THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

⒈ Cách dùng:
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại (nhấn mạnh tính liên tục)
Ví dụ:
I have been studying French for two months.
(Tôi đã học tiếng Pháp được hai tháng rồi.)
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động vừa mới kết thúc và có kết quả ở hiện tại.
Ví dụ:
You look tired. Have you been walking to work?
(Trông mệt mỏi vậy. Mày vừa đi bộ đến chỗ làm sao?)
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn không dùng cho các động từ chỉ nhận thức, tri giác như see, understand, know, like, want, glance, smell, love, hate,…
⒉ Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (chủ ngữ) + have/has + been + V-ing
Ví dụ:
I have been waiting here for two hours.
(Tôi đợi ở đây đã hai tiếng rồi.)
He has been playing games for three days.
(Anh ấy chơi game liên tục đã được 3 ngày rồi.)
Thể phủ định:

S (chủ ngữ) + haven’t/hasn’t + been + V-ing
Ví dụ:
I haven’t been talking to him since last week.
(Tôi không nói chuyện với anh ấy từ tuần trước.)
He hasn’t been working for almost a year.
(Anh ấy không đi làm gần được một năm rồi.)
Thể nghi vấn:

Have/Has + S (chủ ngữ) + been + V-ing?
Ví dụ:
Have you been writing your assignment?
(Bạn có đang viết bài luận không? )
Has he been living here since 2001?
(Có phải anh ấy đã sống ở đây từ 2001?)
⒊ Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu thường có các từ như: all (+ khoảng thời gian: day, all week), since (+ mốc thời gian), for (+ khoảng thời gian), for a long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, and so far.
Ví dụ:
I have been waiting here for two hours.
Her eyes were red. She has been crying.

.
Chúc bạn thành công với bài học

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Học qua Videos