IF CONDITION TYPE 3

Cách dùng:
- Câu điều kiện loại III (câu điều kiện quá khứ) được dùng ở quá khứ, diễn tả các sự vật, sự việc không xảy ra trong quá khứ có thể có ảnh hưởng đến các sự vật, sự việc khác.
- Câu điều kiện loại III thường ám chỉ điều xấu hổ, tiếc nuối trong quá khứ.)
Ví dụ: \N If we hadn’t wasted time, we wouldn’t have missed our flight.
(Nếu chúng ta không lãng phí thời gian, chúng ta đã không lỡ chuyến bay.)
Cấu trúc:
IF clause Main clause Examples
Had + past participle could/would + have + past participle If I hadn’t driven so fast, you would never have had the accident.

Abandon
/əˈbændən/
(v)
bỏ rơi, từ bỏ
We had to abandon the house to save ourselves.
Chúng tôi phải từ bỏ căn nhà để cứu lấy mạng mình.
As a baby, he was abandoned by his mother.
Khi còn là một em bé, anh ấy bị bỏ rơi bởi mẹ mình.
The thieves abandoned their vehicle near the scene of the robbery and then ran off.
Bọn trộm bỏ xe lại gần chỗ chúng cướp và chạy thoát thân.
Abandoned
/əˈbændənd/
(adj)
bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi
Shelters are full of abandoned pets.
Mái ấm đầy những con thú cưng bị bỏ rơi.
The fire started in an abandoned warehouse.
Ngọn lửa bắt nguồn từ một nhà kho bỏ hoang.
Abandoned houses hurt property values and provide a place for criminal activity.
Những ngôi nhà bỏ hoang gây hại đến giá trị tài sản và cung cấp nơi chốn cho những hành vi phạm tội.
butterfly
/ˈbʌtəflaɪ/
(n)
con bướm
These flowers are brightly coloured in order to attract butterflies.
Những bông hoa này có màu sắc tươi sáng để thu hút bướm.
Some butterflies blend in with their surroundings so that it's difficult to see them.
Một số con bướm hòa mình vào cảnh vật xung quanh nên rất khó thấy chúng.
A butterfly alighted gently on the flower.
Một con bướm đậu nhẹ trên bông hoa.
Contaminate
/kənˈtæmɪneɪt/
(v)
gây bẩn, nhiễm độc
Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.
Nhiều nơi ven biển đã bị nhiễm độc bởi chất thải hạt nhân.
The food which had been contaminated was destroyed.
Thức ăn bị nhiễm độc đã bị hủy.
E. coli can contaminate food and water.
Vi khuẩn E.coli có thể gây bẩn thức ăn và nước uống.
Contamination
/kəntæmɪˈneɪʃən/
(n)
sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm, sự đầu độc
The water supply is being tested for contamination.
Nguồn nước đang được kiểm tra độ nhiễm bẩn.
The use of manure as a fertiliser could have led to contamination of vegetables.
Việc sử dụng phân chuồng như phân bón có thể gây bẩn cho rau củ.
Wash hands whenever possible to prevent contamination of food.
Rửa tay bất cứ khi nào có thể để phòng tránh ngộ độc thực phẩm.
Ethnic minority
/ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/
(n)
dân tộc thiểu số
There are 54 ethnic minority in Vietnam.
Có 54 dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
Ethnic minority has their own language.
Dân tộc thiểu số có ngôn ngữ riêng của họ.
The population of ethnic minority is decreasing.
Số dân của dân tộc thiểu số đang ít đi.
Fauna
/ˈfɔːnə/
(n)
hệ động vật
While she was in Hawaii, she studied the local flora and fauna.
Khi cô ấy ở Hawaii, cô ấy nghiên cứu về thực vật và động vật địa phương.
Mass extinction of large fauna begins due to climate change and perhaps hunting.
Sự tuyệt chủng hàng loạt của những loài động vật lớn bắt đầu do sự thay đổi trong khí hậu và có lẽ do cả săn bắt.
The impact on native fauna due to predation and competition has been devastating.
Sự tác động của những kẻ săn mồi và cạnh tranh sinh tồn trên những loài động vật bản địa là khá nghiêm trọng.
Flora
/ˈflɔːrə/
(n)
hệ thực vật
During an hour-and-a-half drive we learned a lot about the region and its flora.
Trong suốt chuyến đi một tiếng rưỡi, chúng tôi đã học được rất nhiều điều về vùng đất và những loài thực vật của nó.
The wine, food and flora event was hosted by the women’s association.
Sự kiện bao gồm rượu vang, thức ăn và cây cảnh được tổ chức bởi hội phụ nữ.
They collected flora and fauna, studied local tribes and produced the first maps.
Họ đã thu thập cây cối và động vật, nghiên cứu về các bộ lạc địa phương và làm ra những tấm bản đồ đầu tiên.
Subtropical
/sʌbˈtrɒpɪkəl/
(adj)
cận nhiệt đới
Subtropical regions are cooler than equatorial regions.
Vùng cận nhiệt đới mát mẻ hơn vùng xích đạo.
There are many subtropical plants we can grow here.
Có rất nhiều loại cây cận nhiệt chúng ta có thể trồng ở đây.
Cotton originated in tropical and subtropical regions of India and Africa.
Cotton có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt của Ấn Độ và châu Phi.
Wilderness
/ˈwɪldənəs/
(n)
vùng hoang dã
Switzerland has beautiful mountain wilderness.
Thụy Sĩ có vẻ đẹp vùng núi hoang dã.
The garden was a wilderness of weeds and overgrown bushes.
Khu vườn như một vùng đất hoang với cỏ và bụi cây mọc cao.
They are planning to travel deep into the wilderness.
Họ đang lên kế hoạch để du lịch sâu vào vùng hoang dã.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 10, UNIT 11: NATIONAL PARK

Học qua Videos