ĐẠI TỪ ONE(S)

Đại từ ONE ở số ít và số nhiều:
OneOnes là đại từ dùng để thay thế cho danh từ (số ít hoặc số nhiều) đã được đề cập trước đó nhằm tránh lặp lại nhiều lần danh từ đó làm cho câu trở nên nặng nề. Chúng ta dùng one thay cho danh từ số ít và ones thay cho danh từ số nhiều (thay cho danh từ chỉ người hay chỉ vật đều được)
Ví dụ:
As the old silent films were being replaced by spoken ones on the screen.
(Các phim câm được thay thế bằng các phim có tiếng)

INFINITIVES AND GERUND – ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU VÀ DANH ĐỘNG TỪ

Hình thức nguyên mẫu:
Định nghĩa:
Động từ nguyên mẫu không thể hiện thời gian chính xác của hành động hay sự kiện. Chúng thường được dùng để nói về hành động và sự kiện một cách khái quát.
To - infinitive là động từ nguyên mẫu có to, còn bare - infinitive là động từ không mẫu không to.
• TO INFINITIVE
Cách dùng:
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như chủ ngữ hay là bổ ngữ cho một mệnh đề.
Ví dụ:
To see her eating makes me happy.
(Nhìn thấy cô ấy ăn làm tôi hạnh phúc.)
It’s nice to meet you.
(Thật vui khi gặp bạn.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng như tân ngữ hoặc bổ ngữ cho một động từ, tính từ hay danh từ.
Ví dụ:
I don’t want to talk.
(Tôi không muốn nói chuyện.)
I’m angry to see her again.
(Tôi giận dữ khi nhìn thấy cô ấy lần nữa.)
You have the right to remain silent.
(Bạn có quyền giữ im lặng.)
- Động từ nguyên mẫu có ‘to’ được dùng để thể hiện mục đích.
Ví dụ:
He bought some flowers to give to his wife.
(Anh ấy mua hoa để tặng vợ.)
He locked the door to keep everyone out.
(Anh ấy khóa cửa để không ai có thể vào.)
Cấu trúc:
- Present continuous:
Động từ nguyên mẫu có to ở thì tiếp diễn cho biết hành động và sự kiện đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ:
It’s nice to be sitting here with you.
(Thật tốt khi được ngồi đây với bạn.)
- Present perfect:
Hoàn thành nguyên mẫu có cùng nghĩa với thì hiện tại và thì quá khứ.
Ví dụ:
It’s nice to have finished work.
(Thật tốt khi tôi đã hoàn thành xong công việc.)
Chúng ta có thể sử dụng nguyên mẫu hoàn thành để nói về những sự kiện không có thật trong quá khứ.
Ví dụ:
I meant to have called you but I forgot.
(Tôi tính gọi điện thoại cho bạn nhưng tôi quên mất.)
- Passive infinitive: (to) be + past participle:
Bị động nguyên mẫu có cùng nghĩa với những cấu trúc bị động khác.
Ví dụ:
There’s a lot of work to be done.
(Có rất nhiều công việc phải được hoàn thành.)
- Thể phủ định:
Nguyên mẫu phủ định được tạo ra bằng cách đặt not trước động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
Try not to be late.
(Cố gắng đừng đi trễ.)
You were silly not to have locked your bike.
(Bạn thật là ngớ ngẩn khi không khóa xe.)
- Sau tính từ:
Động từ nguyên mẫu có ‘to’ thường được dùng sau tính từ để diễn tả phản ứng hay cảm xúc.
Dạng thường gặp: Chủ ngữ + Động từ to be + Tính từ + (for/of someone) + Động từ nguyên mẫu có ‘to’ + Phần còn lại của câu
Ví dụ:
It is good of you to talk to me.
(Bạn thật là tốt khi nói chuyện với tôi.)
The dog is naughty to destroy our couch.
(Con chó thật hư khi phá hỏng cái ghế bành.)
I am happy to be here.
(Tôi rất vui khi được ở đây.)
- Sau những từ định lượng:
Những từ định lượng như enough, too much/many/little/few, plenty,… được theo sau bởi Danh từ + Động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
There was enough light to see what I was doing.
(Có đủ ánh sáng để thấy được tôi đang làm gì.)
We’ve got plenty of time to see Duc Ba Church.
(Chúng ta còn nhiều thời gian để đi xem nhà thờ Đức Bà.)
- Sau từ để hỏi (trừ why) :
Từ để hỏi như where, how, what, who, when được dùng trước động từ nguyên mẫu có ‘to’.
Ví dụ:
Do you understand what to do?
(Bạn có hiểu là cần làm gì không?)
Tell me when to press the button.
(Nói với tôi khi nào thì nhấn nút.)
I don’t know who to call.
(Tôi không biết ai để gọi.)
- Các động từ theo sau là to infinitive: Agree, appear, afford, ask, beg, care, claim, demand, expect, fail (thất bại), hesitate, hope, intend, decide, learn, manage, offer, plan, prepare, pretend (giả vờ), promise, refuse, seem, struggle, swear, threaten, want, wish, …
BARE INFINITIVE
• Sau động từ khuyết thiếu:
Ví dụ:
I must go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
I would rather go alone. (Tôi thà đi một mình.)\n
• Sau các động từ như let, make, hear,…:
Let, make, see, hear, feel, watch và notice được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’

Ví dụ:
She lets her children stay up late. (Cô ấy cho phép con mình thức khuya.)
I made them give me the money back. (Tôi làm họ phải trả lại tiền cho tôi.)
We both heard him say that. (Chúng ta đều nghe anh ấy nói vậy.)
• Ở thể bị động, make, see, hear được theo sau bởi to-infinitive.
Ví dụ:
He was made to pay back the money. (Anh ấy bị bắt phải trả lại tiền.)
She was heard to say that she disagreed. (Cô ấy bị nghe thấy nói là cô ấy không đồng ý.)
• Sau từ Why (not):
Chúng ta có thể giới thiệu câu hỏi hay đề nghị với why (not) + Động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:
Why pay more at other shop? (Tại sao phải trả nhiều tiền hơn ở một cửa hàng khác?)
Why stand up if you can sit down? (Tại sao đứng khi bạn có thể ngồi?)
Why not take a holiday? (Tại sao không đi nghỉ?)
Danh động từ:
Định nghĩa:
Danh động từ là dạng V-ing của động từ và được dùng như danh từ.
Cách dùng:
• Dùng như chủ ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm chủ ngữ.
Ví dụ: Going to the supermarket is my favorite thing to do. (Đi siêu thị là việc làm ưa thích của tôi.)
• Dùng như tân ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ như: admit, like, hate, start, avoid, suggest, enjoy, dislike, begin, finish.
Ví dụ: We like playing football. (Chúng tôi thích chơi đá banh.)
• Danh động từ được sử dụng sau cụm động từ như approve of, apologise for, forget about, think of, give up, count on, care for, complain of, think about, talk of, worry about, look forward to,…
Ví dụ: I’m looking forward to hearing from you soon. (Tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.)
• Sau tính từ: Danh động từ được sử dụng sau một số tính từ như: amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, pleasant, strange, useless, wonderful,… và thường phổ biến trong văn viết
Ví dụ:
It was very difficult getting to know her. (Việc tìm hiểu cô ấy đã rất khó khăn.)
It was useless arguing with teachers. (Tranh luận với giáo viên chỉ vô ích thôi.)
• Sau cụm tính từ: Danh động từ được sử dụng sau tính từ + giới từ: absorbed in, accustomed to, afraid of, amused at, angry with, annoy of, ashamed of, certain of, proud of, sorry for, thankful for, tired of, fond of,…
Ví dụ:
Chaien is very fond of singing. (Chaien rất thích hát.)
He is interested in seeing her. (Anh ấy có hứng thú gặp cô ấy.)
• Sau một số thành ngữ: Danh động từ được sử dụng sau một số thành ngữ như: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, feel like,…
Ví dụ:
He couldn’t help asking me who I spent last night with. (Anh ấy không thể không hỏi tôi rằng tối qua tôi đã ở với ai.)
I don’t feel like talking to him after what he did to me. (Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy sau những gì anh ấy đã làm với tôi.)
• Sau cụm danh từ: Danh động từ được dùng sau cụm danh từ như choice of, excuse for, possibility of, intention of, reason for, method for,…
Ví dụ: There is no reason for quitting the class. (Không có lí do gì để nghỉ học.)
Childish
/ˈtʃaɪldɪʃ/
(adj)
trẻ con
He has a childish handwriting.
Anh ấy có nét chữ trẻ con.
It was very childish of him to annoy everyone at the dinner.
Anh ấy thật là trẻ con khi làm phiền mọi người trong bữa tối.
I’ve had enough of his childish pranks.
Tôi đã chịu đựng đủ những trò đùa trẻ con của anh ấy.
Childishness
/ˈtʃɑɪldɪʃnəs/
(n)
sự trẻ con
They require thoughtfulness not childishness from potential candidates.
Họ đòi hỏi sự chu đáo, không có trẻ con từ ứng viên tiềm năng.
I expect this sort of childishness from my son, but not from my husband.
Tôi mong đợi sự trẻ con này từ con trai mình chứ không phải từ chồng mình.
She was professional enough to ignore his childishness and did her job.
Cô ấy đủ chuyên nghiệp để bỏ qua sự trẻ con của anh ấy và làm việc của mình.
Clap
/klæp/
(v, n)
vỗ tay
The audience clapped in time to the music.
Khán giả vỗ tay theo nhạc.
When she clapped her hands, I stood still.
Khi cô ấy vỗ tay, tôi đứng im.
Let’s give a big clap to our winning contestant!
Hãy cho một tràng pháo tay đến những thí sinh thắng cuộc của chúng ta!
Cosy
/ˈkəʊzi/
(adj)
ấm cúng, thoải mái
This room is very cosy in the winter.
Căn phòng này rất ấm cúng vào mùa đông.
He showed me into a cosy little room.
Anh ấy dẫn tôi đến một căn phòng nhỏ ấm cúng.
It’s much better to have a small cosy room than a big cold one.
Có một căn phòng nhỏ ấm cúng tốt hơn là một căn phòng rộng lạnh lẽo.
Icing
/ˈaɪsɪŋ/
(n)
lớp kem phủ trên bánh
That cake has chocolate icing.
Chiếc bánh đó có lớp kem sô-cô-la.
Stir a few drops of red food colouring into white icing, which will turn it pink.
Trộn một vài giọt phẩm màu đỏ vào kem phủ trắng nó sẽ thành màu hồng.
Place a cake layer on a serving platter and top with a generous layer of icing.
Đặt các lớp bánh lên một cái đĩa và thêm vào bên trên một lớp nhiều kem.
New Year’s Eve
/njuː jɪəz ˈiːv/
(n)
giao thừa
Are you having a New Year’s Eve party?
Bạn có tổ chức một bữa tiệc giao thừa không?
We watched the New Year's Eve celebrations on TV.
Chúng tôi coi ăn mừng giao thừa trên TV.
How is New Year’s Eve celebrated in your country?
Giao thừa được ăn mừng như thế nào ở nước bạn?
Refreshment
/rɪˈfreʃmənt/
(n)
món ăn nhẹ
He stopped at a bar for a little refreshment.
Anh ấy dừng ở quán bar để ăn một số món ăn nhẹ.
Refreshments will be available at the back of the hall.
Món ăn nhẹ sẽ có sẵn ở phía sau sảnh.
They stop for refreshment at my grandfather house.
Họ dừng để ăn nhẹ ở nhà ông nội tôi.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 3: PARTY

Học qua Videos