CẤU TRÚC **IT IS/ WAS NOT UNTIL... THAT... + S + V**

Cấu trúc It is/was not until… that… được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc thời điểm mà một sự việc xảy ra. Khoảng thời gian hoặc thời điểm có thể diễn tả bằng từ, cụm từ hoặc mệnh đề
Ví dụ:
It was not until I met you that I knew real happiness.
(Chỉ đến khi tôi gặp bạn tôi mới cảm thấy hạnh phúc thật sự.)
It was only when I read her letter that I realised what was happening.
(Chỉ đến khi tôi đọc bức thư của cô ấy tôi mới nhận ra việc gì đang diễn ra.)
Lưu ý: Cấu trúc It is/was not until ... phải đi với mệnh đề that chứ không được đi với mệnh đề when hay while

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (WILL/SHALL)

Cách dùng:
Will/Shall được dùng để đưa hay hỏi thông tin trong tương lai.
Ví dụ:
We shall meet his fiancée next week.
(Chúng tôi sẽ gặp vị hôn thê của anh ấy vào tuần tới.)
• Chúng ta thường dùng will/shall trong việc dự đoán những sự kiện trong tương lai hay là nói về những gì chúng ta nghĩ, suy đoán hay tính toán sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Who do you think will win on Saturday?
(Bạn nghĩ ai sẽ thắng vào thứ bảy này?)
Will/shall thường được dùng để hiện ý tưởng có điều kiện, khi chúng ta nói về một việc gì đó sẽ xảy ra nếu một việc khác xảy ra.
Ví dụ:
If the weather's fine, we'll have the party in the garden.
(Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ có một bữa tiệc trong vườn.)
• Chúng ta không sử dụng will/shall cho các sự kiện trong tương lai đã được quyết định trước.
Cấu trúc:
Will/shall + bare infinitive

Ví dụ:
It will be spring soon.
(Mùa xuân sẽ đến sớm.)
• Chúng ta có thể dùng will you để nói người khác làm gì đó.
Ví dụ:
Will you send me the bill, please?
(Bạn có thể làm ơn gửi hóa đơn cho tôi được không?)
Will you…? có thể được dùng để hỏi về ước muốn của người khác.
Ví dụ:
Will you have some more whiskey?
(Bạn có muốn uống thêm whiskey không?)

BE GOING TO

Cách dùng:
Be going to được dùng để nói về một việc đã được lên kế hoạch hay quyết định.
Ví dụ:
We’re going to get a new car soon.
(Chúng ta sẽ mau một chiếc xe hơi mới sớm thôi.)
Be going to còn có thể được dùng để dự đoán tương lai dựa trên chứng cứ ở hiện tại, để nói rằng sự việc đó đang diễn ra hay bắt đầu xảy ra.
Ví dụ:
She is going to have another baby in June.
(Cô ấy sẽ sinh một em bé khác vào tháng 6.)
Be going to có thể được dùng như mệnh lệnh hay từ chối để yêu cầu người khác làm hay không làm việc gì đó.
Ví dụ:
I’m not going to sit up all night listening to your problems.
(Tôi sẽ không ngồi đây cả đêm để nghe về những vấn đề của bạn đâu.)
Cấu trúc:
Be going to + bare infinitive
Be going to + Động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
He’s going to call me this evening.
(Anh ấy sẽ gọi tôi vào tối nay.)
Ambassador
/æmˈbæsədər/
(n)
đại sứ
She's a former ambassador to the United States.
Cô ấy là cựu đại sứ cho nước Mỹ.
The ambassador is giving a banquet for the visiting president.
Vị đại sứ đang trao tặng hoa cho vị tổng thống ghé thăm.
The Vietnam’s ambassador in Japan has refused to comment.
Đại sứ Việt Nam ở Nhật bản đã từ chối bình luận.
Champion
/ˈtʃæmpiən/
(n)
quán quân, nhà vô địch
She’s the world champion of ice-skating.
Cô ấy là quán quân thế giới về trượt băng nghệ thuật.
He looks set to become world champion again this year.
Anh ấy có vẻ như đã lại được chọn để trở thành nhà vô địch thế giới năm nay.
It takes a lot of sweat, sacrifice and discipline to become an Olympic champion.
Cần có rất nhiều mồ hôi, hy sinh và kỷ luật để trở thành quán quân Olympic.
Committee
/kəˈmɪti/
(n)
ủy ban
The local council has just set up a committee to study recycling.
Hội đồng địa phương mới thiết lập một ủy ban để học về tái chế.
The finance committee controls the school's budget.
Ủy ban tài chính kiểm soát ngân sách của trường.
She is on the school's development committee.
Cô ấy ở trong ủy ban phát triển của trường.
Eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/
(v)
loại bỏ
The doctor advised me to eliminate salt from my diet.
Bác sĩ khuyên tôi nên loại bỏ muối khỏi chế độ ăn uống.
She was eliminated after the first round of the competition.
Cô ấy bị loại ngay vòng đầu của cuộc thi.
Public housing project is an effort to eliminate homelessness.
Dự án nhà ở công cộng là một nỗ lực để loại bỏ sự vô gia cư.
Elimination
/ɪlɪmɪˈneɪʃən/
(n)
sự loại bỏ
Should I public the elimination results?
Tôi có nên công bố kết quả bị loại không?
Drinking water helps the elimination of toxins in the body.
Uống nước giúp cho việc thải độc tố của cơ thể.
She was saved from the elimination with the votes from audiences.
Cô ấy được cứu khỏi bị loại nhờ phiếu bầu của khán giả.
Event
/ɪˈvent/
(n)
sự kiện
This year's Olympic Games will be the biggest ever sporting event.
Thế vận hội Olympic năm nay sẽ là sự kiện thể thao lớn nhất.
The police are trying to link the series of events that led up to the murder.
Cảnh sát đang cố gắng kết nối các sự kiện dẫn đến việc giết người.
The event was broadcasted all around the world.
Sự kiện được phát sóng toàn thế giới.
global
/ˈɡləʊbəl/
(adj)
toàn cầu
A global study has just been started to chart the effects of climate change.
Một nghiên cứu toàn cầu mới được bắt đầu để đánh giá hậu quả của thay đổi khí hậu.
Changes like this will impact on the global economy.
Những sự thay đổi như thế này sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
This report gives a global picture of the company's finances.
Báo cáo này cho thấy viễn cảnh toàn cầu về tài chính của công ty.
Globe
/ɡləʊb/
(n)
quả địa cầu
This event will be watched by an estimated 20 million people around the globe.
Sự kiện này sẽ được xem bởi khoảng 20 triệu người quanh địa cầu.
His greatest ambition is to sail around the globe.
Tham vọng lớn nhất của anh ấy là du thuyền vòng quanh địa cầu.
She trots around the globe, giving speeches and meeting world leaders.
Cô ấy bay vòng quanh địa cầu, thuyết giảng và gặp gỡ những nhà lãnh đạo trên thế giới.
Hero
/ˈhɪərəʊ/
(n)
anh hùng
He became a national hero for his part in the revolution.
Anh ấy trở thành người hùng dân tộc vì sự cống hiến của mình cho cuộc cách mạng.
James Bond was a hero of mine when I was a boy.
James Bond là người hùng của tôi khi tôi còn là một cậu bé.
The movie centres around the adventures of its handsome hero.
Bộ phim xoay quanh những cuộc phiêu lưu của người hùng đẹp trai.
Heroic
/hɪˈrəʊɪk/
(adj)
một cách anh hùng
Sometimes, it's ordinary people who've done something heroic.
Thỉnh thoảng chính những con người bình thường là những người làm một việc anh hùng.
This brave, heroic lady had rushed to protect me from being hit by a car.
Người phụ nữ dũng cảm và anh hùng này đã bảo vệ tôi khỏi bị tông bởi một chiếc xe.
Most of the heroic firefighters received little recognition for their sacrifices.
Đa phần những lính cứu hỏa anh hùng nhận được rất ít sự công nhận cho những sự hy sinh của họ.
Host
/həʊst/
(n)
chủ nhà (nam)
We thanked our hosts for a very enjoyable evening.
Chúng tôi cám ơn chủ nhà vì một bữa tối thú vị.
Our host was wearing a clown costume.
Chủ nhà của chúng tôi đang mặc trang phục chú hề.
She thanked the hosts for their hospitality.
Cô ấy cảm ơn chủ nhà vì lòng hiếu khách của họ.
Hostess
/ˈhəʊstes/
(n)
chủ nhà (nữ)
So please give a big hand to your hostess for the evening!
Hãy cho một tràng pháo tay đến nữ chủ nhà của buổi tối nay!
The hostess told me he's been a regular guest since the place opened a month ago.
Bà chủ nhà nói với tôi anh kia là khách quen từ lúc chỗ đó mới mở một tháng trước.
The hostess asked me if I wanted to go to the bar.
Bà chủ nhà hỏi tôi có muốn đi đến quầy rượu không.
Postpone
/pəʊstˈpəʊn/
(v)
hoãn lại
They decided to postpone their holiday until next year.
Họ đã quyết định hoãn lại kì nghỉ của họ đến năm sau.
We've had to postpone going to France because the children are ill.
Chúng ta phải hoãn chuyến đi sang Pháp vì bọn trẻ bị ốm.
The negotiations have been postponed indefinitely.
Các cuộc thương lượng đã được hoãn lại không thời hạn.
Postponement
/pəʊstˈpəʊnmənt/
(n)
sự hoãn lại
We were disappointed by yet another postponement of our trip.
Chúng tôi đã thất vọng vì một sự hoãn lại nữa của chuyến đi.
It's a postponement that's adversely affected our children's education.
Đó là một sự hoãn lại có ảnh hưởng xấu đến việc học hành của bọn trẻ.
For companies, the uncertainty isn't resulting in a postponement of investment.
Đối với các công ty, sự không chắc chắn không đơn giản có kết quả là một cuộc trì hoãn đầu tư.
Runner-up
/rʌnəˈrʌp/
(n)
người về nhì trong các cuộc thi
He is a four-time winner and was runner-up in two of the last three seasons.
Anh ấy là người chiến thắng 4 lần và về nhì 2 lần trong 3 mùa giải gần đây.
Her aim in the competition is the runner-up.
Mục tiêu của cô ấy trong cuộc thi là về nhì.
He is the runner-up that means he didn’t win.
Anh ấy là người về nhì, điều đó có nghĩa là anh ấy đã không thắng.
Score
/skɔːr/
(n, v)
điểm, ghi điểm
At half time, the score stood at two all.
Vào lúc giữa giờ, số điểm là 2 đều.
She scored 18 out of 20 in the spelling test.
Cô ấy ghi được 18 trên 20 điểm trong bài kiểm tra đánh vần.
She has certainly scored big in his heart.
Cô ấy chắc chắn đã ghi điểm tốt trong lòng anh ấy.
Title
/ˈtaɪtəl/
(n)
danh hiệu
What's her title - is she Professor or Doctor?
Danh hiệu của cô ấy là gì Giáo sư hay Tiến sĩ?
He will retain the honorary title of executive chairman.
Anh ấy sẽ giữ danh hiệu danh dự chủ tịch điều hành.
Muhammad Ali won the world heavyweight boxing title in 1964.
Muhammad Ali thắng danh hiệu quán quân thế giới môn quyền anh hạng nặng năm 1964.
Tournament
/ˈtʊənəmənt/
(n)
giải thi đấu
They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ngay vòng đầu tiên của giải đấu.
Our ambitions for this tournament have been defeated by the weather.
Những tham vọng của chúng ta cho giải đấu này đã bị đánh bại bởi thời tiết.
The defending champion will play her first match of the tournament tomorrow.
Nhà bảo vệ chức vô địch sẽ chơi trận đầu tiên ở giải đấu vào ngày mai.
Trophy
/ˈtrəʊfi/
(n)
cúp, chiến lợi phẩm
He's an excellent rider, but he's never won a major trophy.
Anh ấy là một tay đua xuất sắc nhưng anh ấy chưa bao giờ thắng cúp lớn nào.
The animal heads on the wall were trophies of his hunting trips.
Những đầu thú được treo trên tường là chiến lợi phẩm từ những cuộc đi săn của anh ấy.
All his trophies are on a shelf in his living room.
Tất cả những chiếc cúp của anh ấy được đặt trên kệ trong phòng khách.
Victorious
/vɪkˈtɔːriəs/
(adj)
chiến thắng
The victorious team were loudly cheered by their fans.
Đội tuyển chiến thắng đang được cổ vũ lớn tiếng bởi người hâm mộ.
There is little room for error, but with the right moves you can be victorious.
Bạn có thể mắc lỗi nhưng với những bước đi đúng bạn có thể chiến thắng.
He said he is very relaxed and certain that he is going to be victorious.
Anh ấy nói là anh ấy rất thoải mái và chắc chắn rằng anh ấy sẽ chiến thắng.
Victory
/ˈvɪktəri/
(n)
chiến thắng
This result is a triumphant victory for democracy.
Kết quả này là một chiến thắng khải hoàn cho đảng dân chủ.
He won an easy victory against his opponent in yesterday’s match.
Anh ấy đã thắng một chiến thắng dễ dàng trước đối thủ của mình vào trận đấu ngày hôm qua.
With or without a victory, they will move to the next round with confidence.
Thắng hay không thắng, họ vẫn sẽ đi tiếp vòng sau với sự tự tin.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 10, UNIT 14: THE WORLD CUP

Học qua Videos