SUBORDINATING CONJUNCTION

Liên từ phụ thuộc bao gồm: that, who, what, when, how, whether, if, whenever, while, as soon as, since, until, before, after, where, if, though, as if,…
Ví dụ:
He said that he would help us.
(Anh ấy nói anh ấy có thể giúp chúng tôi.)
As if he has known her for years, he understands everything she said.
(Giống như anh ấy đã biết cô ấy một thời gian dài, anh ấy hiểu tất cả những gì cô ấy nói.)
He was talking to his mom while she was cleaning.
(Anh ấy nói chuyện với mẹ mình khi bà đang lau dọn.)

WH-QUESTIONS – CÂU HỎI VỚI TỪ HỎI

Định nghĩa:
- Câu hỏi với từ hỏi bắt đầu bằng what, when, where, who, whom, which, whose, why và how.
- Chúng ta sử dụng câu hỏi với từ hỏi để thu thập thông tin. Câu trả lời không thể là yes hay no.
Ví dụ:
Q: Who is your favourite actor? (Ai là diễn viên yêu thích của bạn.?)
A: Brad Pitt for sure! (Chắc chắn là Brad Pitt!)
Cấu trúc:
• Với một trợ động từ:
WH- + auxiliary verb (be/do/have) + S + V

Từ để hỏi + trợ động từ (be/do/have) + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:
When are you leaving? (Khi nào thì bạn rời đi?)
Who should she stay with? (Cô ấy nên ở với ai?)
• Không có trợ động từ:
Khi what, who, which or whose là chủ ngữ hay một phần của chủ ngữ, chúng ta không sử dụng trợ động từ.
When/What/Who/Which/Whose + (O) + V

Ví dụ:
What fell off the wall? (Cái gì mới rơi khỏi bức tường?)
Whose phone rang? (Điện thoại của ai đổ chuông?)
• Câu hỏi với từ hỏi thể phủ định:
Khi chúng ta hỏi câu hỏi có từ hỏi ở thể phủ định, chúng ta sử dụng trợ động từ do khi không có trợ động từ hay động từ khuyết thiếu, kể cả khi từ hỏi là chủ ngữ của mệnh đề.
Ví dụ:
Who doesn’t want an ice cream? (Ai mà không muốn ăn kem?)
Which door didn’t open? (Cách cửa nào đã không mở được?)

INFINITIVES AND GERUND

Hình thức nguyên mẫu:
Định nghĩa:
Động từ nguyên mẫu không thể hiện thời gian chính xác của hành động hay sự kiện. Chúng thường được dùng để nói về hành động và sự kiện một cách khái quát.
To - infinitive là động từ nguyên mẫu có to, còn bare - infinitive là động từ không mẫu không to.
• TO INFINITIVE
Cách dùng:
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như chủ ngữ hay là bổ ngữ cho một mệnh đề.
Ví dụ:
To see her eating makes me happy.
(Nhìn thấy cô ấy ăn làm tôi hạnh phúc.)
It’s nice to meet you.
(Thật vui khi gặp bạn.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như tân ngữ hoặc bổ ngữ cho một động từ, tính từ hay danh từ.
Ví dụ:
I don’t want to talk.
(Tôi không muốn nói chuyện.)
I’m angry to see her again.
(Tôi giận dữ khi nhìn thấy cô ấy lần nữa.)
You have the right to remain silent.
(Bạn có quyền giữ im lặng.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng để thể hiện mục đích.
Ví dụ:
He bought some flowers to give to his wife.
(Anh ấy mua hoa để tặng vợ.)
He locked the door to keep everyone out.
(Anh ấy khóa cửa để không ai có thể vào.)
Cấu trúc:
- Present continuous:
Động từ nguyên mẫu có to ở thì tiếp diễn cho biết hành động và sự kiện đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ:
It’s nice to be sitting here with you.
(Thật tốt khi được ngồi đây với bạn.)
- Present perfect:
Hoàn thành nguyên mẫu có cùng nghĩa với thì hiện tại và thì quá khứ.
Ví dụ:
It’s nice to have finished work.
(Thật tốt khi tôi đã hoàn thành xong công việc.)
Chúng ta có thể sử dụng nguyên mẫu hoàn thành để nói về những sự kiện không có thật trong quá khứ.
Ví dụ:
I meant to have called you but I forgot.
(Tôi tính gọi điện thoại cho bạn nhưng tôi quên mất.)
- Passive infinitive: (to) be + past participle:
Bị động nguyên mẫu có cùng nghĩa với những cấu trúc bị động khác.
Ví dụ:
There’s a lot of work to be done.
(Có rất nhiều công việc phải được hoàn thành.)
- Thể phủ định:
Nguyên mẫu phủ định được tạo ra bằng cách đặt not trước động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
Try not to be late.
(Cố gắng đừng đi trễ.)
You were silly not to have locked your bike.
(Bạn thật là ngớ ngẩn khi không khóa xe.)
- Sau tính từ:
Động từ nguyên mẫu có ‘to’ thường được dùng sau tính từ để diễn tả phản ứng hay cảm xúc.
Dạng thường gặp: Chủ ngữ + Động từ to be + Tính từ + (for/of someone) + Động từ nguyên mẫu có ‘to’ + Phần còn lại của câu
Ví dụ:
It is good of you to talk to me.
(Bạn thật là tốt khi nói chuyện với tôi.)
The dog is naughty to destroy our couch.
(Con chó thật hư khi phá hỏng cái ghế bành.)
I am happy to be here.
(Tôi rất vui khi được ở đây.)
- Sau những từ định lượng:
Những từ định lượng như enough, too much/many/little/few, plenty,… được theo sau bởi Danh từ + Động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
There was enough light to see what I was doing.
(Có đủ ánh sáng để thấy được tôi đang làm gì.)
We’ve got plenty of time to see Duc Ba Church.
(Chúng ta còn nhiều thời gian để đi xem nhà thờ Đức Bà.)
- Sau từ để hỏi (trừ why) :
Từ để hỏi như where, how, what, who, when được dùng trước động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
Do you understand what to do?
(Bạn có hiểu là cần làm gì không?)
Tell me when to press the button.
(Nói với tôi khi nào thì nhấn nút.)
I don’t know who to call.
(Tôi không biết ai để gọi.)
- Các động từ theo sau là to infinitive: Agree, appear, afford, ask, beg, care, claim, demand, expect, fail (thất bại), hesitate, hope, intend, decide, learn, manage, offer, plan, prepare, pretend (giả vờ), promise, refuse, seem, struggle, swear, threaten, want, wish, …
BARE INFINITIVE
• Sau động từ khuyết thiếu:
Ví dụ:
I must go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
I would rather go alone. (Tôi thà đi một mình.)\n
• Sau các động từ như let, make, hear,…:
Let, make, see, hear, feel, watch và notice được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’

Ví dụ:
She lets her children stay up late. (Cô ấy cho phép con mình thức khuya.)
I made them give me the money back. (Tôi làm họ phải trả lại tiền cho tôi.)
We both heard him say that. (Chúng ta đều nghe anh ấy nói vậy.)
• Ở thể bị động, make, see, hear được theo sau bởi to-infinitive.
Ví dụ:
He was made to pay back the money. (Anh ấy bị bắt phải trả lại tiền.)
She was heard to say that she disagreed. (Cô ấy bị nghe thấy nói là cô ấy không đồng ý.)
• Sau từ Why (not):
Chúng ta có thể giới thiệu câu hỏi hay đề nghị với why (not) + Động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:
Why pay more at other shop? (Tại sao phải trả nhiều tiền hơn ở một cửa hàng khác?)
Why stand up if you can sit down? (Tại sao đứng khi bạn có thể ngồi?)
Why not take a holiday? (Tại sao không đi nghỉ?)
Danh động từ:
Định nghĩa:
Danh động từ là dạng V-ing của động từ và được dùng như danh từ.
Cách dùng:
• Dùng như chủ ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm chủ ngữ.
Ví dụ: Going to the supermarket is my favorite thing to do. (Đi siêu thị là việc làm ưa thích của tôi.)
• Dùng như tân ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ như: admit, like, hate, start, avoid, suggest, enjoy, dislike, begin, finish.
Ví dụ: We like playing football. (Chúng tôi thích chơi đá banh.)
• Danh động từ được sử dụng sau cụm động từ như approve of, apologise for, forget about, think of, give up, count on, care for, complain of, think about, talk of, worry about, look forward to,…
Ví dụ: I’m looking forward to hearing from you soon. (Tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.)
• Sau tính từ: Danh động từ được sử dụng sau một số tính từ như: amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, pleasant, strange, useless, wonderful,… và thường phổ biến trong văn viết
Ví dụ:
It was very difficult getting to know her. (Việc tìm hiểu cô ấy đã rất khó khăn.)
It was useless arguing with teachers. (Tranh luận với giáo viên chỉ vô ích thôi.)
• Sau cụm tính từ: Danh động từ được sử dụng sau tính từ + giới từ: absorbed in, accustomed to, afraid of, amused at, angry with, annoy of, ashamed of, certain of, proud of, sorry for, thankful for, tired of, fond of,…
Ví dụ:
Chaien is very fond of singing. (Chaien rất thích hát.)
He is interested in seeing her. (Anh ấy có hứng thú gặp cô ấy.)
• Sau một số thành ngữ: Danh động từ được sử dụng sau một số thành ngữ như: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, feel like,…
Ví dụ:
He couldn’t help asking me who I spent last night with. (Anh ấy không thể không hỏi tôi rằng tối qua tôi đã ở với ai.)
I don’t feel like talking to him after what he did to me. (Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy sau những gì anh ấy đã làm với tôi.)
• Sau cụm danh từ: Danh động từ được dùng sau cụm danh từ như choice of, excuse for, possibility of, intention of, reason for, method for,…
Ví dụ: There is no reason for quitting the class. (Không có lí do gì để nghỉ học.)
Corner shop
/ˈkɔːnə ʃɒp/
(n)
cửa hàng ở góc phố
He just opened a corner shop named Pinky.
Anh ấy mới mở một cửa hàng ở góc phố tên Pinky.
The corner shop has a new owner.
Cửa hàng ở góc phố có người chủ mới.
There are posters about the new play on the corner shop’s windows.
Có nhiều tờ quảng cáo về vở kịch mới được dán trên cửa sổ của cửa hàng ở góc phố.
Marital status
/mærɪtəl ˈsteɪtəs/
(n)
tình trạng hôn nhân
Could I ask about your marital status?
Tôi có thể hỏi về tình trạng hôn nhân của bạn được không?
How does marital status affect someone's eligibility to receive financial aid?
Tình trạng hôn nhân ảnh hưởng như thế nào đến điều kiện nhận hỗ trợ tài chính?
Never include marital status or religious or political affiliation on your resume.
Đừng đưa tình trạng hôn nhân, tôn giáo, quan điểm chính trị vào hồ sơ xin việc.
Origin
/ˈɒrɪdʒɪn/
(n)
nguồn gốc
It’s a book about the origin of the universe.
Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.
What’s the origin of this saying?
Câu nói này đến từ đâu?
What is your country of origin?
Bạn đến từ nước nào?
Original
/əˈrɪdʒənəl/
(adj, n)
nguyên bản
The building has recently been restored to their original glory.
Tòa nhà gần đây được khôi phục lại vẻ đẹp nguyên gốc của nó.
My original statement has been completely distorted by the media.
Tuyên ngôn ban đầu của tôi đã bị bóp méo bởi truyền thông.
Can you give me the original copy of this document?
Bạn có thể cho tôi xem bản gốc của tài liệu này được không?
Profession
/prəˈfeʃən/
(n)
nghề nghiệp
He changed his profession from doctor to lecturer.
Anh ấy chuyển nghề từ bác sĩ thành giảng viên.
He’s very highly regarded within his profession.
Anh ấy rất được kính trọng trong nghề.
Teaching as a profession is very underpaid.
Đi dạy như một nghề thì được trả lương rất ít.
Professional
/prəˈfeʃənəl/
(adj)
chuyên nghiệp, chuyên môn
Can I ask your professional opinion about this problem?
Tôi có thể hỏi ý kiến chuyên môn của bạn về vấn đề này được không?
It would look more professional if the letter was typed.
Sẽ chuyên nghiệp hơn nếu bức thư được đánh máy.
She’s a professional photographer.
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Semester
/sɪˈmestər/
(n)
học kì
I did very bad the first semester at university.
Tôi học rất tệ học kì đầu ở đại học.
Students must have textbooks before the semester starts.
Học sinh phải có sách giáo khoa trước khi học kì bắt đầu.
She’s taking a semester off before continuing toward her bachelor's degree.
Cô ấy nghỉ một học kì trước khi học tiếp bằng Cử nhân của mình.
Stuck
/stʌk/
(adj)
bị kẹt
The door seems to be stuck.
Cái cửa hình như bị kẹt.
I was stuck in the lift for over an hour.
Tôi bị kẹt trong thang máy hơn một tiếng đồng hồ.
I got stuck in traffic jam for half an hour.
Tôi bị kẹt xe nửa tiếng.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 10, UNIT 2: SCHOOL TALKS

Học qua Videos