LIÊN TỪ KẾT HỢP

Coordinating Conjunction (liên từ kết hợp): dùng để nối những các từ loại hoặc cụm từ/ nhóm từ cùng một loại, hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau (gồm có: for, and, nor, but, or, yet, so)
Ví dụ:
Everyone has a number of acquaintances, but no one has many friends.
(Mọi người đều có nhiều mối quan hệ, nhưng không phải ai cũng có nhiều bạn)
It lives by give-and-take, and no friendship can last long …
(Nó tồn tại dựa trên nguyên tắc cho-và-nhận, và không một tình bạn nào có thể tồn tại lâu dài nếu ...)
Liên từ chỉ kết quả: SO + adj/adv + THAT + clause

Ví dụ: They must know each other so well that there can be no suspicions between them.
(Họ phải hiểu rõ nhau đến mức không có bất kỳ mối nghi ngờ nào có thể tồn tại giữa họ)
Liên từ chỉ mục đích: SO THAT/IN ORDER THAT + clause (thường dùng can, could, might, would)

Ví dụ: There must be mutual trust between friends, so that each can feel safe when telling the other his or her secrets.
(Phải có sự tin tưởng giữa bạn bè với nhau, từ đó mỗi người mới thấy an toàn khi nói ra bí mật của họ)
Correlative Conjunctions (liên từ tương quan): dùng để nối những các từ loại hoặc cụm từ/ nhóm từ cùng một loại, hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau, tuy nhiên, liên từ tương quan luôn đi thành đôi và không thể tách rời. (Một số liên từ tương quan thường gặp: both...and... ; either...or.... ; neither...nor... ; not only...but also...)
Ví dụ: There are people who cannot keep a secret, either of their own or of others’.
(Có những người không thể giữ được bí mật, cho dù là của họ hay của người khác)

ĐẠI TỪ BẤT ĐỊNH

Đại từ bất định (indefinite pronouns): đại từ bất định là những từ không chỉ những người hay vật cụ thể mà chỉ nói một cách chung chung. Đại từ bất định có thể dùng ở số ít, ở số nhiều, và cả hai.
• Đại từ bất định dùng ở số ít (chia động từ số ít): everyone; no one; one; each; other; the other; another
• Đại từ bất định dùng ở số nhiều (chia động từ số nhiều): ones, others, the others
• Đại từ bất định dùng ở số ít và số nhiều: some
Lưu ý: other, the other another và some còn được dùng như tính từ, đi cùng với danh từ

A NUMBER OF - THE NUMBER OF

Phân biệt a number ofthe number of:
A number of (Một số những…): dùng khi muốn nói có một vài người hoặc một vài thứ gì đó; đi với danh từ số nhiều, động từ chia ở số nhiều.
A number of + plural noun + plural verb (số nhiều)
Ví dụ:
A number of flowers have been bought during the holiday
(Một số lượng lớn hoa kiểng được được tiêu thụ trong suốt kỳ lễ)
The number of (Số lượng những …): dùng để nói về số lượng; đi với danh từ số nhiều, động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít.
The number of + plural noun + singular verb (số ít)
Ví dụ:
The number of soldiers killed in the Campagn has been found recently.
(Số ít các binh lính hy sinh trong Chiến Dịch đã được tìm thấy gần đây)

TO-INFINITVE AND BARE INFINITIVE – ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU CÓ ‘TO’ VÀ ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU KHÔNG ‘TO’

Định nghĩa:
Động từ nguyên mẫu không thể hiện thời gian chính xác của hành động hay sự kiện. Chúng thường được dùng để nói về hành động và sự kiện một cách khái quát.
To - infinitive là động từ nguyên mẫu có to, còn bare - infinitive là động từ không mẫu không to.
• TO INFINITIVE
Cách dùng:
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như chủ ngữ hay là bổ ngữ cho một mệnh đề.
Ví dụ:
To see her eating makes me happy.
(Nhìn thấy cô ấy ăn làm tôi hạnh phúc.)
It’s nice to meet you.
(Thật vui khi gặp bạn.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như tân ngữ hoặc bổ ngữ cho một động từ, tính từ hay danh từ.
Ví dụ:
I don’t want to talk.
(Tôi không muốn nói chuyện.)
I’m angry to see her again.
(Tôi giận dữ khi nhìn thấy cô ấy lần nữa.)
You have the right to remain silent.
(Bạn có quyền giữ im lặng.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng để thể hiện mục đích.
Ví dụ:
He bought some flowers to give to his wife.
(Anh ấy mua hoa để tặng vợ.)
He locked the door to keep everyone out.
(Anh ấy khóa cửa để không ai có thể vào.)
Cấu trúc:
- Present continuous:
Động từ nguyên mẫu có to ở thì tiếp diễn cho biết hành động và sự kiện đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ:
It’s nice to be sitting here with you.
(Thật tốt khi được ngồi đây với bạn.)
- Present perfect:
Hoàn thành nguyên mẫu có cùng nghĩa với thì hiện tại và thì quá khứ.
Ví dụ:
It’s nice to have finished work.
(Thật tốt khi tôi đã hoàn thành xong công việc.)
Chúng ta có thể sử dụng nguyên mẫu hoàn thành để nói về những sự kiện không có thật trong quá khứ.
Ví dụ:
I meant to have called you but I forgot.
(Tôi tính gọi điện thoại cho bạn nhưng tôi quên mất.)
- Passive infinitive: (to) be + past participle:
Bị động nguyên mẫu có cùng nghĩa với những cấu trúc bị động khác.
Ví dụ:
There’s a lot of work to be done.
(Có rất nhiều công việc phải được hoàn thành.)
- Thể phủ định:
Nguyên mẫu phủ định được tạo ra bằng cách đặt not trước động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
Try not to be late.
(Cố gắng đừng đi trễ.)
You were silly not to have locked your bike.
(Bạn thật là ngớ ngẩn khi không khóa xe.)
- Sau tính từ:
Động từ nguyên mẫu có ‘to’ thường được dùng sau tính từ để diễn tả phản ứng hay cảm xúc.
Dạng thường gặp: Chủ ngữ + Động từ to be + Tính từ + (for/of someone) + Động từ nguyên mẫu có ‘to’ + Phần còn lại của câu
Ví dụ:
It is good of you to talk to me.
(Bạn thật là tốt khi nói chuyện với tôi.)
The dog is naughty to destroy our couch.
(Con chó thật hư khi phá hỏng cái ghế bành.)
I am happy to be here.
(Tôi rất vui khi được ở đây.)
- Sau những từ định lượng:
Những từ định lượng như enough, too much/many/little/few, plenty,… được theo sau bởi Danh từ + Động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
There was enough light to see what I was doing.
(Có đủ ánh sáng để thấy được tôi đang làm gì.)
We’ve got plenty of time to see Duc Ba Church.
(Chúng ta còn nhiều thời gian để đi xem nhà thờ Đức Bà.)
- Sau từ để hỏi (trừ why) :
Từ để hỏi như where, how, what, who, when được dùng trước động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
Do you understand what to do?
(Bạn có hiểu là cần làm gì không?)
Tell me when to press the button.
(Nói với tôi khi nào thì nhấn nút.)
I don’t know who to call.
(Tôi không biết ai để gọi.)
- Các động từ theo sau là to infinitive: Agree, appear, afford, ask, beg, care, claim, demand, expect, fail (thất bại), hesitate, hope, intend, decide, learn, manage, offer, plan, prepare, pretend (giả vờ), promise, refuse, seem, struggle, swear, threaten, want, wish, …
BARE INFINITIVE
• Sau động từ khuyết thiếu:
Ví dụ:
I must go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
I would rather go alone. (Tôi thà đi một mình.)\n
• Sau các động từ như let, make, hear,…:
Let, make, see, hear, feel, watch và notice được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’

Ví dụ:
She lets her children stay up late. (Cô ấy cho phép con mình thức khuya.)
I made them give me the money back. (Tôi làm họ phải trả lại tiền cho tôi.)
We both heard him say that. (Chúng ta đều nghe anh ấy nói vậy.)
• Ở thể bị động, make, see, hear được theo sau bởi to-infinitive.
Ví dụ:
He was made to pay back the money. (Anh ấy bị bắt phải trả lại tiền.)
She was heard to say that she disagreed. (Cô ấy bị nghe thấy nói là cô ấy không đồng ý.)
• Sau từ Why (not):
Chúng ta có thể giới thiệu câu hỏi hay đề nghị với why (not) + Động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:
Why pay more at other shop? (Tại sao phải trả nhiều tiền hơn ở một cửa hàng khác?)
Why stand up if you can sit down? (Tại sao đứng khi bạn có thể ngồi?)
Why not take a holiday? (Tại sao không đi nghỉ?)
Bright
/braɪt/
(adj)
sáng, thông minh, đầy hy vọng
The room is small but bright.
Căn phòng nhỏ nhưng sáng.
He’s a bright boy.
Cậu bé là một đứa trẻ thông minh.
She’s always bright and cheerful.
Cô ấy luôn vui vẻ và đầy hy vọng.
Brighten up/brighten
/ˈbraɪtən/
(v)
làm rạng rỡ, làm sáng lên
A picture or two would brighten up the room.
Một hay hai bức hình có thể làm sáng cả căn phòng.
She brightened up when she saw him.
Cô ấy đã rạng rỡ hơn khi thấy anh ấy.
We need to do a few changes to brighten up the atmosphere in here.
Chúng ta cần phải thực hiện một số thay đổi để làm rạng rỡ hơn không khí ở đây.
Constancy
/ˈkɒnstənsi/
(n)
sự kiên định
I can feel your soul, your commitment and your constancy.
Tôi có thể cảm thấy tâm hồn, sự cam kết và kiên định của bạn.
Constancy is important to a child's emotional development.
Sự kiên định là quan trọng đối với sự hình thành cảm xúc của một đứa trẻ.
Constancy and consistency are essential for success.
Sự kiên định và tính nhất quá là cần thiết cho thành công.
Constant
/ˈkɒnstənt/
(adj)
không ngừng, vững vàng, thường xuyên
I can’t concentrate with Anh’s constant chatter.
Tôi không thể tập trung khi Anh cứ nói thao thao bất tuyệt.
I have to combat this constant desire to eat chocolate.
Tôi phải chống lại cơn thèm sô-cô-la liên tục.
The constant noise drove me crazy.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi phát điên.
Constantly
/ˈkɒnstəntli/
(adv)
một cách thưởng xuyên
She has the TV on constantly.
Cô ấy bật TV suốt.
He’s constantly changing his mind.
Anh ấy liên tục thay đổi suy nghĩ của mình.
Babies cried constantly.
Các em bé khóc liên tục.
Enthusiasm
/ɪnˈθjuːziæzəm/
(n)
sự đam mê, niềm đam mê
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.
Một trong những điều tốt khi dạy trẻ em là niềm đam mê của chúng.
After the accident he lost his enthusiasm for the sport.
Sau tai nạn, anh ấy đánh mất đi niềm đam mê cho thể thao của mình.
One of his greatest enthusiasms was yoga.
Một trong những niềm đam mê lớn nhất của anh ấy là yoga.
Enthusiast
/ɪnˈθjuːziæst/
(n)
người đam mê, người nhiệt tâm
She’s a keep-fit enthusiast.
Cô ấy là một người đam mê giữ vóc dáng.
He was an enthusiast in music and other fine arts
Anh ấy là một người đam mê âm nhạc và nghệ thuật.
Ngoc is a motorcycle enthusiast who loves to go for a long drive in the country.
Ngọc là một người đam mê xe máy và thích chạy xe đường dài ở vùng nông thôn.
Enthusiastic
/ɪnθjuːziˈæstɪk/
(adj)
hứng thú, đam mê
You don't seem very enthusiastic about the party.
Bạn nhìn có vẻ như không hứng thú với bữa tiệc.
They were tired, but not any less enthusiastic.
Họ đã mệt nhưng vẫn còn rất hứng thú.
Her proposals met with an enthusiastic response.
Những đề xuất của cô ấy đạt được những phản hồi thể hiện sự thích thú.
Give-and-take
/ɡɪv ən ˈteɪk/
(n)
sự cho nhận, sự nhường nhịn, trao đổi ý kiến
In every friendship there has to be some give and take.
Trong tình bạn phải có sự nhường nhịn.
The candidates engaged in a lively give and take.
Các ứng viên tranh luận một cách sôi nổi.
Obviously, video learning lacks the advantages of live classroom give-and-take.
Hiển nhiên, việc học qua video thiếu những ưu điểm của không khí tranh luận sôi nổi trong lớp học.
Loyal
/ˈlɔɪəl/
(adj)
trung thành
He has been a loyal worker in this company for almost 50 years.
Ông ấy đã là một công nhân trung thành cho công ty này được 50 năm.
When all her other friends deserted her, Hoang remained loyal.
Trong khi bị tất cả những người bạn khác bỏ rơi, Hoàng vẫn trung thành cô ấy.
She’s very loyal to her friends.
Cô ấy rất trung thành với bạn mình.
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
(n)
sự trung thành
His loyalty was never in question.
Sự trung thành của anh ấy không bao giờ bị nghi ngờ.
The unions assured the new owners of the workers’ loyalty to the company.
Các công đoàn đảm bảo với những người chủ mới về lòng trung thành của công nhân đối với công ty.
He prides himself on his loyalty to his friends.
Anh ấy tự hào về lòng trung thành của mình với bạn.
Residency
/ˈrezɪdənsi/
(n)
cư trú
The government confirmed the refugees' right to residency.
Chính phủ xác nhận quyền cư trú của những người nhập cư.
Special permits may also be required, such as a residency permit or work permit.
Các giấy phép đặc biệt cũng có thể được yêu cầu như là giấy phép cư trú hoặc giấy phép lao động.
Residential
/rezɪˈdenʃəl/
(adj)
thuộc dân cư
It was not safe to locate the chemicals factory in a residential area.
Đặt nhà máy hóa học gần khu dân cư là không an toàn.
The agency deals with residential and commercial property.
Nhà môi giới làm việc với nhà ở dân cư và nhà ở thương mại.
Rents in residential areas are lower than in the business area.
Tiền thuê nhà trong khu dân cư thấp hơn ở khu vực kinh doanh.
Unselfish
/ʌnˈselfɪʃ/
(adj)
tính không ích kỉ, vị tha
This team is the most dynamic and unselfish teams in baseball.
Đội tuyển bóng chày này là đội tuyển năng động và không ích kỉ nhất.
You win by maximizing everybody's talent and being unselfish.
Bạn giành chiến thắng vì bạn tối đa hóa tài năng của mọi người, vị tha.
She was completely unselfish in helping other people.
Cô ấy đã hoàn toàn không ích kỷ khi giúp đỡ người khác.
Unselfishness
/ʌnˈselfɪʃnəs/
(n)
sự không ích kỉ
They are a good team because of their bond and unselfishness.
Họ là một đội giỏi vì sự liên kết và không ích kỉ của họ.
In Christmas season, this town has a culture of unselfishness.
Vào mùa Giáng Sinh, thị trấn này có văn hóa không ích kỉ.
They clearly admire his emotion, passion, and unselfishness.
Họ rõ ràng là ngưỡng mộ cảm xúc, niềm đam mê và sự không ích kỉ của anh ấy.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 1: FRIENDSHIP

Học qua Videos