GERUND IN REPORTED SPEECH – DANH ĐỘNG TỪ TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT

Một số động từ trong câu tường thuật có thể đi với danh động từ (V-ing).
Những động từ cần tân ngữ:
S + V + O + Preposition + V-ing

- Thank someone for something: Cám ơn người nào đó về một việc gì đó
Ví dụ:
She thanked me for helping with the dinner.
(Cô ấy cảm ơn tôi vì đã giúp nấu bữa tối.)
- Congratulate someone on something: Chúc mừng ai đó về một việc gì đó
Ví dụ:
They congratulated their children on their graduation.
(Họ chúc mừng con của mình trong dịp lễ tốt nghiệp.)
- Apologize to someone for something: Xin lỗi ai đó về một việc gì đó
Ví dụ:
The student apologised to the professor for being late.
(Sinh viên xin lỗi giáo sư vì đi trễ.)
- Insist on something: Năn nỉ về một việc gì đó
Ví dụ:
The wife insisted on inviting them to the wedding.
(Người vợ năn nỉ mời họ đến đám cưới.)
- Accuse someone of something: Tố cáo ai đó về một việc gì đó
Ví dụ:
She accused me of telling her secret.
(Cô ấy tố cáo tôi nói ra chuyện bí mật của cô ấy.)
- Dream of something: Mơ về một điều gì đó
Ví dụ:
He dreamed of becoming an astronaut.
(Anh ấy mơ trở thành nhà du hành vũ trụ.)
- Warn someone against something: Cảnh báo một ai đó về một việc gì đó
Ví dụ:
My brother warned me against being friends with Hung.
(Anh tôi cảnh báo tôi về việc làm bạn với Hưng.)
- Prevent somebody from something: Ngăn cản một ai đó làm một việc gì đó
Ví dụ:
Her brother prevented her from marrying the wrong guy.
(Anh trai đã ngăn cản cô ấy lấy nhầm người.)
- Suggest someone doing something: Đề nghị ai đó làm một việc gì đó
Ví dụ:
He suggested me going to see the doctor.
(Anh ấy đề nghị tôi nên đi khám bác sĩ.)
Những động từ không cần tân ngữ:
S + V + V-ing

- Look forward to: Trông mong
Ví dụ:
I’m looking forward to hearing from you soon.
(Tôi mong nhận được hồi âm từ bạn sớm.)
- Deny: Từ chối, phủ nhận
Ví dụ:
He denied breaking my bike. (Anh ấy phủ nhận làm hư xe tôi.)
- Admit (to): Thừa nhận
Ví dụ:
She admitted breaking my bike. (Cô ấy thừa nhận làm hư xe tôi.)
Spirited
/ˈspɪrɪtɪd/
(adj)
hăng hái
She’s a spirited campaigner for women’s rights.
Cô ấy là một người vận động hăng hái cho quyền phụ nữ.
He was a warm-hearted, generous-spirited man.
Anh ấy từng là một người ấm áp và có tinh thần rộng lượng.
The home team's spirited playing ensured them a comfortable victory.
Lối chơi hăng hái của đội chủ nhà mang về một chiến thắng thoải mái cho họ.
Windowpane
/ˈwɪndəʊpeɪn/
(n)
ô cửa kính
My son breaks a windowpane playing soccer in the living room.
Con trai tôi làm vỡ một ô cửa kính khi chơi bóng đá trong phòng khách.
We could hear the rain hitting on the windowpane.
Chúng ta có thể nghe mưa đập vào ô cửa kính.
There is blood on the broken windowpane.
Có máu trên ô cửa kính bể.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 6: COMPETITION

Học qua Videos