PRESENT SIMPLE - THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Cách dùng:
• Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.
Ví dụ: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
• Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một thói quen, một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại.
Ví dụ: I get up early every morning. (Tôi dậy sớm mỗi buổi sáng.)
• Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả hành động, sự việc tương lai sẽ xảy ra theo thời gian biểu hoặc chương trình, kế hoạch đã được định trước theo thời gian biểu.
Ví dụ: The train leaves at seven tomorrow morning. (Chuyến tàu sẽ rời đi lúc bảy giờ sáng mai.)
• Các từ nhận biết thì hiện tại đơn: các từ chỉ mức độ (always, often, usually, sometimes, never), all the time, now and then, once in a while, every day/week/month/ year, on [ngày], ...
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ )+ V ( Động từ ở thì hiện tại ) + O +...

Động từ ở thì hiện tại bao gồm:
• Động từ to be:
Chủ ngữ
Động từ to be
I am

He/She/It is
We/You/They are
Ví dụ:
I
am a student.(Tôi là một học sinh.)
He
is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)
We
are teachers. (Chúng tôi là giáo viên.)
• Động từ thường:
Chủ ngữ Động từ thường
I/We/You/They động từ nguyên mẫu (bare infinitive)

He/She/It động từ thêm -s hoặc -es.Ví dụ: We have bread for breakfast every morning. (Chúng tôi ăn bánh mì cho bữa sáng mỗi buổi sáng.)She cooks dinner every night.(Cô ấy nấu bữa tối mỗi đêm.)b) Thể phủ định:• Động từ to be và động từ khiếm khuyết :
S(Chủ ngữ ) + V(Động từ) + not + ...
Ví dụ: He is not (isn’t) a good student.(Anh ấy không phải là một học sinh giỏi.)I cannot (can’t) swim. (Tôi không thể bơi.)• Động từ thường:
S(Chủ ngữ ) + don’t/doesn’t + Bare Infinitive (Động từ nguyên mẫu)
Chủ ngữ Trợ động từ

--- ---
I/We/You/They don't

He/She/It doesn't Ví dụ:She does not (doesn’t) like coffee.(Cô ấy không thích cà phê.)They don’t want new shirts.(Họ không muốn áo mới.)c) Thể nghi vấn:• Động từ to be và động từ khiếm khuyết:
V(Động từ) + S(Chủ ngữ) ?
Ví dụ:Am I bad at cooking? (Tôi có dở nấu ăn không?)Can you help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà được không?)• Động từ thường:
Do/Does + S(Chủ ngữ) + Bare Infinitive(Động từ nguyên mẫu) ?
Ví dụ:Do I look like a clown? (Nhìn tôi có giống một thằng hề không?)Does she get what she wants? (Cô ấy có đạt được những gì cô ấy muốn không?)

PRESENT CONTINUOUS - THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Cách dùng:
• Thì hiện tại tiếp diễn được dùng cho những hành động hay sự kiện trong tương lai có một chút thực tế ở hiện tại. Nó thường được dùng phổ biến khi thảo luận các vấn đề cá nhân và lên kế hoạch khi thời gian và địa điểm đã được quyết định.
Ví dụ:
What are you doing this evening?
(Bạn tính làm gì tối nay?)
We’re travelling around Vietnam next summer.
(Chúng tôi sẽ du lịch khắp Việt Nam mùa hè tới.)
• Chúng ta cũng thường dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ chỉ hành động để nói về một việc gì đó mới được bắt đầu.
Ví dụ:
Are you coming to work?
(Bạn có đi làm không?)
I’m taking you to the doctor.
(Tôi sẽ dắt bạn đi khám bác sĩ.)
• Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng để yêu cầu người khác làm hay không làm việc gì đó.
Ví dụ:
I’m not washing your clothes.
(Tôi không có giặt đồ của bạn đâu.)
You're not wearing that skirt to school.
(Bạn không có được mặc cái váy đó đến trường.)

PRESENT PERFECT CONTINUOUS - THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Cách dùng:
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại.
Ví dụ:
I have been studying Japanese for two months.
(Tôi đã học tiếng Nhật được hai tháng rồi.)
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động vừa mới kết thúc và có kết quả ở hiện tại.
Ví dụ:
You look tired. Have you been walking to work?
(Bạn nhìn có vẻ mệt mỏi. Bạn đi bộ đến chỗ làm sao?)
- Chú ý:
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn không dùng cho các động từ chỉ nhận thức, tri giác như see, understand, know, like, want, glance, smell, love, hate,…
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + have/has + been + V-ing
Ví dụ:
I have been waiting here for two hours.
(Tôi đợi ở đây đã hai tiếng rồi.)
He has been playing games for three days.
(Anh ấy chơi game liên tục đã được 3 ngày rồi.)
Thể phủ định:

S + haven’t/hasn’t + been + V-ing
Ví dụ:
I haven’t been talking to him since last week.
(Tôi không nói chuyện với anh ấy bắt đầu từ tuần trước.)
He hasn’t been working for almost a year.
(Anh ấy không đi làm gần được một năm rồi.)
Thể nghi vấn:

Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
Have you been writing your assignment?
(Bạn có đang viết bài luận không? )
Has he been living here since 2001?
(Có phải anh ấy đã sống ở đây từ 2001?)

PAST PERFECT - THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Cách dùng:
- Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động trong quá khứ xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc xảy ra trước một hành động trong quá khứ.
- Hành động xảy ra trước là hành động ở thì quá khứ hoàn thành và hành động xảy ra sau là ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
My grandmother had lived in Hanoi before 1954. (Bà tôi đã từng sống ở Hà Nội trước 1954.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + had + Past Participle (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:
By the time I left that school, I had taught there for ten years.
(Lúc tôi rời trường, tôi đã giảng dạy ở đó được 10 năm.)
It had stopped raining so they didn’t bother to going out for dinner.
(Trời đã ngừng mưa nên họ đã không ngại ra ngoài để ăn tối.)
b) Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + hadn’t + Past Participle (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:
I knew we hadn’t seen each other before.
(Tôi đã biết là chúng ta chưa từng gặp nhau.)
They hadn’t finished eating when I got there.
(Họ vẫn chưa ăn xong khi tôi đến đó.)
c) Thể nghi vấn:
Had + S (Chủ ngữ) + Past Participle (Quá khứ phân từ)?

Ví dụ:
Had she visited many cities in Vietnam before she moved in in 2015?
(Cô ấy đã đến từng thăm một số thành phố ở Việt Nam trước khi cô ấy định cư vào năm 2015 chưa?)
Had you studied English before you moved to New York?
(Bạn đã học tiếng Anh trước khi bạn sang định cư ở New York chưa?)
Dấu hiệu nhận biết:
Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong câu có những từ/ cấu trúc sau: before…, by the time, by; cấu trúc No sooner … than; Hardly/ Scarely … when; It was not until … that; Not until … that (mãi cho tới khi … mới); By the time (tới lúc mà … thì)

PAST PERFECT CONTINUOUS - THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Cách dùng:
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động quá khứ đã xảy ra và kéo dài liên tục cho đến khi hành động quá khứ thứ hai xảy ra. Hành động thứ nhất là hành động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, hành động thứ hai là hành động của thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
The men had been playing game for an hour before I arrived.
(Họ đã chơi game được một tiếng trước khi tôi đến.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + had + been + V-ing
Ví dụ:
He had been driving on the motorway for several hours when the accident happened.
(Anh ấy đã đang chạy trên đường được vài tiếng khi tai nạn xảy ra.)
Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + hadn’t + been + V-ing
Ví dụ:
His eyes were red. I could tell he hadn’t been sleeping.
(Mắt anh ấy đỏ. Tôi có thể thấy rằng anh ấy đã không ngủ.)
I hadn’t been waiting there when she arrived.
(Tôi đã không đợi ở đó khi cô ấy đến.)
Thể nghi vấn:
Had + S(Chủ ngữ) + been + V-ing?
Ví dụ:
Had they been talking for over an hour?
(Có phải họ đã nói chuyện hơn gần một tiếng rồi?)
Had you been waiting to get on the bus?
(Có phải bạn đã đợi để lên xe buýt?)

SIMPLE FUTURE - THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

Cách dùng:
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai.
Ví dụ:
He will come back next year. (Anh ấy sẽ trở lại vào năm sau.)
We shall meet his fiancée next week. (Chúng tôi sẽ gặp vị hôn thê của anh ấy vào tuần tới.)
Thì tương lai đơn được dùng để diễn đạt một lời hứa hay một quyết định tức thì.
Ví dụ:
I’ll see you later. (Tôi sẽ gặp lại bạn sau.)
I think he will fall at the next turn. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ rớt vào vòng sau.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + will/shall + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:
I will need your help next week. (Tôi sẽ cần sự trợ giúp của bạn vào tuần sau.)
He shall fly to London tomorrow. (Anh ấy sẽ bay đến London ngày mai.)
b) Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + won’t/shan’t + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:
I won’t drink anymore coffee. (Tôi sẽ không uống cà phê nữa.)
He shan’t be the president of the United States of America. (Anh ấy sẽ không trở thành tổng thống của nước Mỹ.)
c) Thể nghi vấn:
Will/Shall + S (Chủ ngữ) + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ:
Will you help me later? (Bạn sẽ giúp tôi chút nữa chứ?)
Will you send him his birthday gift? (Bạn sẽ gửi quà sinh nhật cho anh ấy chứ?)
Ngoài cách dùng thông thường trên, will và shall còn được dùng:
Để diễn tả quyết định lúc nói – will:
Ví dụ: This dress is beautiful! I will buy it. (Chiếc váy này đẹp quá! Mình sẽ mua nó)
Lời hứa – will:
Ví dụ: I will buy you a bicycle for your birthday. (Mẹ sẽ mua cho con một chiếc xe đạp vào ngày sinh nhật của con.)
Lời mời hay yêu cầu ai làm gì với Will you ... ?
Ví dụ: Will you come to have dinner with me? (Bạn sẽ đi ăn tối với tôi chứ?)
Một dự định – will:
Ví dụ: I’m saving money now. I’ll buy a house. (Tôi đang tiết kiệm tiền, tôi sẽ mua một căn nhà)
Lời đề nghị ai cùng làm với shall we ... ?
Ví dụ: Shall we walk home? (Chúng ta cùng đi bộ về nhà nhé?)
Lời đề nghị giúp ai với shall I ... ?
Ví dụ: Shall I give you a hand? (Tôi giúp bạn một tay nhé?)
Các từ nhận biết thì tương lai: khi trong câu có các từ như tomorrow, next week/ month/ year, in the future, soon, …

FUTURE CONTINUOUS - THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN

Cách dùng:
• Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ diễn ra và kéo dài suốt một khoảng thời gian trong tương lai.
Ví dụ:
Doraemon can’t go to Nobita’s party because he’ll be going out with Doraemi tomorrow.
(Doraemon không thể đến dự bữa tiệc của Nobita vì anh ấy sẽ đi ra ngoài với Doraemi vào ngày mai.)
• Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ xảy ra và tiếp diễn tại một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ:
I’ll be living abroad at this time next year.
(Tôi sẽ sống ở nước ngoài vào khoảng thời gian này năm sau.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + will/shall + be + V-ing

Ví dụ:
He shall be leaving his country next month.
(Anh ấy sẽ rời đất nước của mình tháng sau.)
I will be waiting for her when her plane arrives tonight.
(Tôi sẽ đợi cô ấy khi chuyến bay của cô ấy hạ cánh vào tối nay.)
Thể phủ định:
S + won’t/shan’t + be + V-ing

Ví dụ:
I won’t be watching TV when she arrives.
(Tôi sẽ không xem TV khi cô ấy đến.)
He won’t be studying at the library tonight.
(Anh ấy sẽ không học ở thư viện tối nay.)
Thể nghi vấn:
Will/Shall + S + be + V-ing?

Ví dụ:
Will you be eating dinner at 6.pm tomorrow?
(Bạn sẽ ăn tối vào sáu giờ tối mai chứ?)
Will we still be driving to the concert?
(Chúng ta vẫn sẽ lái xe đến buổi hòa nhạc chứ?)

FUTURE PERFECT - THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH

Cách dùng:
• Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm ở tương lai.
Ví dụ:
I’ll have finished my study by next year.
(Tôi sẽ hoàn thành việc học vào năm sau.)
• Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ:
When Doraemon comes home, Nobita will have finished studying.
(Khi Doraemon về nhà, Nobita sẽ học bài xong.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + will/shall + have + Past Participle

Ví dụ:
Batman will have defeated Superman by the next century.
(Batman sẽ đánh bại Superman vào thế kỷ sau.)
You will have perfected your English by the time you come back from the U.S.
(Bạn sẽ thực hành hoàn hảo tiếng Anh của mình khi bạn trở về từ U.S.)
Thể phủ định:
S + won’t/shan’t + have + past participle

Ví dụ:
By the next November, I will have received my promotion.
(Vào tháng 11 năm sau, tôi sẽ nhận được sự thăng chức.)
By the time she gets home, he will have cleaned the entire house.
(Khi cô ấy về nhà, anh ấy sẽ dọn dẹp xong nguyên cả căn nhà.)
Thể nghi vấn:
Won’t/Shan’t + S + have + Past participle?

Ví dụ:
Will she have learned enough Vietnamese to communicate before she moves to Saigon?
(Liệu cô ấy sẽ học đủ tiếng Việt để giao tiếp trước khi cô ấy chuyển đến ở Sài gòn?)
How many countries will you have visited by the time you turn 50?
(Bạn sẽ ghé thăm được bao nhiêu quốc gia đến lúc bạn 50 tuổi?)

FUTURE PERFECT CONTINUOUS - THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Cách dùng:
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài liên tục đến một điểm nào đó trong tương lai.
Ví dụ:
By September, we’ll have been living in Ho Chi Minh City for 10 years.
(Đến tháng Chín, tôi sẽ sống ở TP.HCM được 10 năm.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + will/shall + have been + V-ing

Ví dụ:
I’ll have been teaching for two years by the end of this year.
(Tôi sẽ đi dạy được hai năm vào cuối năm nay.)
She will have been jogging for over an hour.
(Cô ấy sẽ đi bộ được hơn một tiếng.)
Thể phủ định:
S + won’t/shan’t + have been + V-ing

Ví dụ:
She won’t have been living in Vietnam by next month.
(Cô ấy sẽ không sống ở Việt Nam nữa vào tháng sau.)
He won’t have been exercising when he gets married.
(Anh ấy sẽ không tập thể dục nữa khi anh ấy lấy vợ.)
Thể nghi vấn:
Will/Shall + S + have been + V-ing?

Ví dụ:
How long will you have been studying when you graduate?
(Bạn sẽ đi học được bao lâu khi bạn tốt nghiệp?)
Will you have been driving for over three days straight when we get to Hue?
(Bạn sẽ lái xe ba ngày liền khi chúng ta đến Huế chứ?)

NEAR FUTURE - THÌ TƯƠNG LAI GẦN

Cách dùng:
Be going to được dùng để nói về một việc đã được lên kế hoạch hay quyết định.
Ví dụ:
We’re going to get a new car soon.
(Chúng ta sẽ mau một chiếc xe hơi mới sớm thôi.)
Be going to còn có thể được dùng để dự đoán tương lai dựa trên chứng cứ ở hiện tại, để nói rằng sự việc đó đang diễn ra hay bắt đầu xảy ra.
Ví dụ:
She is going to have another baby in June.
(Cô ấy sẽ sinh một em bé khác vào tháng 6.)
Be going to có thể được dùng như mệnh lệnh hay từ chối để yêu cầu người khác làm hay không làm việc gì đó.
Ví dụ:
I’m not going to sit up all night listening to your problems.
(Tôi sẽ không ngồi đây cả đêm để nghe về những vấn đề của bạn đâu.)
Cấu trúc:
Be going to + bare infinitive
Be going to + Động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
He’s going to call me this evening.
(Anh ấy sẽ gọi tôi vào tối nay.)
bride
/braɪd/
(n)
cô dâu
The bride and groom is entering the room.
Cô dâu và chú rể đang tiến vào căn phòng.
My future bride looked nervous.
Cô dâu tương lai của tôi trông có vẻ hồi hộp.
She is dressed like a bride.
Cô ấy mặc đồ như một cô dâu.
confide
/kənˈfaɪd/
(v)
chia sẻ, tâm sự
My friend confided to me that she had cancer.
Bạn tôi tâm sự với tôi là cô ấy bị ung thư.
He knew he could confide in his parents.
Anh ấy biết rằng anh ấy luôn có thể tâm sự với bố mẹ mình.
I confided my problems to God.
Tôi giãi bày tâm sự của mình với Chúa.
contract
/ˈkɒntrækt/
(n)
hợp đồng, thỏa thuận
The contract will be signed next week.
Bản hợp đồng sẽ được kí vào tuần tới.
Have you had the contract ready?
Bạn đã chuẩn bị xong bản hợp đồng chưa?
The values of goods were mentioned in the sales contract.
Giá trị của hàng hóa đã được đề cập đến trong hợp đồng buôn bán.
contractual
/kənˈtræktʃuəl/
(adj)
thuộc về thỏa thuận, hợp đồng
Are you under a contractual obligation to any company?
Bạn có đang có thực hiện nghĩa vụ hợp đồng với công ty nào không?
I’ve highlighted the relevant contractual obligations.
Tôi đã đánh dấu những nghĩa vụ hợp đồng liên quan.
The relationship between the banker and the customer is contractual.
Mối quan hệ giữa nhân viên ngân hàng và khác hàng là mối quan hệ theo hợp đồng.
counterpart
/ˈkaʊntəpɑːt/
(n)
bên tương ứng, đối chiếu
She grabbed the moisturizer and its cleansing counterpart.
Cô ấy với lấy kem dưỡng ẩm và sửa rửa mặt chung với nó.
Nam took an immediate liking to his southern counterpart.
Nam có cảm tình ngay khi gặp người bạn miền Nam của mình.
I could not fix the bug in the programming code so I sent the task to my counterpart in India.
Tôi không thể sửa được lỗi trong chương trình nên tôi gửi qua cho người đồng nghiệp ở Ấn Độ.
obligation
/ɒblɪˈɡeɪʃən/
(n)
nghĩa vụ
He was under no obligation to answer any questions.
Anh ấy không có nghĩa vụ phải trả lời bất kì câu hỏi nào.
Parents have an obligation to make sure their children receive a proper education.
Bố mẹ có nghĩa vụ đảm bảo con cái được học hành đàng hoàng.
An obligation for students is to turn in their homework on time.
Một nghĩa vụ của học sinh là nộp bài tập về nhà đúng thời hạn.
oblige
/əˈblaɪdʒ/
(v)
bắt buộc
Sellers are not legally obliged to accept the highest offer.
Người bán không bị bắt buộc theo luật pháp chấp nhận giá bán cao nhất.
Am I obliged to report all my findings?
Tôi có bị bắt buộc phải báo cáo lại tất cả kết quả nghiên cứu không?
What is there to oblige him to reply?
Điều gì bắt buộc anh ấy trả lời?
obliged
/əˈblaɪdʒd/
(adj)
bị bắt buộc
They helped us when we moved so we feel obliged to do the same.
Họ giúp chúng tôi chuyển nhà nên chúng tôi cảm thấy phải làm điều tương tự.
I’m obliged to keep my mother healthy.
Tôi bắt buộc phải giữ sức khỏe cho mẹ.
The assassin was obliged to answer every question at the police station.
Tên ám sát bắt buộc phải trả lời mọi câu hỏi tại đồn cảnh sát.
precede
/priːˈsiːd/
(v)
đi trước, phía trước
The formal ceremony was preceded by a parade.
Buổi lễ chính thức được mở màn bằng một buổi diễn binh.
A precedes B in the alphabet.
A đứng trước B trong bảng chữ cái.
I will gladly make the introduction that will precede our company president’s speech.
Tôi sẽ vinh hạnh trình bày phần giới thiệu trước bài diễn văn của chủ tịch.
precedence
/ˈpresɪdəns/
(n)
ưu tiên
Quality should take precedence over cost.
Chất lượng nên được ưu tiên trên chi phí.
Our honeymoon trip took precedence in our hectic schedule.
Tuần trăng mật được ưu tiên trong lịch trình bận rộn của chúng ta.
Applications arriving first will receive precedence.
Những đơn ứng tuyển đến trước sẽ nhận được sự ưu tiên.
reject
/rɪˈdʒekt/
(v)
từ chối
The university rejected my application.
Trường đại học từ chối hồ sơ của tôi.
The government rejected the new proposal.
Chính phủ từ chối bản đề xuất mới.
The baby rejects to eat vegetables.
Em bé từ chối ăn rau củ.
rejection
/rɪˈdʒekʃən/
(n)
sự từ chối
Their rejection of the peace plan is very disappointing for the government.
Sự từ chối bản kế hoạch hòa bình là một sự thất vọng cho chính phủ.
After a lifetime of rejection, she’d found a home with loving parents.
Sau suốt một đời bị từ chối, cô ấy đã tìm được tổ ấm với bố mẹ thương mến.
I’ve sent off ten job applications but I’ve only had rejections so far.
Tôi đã gửi đi 10 đơn xin việc nhưng tôi chỉ nhận được sự từ chối.
sacrifice
/ˈsækrɪfaɪs/
(n,v)
hy sinh, sự hy sinh
Sometimes you have to make sacrifice to succeed.
Thỉnh thoảng bạn phải hy sinh để thành công.
I admire the effort and sacrifice you put into it.
Tôi ngưỡng một sự cố gắng và hy sinh bạn đã đặt vào đó.
He’s willing to make a sacrifice for her protection.
Anh ấy sẵn sàng hy sinh để bảo vệ cô ấy.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 12, UNIT 2: CULTURAL DIVERSITY

Học qua Videos