CẤU TRÚC USED TO

Ý nghĩa:
Chúng ta dùng used to khi nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại không còn nữa. Nó có thể nói về những hành động lặp đi lặp lại hay một trạng thái, một tình huống.
Ví dụ: He used to play football.
(Anh ấy đã từng chơi đá banh.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + used to + V-infinitive
Chủ ngữ + used to + Động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
We used to go to the beach every summer.
(Chúng tôi đã từng đi đến bãi biển mỗi mùa hè.)
Thể phủ định:
S + didn’t use to + V-infinitive
Chủ ngữ + didn’t use to + Động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
I didn’t use to wake up early.
(Tôi đã từng không dậy sớm.)
Thể nghi vấn:
(WH- question) Did + S + use to + V-infinitive?
(Từ để hỏi) Did + Chủ ngữ + use to + Động từ nguyên mẫu?
Ví dụ:
Did you use to work for him?
(Bạn đã từng làm việc cho anh ấy?)
Where did you use to buy your bags?
(Bạn đã từng mua mấy cái túi xách của mình ở đâu?)

PRONOUNS – ONE(S), SOMEONE, NO ONE, ANYONE, EVERYONE

One(s), Someone, No one, Anyone, Everyone là những đại từ không xác định vì nó không chỉ ra bất kì một cá nhân cụ thể nào.
Chúng ta thường dùng they, them, their để thay thế chúng trong câu.
Someone, anyone, no one, everyone được dùng với động từ số ít.
One(s):
- One được dùng với động từ số ít trong khi ones được dùng với động từ số nhiều.
- One có thể là chủ ngữ hay tân ngữ.
- Tính từ sở hữu của one là one’s và đại từ phản thân là oneself.
- Chúng ta không sử dụng one(s) thay thế cho danh từ không đếm được, chúng ta dùng some.
Ví dụ:
Do you have a black bike? Yes, I have one.
(Bạn có một chiếc xe màu đen không? Có, tôi có một chiếc.)
I have rice, do you want some?
(Tôi có gạo, bạn có muốn một ít không?)
Someoneeveryone được dùng trong câu khẳng định, câu hỏi với hy vọng câu trả lời là Yes, trong lời mời hay câu yêu cầu.
Ví dụ:
Everyone likes her.
(Ai cũng yêu mến cô ấy.)
There’s someone outside who wants to talk to you.
(Có ai đó ở bên ngoài muốn nói chuyện với bạn.)
Someone bring me some paper, please.
(Ai đó lấy giấy giùm tôi được không.)
Anyone được dùng trong thể phủ định.
Ví dụ:
Does anyone have any candies?
(Có ai có cục kẹo không?)
No one được dùng với nghĩa phủ định nên sau nó, chúng ta sử dụng thể khẳng định của động từ.
Ví dụ: No one likes to be betrayed.
(Không có ai thích bị phản bội.)
Agrarian
/əˈɡreəriən/
(adj)
thuộc về nông nghiệp
This part of the country is mainly agrarian.
Khu vực này của đất nước chủ yếu là nông nghiệp.
We will struggle to have even an agrarian way of life in the city.
Chúng ta sẽ rất khó khăn để có một lối sống nông nghiệp ở thành phố.
Agrarian practices consist largely of subsistence farming and animal husbandry.
Những thực hành nông nghiệp bao gồm nông nghiệp tự cung tự cấp và chăn nuôi.
Dress up
/dres ʌp/
(phrasal-verb)
ăn mặc đẹp, hóa trang
You don't need to dress up to go to the mall.
Bạn không cần phải ăn mặc đẹp để đi đến siêu thị.
He dressed up as a cowboy for the party.
Anh ấy mặc đồ như một thằng hề cho buổi tiệc.
Children enjoy dressing up and performing.
Những đứa trẻ thích ăn mặc đẹp và biểu diễn.
Firework
/ˈfaɪəwɜːk/
(n)
pháo bông
What time do the fireworks start?
Mấy giờ thì bắn pháo bông?
The sky was alight with hundreds of fireworks.
Bầu trời sáng rực lên với hàng trăm quả pháo bông.
The evening ended with a thrilling display of fireworks.
Buổi tối kết thúc với màn bắn pháo bông li kỳ.
Get together
/ɡet təˈɡeð.ər/
(phrasal-verb)
tụ tập, đoàn tụ
Shall we get together on Friday and go for a drink?
Chúng ta có nên tụ tập vào thứ sáu và đi nhậu không?
Teenagers could get together and learn how to play music.
Thanh thiếu niên có thể tụ tập và học chơi nhạc.
They often go out for breakfast and get together for family dinner.
Họ thường ăn sáng ở ngoài và đoàn tụ cho bữa tối với gia đình.
Grand
/ɡrænd/
(adj)
hoành tráng, quan trọng
He has all kinds of grand ideas.
Anh ấy có toàn là những ý tưởng hoành tráng.
His job has a grand title, but he’s little more than a secretary.
Công việc của anh ấy có một chức danh quan trọng nhưng anh ấy không hơn gì một thư ký.
The novel deals with grand themes, but is never heavy or pretentious.
Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những chủ đề quan trọng nhưng nó không nặng nề và giả tạo.
Influence
/ˈɪnfluəns/
(n, v)
sự ảnh hưởng
He has a bad influence on her.
Anh ấy có ảnh hưởng xấu đến cô ấy.
He has a huge amount of influence over the city council.
Anh ấy có tầm ảnh hưởng lớn trên hội đồng thành phố.
She was under the influence of her father.
Cô ấy chịu sự ảnh hưởng từ bố của mình.
Kumquat
/ˈkʌmkwɒt/
(n)
quả quất
The kumquat is identified by its bright skin color, which is either orange or yellow.
Quả quất có da sáng màu không phải màu cam hay vàng.
My mom put kumquat jam in my sandwich.
Mẹ tôi cho mứt quất vào bánh mì của tôi.
My grandpa’s house has a kumquat tree in the backyard and it is full of fruit.
Nhà ông tôi có một cây quất ở sau vườn và nó ra đầy quả.
Longevity
/lɒnˈdʒevəti/
(n)
trường thọ
She was asked about her secret for longevity at her 90thbirthday party.
Bà ấy được hỏi về bí quyết cho sự trường thọ của mình tại tiệc sinh nhật lần thứ 90.
What should we do to maintain our beauty for longevity?
Chúng ta nên làm gì để duy trì vẻ đẹp của mình sự trường thọ?
Friends, spouses and companions may increase longevity.
Bạn bè, vợ chồng hay những người đồng hành sẽ giúp tăng sự trường thọ.
Pine
/paɪn triː/
(n)
cây thông
Pine trees are not native to this part of the world.
Cây thông không có nguồn gốc từ khu vực này của thế giới.
The campsite is set in the middle of a pine forest.
Khu vực cắm trại được đặt ngay giữa một rừng thông.
I love the smell of pine trees.
Tôi thích mùi của cây thông.
Plum
/plʌm/
(n)
quả mận
Peaches, plums, dates, and avocados all contain stones.
Đào, mận, quả chà là và bơ đều có hột.
She bit into a plum.
Cô ấy cắn vào một trái mận.
My mom is making plum jam.
Mẹ tôi đang làm mứt mận.
Pray
/preɪ/
(v)
cầu nguyện
She knelt and prayed silently.
Cô ấy quỳ gối và cầu nguyện trong im lặng.
Let us pray for the victims of this terrible disaster.
Hãy cùng cầu nguyện cho những nạn nhân của thảm họa tồi tệ này.
We’ve been praying to God that our son will recover from his illness.
Chúng tôi đã và đang cầu nguyện đến Chúa cho con trai của chúng tôi được hồi phục khỏi bệnh tật.
prayer
/preər/
(n)
lời cầu nguyện
She always says her prayers before meals.
Cô ấy luôn cầu nguyện trước bữa ăn.
She whispered a prayer that her wounded brother would not die.
Cô ấy thì thầm một lời cầu nguyện cho em trai bị thương của mình khỏi phải chết.
I firmly believe in the power of prayer.
Tôi vững tin vào sức mạnh của lời cầu nguyện.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 11, UNIT 8: CELEBRATION

Học qua Videos