MỆNH ĐỀ CHỈ SỰ NHƯỢNG BỘ

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là một mệnh đề phụ diễn tả sự tương phản của hai hành động trong câu. Mệnh này thường được bắt đầu bằng although, though, even though, no matter, whatever.
Cấu trúc:
Although/though/even though + S(Chủ ngữ) + V(Động từ)

Ví dụ:
Although the weather was very bad, we had a picnic. (Mặc dù thời tiết rất xấu, chúng tôi vẫn đi dã ngoại.)
Even though I didn’t know anyone at the party, I had a nice time. (Mặc dù tôi không biết ai tại bữa tiệc nhưng tôi vẫn có khoảng thời gian vui vẻ.)
commit
/kəˈmɪt/
(v)
cam kết, phạm phải
He was sent to prison for a crime that he commited.
Anh ấy vào tù cho tội mình đã làm.
She committed suicide two years ago.
Cô ấy tự tử 2 năm trước.
He committed to helping homeless people.
Anh ấy cam kết giúp đỡ những người vô gia cư.
Commitment
/kəˈmɪtmənt/
(n)
sự cam kết
Soccer players must make a commitment to daily training.
Cầu thủ bóng đá phải có sự cam kết về việc luyện tập mỗi ngày.
We are looking for someone with talent, enthusiasm, and commitment.
Chúng tôi đang tìm kiếm một người có tài năng, nhiệt huyết và sự cam kết.
I’m simply not ready to face that kind of commitment yet.
Tôi chưa sẵn sàng để đối diện với sự cam kết đó.
committed
/kəˈmɪtɪd/
(adj)
cam kết, trung thành
She’s committed to her job.
Cô ấy trung thành với công việc của mình.
We commit ourselves to starting a family.
Chúng tôi cam kết sẽ xây dựng một gia đình.
He’s fully committed to continuing this adventure.
Anh ấy hoàn toàn cam kết tiếp tục cuộc phiêu lưu này.
Dissolution
/dɪsəˈluːʃən/
(n)
sự giải tán, giải thể
The company’s dissolution can’t be avoided.
Sự giải thể công ty là không thể tránh khỏi.
They avoided the dissolution with the help from city council.
Họ tránh được việc giải thể với sự trợ giúp từ hội đồng thành phố.
They have announced the dissolution of their marriage.
Họ đã công bố tin ly hôn của mình.
dissolve
/dɪˈzɒlv/
(v)
giải tán, giải thể
Their marriage was dissolved in 2010.
Hôn nhân của họ kết thúc vào năm 2010.
Why did they dissolve the union?
Tại sao họ giải tán hội liên hiệp?
They gave up by dissolving the council.
Họ từ bỏ bằng cách giải thể hội đồng.
domestic
/dəˈmestɪk/
(adj)
nội bộ, trong nước
Domestic violence has becoming more popular in the U.S.
Bạo lực gia đình đã trở nên phổ biến hơn ở Mỹ.
The number of domestic flights has increased.
Số chuyến bay nội địa đã tăng lên.
What’s your favourite domestic wine?
Rượu vang nội địa yêu thích của bạn là gì?
drug
/drʌɡ/
(n)
thuốc, ma túy, chất gây nghiện
He is on drug.
Anh ấy đang nghiện ngập.
A drug dealer was arrested yesterday.
Một tội phạm buôn bán ma túy mới bị bắt hôm qua.
Scientists are developing a new drug to treat cancer.
Các nhà khoa học đang phát triển một loại thuốc mới để chữa ung thư.
Enterprise law
/ˈentəpraɪz lɔː/
(n)
luật Doanh Nghiệp
It’s against the enterprise law.
Điều đó là đi ngược lại Luật Doanh nghiệp.
I studied Enterprise law at university.
Tôi học Luật Doanh nghiệp ở trường đại học.
They have to provide a contract by enterprise law.
Họ phải cung cấp một bản hợp đồng theo Luật Doanh nghiệp.
eventual
/ɪˈventʃuəl/
(adj)
cuối cùng
The eventual winner of the competition is a 10 years old girl.
Người thắng cuộc cuối cùng của cuộc thi là một cô bé 10 tuổi.
Her eventual goal of a career is being a CEO.
Mục tiêu cuối cùng trong sự nghiệp của cô ấy là trở thành một CEO.
The eventual goal of the recent talks between North and South Korea is the reunification of the country.
Mục tiêu cuối cùng của cuộc đàm phán gần đây giữa Triều Tiên và Hàn Quốc là sự thống nhất đất nước.
eventually
/ɪˈventʃuəli/
(adv)
cuối cùng
We all hope that an agreement can be reached eventually.
Chúng ta đều hy vọng sẽ đạt được đồng ý cuối cùng.
Eventually, good things will catch up with you.
Cuối cùng thì những điều tốt đẹp cũng sẽ đến với bạn.
He will forgive you eventually.
Đến cuối thì anh ấy sẽ tha thứ cho bạn.
guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/
(n)
hướng dẫn
The government just published a new guideline on tobacco advertising.
Chính phủ mới công bố một hướng dẫn mới về việc quảng cáo cho thuốc lá.
The high school has very clear guidelines for the uniform.
Trường trung học có hướng dẫn rõ cho đồng phục.
The doctor gave me some helpful guidelines for setting up a diet.
Bác sĩ cho tôi những hướng dẫn hữu ích trong việc thiết lập chế độ ăn uống.
illegal
/ɪˈliːɡəl/
(adj)
phạm pháp, bất hợp pháp
It’s illegal to sell cigarettes to anyone under 16.
Bán thuốc lá cho người dưới 16 tuổi là phạm pháp.
He wasn’t involved in anything illegal.
Anh ấy không liên quan đến việc phạm pháp nào.
Selling drugs is illegal.
Bán ma túy là phạm pháp.
Inflation
/ɪnˈfleɪʃən/
(n)
lạm phát
The inflation rate fell again last month.
Tỷ lệ lạm phát giảm một lần nữa vào tháng trước.
The economy is suffering because of the high inflation rate.
Kinh tế đang bất ổn vì tỉ lệ lạm phát cao.
Interest rates and inflation were high.
Tỷ giá và tỷ lệ lạm phát cao.
inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
(v)
sinh sống, cư ngụ
The area is inhabited by celebrities.
Khu vực đó được nhiều người nổi tiếng sinh sống.
Dinosaurs inhabited the earth millions of years ago.
Khủng long sinh sống ở Trái Đất nhiều triệu năm về trước.
She was expecting some aliens to inhabit the planet.
Cô ấy mong đợi người ngoài hành tinh đến cư ngụ trên hành tinh này.
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
(n)
dân cư
Saigon is a city with 10 million inhabitants.
Sài Gòn là thành phố có 10 triệu dân.
The inhabitants of the fishing village decreased after the storm.
Dân cư ở làng chài giảm sau cơn bão.
The city was deserted by its inhabitants.
Thành phố bị bỏ hoang bởi chính dân cư ở đó.
intervence
/ɪntəˈviːn/
(v)
can thiệp, xen vào
The police intervened to stop the protest.
Cảnh sát can thiệp để dừng cuộc biểu tình.
His best friend intervened their marriage.
Bạn tốt nhất của anh ấy xen vào chuyện hôn nhân của họ.
When she tried to intervene they said the girl had been fine.
Khi cô ấy muốn xen vào, họ nói rằng cô bé đã ổn rồi.
intervention
/ɪntəˈvenʃən/
(n)
sự can thiệp, sự xen vào
Without medical intervention, the child would have died.
Nếu không có sự can thiệp của y học, đứa trẻ có thể đã chết.
A politician opposed to government intervention in the market economy.
Một chính trị gia phản đối sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế thị trường.
The police’s intervention stopped him from beating his wife.
Sự can thiệp của cảnh sát đã dừng việc đánh vợ của anh ta.
invest
/ɪnˈvest/
(v)
đầu tư
He’s invested over a million dollars in an oil company.
Anh ấy đã đầu tư hơn một tỷ đô-la vào một công ty dầu.
I think she invests too much time and energy in her career.
Tôi nghĩ cô ấy đầu tư quá nhiều thời gian và sức lực vào sự nghiệp của cô ấy.
Dad’s decided to invest in a car.
Bố đã quyết định đầu tư để mua một chiếc xe.
investment
/ɪnˈvestmənt/
(n)
sự đầu tư
Company needs to increase their investment in new technology.
Công ty cần gia tăng đầu tư vào công nghệ kỹ thuật mới.
Going to school is an investment in the future.
Đi học là một sự đầu tư cho tương lai.
Your investment would make double profits.
Sự đầu tư của bạn có thể thu về gấp đôi lợi nhuận.
investor
/ɪnˈvestər/
(n)
nhà đầu tư
Foreign investors withdrew their money from America.
Các nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi nước Mỹ.
Last year, the company was sold to private investors.
Năm ngoái, công ty được bán lại cho các nhà đầu tư tư nhân.
An investor is considering buying Apple’s stocks.
Một nhà đầu tư đang suy nghĩ về việc mua cổ phiếu của Apple.
reaffirm
/riː.əˈfɜːm/
(v)
xác nhận lại
The government yesterday reaffirmed its commitment to the environment issues.
Chính phủ xác nhận lại sự cam kết của họ đối với những vấn đề về môi trường.
These events reaffirm my belief in God.
Những sự việc này xác nhận lại niềm tin của tôi vào Chúa.
I was attempting to reaffirm my educational knowledge.
Tôi đang cố gắng nhìn lại những kiến thức tôi đã học.
reform
/rɪˈfɔːm/
(v,n)
đổi mới, sự đổi mới
Students have called for reforms in the admission process.
Sinh viên kêu gọi đổi mới trong quy trình nhập học.
Reforms in education should be done after every 5 years.
Đổi mới trong giáo dục nên được thực hiện sau 5 năm.
The new law was a major reform.
Luật mới là một sự đổi mới lớn.
reformer
/rɪˈfɔːmər/
(n)
người đổi mới
He’s a social reformer.
Anh ấy là một người đổi mới xã hội.
To be a great reformer, you need to be open-minded.
Để trở thành người đổi mới vĩ đại, bạn cần phải có suy nghĩ rộng mở.
Queen Victoria is not only a great leader but also a great reformer.
Nữ hoàng Victoria không chỉ là một người lãnh đạo tài ba mà còn là người đổi mới vĩ đại.
renovate
/ˈrenəveɪt/
(v)
sửa chữa, làm mới
The homeowners decided to renovate their old kitchen.
Chủ nhà quyết định làm mới lại căn bếp cũ của họ.
The community joined hands to renovate the old post office in town.
Cộng đồng chung tay sửa chữa lại bưu điện cũ trong thị trấn.
The father and son decided to renovate their boat.
Cha và con quyết định làm mới lại thuyền của họ.
renovation
/renəˈveɪʃən/
(n)
sự cải tạo, làm mới
The centre of this renovation is technology.
Trung tâm của sự cải tạo này là công nghệ.
Because our house was undergoing a renovation, we were staying in a hotel.
Bởi vì nhà chúng tôi đang được làm mới lại nên chúng tôi đang ở khách sạn.
The renovation of the theater brought many more audiences.
Sự làm mới lại của nhà hát đã mang đến nhiều khán giả hơn.
sector
/ˈsektər/
(n)
khu vực, lĩnh vực
The government met with different sectors of the community to discuss its plans to raise the minimum wage.
Chính phủ gặp nhiều khu vực cộng đồng khác nhau để thảo luận về dự án tăng lương tối thiểu.
The industrial sector is quite pleased with the government's new policy.
Lĩnh vực công nghiệp rất hài lòng với chính sách mới của chính phủ.
The poorest sector of our society will not benefit from these tax cuts.
Thành phần nghèo nhất trong xã hội của chúng ta sẽ không được hưởng lợi gì từ việc cắt giảm thuế này.
stagnant
/ˈstæɡnənt/
(adj)
trì trệ
A stagnant economy is the same for every country at the moment.
Kinh tế trì trệ là tình hình chung tại mỗi quốc gia hiện nay.
Because his current salary has been stagnant for years, he’s looking for a new job.
Bởi vì tiền lương hiện tại của anh ấy không tăng trong nhiều năm nên anh ấy đang tìm kiếm công việc mới.
Despite an increasing number of students, the money for education continues to remain stagnant.
Mặc kệ sự gia tăng về số lượng học sinh, khoản tiền dành cho giáo dục vẫn tiếp tục không tăng.
stagnate
/stæɡˈneɪt/
(v)
không thay đổi, tồn đọng
He expects the economy to stagnate and unemployment to rise.
Anh ấy đang trông chờ nền kinh tế trì trệ và sự thất nghiệp gia tăng.
She feels her relationship has stagnated.
Cô ấy cảm thấy mối quan hệ của mình không tiến cũng không lùi.
The water is stagnated in my front yard.
Nước bị tồn đọng ở sân trước nhà tôi.
subsidy
/ˈsʌbsɪdi/
(n)
trợ cấp, phụ cấp
The government provided housing subsidies for the poor.
Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở cho dân nghèo.
There’s annual subsidy for maintenance of churches and pagodas.
Có một khoản trợ cấp định kì cho việc bảo dưỡng nhà thờ và chùa.
All volunteers will receive a subsidy to help pay for transportation.
Mọi tình nguyện viên sẽ nhận được một khoản phụ cấp đi lại.
Substantial
/səbˈstænʃəl/
(adj)
lớn, đáng kể
There’s a substantial change in the city.
Có một sự thay đổi lớn trong thành phố.
Their company is in debt with a substantial amount of money.
Công ty của họ đang thiếu nợ một khoản tiền lớn.
Only those who have made substantial contributions will be considered.
Chỉ những người có những đóng góp đáng kể mới được cân nhắc.
Substantially
/səbˈstænʃəli/
(adv)
một cách đáng kể
The new law was substantially completed.
Luật mới đã được hoàn thiện đáng kể.
The house is roughly but substantially built.
Ngôi nhà vẫn chưa hoàn thiện nhưng cũng đã được xây dựng đáng kể.
The size of this problem is substantially smaller than many people would guess.
Tầm cỡ của vấn đề này nhỏ hơn đáng kể so với những gì mọi người suy đoán.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 12, UNIT 7: ECONOMIC REFORMS

Học qua Videos