CÂU CHẺ

Cách dùng:
Câu chẻ được dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó trong câu bằng cách đổi tất cả các bộ phận còn lại thành một kiểu mệnh đề quan hệ trừ phần mà ta muốn nhấn mạnh.
Chúng ta sử dụng it để nhấn mạnh và nó thường được nối với mệnh đề quan hệ còn lại bằng that.
Các dạng câu chẻ:
Câu chẻ với It: Các thông tin đứng ngay sau It được nhấn mạnh cho người nghe.)
Nhấn mạnh chủ ngữ:

It + be + Subject + that/who(if the subject is human) + verb

Ví dụ:
The man gave her the book. → It was the man who gave her the book.
(Chính ông ấy là người đã đưa cho cô ấy cuốn sách.)
Nhấn mạnh tân ngữ:

It + be + Object + that + subject + verb

Ví dụ:
The man gave her the book.
It was her that the man gave the book.
(Chính cô ấy là người mà ông ấy đưa cho cuốn sách.)
Nhấn mạnh trạng ngữ:

It + be + Adverbial + that + subject + verb

Ví dụ:
The man gave her the book.
It was the book that the man gave her.
(Đó chính là quyển sách mà người đàn ông đã đưa cho cô ấy)
Câu chẻ với Wh-: thường dùng what nhưng ta vẫn có thể dùng why, where, how,…
Ví dụ:
They’re discussing what they want to eat. They like pho.
What they like to eat is pho.
They need to fix the TV remote control. It needs new battery.
What we need to do is get new batteries for the TV remote control.

PHRASAL VERBS - CỤM ĐỘNG TỪ

• Cụm động từ bao gồm một động từ đi với một trạng từ hay giới từ tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn khác so với nghĩa nguyên gốc của dộng từ.
Ví dụ: I ran into my teacher at the cinema last night. (run + into = meet)
• Một số cụm động từ có thể là nội động từ, số khác có thể là ngoại động từ.
Ví dụ:
He suddenly showed up. (theo sau show up không cần một tân ngữ bổ nghĩa)
I made up that story. (theo sao make up phải có tân ngữ bổ nghĩa)
• Một số cụm động từ có thể tách ra được, một số khác thì không.
Ví dụ:
She looked my number up on the internet. (look up = find)
They’re looking into the problem. (look into = consider)

MỘT SỐ PHRASAL VERBS THƯỜNG GẶP

Separable verbs – Cụm động từ có thể tách rời:
blow up (nổ tung, phá hủy)
Ví dụ: The terrorists tried to blow up the airport.
Bọn khủng bố đã thử cho nổ tung sân bay.
bring up (đề cập đến)
Ví dụ: My mother brought up my little matter of marriage again.
(Mẹ tôi lại đề cập đến vấn đề hôn nhân của tôi một lần nữa.)
bring up (nuôi dưỡng)
Ví dụ: It isn't easy to bring up children nowadays.
(Nuôi dưỡng trẻ em bây giờ thật sự không dễ dàng.)
call off (hủy)
Ví dụ: They called off this afternoon's meeting
(Họ đã hủy buổi họp chiều nay.)
do over (làm lại)
Ví dụ: Do this homework over.
(Làm lại bài tập này.)
fill out (điền vào)
Ví dụ: Fill out this application form.
(Hãy điền vào mẫu đơn đăng ký này.)
fill up (làm đầy)
Ví dụ: She filled up the grocery cart with food.
(Cô ấy làm đầy xe hàng với thực phẩm.)
find out (khám phá, tìm ra)
Ví dụ: My sister found out that her husband had been planning a surprise party for her.
(Em gái tôi khám phá ra chồng cô ấy đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho mình.)
give away (tặng, cho)
Ví dụ: The gas station was giving away free gas.
(Trạm xăng đang cho miễn phí xăng.)
give back (trả lại)
Ví dụ: I have a feeling he's giving my book back.
(Tôi có cảm giác là anh ấy sẽ không trả lại cuốn sách cho tôi.)
hand in (nộp)
Ví dụ: The students handed in their papers and left the room.
(Học sinh nộp bài và rời khỏi phòng.)
hang up (cúp máy, treo lên)
Ví dụ: She hung up the phone before she hung up her clothes.
(Cô ấy cúp điện thoại trước khi cô ấy treo đồ lên.)
hold up (cản trở, trì hoãn)
Ví dụ: I hate to hold up the meeting, but I have to go to the bathroom.
(Tôi ghét phải hoãn buổi họp nhưng tôi phải đi nhà vệ sinh.)
look over (kiểm tra)
Ví dụ: The lawyers looked over the papers carefully before questioning the witness.
(Các luật sự đã kiểm tra lại giấy tờ cẩn thận trước khi hỏi nhân chứng.)
look up (tìm kiếm)
Ví dụ: You'd better look up new words in dictionary.
(Bạn tốt nhất nên tra từ mới trong từ điển.)
make up (dựng chuyện)
Ví dụ: She made up a story about going to the movies with her friends.
(Cô ấy bịa chuyện đi xem phim với bạn.)
make out (phân biệt)
Ví dụ: He was so far away so we couldn't make out what he was saying.
(Anh ấy ở xa quá nên chúng tôi không phân biệt được là anh ấy đang nói gì.)
pick out (chọn)
Ví dụ: She picked out the guy she thought had stolen her purse.
(Cô ấy chọn ra một người đàn ông cô ấy nghĩ là lấy trộm bóp của mình.)
pick up (nâng lên)
Ví dụ: The crane picked up the entire house.
(Cần cẩu nâng nguyên ngôi nhà lên.)
point out (chỉ ra)
Ví dụ: As we drove through Saigon, Anh pointed out the major sightseeing sites.
(Khi chúng tôi chạy xe ở Sài Gòn, Anh chỉ ra các điểm tham quan phổ biến.)
put away (cất đi)
Ví dụ: We put away money for our retirement.
(Chúng tôi cất một số tiền cho việc nghỉ hưu của mình.)
put off (hoãn lại)
Ví dụ: We asked the boss to put off the meeting until tomorrow.
(Chúng tôi nói sếp hoãn lại buổi họp đến ngày mai.)
put on (mặc vào)
Ví dụ: I put on a jacket.
(Tôi mặc áo khoác vào.)
put out (dập tắt)
Ví dụ: The firefighters put out the fire before it could spread.
(Các anh lính cứu hỏa dập tắt lửa trước khi nó có thể lan ra.)
set up (dựng lên)
Ví dụ: My wife set up the living room exactly the way she wanted it.
(Vợ tôi dựng phòng khách đúng chính xác kiểu mà cô ấy muốn.)
take off (cất cánh, cởi bỏ)
Ví dụ: It was so hot that I had to take off my shirt.
(Trời nóng quá nên tôi phải cởi áo.)
talk over (thảo luận)
Ví dụ: Let's talk over our problems like adults.
(Hãy thảo luận vấn đề của chúng ta như những người lớn.)
throw away (ném đi)
Ví dụ: Don't just throw your food away.
(Đừng có ném đồ ăn của bạn đi.)
try on (thử quần áo)
Ví dụ: She tried on fifteen dresses before she found one she liked.
(Cô ấy thử 15 cái váy trước khi tìm được cái cô ấy thích.)
try out (thử nghiệm)
Ví dụ: I tried out four cars before I could find one that pleased me.
(Tôi lái thử bốn chiếc xe trước khi tôi có thể tìm được một chiếc tôi thích.)
turn down (vặn nhỏ lại)
Ví dụ: Please turn down your TV.
(Làm ơn hãy vặn nhỏ TV của bạn lại.)
turn down (từ chối)
Ví dụ: He was turned down by two companies.
(Anh ấy bị từ chối bởi hai công ty.)
turn up (tăng âm lượng)
Ví dụ: Grandpa couldn't hear, so he turned up his radio.
(Ông nội không nghe rõ nên ông tăng lớn âm lượng của radio.)
turn off (tắt)
Ví dụ: We turned off the lights before going to sleep.
(Chúng tôi tắt điện trước khi đi ngủ.)
turn on (mở)
Ví dụ: Turn on the laptop so we can work.
(Hãy mở máy tính xách tay lên để chúng ta làm việc.)
use up (sử dụng hết, cạn kiết)
Ví dụ: I have used up my phone credits.
(Tôi đã xài hết tiền trong tài khoản điện thoại của tôi.)
Transitive verbs - Cụm động từ là ngoại động từ
call on (ghé thăm)
Ví dụ: The class calls on their sick teacher.
(Cả lớp ghé thăm giáo viên bị bệnh của họ.)
get over (hồi phục)
Ví dụ: I just got over the flu.
(Tôi mới hết cảm.)
go over (ôn tập)
Ví dụ: The students went over the material before the exam.
(Học sinh ôn lại tài liệu trước khi thi.)
look after (chăm sóc)
Ví dụ: My mother promised to look after my dog while I was gone.
(Mẹ tôi hứa chăm sóc con chó của tôi khi tôi đi.)
look into (điều tra)
Ví dụ: The police will look into the suspects.
(Cảnh sát sẽ điều tra các nghi can.)
run into (gặp)
Ví dụ: I ran into my English professor in the mall.
(Tôi gặp giáo sư tiếng Anh của tôi ở siêu thị.)
take after (giống)
Ví dụ: My second son seems to take after his mother.
(Con trai thứ hai của tôi có vẻ giống mẹ nó.)
wait on (phục vụ)
Ví dụ: It seemed strange to see my old boss wait on tables.
(Thật lạ khi thấy sếp cũ của tôi phục vụ bàn.)
Intransitive verbs – Cụm động từ là nội động từ:
break down (sụp đổ, suy nhược, hư hỏng)
Ví dụ: That old bike tended to break down just when I needed it the most.
(Chiếc xe cũ đó luôn có xu hướng hư hỏng lúc tôi cần sử dụng nó nhất. )
catch on (trở nên phổ biến)
Ví dụ: Popular songs seem to catch on in the US first and spread worldwide.
(Những bài hát phổ biến hình như trở nên phổ biến ở Mỹ trước khi lan rộng ra thế giới.)
come back (trở lại)
Ví dụ: Father promised to come back to us.
(Ba đã hứa sẽ trở về với chúng tôi.)
come in (tiến vào)
Ví dụ: They tried to come in through the back door, but it was locked.
(Họ thử vào bằng cửa sau nhưng nó đã bị khóa.)
come over (ghé thăm)
Ví dụ: The children promised to come over, but they never do.
(Bọn trẻ hứa sẽ ghé thăm nhưng chúng chẳng bao giờ làm.)
drop by (tiện đường ghé thăm)
Ví dụ: We used to just drop by our friends’ houses.
(Chúng tôi đã từng cứ tiện đường ghé thăm nhà bạn.)
eat out (ăn ở ngoài)
Ví dụ: When we visited Saigon, we loved eating out in the sidewalk cafes.
(Khi chúng tôi ghé thăm Sài Gòn, chúng tôi thích ăn ở ngoài các quán cà phê ven
đường.
)
get by (tồn tại)
Ví dụ: My uncle always seems to get by without borrowing money from relatives.
(Chú tôi có vẻ có thể tồn tại mà không cần mượn tiền từ họ hàng.)
get up (đứng lên)
Ví dụ: Grandmother tried to get up and she felt.
(Bà ngoại cố gắng đứng dậy và bị ngã.)
go back (trở lại)
Ví dụ: It's hard to imagine that we will ever go back to Vietnam.
(Thật khó để mà tưởng tượng rằng chúng ta sẽ không bao giờ trở về Việt Nam.)
go on (tiếp tục)
Ví dụ: He could go on living in his own fantasy forever.
(Anh ấy có thể tiếp tục sống trong trí tưởng tượng của mình mãi mãi.)
go on (diễn ra)
Ví dụ: The polices heard all the noise and stopped to see what was going on.
(Cảnh sát nghe được tiếng ồn và dừng lại để xem chuyện gì đang xảy ra.)
grow up (lớn lên, trưởng thành)
Ví dụ: He grew up to be a lot like his father.
(Anh ấy lớn lên giống rất nhiều với bố anh ấy.)
keep away (giữ khoảng cách)
Ví dụ: My mom tried to keep my dog away from dinner.
(Mẹ tôi cố gắng giữ con chó xa khỏi bữa tối.)
keep on (tiếp tục) + gerund
Ví dụ: He tried to keep on singing long after his voice was ruined.
(Anh ấy cứ cố hát theo sau khi giọng anh ấy đã khàn. )
pass out (bất tỉnh)
Ví dụ: He had drunk too much and passed out on the sidewalk.
(Anh ấy đã uống quá nhiều và nằm bất tỉnh ở vỉa hè.)
show off (khoe mẽ)
Ví dụ: Whenever he sat down at the piano, we knew he was going to show off.
(Mỗi lần anh ấy ngồi xuống chỗ đàn piano, chúng tôi biết là anh ấy đang khoe mẽ.)
show up (đến)
Ví dụ: Day after day, he showed up for class twenty minutes late.
(Ngày qua ngày, anh ấy luôn đến lớp trễ 20 phút.)
wake up (thức dậy)
Ví dụ: I woke up when the rooster crowed.
(Tôi thức dậy khi gà gáy.)
Appal
/əˈpɔːl/
(v)
làm cho hoảng sợ
The murder scene appalled me.
Hiện trường vụ giết người làm cho tôi hoảng sợ.
The barbarian acts during the war appals to his cousin.
Những hành động man rợ trong chiến tranh khiến cho anh họ của anh ấy phát hoảng.
My brother’s fiancée behaviours have appalled my whole family.
Các hành vi của vị hôn thê của anh trai tôi đã làm cho cả gia đình tôi phát hoảng.
Appalled
/əˈpɔːld/
(a)
phát hoảng, hoảng sợ
I was appalled by the lack of staff in the hospital.
Tôi bị phát hoảng bởi sự thiếu nhân sự ở bệnh viện.
She is appalled by the state of the kitchen.
Cô ấy bị phát hoảng bởi tình trạng của nhà bếp.
The former police officer was appalled by the attack in the prison.
Cựu cảnh sát đã hoảng sợ bởi cuộc tấn công trong nhà tù.
Appeal
/əˈpiːl/
(v-n)
kêu gọi, sự kêu gọi
They're appealing for clothes and food to send to the devastated region.
Họ đang kêu gọi quyên góp quần áo và thực phẩm để gửi đến những khu vực bị tàn phá.
The police are appealing to the public for any information about the missing girl.
Cảnh sát đang kêu gọi cung cấp thông tin từ công chúng về cô gái mất tích.
The appeal for people to donate blood was very successful.
Sự kêu gọi hiến máu nhân đạo đã rất thành công.
Epidemic
/epɪˈdemɪk/
(n, adj)
dịch bệnh, dịch
Crime and poverty are epidemic in the city.
Tội phạm và nghèo đói đang là dịch trong thành phố.
There’s flu epidemic in the whole country.
Đang có dịch cảm cúm trên toàn quốc.
The epidemic has killed over two thousand people in the tiny country.
Dịch bệnh đã giết hơn hai ngàn người ở đất nước nhỏ bé đó.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 12, UNIT 14: INTERNATIONAL ORGANIZATIONS

Học qua Videos