THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

⒈ Cách dùng:
- Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hay sự việc mới xảy ra.
Ví dụ:
I have just seen a dog in the park.
(Tôi mới nhìn thấy một con chó trong công viên.)
She has finished her homework recently.
(Cô ấy mới làm xong bài tập về nhà.)
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ và có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
Nam has read that comic book several times.
(Nam đã đọc cuốn truyện tranh đó nhiều lần.)
I have seen ‘Spider man’ three times.
(Tôi đã coi bộ phim Người nhện ba lần.)
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ khi người nói không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác.
Ví dụ:
I have gone to Italy.
(Tôi đã đến thăm nước Ý.)
He has done his homework.
(Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.)
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai.
Ví dụ:
Trang has lived in Hanoi for two years.
(Trang đã ở Hà Nội được 2 năm.)
We have studied English since 2000.
(Chúng tôi bắt đầu học tiếng Anh từ năm 2000.)
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn trong hiện tại.
Ví dụ:
Binh has broken his leg so he can’t play football.
(Bình đã bị gãy chân nên anh ấy không thể chơi được bóng đá.)
I have broken my bike so I can’t go to work.
(Tôi đã làm hư xe nên tôi không thể đi làm.)
⒉ Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (chủ ngữ) + have/has + Past participle (V3/-ed)
Chủ ngữ Cách chia have/has
I, you, they, we have
he, she, it has
Ví dụ:
I have finished studying already.
(Tôi đã hoàn thành việc học của mình.)
He has been to his office.
(Anh ấy đã đến công ty.)
Thể phủ định:

S (chủ ngữ) + haven’t/ hasn’t + Past participle (V3/-ed)

Chủ ngữ Cách chia have/has
I, you, they, we haven't (have not)
he, she, it hasn't (has not)
Ví dụ:
They haven’t returned my bike yet.
(Họ vẫn chưa trả lại xe cho tôi.)
She hasn’t seen the doctor.
(Cô ấy vẫn chưa đi gặp bác sĩ.)
Thể nghi vấn:
• Câu hỏi dạng yes/no:

Have/Has + S (chủ ngữ) + Past Participle (V3/-ed)?
Ví dụ:
Have you had lunch yet?
(Bạn đã ăn trưa chưa?)
Has she left her home?
(Cô ấy đã ra khỏi nhà chưa?)
• Câu hỏi có từ hỏi:

Wh- + have/has + S (chủ ngữ) + Past participle (V3/-ed)?
Ví dụ:
When have you gone?
Where has he been?
⒊ Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu có các từ như: up to now, up to present, so far, lately, recently, before, for (đi với quảng thời gian), since (đi với mốc thời gian), yet, ever (never), already, not … yet, this/ that/ it is the first/ second/ third/ … time, it is the only, this/ that/ it is + so sánh nhất.
Ví dụ:
This is the most beautiful girl I’ve ever met.
I haven’t seen you for years.

.
Chúc bạn thành công với bài học

Thì Hiện Tại Hoàn thành

Học qua Videos