THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

⒈ Cách dùng:
- Diễn tả một việc đang diễn ra ở tại thời điểm nói.
Ví dụ: Stephanie is preparing for dinner at the moment.
(Thời điểm này, Stephanie đang chuẩn bị cho buổi tối)
- Mang nghĩa phàn nàn, thì hiện tại tiếp diễn thường đi cùng với always để bay tỏ ý phàn nàn về một hành động tiêu cực thường lặp đi lặp lại, gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ: Amanda! You are always going to work late!
(Amanda, cô lúc nào cũng đi trễ hết!)
- Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, một kế hoạch đã lên lịch sẵn
Ví dụ: I'm visiting my grandparents next month.
(Tôi sẽ đi thăm ông bà vào tháng tới)
- Diễn tả một hành động hoặc sự việc nói chung đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ: I've got a lot of assignment this semester. I'm doing a research, too.
(Học kỳ này tôi có nhiều bài tập phải làm lắm, tôi cũng đang làm nghiên cứu nữa)
Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ sự nhận thức như: see, hear, understand, know, like, want, glance, feel, think, smell, love, hate, realize, seem, remember, forget,
⒉ Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (chủ ngữ) + be + V-ing + ....
Chủ ngữ Động từ to be
I am
he, she, it is
they, you, we are
Ví dụ:
I am walking to school.
(Tôi đang đi bộ tới trường)
They are driving to New York.
(Họ đang lái xe tới New York)
Thể phủ định:

S (chủ ngữ) + be + not + V-ing + ...

Chủ ngữ Động từ to be
I am not
he, she, it isn't (is not)
they, you, we aren't (are not)
Ví dụ:
You aren't doing your homework, don't tell lie.
(Con không có làm bài tập, đừng xạo với mẹ)
He isn't working at the moment.
(Hiện tại anh ấy không có làm việc)
Thể nghi vấn:

Dạng yes/no: be + S (chủ ngữ) + V-ing + ...
Dạng có từ để hỏi: Wh- + be + S (chủ ngữ) + V-ing + ...
Ví dụ:
Are they talking about the lastest version of iPhone?
(Có phải họ đang nói về phiên bản mới nhất của iPhone không?)
What are you doing here Ms. Grambird?
(Cô đang làm cái gì ở đây vậy cô Grambird?)
⒊ Dấu hiệu nhận biết:
Trong câu thường có các từ: Now, at present, at the moment, right now, still, look!, Listen! (những câu mệnh lệnh cách có dấu chấm than (!))
Và các từ như today, this week, this month, these days để diễn tả nghĩa tương lai.
Ví dụ:
Look! the dog is running out.
(Coi kìa! Con chó đang chạy ra)
I’m going to New York after I finish this course.
(Tôi sẽ tới New York sau khi hoàn thành khoá học này)

.
Chúc bạn thành công với bài học

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Học qua Videos