CẤU TRÚC IN ORDER + TO V

Cấu trúc in order to + V: chỉ mục đích, thường dùng để nối 2 câu có cùng chủ ngữ.
Ví dụ:
In order to make sure that these rare animals do not disappear, efforts have been made to protect the environments in which they live.
(Để đảm bảo những động vật quý hiếm không biến mất, nhiều nổ lực đã được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của chúng)

MODAL VERBS - ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU

Định nghĩa:
- Động từ khiếm khuyết bao gồm: can – could; may – might; will – would; shall – should; ought to; must
- Động từ khiếm khuyết là một loại trợ động từ, nhưng đóng vai trò khá quan trọng trong câu.
- Động từ khiếm khuyết chỉ làm trợ động từ.
Ví dụ: Can you open the box for me?
- Ở thì hiện tại đơn, khi dùng cho ngôi thứ 3 số ít, các động từ khiếm khuyết không thêm s/es
- Ở các thì quá khứ, nếu trong câu có động từ khiếm khuyết thì động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không TO
- Ở dạng phủ định thêm 'not' vào giữa động từ khiếm khuyết và động từ chính.
- Ở dạng nghi vấn đảo ngược động từ khiếm khuyết lên trước chủ ngữ.
- Sau động từ khiếm khuyết là một động từ nguyên mẫu (Bare infinitive)
Viết tắt một số động từ khiếm khuyết:
Cannot → can’t
Must not → mustn’t
Shall not → shan’t
Will not → won’t
Ought not → oughtn’t
Cách sử dụng:
CAN:
- can được sử dụng cho hai thì: hiện tại (can) và quá khứ (could). Với những loại thì khác, be able to được dùng thay thế cho can.
- cancould có nghĩa là “có thể”, diễn tả một khả năng (ability)
Ví dụ: I can carry this suitcase for you.
- Đôi khi, can được dùng để diễn tả một sự cho phép (permission) và can not được dùng để diễn tả một sự cấm đoán (prohibition)
Ví dụ:
Can you open the window a little bit please?
Smoking is allowed in this area, but you can’t smoke in those rooms.
- can not được dùng để diễn tả một điều khó có thể xảy ra (virtual impossibility)
Ví dụ: I can’t fail the test like this!
- Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) can cho ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense)
Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.
COULD:
- could là thì quá khứ đơn của can.
Ví dụ: He could read when he was 4.
- could còn được dùng trong câu điều kiện loại 2.
Ví dụ: If you tried, you could overcome your difficulties.
- Trong văn nói, could mang tính lịch sự hơn can.
Ví dụ: Could you tell me where this hotel is, please?
- could được dùng để diển tả một sự ngờ vực hay một lời phản kháng nhẹ nhàng.
Ví dụ:
She could have come here before we arrived.
I could do the job today, but I’d rather put it off until tomorrow.
COULD vs. WAS/WERE ABLE TO
- Nếu hành động diễn tả một khả năng, một kiến thức, could được dùng thường hơn be able to.
Ví dụ:
He hurt his foot, and he couldn’t play in the match.
The door was locked, and she couldn’t open it.
- Nếu câu nói mang hàm ý là một sự cố gắng, xoay xở để đạt được điều gì đó (succeeded in doing) thì nên dùng be able to
Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.
WILL:
- Được dùng trong thì Tương lai đơn (simple future), để diễn tả một kế hoạch (plan), một sự mong muốn (willingness), hay một lời hứa (promise).
Ví dụ:
Thanks for inviting me. I will come to your house on time.
I promise I won’t forget your birthday.
- Dùng trong câu đề nghị.
Ví dụ: Will you shut the door?
WOULD:
- Dùng để diễn tả thì Tương lai trong quá khứ (future in the past) hay trong các loại câu điều kiện (Loại 2 và 3).
Ví dụ:
He said he would send the information to me, but I didn’t receive anything.
If I were you, I would come to visit her.
He would have bought this laptop if he had know our store earlier.
- Diễn tả một thói quen trong quá khứ. Trong trường hợp này, would có thể dùng như used to.
Ví dụ: Every day she would get up at this time and prepare breakfast for her family.
MUST:
- must có nghĩa là “phải”, dùng để diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc.
Ví dụ: You must drive on the left in London.
- must dùng trong câu suy luận logic (chắc, có thể).
Ví dụ:
Are you going home at midnight? You must be mad!
You have worked hard all day; you must be tired.
- Must not: diễn tả một lệnh cấm.
Ví dụ: You mustn’t be allowed to smoke here.
- Khi muốn diễn tả thể phủ định của must với ý nghĩa “không cần thiết” người ta sử dụng needn't.
Ví dụ: Must I do it now? – No, you needn’t. Tomorrow will be soon enough.
HAVE TO:
- have to dùng thay cho MUST trong những cấu trúc mà must không diễn đạt được.
Ví dụ: We shall have to hurry if we are going to catch the twelve o’clock train.
- have to không thể thay thế must trong câu suy luận logic.
MUST và HAVE TO:
musthave to đều có thể dùng để diễn tả sự cưỡng bách, bắt buộc (compulsion). Tuy nhiên must mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến từ người nói (subjectiveness) trong khi have to mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến từ hoàn cảnh bên ngoài (external circumstances)
Ví dụ:
You must do what I tell you.
Passengers must cross the line by the bridge. (The is no way for them to go)
Passenger have to cross the line set by the police.
MAY vs. MIGHT:
- maymight (quá khứ của may) diễn tả sự xin phép, cho phép (permission).
Ví dụ:
May I take this chair? – Yes, you may.
She asked if she might go to the party.
- may/might dùng diễn tả khả năng mà một sự việc có thể xảy ra hay không thể xảy ra.
Ví dụ:
It may rain.
They think that the information might be right.
- may/might dùng trong câu cảm thán, hay để diễn tả một lời cầu chúc.
Ví dụ: May all your dreams come true!
\- may/might dùng trong mệnh đề theo sau các động từ hope (hy vọng) và trust (tin tưởng).
Ví dụ:
I hope that you may find this book interesting.
He trust that we might find a solution to this problem.
- may/might dùng thay cho một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự trái ngược (adverb clauses of concession).
Ví dụ:
He may not be handsome, but he is kind.
Try as he may, he can not pass the examination.
- Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích ((adverb clauses of purpose) ngoài việc sử dụng can/could, ta cũng có thể sử dụng may/might .
Ví dụ: She was studying so she might not hear your voice.
SHALL:
- Dùng trong thì Tương lai (Simple Future) ở ngôi thứ nhất.
Ví dụ:
I shall do what I like.
Shall I come to your house?
- Diễn tả một lời hứa (promise), một sự quả quyết (determination) hay một mối đe dọa (threat).
Ví dụ:
If you work hard, you shall have day off tomorrow.
He shall pay you what he owes you.
SHOULD:
- Dùng “should” để đưa ra lời khuyên hay ý kiến.
Ví dụ: You look tired. You should take a rest.
- Về mặt ý nghĩa, should không diễn tả sự bắt buộc mạnh bằng must
Ví dụ: You should apologise her, she may be sad if you just keep quiet.
You must apologise her! You are such a rude guy!
- should cũng được dùng để diễn tả một sự việc không hợp lý hoặc không theo ý muốn của người nói.
Ví dụ: I wonder where Nam is. He should be here by now.
OUGHT TO:
- Ought to nghĩa là "nên", tương tự như should. should có thể được dùng thay thế cho ought to trong nhiều trường hợp
Ví dụ:
They ought to (should) pay all the bills.
She ought to (should) be proud of hể daughter.
- ought to diễn tả một sự việc có khả năng chính xác rất cao (strong probability)
Ví dụ: If Alice left home at 9:00, she ought to be here in time.
- ought to còn được dùng trong các thì tương lai nếu có các trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, next week, …
Ví dụ: Our team ought to win the match tomorrow.

MODAL VERBS IN IMPERATIVE – ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU TRONG CÂU MỆNH LỆNH

Ought to và should: Nghĩa của hai động từ này là như nhau. Ought to phổ biến trong văn nói hơn văn viết.
Ví dụ:
Students ought to revise before exam. (Học sinh nên ôn tập trước bài kiểm tra.)
You shouldn’t leave your bike here. (Bạn không nên để xe ở đây.)
Must và have to: Must được dùng để thể hiện mệnh lệnh xuất phát trực tiếp từ người nói. Have to được dùng để thể hiện mệnh lệnh bên ngoài như từ luật lệ hay từ nguyện vọng của người khác.
Ví dụ:
You have to declare everything in your tax return. (Bạn phải khai báo tất cả mọi thứ trong phần hoàn thuế.)
You must try to get here earlier. (Bạn phải đến đây sớm hơn.)
Needn’t to và don’t have (need) to: Needn’t to dùng để thể hiện mệnh lệnh nội bộ từ chính người nói trong khi don’t have (need) to thể hiện mệnh lệnh từ bên ngoài như từ luật lệ hay từ nguyện vọng của người khác.
Ví dụ:
You needn’t stay after 6p.m. (Bạn không cần phải ở lại sau 6 giờ tối.)
You don’t have (need) to clean the kitchen after each time you cook. (Bạn không cần phải dọn nhà bếp sau mỗi lần bạn nấu.)
Needn’t have và didn’t have (need) to: Needn’t have được dùng để nói về một thứ gì đó đã xảy ra mà không cần thiết. Didn’t have (need) to được dùng để nói đến một thứ gì đó không cần thiết và cũng đã không xảy ra.
Ví dụ:
The flight was delayed for 8 hours so I needn’t have got up so early. (Chuyến bay bị hoãn đến 8 tiếng nên tôi không cần phải dậy sớm.)
I didn’t need to go into work so I spent the morning at home. (Tôi không cần đến chỗ làm nên tôi đã giành buổi sáng ở nhà.)
Musn’t và don’t have to: Musn’t diễn tả một mệnh lệnh không làm một điều gì đó. Don’t/doesn’t have to diễn tả sự không cần mệnh lệnh.
Ví dụ:
You musn’t eat for 12 hours before the blood test. (Bạn không nên ăn trong vòng 12 tiếng trước khi thử máu.)
Everything is ready so you don’t have to be here early. (Mọi thứ đã sẵn sàng nên bạn không cần có mặt ở đây sớm.)
bamboo
/bæmˈbuː/
(n)
cây tre
Large shade trees and bamboos provided seating and protection from the sun.
Những cây có bóng râm lớn và cây tre có thể cung cấp chỗ nghỉ chân và che nắng.
My dad loves his bamboo fence.
Bố tôi thích hàng rào cây tre của ông ấy.
This bamboo is too thin to bear much weight.
Cây tre này quá mảnh để chịu được sức nặng.
derivate
/dɪˈrɪvətɪv/
(adj)
bắt nguồn từ
His art is derivative of Monet’s style.
Hội họa của anh ấy được lấy cảm hứng từ phong cách của Monet.
The new antibiotic is listed as a derivative of penicillin.
Loại kháng sinh mới được liệt kê là bắt nguồn từ penicillin.
Much of the early soul music we listen to is a derivative of blues music.
Nhiều loại nhạc soul chúng ta nghe được bắt nguồn từ nhạc blues.
derivation
/derɪˈveɪʃən/
(n)
nguồn gốc
The meaning and derivation of the name are not known.
Nghĩa và nguồn gốc của cái tên là không xác định.
The derivation of the word has been much debated.
Nguồn gốc của từ đó đã được tranh luận rất nhiều.
You can read more about the derivation of that culture online.
Bạn có thể đọc thêm về nguồn gốc của văn hóa đó trên mạng.
derive
/dɪˈraɪv/
(v)
bắt nguồn, lấy từ
The name derives from French.
Cái tên được bắt nguồn từ tiếng Pháp.
I derive great pleasure from gardening.
Tôi tìm thấy niềm vui lớn trong việc làm vườn.
When we are old, we cannot derive the same enjoyment from driving a motorbike.
Khi chúng ta già, chúng ta không thể tìm thấy niềm vui từ việc chạy xe máy nữa.
enact
/ɪˈnækt/
(v)
phát hành, ban hành
When was this legislation enacted?
Khi nào điều luật được ban hành?
Congress hopes to enact a law that will decrease the consequences of drunk driving.
Quốc hội hy vọng ban hành một luật sẽ làm giảm hậu quả của việc lái xe khi say xỉn.
gorilla
/ɡəˈrɪlə/
(n)
khỉ đột
The gorilla in the room is eating bananas.
Con khỉ đột ở trong phòng đang ăn chuối.
The gorilla was one-year-old at the time.
Con khỉ đột được một tuổi vào lúc đó.
Most people think gorillas are stupid.
Nhiều người nghĩ rằng khỉ đột không thông minh.
habitable
/ˈhæbɪtəbl/
(adj)
thích hợp để ở
This land is habitable for rabbits.
Mảnh đất này thích hợp cho thỏ cư trú.
Those poisoned lands are still not habitable.
Những mảnh đất bị nhiễm độc đó vẫn chưa thể ở được.
The nearest habitable planet is most probably light years away.
Hành tinh thích hợp để ở gần nhất chắc cũng cách mấy năm ánh sáng.
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(n)
môi trường sống
Elephant’s natural habitat is mostly in Africa.
Môi trường sống chủ yếu của voi là ở châu Phi.
The natural habitat of the lion is the savannah.
Môi trường sống tự nhiên của sư tử là vùng thảo nguyên.
The wetlands here are a rich habitat for various kinds of birds.
Vùng đầm lầy ở đây là môi trường sống phong phú cho nhiều loài chim đa dạng.
habitation
/hæbɪˈteɪʃən/
(n)
chỗ cư trú, nhà ở
This place is not fit for human habitation.
Chỗ này không thích hợp là chỗ ở cho người.
The ship has been certified for habitation.
Con tàu đã được chứng nhận để làm chỗ cư trú.
There were many animals in habitation in the rain forest.
Có rất nhiều loài động vật cư trú trong rừng mưa.
Leopard
/ˈlepəd/
(n)
con báo
She was like a leopard because she likes to be alone.
Cô ấy giống như một con báo vì cô ấy thích ở một mình.
The leopard in the circus was leashed.
Con báo trong gánh xiếc bị buộc bởi dây xích.
We have a leopard in reserve.
Chúng tôi đang bảo tồn một con báo.
Panda
/ˈpændə/
(n)
gấu trúc
Kungfu Panda is chubby.
Gấu trúc Kungfu thật mũm mĩm.
Panda was just off the list of endangered species.
Gấu trúc đã ra khỏi danh sách những động vật quý hiếm.
There were 5 new born pandas in the zoo.
Có 5 gấu trúc con mới sinh ở sở thú.
parrot
/ˈpærət/
(n)
con vẹt
He talks like a parrot.
Anh ấy nói nhiều như vẹt.
He has a parrot as pet.
Anh ấy nuôi con vẹt như thú cưng.
The parrot repeated what he had said.
Con vẹt lặp lại những lời anh ấy đã nói.
reservation
/rezəˈveɪʃən/
(n)
đặt chỗ
I’d like to make a reservation for Friday evening.
Tôi muốn đặt chỗ vào tối thứ sáu.
I’d like to confirm my reservation for the flight next week.
Tôi muốn xác nhận lại chỗ trên chuyến bay của mình vào tuần tới.
Would it be possible to change the reservation now?
Bây giờ có thể đổi lại việc đặt chỗ được không?
reserve
/ˈpærət/
(v)
bảo tồn, giữ, dự trữ
I'd like to reserve two seats on the 9:15p.m show.
Tôi muốn đặt 2 chỗ cho buổi chiếu lúc 9:15 tối.
Please reserve this table for us.
Xin hãy giữ bàn này cho chúng tôi.
We should hold some food in reserve.
Chúng ta nên giữ lại một ít đồ ăn.
rhinoceros
/raɪˈnɒsərəs/
(n)
tê giác
He saw a white rhinoceros while he was in Africa.
Anh ấy thấy một con tê giác trắng trong khi anh ấy ở châu Phi.
The beast had a head of a rhinoceros but there were 5 eyes on it.
Con quái thú có cái đầu của một con tê giác với 5 con mắt.
Rhinoceros is on the list of endangered species.
Tê giác nằm trong danh sách những loài động vật quý hiếm.
urbanization
/ɜːbənaɪˈzeɪʃən/
(adj)
đô thị hóa
The fast growing urbanization creating more troubles every day.
Sự gia tăng chóng mặt của đô thị hóa đã mang đến nhiều vấn đề hơn mỗi ngày.
Urbanization is a population shift from rural to urban areas.
Đô thị hóa là sự thay đổi dân số từ nông thôn ra thành thị.
An effect of urbanization has been increased loads of sewage discharged into the streams.
Một hiệu ứng của việc đô thị hóa là sự gia tăng của chất thải vào các dòng nước.
verge
/vɜːdʒ/
(n)
› (British ) the (grass) edging of a garden bed, a road etc
bờ, ven It’s illegal to drive on the grass verge.
She’s on the verge of panic.
Cô ấy sắp hoảng loạn.
His company is on the verge of financial disaster.
Công ty của anh ấy đang trên bờ vực khủng hoảng tài chính.
Some wild animals are on the verge of extinction.
Một số loài động vật hoang dã đang trên bờ vực tuyệt chủng.
Vulnerability
/vʌlnərəˈbɪləti/
(n)
sự tổn thương
Her vulnerability shimmered around her in a way that left him unable to leave her alone.
Sự tổn thương lan tỏa xung quanh cô ấy khiến anh ấy không thể để cô ấy một mình.
The vulnerability she felt in the world lingered.
Sự tổn thương mà cô ấy cảm thấy trên thế giới này kéo dài.
I see weakness and vulnerability in everyone.
Tôi nhìn thấy điểm yếu và sự tổn thương ở tất cả mọi người.
vulnerable
/ˈvʌlnərəbəl/
(adj)
dễ bị tổn thương, dễ bị công kích
I felt very vulnerable standing in front of him.
Tôi cảm thấy rất tổn thương khi đứng trước anh ấy.
Start-ups are very vulnerable in the business world.
Các công ty mới rất dễ bị công kích trong giới kinh doanh.
These schools are known to be vulnerable to vandalism.
Những trường học này được biết đến là luôn bị công kích bởi việc phá hoại của công.
worm
/wɜːm/
(n)
con giun
The birds eat worms and wild berries.
Chim ăn giun và các loại quả dại.
The vet says our dog has worms.
Bác sĩ thú y nói chó của chúng tôi có giun trong bụng.
The child touched the worm by a twig.
Đứa trẻ chạm con sâu bằng cành cây.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 12, UNIT 10: ENDANGERED SPECIES

Học qua Videos