BE GOING TO (THÌ TƯƠNG LAI GẦN)

Cách dùng:
Be going to được dùng để nói về một việc đã được lên kế hoạch hay quyết định.
Ví dụ:
We’re going to get a new car soon.
(Chúng ta sẽ mau một chiếc xe hơi mới sớm thôi.)
Be going to còn có thể được dùng để dự đoán tương lai dựa trên chứng cứ ở hiện tại, để nói rằng sự việc đó đang diễn ra hay bắt đầu xảy ra.
Ví dụ:
She is going to have another baby in June.
(Cô ấy sẽ sinh một em bé khác vào tháng 6.)
Be going to có thể được dùng như mệnh lệnh hay từ chối để yêu cầu người khác làm hay không làm việc gì đó.
Ví dụ:
I’m not going to sit up all night listening to your problems.
(Tôi sẽ không ngồi đây cả đêm để nghe về những vấn đề của bạn đâu.)
Cấu trúc:
Be going to + bare infinitive
Be going to + Động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
He’s going to call me this evening.
(Anh ấy sẽ gọi tôi vào tối nay.)

PRESENT PROGRESSIVE

Cách dùng:
• Thì hiện tại tiếp diễn được dùng cho những hành động hay sự kiện trong tương lai có một chút thực tế ở hiện tại. Nó thường được dùng phổ biến khi thảo luận các vấn đề cá nhân và lên kế hoạch khi thời gian và địa điểm đã được quyết định.
Ví dụ:
What are you doing this evening?
(Bạn tính làm gì tối nay?)
We’re travelling around Vietnam next summer.
(Chúng tôi sẽ du lịch khắp Việt Nam mùa hè tới.)
• Chúng ta cũng thường dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ chỉ hành động để nói về một việc gì đó mới được bắt đầu.
Ví dụ:
Are you coming to work?
(Bạn có đi làm không?)
I’m taking you to the doctor.
(Tôi sẽ dắt bạn đi khám bác sĩ.)
• Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng để yêu cầu người khác làm hay không làm việc gì đó.
Ví dụ:
I’m not washing your clothes.
(Tôi không có giặt đồ của bạn đâu.)
You're not wearing that skirt to school.
(Bạn không có được mặc cái váy đó đến trường.)

BE GOING TO VS. PRESENT PROGRESSIVE

BE GOING TO BE + V-ING
be going to được dùng khi chúng ta đang không nói về một kế hoạch xác định mà về ý định hay quyết định thường được dùng phổ biến khi thảo luận các vấn đề cá nhân và lên kế hoạch khi thời gian và địa điểm đã được quyết định

I’m going to tell him what I think of him. (Tôi định sẽ nói với anh ấy những gì tôi nghĩ về anh ấy.) → Nghĩa của câu nhấn mạnh vào ý định I’m telling him what I think of him. (Tôi chắc chắn sẽ nói cho anh ấy những gì tôi nghĩ về anh ấy.) → Nghĩa của câu nhấn mạnh vào sự sắp đặt
Chúng ta chỉ có thể dùng be going to để nói về sự dự đoán. Thì hiện tại tiếp diễn được dùng cho hành động và sự vật chứ không dùng chỉ trạng thái vĩnh viễn.

Ví dụ: It’s going to rain tonight. (~~It’s raining tonight.~~) Ví dụ: Their new house is going to look over the river. (~~Their new house is looking over the river.~~)
Altitude
/ˈæltɪtʃuːd/
(n)
độ cao so với mực nước biển
We are currently flying at an altitude of 15,000 metres.
Chúng ta đang bay tại độ cao 15,000 mét so với mực nước biển.
Mountain climbers use oxygen when they reach higher altitudes.
Những người leo núi sử dụng oxy khi họ đạt đến độ cao cao hơn.
With the lower altitude and slightly warmer temperatures, there was more oxygen.
Ở độ cao thấp hơn và nhiệt độ cao hơn, sẽ có nhiều oxy hơn.
Botanic garden
/bətænɪk ˈɡɑːdən/
(n)
vườn bách thảo
There’s a botanic garden next to my university.
Có một vườn bách thảo bên cạnh trường đại học của tôi.
There’ a glasshouse inside the botanic garden.
Có một nhà kính bên trong vườn bách thảo.
Botanic garden is filled with flowers in the summer.
Vườn bách thảo tràn ngập hoa vào mùa hè.
Cave
/keɪv/
(n)
hang động
The echoes of his scream sounded in the cave for several seconds.
Tiếng vang của tiếng hét của anh ấy vọng trong hang một vài giây.
She took me by hand and led me into the cave.
Cô ấy nắm tay tôi và dẫn tôi vào cái hang.
They were trapped in the cave for one day.
Họ bị kẹt trong hang một ngày.
Glorious
/ˈɡlɔːriəs/
(adj)
rực rỡ, vẻ vang
The roses in the garden are glorious.
Những bông hồng trong vườn thật rực rỡ.
They had glorious weather for their wedding.
Họ đã có một thời tiết đẹp rực rỡ cho đám cưới của mình.
It's a picture of some of the most glorious moments in her childhood.
Đó là một tấm hình của những khoảnh khắc vẻ vang trong thời ấu thơ của cô ấy.
Permission
/pəˈmɪʃən/
(n)
sự cho phép
You will need permission from your parents to go on the trip.
Bạn sẽ cần sự cho phép của bố mẹ cho chuyến đi.
Official permission has been granted for more buildings in the city centre.
Sự cho phép chính thức đã được thông qua cho phép xây nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố.
You have to ask permission to leave.
Bạn phải được cho phép để rời khỏi.
Permit
/pəˈmɪt/
(v, n)
cho phép
The security system will not permit you to enter without your key card.
Hệ thống an ninh sẽ không cho phép bạn vào nếu bạn không có thẻ chìa khóa.
You need a parking permit to park here.
Bạn cần giấy phép đậu xe để được đậu ở đây.
Smoking is not permitted anywhere in public places.
Hút thuốc không được cho phép ở bất cứ nơi công cộng nào.
Picturesque
/pɪktʃərˈesk/
(adj)
đẹp như tranh
It was a pretty town with a picturesque beach and European buildings.
Đó là một thị trấn xinh đẹp với bãi biển đẹp như tranh và những tòa nhà kiểu châu Âu.
The countryside in this region is very picturesque.
Cảnh nông thôn của vùng này đẹp như tranh.
The city is rich in picturesque houses and monuments.
Thành phố này đầy những ngôi nhà và tượng đài đẹp như tranh.
Site
/saɪt/
(n)
địa điểm, vị trí
The university has decided the site for the new campus.
Trường đại học đã quyết định địa điểm cho cơ sở mới của nó.
This is the site of the accident.
Đây là vị trí của vụ tai nạn.
Only this site of the city has the river.
Chỉ có địa điểm này ở thành phố có dòng sông.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 10, UNIT 6: AN EXCURSION

Học qua Videos