MỆNH ĐỀ RÚT GỌN

Định nghĩa:
- Mục đích của mệnh đề rút gọn là nối hai câu có cùng chủ ngữ lại với nhau.
- Có thể dùng Gerund (V-ing ), To-infinitive (to V) hoặc Perfect participle (Having V3/ed) cho mệnh đề rút gọn chủ ngữ.
- Cần căn cứ vào nghĩa của câu để chọn ra mệnh đề lược bỏ chủ ngữ.
Cách sử dụng Gerund/to – infinitive/ perfect participle:
Gerund (V-ing ):
Nếu hai hành động ở hai mệnh đề xảy ra đồng thời hoặc được chia cùng thì với nhau, thì ta lược bỏ chủ ngữ ở một mệnh đề và chia động từ trong mệnh đề đó ở dạng V-ing.
To – infinitive (To V):
Mệnh đề lược bỏ chủ ngữ và thêm đưa động từ về to – V diễn tả mục đích cho mệnh đề chính còn lại.
Perfect participle (Having V-3/ed):
Nếu hai hành động ở hai mệnh đề xảy ra theo thứ tự trước sau, ta có thể lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề có hành động xảy ra trước rồi đưa động từ ở mệnh đề này về dạng having V3/ed.
Ví dụ:
She is always the first one to get up in the morning to make sure that we leave home for school after we have eaten breakfast and dressed in suitable clothes.
→ She is always the first one to get up in the morning to make sure that we leave home for school having eaten breakfast and dressed in suitable clothes.
However, I am the eldest child and the only daughter in the family I try to help with the household chores.
→ However, being the eldest child and the only daughter in the family I try to help with the household chores.

PAST SIMPLE - THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN

Cách dùng:
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ và biết thời gian xác định.
Ví dụ: Phong went to Dalat last summer. (Phong đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.)
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng đã chấm dứt.
Ví dụ: Tien worked as a waiter for two years before she went abroad. (Tiên đã làm bồi bàn được hai năm trước khi cô ấy đi nước ngoài.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ)

Ví dụ: I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối qua.)
b) Thể phủ định:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

S(Chủ ngữ) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + not

Ví dụ: I couldn’t open the door yesterday. (Tôi đã không thể mở được cửa hôm qua.)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

S(Chủ ngữ)+ did not (didn’t) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: He didn’t play football last Sunday. (Anh ấy đã không chơi bóng đá vào chủ nhật tuần trước.)
c) Thể nghi vấn:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ?)

Ví dụ: Were they in the hospital last month? (Họ đã ở bệnh viện tháng rồi?)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

Did/Did not (Didn’t) + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Did you see your boyfriend esterday? (Bạn có gặp bạn trai của bạn hôm qua?)
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi như What, When, Where, Why, How:
• Động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
Question words(Từ để hỏi) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ)?

Ví dụ: Where were you last night? (Bạn đã ở đâu tối qua?)
• Động từ thường và động từ bất quy tắc:
Question words(Từ để hỏi) + did/didn’t + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Where did you sleep last night? (Bạn đã ngủ ở đâu tối qua?)

PAST PROGRESSIVE - THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Cách dùng:
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong một thời gian ở quá khứ.
Ví dụ:
Yesterday, I was working in my office all the afternoon. (Hôm qua, tôi làm việc tại văn phòng suốt buổi chiều.)
What were you doing from 3 p.m to 6 p.m yesterday? (Bạn làm gì trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 giờ chiều ngày hôm qua?)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào một thời điểm nào đó ở quá khứ.
Ví dụ:
I was studying Japanese at 7 p.m yesterday. (Tôi đang học tiếng Nhật vào lúc 7 p.m hôm qua.)
They were learning English at that time. (Họ đang học tiếng Anh vào thời gian đó.)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ở quá khứ thì có một hành động khác xen vào. Hành động nào kéo dài hơn thì dùng thì quá khứ tiếp diễn, hành động nào ngắn hơn thì dùng quá khứ đơn.
Ví dụ:
He was sleeping when I came yesterday. (Anh ấy đang ngủ khi tôi đến hôm qua.)
What was she doing when you saw her? (Cô ấy đang làm gì khi bạn thấy cô ấy?)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc ở quá khứ.
Ví dụ: Last night, my brother was studying while my mom was cooking. (Tối qua, em tôi học bài trong khi má tôi nấu ăn.)
Chú ý: Thì quá khứ tiếp diễn không dùng cho các động từ nhận thức, tri giác như hear, feel,…
Ví dụ:
When students heard the bell, they left. (Khi học sinh nghe chuông reng, họ ra về.)
He felt tired at that time. (Anh ấy cảm thấy mệt vào thời điểm đó.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + was/were + V-ing(Động từ thêm –ing)

Chủ ngữ Động từ to be
I/She/He/It was

We/You/They were Ví dụ: They were dancing. Họ đang nhảy múa.Thể phủ định:
S(Chủ ngữ) + wasn’t/weren’t + V-ing(Động từ thêm –ing)
Ví dụ: I wasn’t concentrating in class. (Tôi đã không tập trung trong lớp.)Thể nghi vấn:• Câu hỏi dạng yes/no:
Was/Were + S(Chủ ngữ) + V-ing(Động từ thêm –ing)?
Ví dụ: Was he working at his computer when the power cut occurred? (Anh ấy có đang làm việc trên máy tính khi sự cố mất điện xảy ra không?)• Câu hỏi có từ hỏi:
Question words(Từ hỏi) + was/were + S(Chủ ngữ) + V-ing?
Các từ hỏi bao gồm: What, When, Where, Why, Which, HowVí dụ: What was she talking? (Cô ấy đang nói về vấn đề gì vậy?) Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn: rong câu thường có: at … yesterday/ last night, all day, all night, all … (last week/ month), from … to …, the whole of (thời gian), while, at that very moment, hoặc giờ giấc cụ thể trong quá khứ.

PRESENT PERFECT - THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

Cách dùng:
• Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hay sự việc mới xảy ra.
Ví dụ:
I have just seen a dog in the park.
(Tôi mới nhìn thấy một con chó trong công viên.)
She has finished her homework recently.
(Cô ấy mới làm xong bài tập về nhà.)
• Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ và có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
Nam has read that comic book several times.
(Nam đã đọc cuốn truyện tranh đó nhiều lần.)
I have seen ‘Spider man’ three times.
(Tôi đã coi bộ phim Người nhện ba lần.)
• Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ khi người nói không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác.
Ví dụ:
I have gone to Italy.
(Tôi đã đến thăm nước Ý.)
He has done his homework.
(Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.)
• Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai.
Ví dụ:
Trang has lived in Hanoi for two years.
(Trang đã ở Hà Nội được 2 năm.)
We have studied English since 2000.
(Chúng tôi bắt đầu học tiếng Anh từ năm 2000.)
• Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn trong hiện tại.
Ví dụ:
Binh has broken his leg so he can’t play football.
(Bình đã bị gãy chân nên anh ấy không thể chơi được bóng đá.)
I have broken my bike so I can’t go to work.
(Tôi đã làm hư xe nên tôi không thể đi làm.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + have/has + Past participle

Chủ ngữ + have/has + Quá khứ phân từ

Ví dụ:
I have finished studying already.
(Tôi đã hoàn thành việc học của mình.)
He has been to his office.
(Anh ấy đã đến công ty.)
Thể phủ định:
S + haven’t/ hasn’t + Past participle

Chủ ngữ + have/has + not (haven’t/ hasn’t) + Quá khứ phân từ

Ví dụ:
They haven’t returned my bike yet.
(Họ vẫn chưa trả lại xe cho tôi.)
She hasn’t seen the doctor.
(Cô ấy vẫn chưa đi gặp bác sĩ.)
Thể nghi vấn:
Câu hỏi không có từ hỏi:

Have/Has + S + Past Participle?

Have/Has + Chủ ngữ + Quá khứ phân từ?

Ví dụ:
Have you had lunch yet?
(Bạn đã ăn trưa chưa?)
Has she left her home?
(Cô ấy đã ra khỏi nhà chưa?)
Câu hỏi có từ hỏi:

Question words + have/has + S + Past participle?

Từ để hỏi + have/has + Chủ ngữ + Quá khứ phân từ?

Ví dụ: When have you gone?
(Khi nào bạn đi?)
Where has he been?
(Anh ấy ở đâu rồi?)
be willing to do something
()
He is not willing to help with his brother’s project.
Anh ấy không hăng hái để hỗ trợ dự án của em trai mình.
The doctor is not willing to give up his patient.
Bác sĩ không sẵn sàng để từ bỏ bệnh nhân của mình.
close-knit
/kləʊsˈnɪt/
(adj)
gắn bó, thân thiết
Anh and Hang make a close-knit family.
Anh và Hằng tạo nên một gia đình gắn bó.
The close-knit community of District 12 has lost seven people in a big fire.
Cộng đồng gắn bó của Quận 12 mới mất đi 7 người trong một trận cháy lớn.
In the wild, elephants live in close-knit groups.
Trong tự nhiên, voi sống thành những nhóm gắn bó.
disobedient
/dɪsəˈbiːdiənt/
(adj)
không vâng lời
He is a disobedient child.
Anh ấy là một đứa trẻ không vâng lời.
The judge warned the disobedient criminal.
Quan tòa cảnh báo kẻ phạm tội không vâng lời.
Child care turns children into aggressive and disobedient kindergarten kids.
Sự chăm sóc trẻ em khiến chúng trở thành những học sinh mẫu giáo hung hăng và không vâng lời.
join hands
/dʒɔɪn hænd z/
(v)
nắm tay, chung tay
The teacher asked us to join hands and form a circle.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nắm tay và tạo thành một vòng tròn.
Why don't you join hands in helping the poor children?
Tại sao bạn không chung tay vào việc giúp đỡ trẻ em nghèo?
Everyone should join hands to save the environment.
Mọi người nên chung tay để bảo vệ môi trường.
mischievous
/ˈmɪstʃɪvəs/
(adj)
tinh nghịch
She is being mischievous to her boyfriend.
Cô ấy đang trở nên tinh nghịch với bạn trai của mình.
An idea brought a mischievous smile to her lips.
Một ý tưởng mang đến nụ cười tinh nghịch trên môi cô ấy.
The house was set on fire by mischievous boys.
Ngôi nhà được đốt bởi những cậu bé ngỗ nghịch.
mischievousness
/ˈmɪstʃɪvəsnəs/
(n)
sự tinh nghịch
His mischievousness has caused his brother problems.
Sự tinh nghịch của cậu ấy gây ra rắc rối cho anh trai của mình.
The mischievousness was shown in her eyes.
Sự tinh nghịch được thể hiện trong mắt cô ấy.
Their eyes showed intensity and mischievousness.
Đôi mắt của họ thể hiện sức mạnh và sự tinh nghịch.
night shift
/ˈnaɪt ʃɪft/
(n)
ca làm buổi tối
People who work on the night shift are paid more.
Những người làm ca tối được trả lương nhiều hơn.
She had the night shift waiting tables at the restaurant too.
Cô ấy cũng làm phục vụ bàn ca tối ở nhà hàng.
The night-shift guys were getting ready to check out while the day shift was just settling in.
Mọi người làm ca tối đang chuẩn bị giao ca khi những người làm ca sáng chuẩn bị nhận ca.
obedience
/əˈbiːdiənts/
(n)
sự vâng lời
My teacher expects obedience from all students in her class.
Giáo viên của tôi mong chờ sự vâng lời từ tất cả học sinh trong lớp của cô ấy.
He has demonstrated his obedience and skills in his internship.
Anh ấy đã thể hiện sự vâng lời và kĩ năng trong kì thực tập của mình.
The boss doesn’t like to take the obedience from his employees.
Sếp không thích nhận được sự phục tùng từ nhân viên của anh ấy.
obedient
/əˈbiːdiənt/
(adj)
vâng lời
Students are expected to be quiet and obedient in the classroom.
Học sinh được mong đợi sẽ im lặng và vâng lời trong lớp học.
As an officer, he was obedient and did not ask questions.
Là một nhân viên văn phòng, anh ấy nghe lời và không hỏi nhiều câu hỏi.
The obedient servant was nervous in front of the king.
Người hầu biết nghe lời cảm thấy lo lắng khi đứng trước nhà vua.
obey
/əˈbeɪ/
(v)
vâng lời, nghe theo
A child should obey his parents.
Một đứa trẻ nên vâng lời bố mẹ mình.
Did you obey your boyfriend?
Bạn có từng nghe theo bạn trai mình?
She must obey her boss in order to keep her job.
Cô ấy phải vâng lời sếp của mình nếu muốn giữ công việc của mình.
run
/rʌn/
(v)
điều hành, vận hành
He runs his flower shop very well.
Anh ấy điều hảnh tiệm hoa của anh ấy rất tốt.
The new machine is running well.
Máy mới đang vận hành rất tốt.
The new car runs itself.
Chiếc xe mới tự vận hành.
run the household
/rʌn ðə haʊshəʊld/
(v)
quản lý gia đình
My mom runs the household.
Mẹ tôi quản lý nhà cửa, gia đình.
supportive
/səˈpɔːtɪv/
(adj)
ủng hộ, động viên
Children sometimes wish their parents were more supportive.
Trẻ em thỉnh thoảng mong bố mẹ chúng trở nên ủng hộ hơn.
Her husband was very supportive when she decided to go back to college.
Chồng cô ấy đã rất động viên cô ấy trở lại trường học.
Everyone was so supportive for their wedding.
Mọi người đều rất ủng hộ cho đám cưới của họ.
willing
/wɪlɪŋ/
(adj)
sẵn sàng, hăng hái
Phong is willing to take over his father’s business.
Phong đang sẵn sàng để kế thừa việc kinh doanh của bố anh ấy.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 12, Unit 1: HOME LIFE

Học qua Videos