CONNECTORS

Từ nối chỉ sự đối lập: IN SPIRE OF + Noun phrase/ Ving
Được dùng để nối hai mệnh đề mang nghĩa đối lập nhau thành một câu
Ví dụ:
In spite of her difficult living conditions, she worked extremely hard.
(Tuy cuộc sống của cô khá vất vả, nhưng cô vẫn làm việc cực kỳ chăm chỉ)
Từ nối chỉ nguyên nhân – hệ quả: THUS
Ví dụ:
She took up the position which her husband had obtained at the Sorbonne. Thus, she was the first woman in France to be a university professor.
(Bà đảm nhận chức vụ mà chồng bà đã từng làm tại Sorbonne. Từ đó, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên giữ vai trò là giáo sư đại học)

CLAUSES WITH SAME SUBJECTS

Khi hai mệnh đề trong câu có cùng chủ ngữ, ta có thể dùng V-ing hay to V(bare) để mở đầu câu hoặc nối hai câu bằng dấu phẩy, bỏ đi một chủ ngữ. Mệnh đề phụ đứng đầu câu dùng to + V(bare) thường chỉ mục đích của mệnh đề chính.
Ví dụ:
To save money for a study tour abroad, she had to work as a private tutor.
She wants to save money for a study tour abroad, she had to work as a private tutor. (Để tiết kiệm tiền cho chuyến du học nước ngoài của mình, bà đã phải làm việc như một gia sư)

PAST PERFECT - THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Cách dùng:
- Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động trong quá khứ xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc xảy ra trước một hành động trong quá khứ.
- Hành động xảy ra trước là hành động ở thì quá khứ hoàn thành và hành động xảy ra sau là ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
My grandmother had lived in Hanoi before 1954. (Bà tôi đã từng sống ở Hà Nội trước 1954.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + had + Past Participle (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:
By the time I left that school, I had taught there for ten years.
(Lúc tôi rời trường, tôi đã giảng dạy ở đó được 10 năm.)
It had stopped raining so they didn’t bother to going out for dinner.
(Trời đã ngừng mưa nên họ đã không ngại ra ngoài để ăn tối.)
b) Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + hadn’t + Past Participle (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:
I knew we hadn’t seen each other before.
(Tôi đã biết là chúng ta chưa từng gặp nhau.)
They hadn’t finished eating when I got there.
(Họ vẫn chưa ăn xong khi tôi đến đó.)
c) Thể nghi vấn:
Had + S (Chủ ngữ) + Past Participle (Quá khứ phân từ)?

Ví dụ:
Had she visited many cities in Vietnam before she moved in in 2015?
(Cô ấy đã đến từng thăm một số thành phố ở Việt Nam trước khi cô ấy định cư vào năm 2015 chưa?)
Had you studied English before you moved to New York?
(Bạn đã học tiếng Anh trước khi bạn sang định cư ở New York chưa?)
Dấu hiệu nhận biết:
Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong câu có những từ/ cấu trúc sau: before…, by the time, by; cấu trúc No sooner … than; Hardly/ Scarely … when; It was not until … that; Not until … that (mãi cho tới khi … mới); By the time (tới lúc mà … thì)

PAST SIMPLE - QUÁ KHỨ ĐƠN

Cách dùng:
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ và biết thời gian xác định.
Ví dụ: Phong went to Dalat last summer. (Phong đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.)
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng đã chấm dứt.
Ví dụ: Tien worked as a waiter for two years before she went abroad. (Tiên đã làm bồi bàn được hai năm trước khi cô ấy đi nước ngoài.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ)

Ví dụ: I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối qua.)
b) Thể phủ định:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

S(Chủ ngữ) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + not

Ví dụ: I couldn’t open the door yesterday. (Tôi đã không thể mở được cửa hôm qua.)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

S(Chủ ngữ)+ did not (didn’t) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: He didn’t play football last Sunday. (Anh ấy đã không chơi bóng đá vào chủ nhật tuần trước.)
c) Thể nghi vấn:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ?)

Ví dụ: Were they in the hospital last month? (Họ đã ở bệnh viện tháng rồi?)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

Did/Did not (Didn’t) + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Did you see your boyfriend esterday? (Bạn có gặp bạn trai của bạn hôm qua?)
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi như What, When, Where, Why, How:
• Động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
Question words(Từ để hỏi) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ)?

Ví dụ: Where were you last night? (Bạn đã ở đâu tối qua?)
• Động từ thường và động từ bất quy tắc:
Question words(Từ để hỏi) + did/didn’t + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Where did you sleep last night? (Bạn đã ngủ ở đâu tối qua?)
Ambition
/æmˈbɪʃən/
(n)
sự tham vọng
His ambition is to be a CEO.
Tham vọng của anh ấy là trở thành CEO.
She has a lot of ambition for a young girl.
Cô ấy có nhiều tham vọng cho một cô gái trẻ.
We are looking for someone with drive and ambition.
Chúng tôi đang tìm kiếm một người có động lực và tham vọng.
Ambitious
/æmˈbɪʃəs/
(adj)
tham vọng
He’s an ambitious young lawyer.
Anh ấy là một luật sư trẻ và tham vọng.
She’s very ambitious for her children.
Cô ấy rất tham vọng cho những đứa con của mình.
She has some ambitious plans for her business.
Cô ấy có một số kế hoạch tham vọng cho việc kinh doanh của anh ấy.
Background
/ˈbækɡraʊnd/
(n)
lai lịch, lý lịch
The school has students from many different backgrounds.
Trường có học sinh có nhiều lai lịch khác nhau.
They come from a wealthy background.
Họ có lí lịch giàu có.
She has a background in business.
Cô ấy có nền tảng về kinh doanh.
Diploma
/dɪˈpləʊmə/
(n)
chứng chỉ, văn bằng
He has a diploma in architect.
Anh ấy có chứng chỉ về kiến trúc.
My grandpa doesn’t have a high school diploma.
Ông nội tôi không có bằng tốt nghiệp phổ thông.
Everyone wants a diploma, but not everyone wants to do the work required for it.
Ai cũng muốn có bằng cấp nhưng không phải ai cũng muốn học để đạt được nó.
Ease
/iːz/
(v)
làm dịu đi, giảm bớt
This pill should ease the pain.
Thuốc này sẽ làm giảm đau.
New policy has been applied to ease traffic congestion in the city.
Chính sách mới được áp dụng để giảm kẹt xe trong thành phố.
This latest incident will do nothing to ease tensions between the two countries.
Sự việc mới diễn ra đây sẽ không làm dịu đi tình hình căng thẳng giữa hai nước.
Humane
/hjuːˈmeɪn/
(adj)
nhân đạo, thương người
The humane way of dealing with a suffering animal is to kill it quickly.
Cách làm nhân đạo để xử lý một con vật đang chịu đau đớn là giết nó một cách nhanh chóng.
Visit a local humane society and you are likely to find orphans.
Đi thăm trung tâm nhân đạo địa phương và bạn sẽ gặp rất nhiều trẻ mồ côi.
You should spend your time with people who are loving and humane.
Bạn nên giành thời gian của mình cho những người con đáng yêu và nhân đức.
Humanitarian
/hjuːmænɪˈteəriən/
(n, adj)
người nhân đạo, sự nhân đạo
The prisoner has been released for humanitarian reasons.
Người tù được tha vì khoan hồng.
She reported on the humanitarian crisis in the region.
Cô ấy báo cáo về khủng hoảng nhân đạo trong khu vực.
A huge relief effort will be required to avert a humanitarian disaster.
Một nỗ lực cứu trợ sẽ là cần thiết để ngăn chặn một thảm họa nhân đạo.
Inhumane
/ɪnhjuːˈmeɪn/
(adj)
vô nhân đạo
Conditions for prisoners were described as inhumane.
Điều kiện sống của những người tù được miêu tả là không có tính nhân đạo.
Many people believe factory farming is inhumane.
Nhiều người tin rằng việc chăn nuôi công nghiệp là vô nhân đạo.
Many dogs in Vietnam are suffering in inhumane conditions.
Nhiều con chó ở Việt Nam đang chịu đựng bị đối xử trong điều kiện vô nhân đạo.
Interrupt
/ɪntəˈrʌpt/
(v)
làm gián đoạn, tạm dừng
She tried to give idea but he kept interrupting her.
Cô ấy cố gắng đưa ra ý kiến nhưng anh ấy cứ làm gián đoạn.
Please feel free to interrupt me if you don’t understand anything.
Cứ tự nhiên dừng tôi lại nếu như có gì không hiểu.
She rudely interrupted my speech.
Cô ấy thô lỗ cắt ngang bài phát biểu của tôi.
Interruption
/ɪntəˈrʌpʃən/
(n)
sự gián đoạn
I worked all day without interruption.
Tôi làm việc cả ngày không có sự gián đoạn nào.
There’s an interruption in the supply this month because of the storm.
Có một sự gián đoạn trong nguồn cung tháng này vì cơn bão.
The interruption made him lose interest in presenting the ideas.
Sự gián đoạn làm anh ấy không còn hứng thú trình bày ý tưởng nữa.
Rare
/reər/
(adj)
hiếm
The museum is full of rare and precious treasures.
Bảo tàng có những kho báu quý và hiếm.
It’s very rare to see the moon this big at night in the city.
Rất hiếm để thấy mặt trăng to như thế này vào buổi tối ở thành phố.
They mainly deal in rare books.
Họ chủ yếu buôn bán những cuốn sách quý hiếm.
Rarely
/ˈreəli/
(adv)
hiếm khi
We rarely see each other now.
Hiện giờ chúng tôi hiếm khi gặp nhau.
I rarely have time to read a newspaper.
Tôi hiếm khi có thời gian đọc báo.
Temperatures rarely decrease below 25 Celsius degree in here.
Nhiệt độ hiếm khi giảm xuống thấp hơn 25 độ C ở đây.
Résumé (curriculum vitae, CV)
/ˈrezəmeɪ/
(n)
sơ yếu lí lịch
I’m learning how to write a résumé.
Tôi đang học viết một bản sơ yếu lí lịch.
CV is often followed by a cover letter.
Sơ yếu lí lịch thường đi kèm với thư giới thiệu bản thân.
He laughed as soon as he saw my photo on the
résumé.
Anh ấy cười ngay lập tức khi anh ấy thấy hình của tôi trên sơ yếu lí lịch.
Romantic
/rəʊˈmæntɪk/
(adj)
lãng mạn
He used to be very romantic.
Anh ấy đã từng rất lãng mạn.
She has a romantic idea of getting married on the beach.
Cô ấy có một ý tưởng lãng mạn là làm đám cưới trên bãi biển.
I don’t like romantic movies.
Tôi không thích những bộ phim lãng mạn.
Strong-willed
/strɒŋˈwɪld/
(adj)
có ý chí mạnh mẽ
She’s very strong-willed.
Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.
You are strong-willed and determined not to let the prejudice get you down.
Bạn có ý chí mạnh mẽ và cương quyết không để cho định kiến ảnh hưởng đến mình.
They were both brilliant, strong-willed women who helped build our modern world.
Họ đều là những người phụ nữ giỏi giang, có ý chí mạnh mẽ và đã giúp xây dựng xã hội hiện đại của chúng ta.
Tragedy
/ˈtrædʒədi/
(n)
thảm kịch
It was a tragedy that his son was killed in an accident.
Đúng là môt thảm kịch khi con trai của anh ấy mất vì tai nạn.
It’s a tragedy that so many young people are unable to find jobs.
Đúng là một thảm kịch khi những người trẻ không thể tìm được việc làm.
His life is full of hardship and tragedy.
Cuộc sống của anh ấy đầy những khó khăn và thảm kịch.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 10, UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND

Học qua Videos