IN ORDER TO

Cấu trúc in order to + V: chỉ mục đích, thường dùng để nối 2 câu có cùng chủ ngữ.
Ví dụ:
In order to make sure that these rare animals do not disappear, efforts have been made to protect the environments in which they live.
(Để đảm bảo những động vật quý hiếm không biến mất, nhiều nổ lực đã được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của chúng)

A NUMBER OF - THE NUMBER OF

Phân biệt a number ofthe number of:
A number of (Một số những…): dùng khi muốn nói có một vài người hoặc một vài thứ gì đó; đi với danh từ số nhiều, động từ chia ở số nhiều.
A number of + plural noun + plural verb (số nhiều)
Ví dụ:
A number of flowers have been bought during the holiday
(Một số lượng lớn hoa kiểng được được tiêu thụ trong suốt kỳ lễ)
The number of (Số lượng những …): dùng để nói về số lượng; đi với danh từ số nhiều, động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít.
The number of + plural noun + singular verb (số ít)
Ví dụ:
The number of soldiers killed in the Campagn has been found recently.
(Số ít các binh lính hy sinh trong Chiến Dịch đã được tìm thấy gần đây)

GIỚI TỪ TRONG MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

• Với các động từ có giới từ đi kèm như listen to, speak to,…, trong mệnh đề quan hệ, giới từ thường được đặt cuối câu và bỏ đi cái đại từ quan hệ trước whom, which.
Ví dụ:
That’s the person I spoke to. (Đó là người mà tôi đã nói chuyện cùng.)
→ Trong trường hợp này, whom đã được bỏ.
• Ta cũng có thể đặt giới từ trước các đại từ quan hệ. Cách dùng này thường phổ biến trong văn viết.
Ví dụ:
That’s the person to whom I spoke. (Đó là người mà tôi đã nói chuyện với.)
• Khi dùng who hoặc that, ta không đưa giới từ ra trước mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
The man who Trang married to is Mr. Tuan. (Người đàn ông cưới Trang là Mr.Tuan.)
• Đối với các giới từ thuộc cụm động từ như look after, look for,… thì ta không mang giới từ lên trước.
Ví dụ:
This is the book which I’m looking for. (Đây là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm.)
• Khi dùng whom, which, các giới từ có thể đứng sau động từ, ngoại trừ without.
Ví dụ:
The man whom Trang is talking to is Mr. Tuan. (Người đàn ông đang nói chuyện với Trang là Mr.Tuan.)
​fertilizer
/ˈfɜːtɪlaɪzər/
(n)
phân bón
A dozen Chinese fertilizer companies said they had stopped exporting this month.
Một tá công ty phân bón Trung Quốc nói rằng họ đã ngưng xuất khẩu tháng này.
Some flowering plants require a fertilizer higher in phosphorus to induce bloom.
Một số loại thực vật cho hoa đòi hỏi phân bón nhiều phốt-pho để kích thích ra hoa.
The company announced that it would sell its fertilizer business to save money.
Công ty tuyên bố sẽ bán đi việc kinh doanh phân bón của nó để tiết kiệm tiền.
Co-exist
/kəʊɪɡˈzɪst/
(v)
sống chung, cùng tồn tại
They can coexist and complement each other.
Họ có thể sống chung và khen ngợi lẫn nhau.
How can we stop them killing each other, so they can coexist in peace?
Chúng ta phải làm thế nào để họ ngừng giết hại lẫn nhau và sống chung trong hòa bình?
Globalization can coexist with the cultural richness offered by ethnic minorities.
Sự toàn cầu hóa có thể cùng tồn tại với sự phong phú của văn hóa từ các thành phần thiểu số.
Coexistence
/kəʊɪɡˈzɪstəns/
(n)
chung sống, tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
Hai cộng đồng đã tận hưởng một giai đoạn chung sống hòa bình.
A richly imagined world in which humans, animals and spirits from the past coexist.
Một thế giới trong trí tưởng tượng mà ở đó con người, thú vật và linh hồn trong quá khứ cùng tồn tại.
Myth and spiritualism coexist with science, and technology.
Huyền thoại và thế giới duy linh cùng tồn tại với khoa học và công nghệ.
Cultivation
/kʌltɪˈveɪʃən/
(n)
sự canh tác
The plants are easy to maintain in cultivation but difficult to start from seed.
Các cây trồng dễ dàng duy trì trong canh tác nhưng rất khó để trồng lại từ hạt giống.
True improvement in agriculture results from educational cultivation in favourable environments.
Sự cải thiện thật sự trong nông nghiệp là kết quả của việc canh tác có đào tạo để bảo vệ môi trường.
Plant agriculture such as rice cultivation can also cause environmental problems.
Cây trồng nông nghiệp như canh tác lúa gạo có thể gây ra những vấn đề về môi trường.
Devastate
/ˈdevəsteɪt/
(v)
tàn phá
A recent hurricane devastated the city.
Một cơn bão gần đây đã tàn phá thành phố.
The plague has devastated entire country areas.
Bệnh dịch đã tàn phá toàn bộ khu vực nông thôn.
We can rebuild houses and towns even if an earthquake and tsunami devastate them.
Chúng ta có thể xây dựng lại nhà cửa, thị trấn cho dù động đất và sóng thần tàn phá chúng.
Devastated
/ˈdevəsteɪtɪd/
(adj)
suy sụp, bị tàn phá
She was devastated when her husband died.
Cô ấy đã rất suy sụp khi chồng cô ấy mất.
The real-estate market was devastated when the housing bubble burst.
Thị trường bất động sản bị phá hủy khi bong bóng nhà ở vỡ.
The singer is devastated whenever she reads something that says she couldn’t sing.
Nữ ca sĩ bị suy sụp mỗi khi cô ấy đọc thấy họ viết là cô ấy không thể hát.
Devastating
/ˈdevəsteɪtɪŋ/
(adj)
phá hoại, suy sụp
Despite the devastating news, no one is giving up hope.
Mặc cho tin tức gây suy sụp, không ai từ bỏ hy vọng.
The fire has had a devastating effect on the local wildlife.
Ngọn lửa có hậu quả phá hoại cuộc sống hoang dã địa phương.
Alcohol abuse can lead to devastating consequences for individuals and families.
Nghiện rượu bia có thể dẫn đến những hậu quả phá hủy cá nhân và gia đình.
Discharge
/dɪsˈtʃɑːdʒ/
(v, n)
đổ ra, chảy ra
There is evidence that radioactive waste was discharged from the factory.
Có chứng cứ cho thấy chất thải phóng xạ chảy ra từ nhà máy.
The tremor caused a fire, burst pipes and a radioactive discharge into the sea.
Cơn địa chấn gây ra một đám cháy, vỡ đường ống và chất thải phóng xạ chảy ra biển.
The water discharge from the neighbour goes into my yard and then into the street.
Nước chảy ra từ nhà hàng xóm vào sân nhà tôi sau đó chảy ra đường.
Extinct
/ɪkˈstɪŋkt/
(adj)
tuyệt chủng
Five species of British butterfly have become extinct.
5 loại bướm của Vương quốc Anh đã bị tuyệt chủng.
Things that were once thought to be extinct could be brought back from the dead.
Những thứ đã từng bị tuyệt chủng có thể được làm sống lại.
Dinosaurs have been extinct for 65 million years.
Khủng long đã bị tuyệt chủng được 65 triệu năm.
Extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
(n)
sự tuyệt chủng
Many species of animal are threatened with extinction.
Nhiều loài động vật đang bị đe dọa bởi sự tuyệt chủng.
Polar bears are one among many species on the brink of extinction.
Gấu Bắc Cực là một trong những loài đang ở bờ vực của sự tuyệt chủng.
A quarter of the mammals on the Red List were found to be at risk of extinction.
Một phần tư động vật có vú trong danh sách Đỏ được tìm thấy có nguy cơ tuyệt chủng.
Landscape
/ˈlændskeɪp/
(n)
phong cảnh, cảnh quan
Kondos is a contemporary landscape painter known for spectacular shades of blue.
Kondos là một họa sĩ vẽ tranh phong cảnh đương đại được biết đến với sắc xanh dương ngoạn mục.
The climate is good and the landscape is great.
maintain
/meɪnˈteɪn/
(v)
duy trì, bảo tồn
A large house is very expensive to maintain.
Một ngôi nhà lớn thì rất tốn kém để bảo dưỡng.
He’ll have to trust you to maintain absolute secrecy.
Anh ấy phải tin tưởng bạn để duy trì bí mật tuyệt đối.
He was trying to maintain a balance between taking care of business and his family.
Anh ấy cố gắng duy trì sự cân bằng giữa việc kinh doanh và gia đình.
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
(n)
sự bảo trì, bảo dưỡng
I want a house that’s very low maintenance.
Tôi muốn một căn nhà không cần nhiều sự bảo dưỡng.
Horses were high maintenance animals.
Ngựa là loài động vật cần rất nhiều sự chăm sóc.
It is necessary to pay for the maintenance repairs.
Chi trả cho việc bảo dưỡng, sửa chữa là cần thiết.
Prohibit
/prəʊˈhɪbɪt/
(v)
cấm
Smoking is prohibited on most international flights.
Hút thuốc bị cấm trong hầu hết các chuyến bay quốc tế.
The new law prohibits people from drinking alcohol in the street.
Luật mới cấm không cho uống rượu, bia trên đường.
The contract prohibits them from disclosing such information to other investors.
Bản hợp đồng cấm họ không được tiết lộ thông tin cho các nhà đầu tư khác.
Prohibition
/prəʊhɪˈbɪʃən/
(n)
lệnh cấm
There's no prohibition against deaf people cycling.
Không có lệnh cấm những người điếc chạy xe đạp.
The international prohibition against torture is nowhere mentioned.
Không có lệnh cấm tra tấn quốc tế.
Employees will receive a legal memo explaining the prohibition.
Nhân viên sẽ nhận được ghi chú pháp lí giải thích về lệnh cấm.
respect
/rɪˈspekt/
(n, v)
sự tôn trọng, tôn trọng
You should show more respect for your parents.
Bạn nên thể hiện sự tôn trọng nhiều hơn đến bố mẹ mình.
I have the greatest respect for her.
Tôi có một sự tôn trọng lớn cho cô ấy.
Not only do students respect their teachers, we form close bonds with them, too.
Học sinh không chỉ tôn trọng giáo viên mà còn xây dựng một mối quan hệ mật thiết với họ.
respectable
/rɪˈspektəbl/
(adj)
đáng kính, danh giá
She’s from a respectable family.
Cô ấy đến từ một gia đình danh giá.
She’s a respectable woman, who travels the world to help people.
Cô ấy là một phụ nữ đáng kính, người đi du lịch khắp thế giới để giúp người.
My brother has a respectable position at university where he’s teaching.
Anh trai tôi có một vị trí đáng kính trong trường đại học anh ấy đang dạy.
Respected
/rɪˈspektɪd/
(adj)
được kính trọng
He is very well respected in the business world.
Anh ấy rất được kính trọng trong giới kinh doanh.
Oxford university is an internationally respected institution.
Trường Đại học Oxford là một trường đại học được kính trọng tầm cỡ quốc tế.
She’s a highly respected teacher.
Cô ấy là một cô giáo được kính trọng.
Survival
/səˈvaɪvəl/
(n)
sự tồn tại
The doctor told me I had a 50/50 chance of survival.
Bác sĩ nói với tôi rằng tôi có cơ hội 50/50 để sống sót.
Most of these traditions are survivals from earlier times.
Đa số những truyền thống này là sự tồn tại của thời kì trước.
Fish struggle for survival when the water level drops in the lake.
Cá khó khăn để tồn tại khi mực nước trong hồ giảm.
Survive
/səˈvaɪv/
(v)
tồn tại, sinh tồn
The baby was born with a heart problem and only survived for a few hours.
Đứa trẻ được sinh ra với vấn đề về tim nên chỉ sống được một vài giờ.
These plants cannot survive in cold conditions.
Những cái cây này không tồn tại được trong điều kiện lạnh giá.
The family are struggling to survive on very little money.
Gia đình đang khó khăn để tồn tại với số tiền ít ỏi.
Surviving
/səˈvaɪvɪŋ/
(adj)
còn sống sót, còn tồn tại
The rhinoceros is one of the world's oldest surviving species.
Tê giác là một trong những loài tồn tại lâu nhất trên Trái Đất.
I was barely surviving in the cold of the North Pole.
Tôi chỉ tồn tại mỏng manh trong cái lạnh của Bắc Cực.
The surviving soldiers carried on with their lives.
Những người lính sống sót tiếp tục trở lại cuộc sống bình thường của họ.
Survivor
/səˈvaɪvər/
(n)
người sống sót
He was the sole survivor of the plane crash.
Anh ấy là người sống sót duy nhất trong tai nạn máy bay.
She’s a survivor of child abuse.
Cô ấy là một người thoát khỏi bạo hành trẻ em.
The earthquake survivors are in desperate need of help.
Nạn dân của vụ động đất đang tuyệt vọng cần sự giúp đỡ.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 10: NATURE IN DANGER

Học qua Videos