ENOUGH

Enough đi với tính từ/ trạng từ:
S + to be not + adj + enough + (for Someone) + to infinitive

S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for Someone) + to infinitive

Ví dụ:
Most of these clubs use a lot of high school and college students as volunteers because they are young enough to understand the problems of younger boys and girls.
(Hầu hết các câu lạc bộ chiêu mộ nhiều học sinh sinh viên để làm tình nguyện viên vì họ đủ trẻ để hiểu được vấn đề của các thanh thiếu niên cần giúp đỡ)
Enough đi với danh từ:
S + V + enough + noun + (for SB) + to infinitive
Ví dụ:
I don't have enough money to buy that shirt, I really want to have it.
(Tôi không có đủ tiền để mua cái áo đó, tôi thực sự muốn có nó mà)

DANH ĐỘNG TỪ VÀ HIỆN TẠI PHÂN TỪ

Danh động từ và hiện tại phân từ đầu có dạng V-ing giống nhau. Điểm khác biệt ở chúng là chức năng trong một câu.
Danh động từ:
Định nghĩa:
Danh động từ là dạng V-ing của động từ và được dùng như danh từ.
Cách dùng:
• Dùng như chủ ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm chủ ngữ.
Ví dụ: Going to the supermarket is my favorite thing to do. (Đi siêu thị là việc làm ưa thích của tôi.)
• Dùng như tân ngữ: Danh động từ có thể được sử dụng làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ như: admit, like, hate, start, avoid, suggest, enjoy, dislike, begin, finish.
Ví dụ: We like playing football. (Chúng tôi thích chơi đá banh.)
• Danh động từ được sử dụng sau cụm động từ như approve of, apologise for, forget about, think of, give up, count on, care for, complain of, think about, talk of, worry about, look forward to,…
Ví dụ: I’m looking forward to hearing from you soon. (Tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn.)
• Sau tính từ: Danh động từ được sử dụng sau một số tính từ như: amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, pleasant, strange, useless, wonderful,… và thường phổ biến trong văn viết
Ví dụ:
It was very difficult getting to know her. (Việc tìm hiểu cô ấy đã rất khó khăn.)
It was useless arguing with teachers. (Tranh luận với giáo viên chỉ vô ích thôi.)
• Sau cụm tính từ: Danh động từ được sử dụng sau tính từ + giới từ: absorbed in, accustomed to, afraid of, amused at, angry with, annoy of, ashamed of, certain of, proud of, sorry for, thankful for, tired of, fond of,…
Ví dụ:
Chaien is very fond of singing. (Chaien rất thích hát.)
He is interested in seeing her. (Anh ấy có hứng thú gặp cô ấy.)
• Sau một số thành ngữ: Danh động từ được sử dụng sau một số thành ngữ như: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, feel like,…
Ví dụ:
He couldn’t help asking me who I spent last night with. (Anh ấy không thể không hỏi tôi rằng tối qua tôi đã ở với ai.)
I don’t feel like talking to him after what he did to me. (Tôi không muốn nói chuyện với anh ấy sau những gì anh ấy đã làm với tôi.)
• Sau cụm danh từ: Danh động từ được dùng sau cụm danh từ như choice of, excuse for, possibility of, intention of, reason for, method for,…
Ví dụ: There is no reason for quitting the class. (Không có lí do gì để nghỉ học.)
Hiện tại phân từ:
Định nghĩa:
Hiện tại phân từ được dùng phổ biến là một phần của động từ thể tiếp diễn, sau động từ chỉ nhận thức, động từ chỉ sự chuyển động hoặc là một tính từ.
Cách dùng:
• Một phần của thể tiếp diễn của một động từ:
Hiện tại phân từ là một thành phần trong toàn bộ thể tiếp diễn của động từ. Những trợ đồng từ khác sẽ thay đổi theo từng thì của động từ, hiện tại tiếp diễn không thay đổi.
Ví dụ:
He is working. (Anh ấy đang làm việc.)
They will be coming. (Họ sẽ tới.)
I would have been leaving. (Tôi đáng lẽ phải đang rời đi rồi.)
• Sau động từ chỉ nhận thức:
Hiện tại phân từ có thể được dùng sau động từ nhận thức để chỉ những hành động được nhận thức).
Cấu trúc: verb + object + present participle

Ví dụ:
We saw him running across the street. (Chúng tôi thấy anh ấy chạy sang đường.)
I couldn’t hear her singing. (Tôi không thể nghe thấy cô ấy hát.)
• Sau các động từ chỉ sự chuyển động:
Hiện tại phân từ có thể được dùng sau các động từ chỉ sự chuyển động để chỉ ra hành động song song.
Ví dụ:
She sat looking at him. (Cô ấy ngồi nhìn anh ấy.)
He walks listening to music. (Anh ấy vừa đi vừa nghe nhạc.)

PASSIVE INFINITIVES AND GERUND

Passive infinitives – Thể bị động của động từ nguyên mẫu:

Dạng Thể chủ động Thể bị động
to + infinitiveto be + V3/-ed He bought some flowers to give to his wife. (Anh ấy mua hoa để tặng vợ.) Some flowers were bought to be given to his wife. (Hoa được mua để tặng cho vợ anh ấy.)

V-ingbeing + V3/-ed I felt him looking at me. (Tôi cảm thấy anh ấy đang nhìn tôi.) I felt being looked at by him. (Tôi cảm thấy bị nhìn bởi anh ấy.)

PERFECT GERUND AND PERFECT PARTICIPLE

DANH ĐỘNG TỪ HOÀN THÀNH VÀ PHÂN TỪ HOÀN THÀNH

Phân biệt Danh động từ hoàn thành Phân từ hoàn thành
Dạng having + V3/-ed having + V3-ed

Cách dùng Là hình thức quá khứ của Danh động từ Dùng để rút ngắn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc rút ngắn mệnh đề có hành động xảy ra trước
Ví dụ He was accused of having stealing their money. (Anh ta bị buộc tội đã lấy cắp tiền của họ) Having finished all his homework, he went to bed

Clear
/klɪər/
(v)
dọn dẹp
I’ll make the coffee if you’ll clear the table.
Tôi sẽ pha cà phê nếu bạn dọn bàn.
After my uncle died, we arranged for his house to be cleared.
Sau khi chú tôi mất, chúng tôi sắp xếp cho người qua dọn nhà của chú.
Coordinate
/kəʊˈɔːdɪneɪt/
(v)
phối hợp, xếp đặt
We need someone to coordinate the whole campaign.
Chúng ta cần một người nào đó phối hợp toàn bộ chiến dịch.
A number of charities are coordinating their efforts to distribute food to the damage region.
Một số tổ chức từ thiện đang phối hợp nỗ lực của họ để phân phối thức ăn đến vùng bị thiệt hại.
If you know how to coordinate, you can have more outfits with fewer clothes.
Nếu bạn biết kết hợp, bạn có thể có nhiều bộ quần áo với ít đồ.
Coordinated
/kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/
(adj)
phối hợp, kết hợp
The terrorists have launched a coordinated attack at different cities in Europe.
Bọn khủng bố đã tiến hành tấn công kết hợp nhiều tại nhiều thành phố khác nhau ở châu Âu.
The colour scheme of their living room is carefully coordinated.
Màu sắc ở phòng khách của họ được phối hợp hài hòa.
This coordinated plan will help protect those most in need.
Bản kế hoạch kết hợp này sẽ giúp bảo vệ những người cần nhất.
Coordination
/kəʊɔːdɪˈneɪʃən/
(n)
sự phối hợp, kết hợp
There's absolutely no coordination between the different groups in the company.
Không có sự kết hợp giữa những nhóm khác nhau trong cùng một công ty.
Gymnastics is a sport that requires a lot of coordination.
Thể dục dụng cụ là một môn thể thao đòi hỏi rất nhiều sự phối hợp.
Improving a child's coordination and flexibility from an early age is important.
Cải thiện sự phối hợp và tính linh hoạt cho trẻ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
Coordinator
/kəʊˈɔːdɪneɪtər/
(n)
điều phối viên
We've just appointed a coordinator who will oversee the whole project.
Chúng tôi mới bổ nhiệm một điều phối viên mới để giám sát toàn bộ dự án.
Craft
/krɑːft/
(n, v)
thủ công
I bought a wooden salad bowl at the local craft fair.
Tôi mua một cái tô trộn rau bằng gỗ tại hội chợ thủ công địa phương.
The show featured traditional country crafts.
Chương trình kết hợp các loại thủ công truyền thống của đất nước.
There’s craft fair at the city centre every month.
Có một hội chợ thủ công được tổ chức hàng tháng ở trung tâm thành phố.
Disadvantage
/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
(n-v)
sự bất lợi
One disadvantage of living in a city is the lack of safe places for children to play.
Một điểm bất lợi của việc sống trong thành phố là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.
We need to consider whether the disadvantages of the plan outweigh the advantages.
Chúng ta phải cân nhắc xem liệu những điều bất lợi của kế hoạch có lớn hơn những lợi ích.
He's at a disadvantage being so shy.
Anh ấy đang ở vị trí bất lợi vì anh ấy còn ái ngại.
Disadvantaged
/dɪsədˈvɑːntɪdʒd/
(adj, n)
bị thiệt thòi, khó khăn
A new educational programme has been set up for economically disadvantaged children.
Một chương trình giáo dục mới được thiết lập dành cho những trẻ em khó khăn về kinh tế.
These policies are intended to help the disadvantaged.
Những chính sách này được đặt ra để giúp những người có hoàn cảnh khó khăn.
Students from poor and disadvantaged backgrounds are likely studying very hard.
Học sinh nghèo và khó khăn thì thường học hành rất chăm chỉ.
Donate
/dəʊˈneɪt/
(v)
quyên góp, đóng góp
An anonymous businesswoman donated one billion VND to the charity.
Một doanh nhân nữ đã đóng góp một tỉ đồng cho từ thiện.
She donated all of her properties to children's charities.
Cô ấy quyên góp tất cả tài sản của mình cho trẻ em từ thiện.
She decided that she would donate her kidney to whoever might need it.
Cô ấy quyết định quyên góp thận của mình cho ai cần nó.
Donation
/dəʊˈneɪʃən/
(n)
sự quyên góp, đóng góp
We need more donations of food and money for orphanages.
Chúng tôi cần thêm nhiều sự quyên góp thức ăn và tiền cho trẻ em nghèo.
I'd like to make a small donation in my mother's name.
Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ dưới tên của mẹ tôi.
Even a small donation can do a lot of good.
Ngay cả một sự đóng góp nhỏ cũng có thể làm được nhiều điều tốt.
Gratitude
/ˈɡrætɪtʃuːd/
(n)
sự biết ơn
She sent them a present to show her gratitude.
Cô ấy gửi quà cho họ để thể hiện sự biết ơn.
Take this money as a token of my gratitude for all your help.
Hãy nhận lấy số tiền này như biểu tượng cho lòng biết ơn với tất cả sự giúp đỡ của bạn.
He was sincere in expressing gratitude to anyone who was helping out in any way.
Anh ấy thật lòng thể hiện sự biết ơn đến bất cứ ai đã giúp đỡ.
Handicap
/ˈhændɪkæp/
(n)
sự khuyết tật
People with severe mental handicap need constant supervision
Những người có khuyết tật về tinh thần nặng cần có sự giám sát liên tục.
A young woman parked in the only open handicap parking space.
Một người phụ nữ trẻ đậu xe vào chỗ đậu xe duy nhất dành cho người khuyết tật.
The building is handicap accessible with an elevator to the lowest level.
Tòa nhà có chỗ đi lại cho người khuyết tật với một thang máy dành riêng xuống đến tầng thấp nhất.
Handicapped
/ˈhændɪkæpt/
(adj-n)
tàn tật, khuyết tật
What's the best way of improving access for people who are handicapped?
Cách nào là tốt nhất để cải thiện đường vào cho những người tàn tật?
The city willingly pays tuition for 7,000 severely handicapped children.
Thành phố sẵn sàng trả học phí cho 7,000 trẻ em khuyết tật.
The cemetery is handicapped accessible.
Nghĩa trang có lối vào dành cho người khuyết tật.
issue
/ˈɪʃ.uː/
(v, n)
phát hành, ấn bản
The publisher will be issuing a new book on Tuesday morning.
Nhà xuất bản sẽ phát hành một cuốn sách mới vào sáng thứ Ba.
The school issued a statement about its plans in the future.
Trường học phát hành một báo cáo cho những kế hoạch tương lai.
A new issue of the magazine comes out every month.
Một ấn bản mới của tạp chí luôn được ra mỗi tháng.
Martyr
/ˈmɑːtər/
(n)
liệt sĩ, người hy sinh
She fought against racism all her life and died a martyr to the cause.
Cô ấy đấu tranh chống lại phân biệt chủng tộc suốt đời mình và hi sinh cho lẽ đó.
She offers to do extra work, then plays the martyr!
Cô ấy đề nghị được làm thêm việc và trở thành người hi sinh.
He married this martyr who had survived the war.
Anh ấy cưới người liệt sĩ này người đã sống sót qua chiến tranh.
Mow
/məʊ/
(v)
cắt cỏ
You can’t mow the grass if it’s wet.
Bạn không thể cắt cỏ được nếu chúng bị ướt.
Your garden needs to be mowed, pulled weeds, planted flowers.
Khu vườn của bạn cần được cắt cỏ, nhổ cây dại và trồng hoa.
There’s a man who comes to mow the yard and work in the flowerbeds and garden.
Có một người đàn ông đến cắt cỏ trong vườn và chăm sóc các bồn hoa và khu vườn.
Wound
/wuːnd/
(n, v)
chấn thương
He died from multiple stab wounds to the neck and upper body.
Anh ấy chết vì nhiều vết đâm ở cổ và phần thân trên.
The wounds were gradually healing.
Các chấn thương đã lành lại một cách nhanh chóng.
His head wounds needed 50 stitches.
Chấn thương ở đầu của anh ấy cần 50 mũi khâu.
Wounded
/ˈwuːndɪd/
(adj)
bị thương
They help each other climb obstacles and drag each other to safety when wounded.
Họ giúp đỡ nhau vượt qua các chướng ngại vật và kéo nhau đến nơi an toàn khi bị thương.
She saw two wounded people rushed from car into hospital emergency room.
Cô ấy thấy hai người bị thương hối hả đi từ xe hơi vào phòng cấp cứu.
He said others were severely wounded, but police didn't know how many were hurt.
Anh ấy nói những người khác bị thương nặng nhưng cảnh sát không biết chính xác bao nhiều người bị thương.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 4: VOLUNTEER WORK

Học qua Videos