SOME AND ANY

 
- some và any được dùng trước các danh từ số nhiều để chỉ số lượng không hạn định hay không biết.
Ví dụ:
Did you bring any bread? (Bạn có mang theo tí bánh mì nào không?)
I’ve got some questions for you. (Tôi có một vài câu hỏi cho bạn.)
- Some phổ biến trong các mệnh đề khẳng định.
Ví dụ: I’m looking for some advice. (Tôi đang tìm kiếm một vài lời khuyên.)
- Any phổ biến trong mệnh đề phủ định.
Ví dụ: I haven’t got any eggs. (Tôi không có quả trứng nào.)
- Any phổ biến trong câu hỏi nhưng chúng ta có thể dùng some nếu hy vọng câu trả lời là yes.
Ví dụ:
Has he got any homework? (Anh ấy có bài tập về nhà không?)
Do you need some help? (Bạn có cần giúp đỡ không?)
 

WANT/WOULD LIKE

 
- want/would like được dùng để nói về những thứ chúng ta muốn, đặc biệt là khi đưa ra lời mời hay yêu cầu.
- Would like lịch sự hơn là want.
- Theo sau want/would like có thể là danh từ hay là động từ nguyên mẫu có to (to infinitive).
Ví dụ:
Would you like a biscuit with your coffee? (Bạn có muốn một bánh qui chung với cà phê của bạn không?)
She wants a cup of tea. (Cô ấy muốn một tách trà.)
I would like to have a bar of chocolate, please. (Tôi muốn có một thanh sô cô la)
I want to go home now. (Tôi muốn về nhà ngay lúc này)
Fruit
/fruːt/
(n)
trái cây
Durian is the only fruit I don't like.
Sầu riêng là loại trái cây duy nhất tôi không thích.
Would you like some fruit for dessert?
Bạn có muốn một ít trái cây để ăn tráng miệng không?
Hot
/hɒt/
(adj)
nóng
The food was piping hot.
Thức ăn nóng bốc khói.
In hot weather, we sell cold drinks and ice creams.
Khi thời tiết nóng thế này chúng tôi bán những thức uống lạnh và kem.
Hungry
/ˈhʌŋɡri/
(adj)
đói
The children are always hungry when they get home from school.
Bọn trẻ lúc nào cũng thấy đói khi về nhà từ trường.
There are too many hungry people in the world.
Có quá nhiều đang không có cái ăn trên thế giới này.
Iced
/aɪst/
(adj)
có đá, lạnh
I prefer iced coffee to hot coffee.
Tôi thích cà phê đá hơn cà phê nóng.
Can I have some iced tea please?
Cho tôi trà đá có được không?
Juice
/dʒuːs/
(n)
nước trái cây
Fresh orange juice should be refrigerated after opening and drunk within three days.
Nước cam tươi nên được bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở ra và phải dùng hết trong vòng 3 ngày.
Cut the lemon in half and squeeze the juice into the bowl.
Cắt chanh làm đôi và vắt nước vào tô.
Lemonade
/leməˈneɪd/
(n)
nước chanh
I feel like having a nice cool glass of lemonade.
Tôi có cảm giác muốn có một ly nước chanh mát lạnh.
I like homemade lemonade.
Tôi thích nước chanh nhà làm.
Lettuce
/ˈletɪs/
(n)
rau diếp, rau xà lách
Shred the lettuce and arrange it around the edge of the dish.
Băm nhỏ rau xà lách và xếp chúng xung quanh rìa của cái đĩa.
I can’t eat salad without lettuce.
Tôi không thể ăn salad nếu thiếu rau xà lách.
Like
/laɪk/
(v)
thích
I like your new haircut.
Tôi thích kiểu tóc mới của bạn.
Do you like fish?
Bạn có thích cá không?
Matter
/ˈmætər/
(n)
vấn đề
Could I talk to you about a personal matter?
Tôi có thể nói chuyện với bạn về vấn đề cá nhân được không?
What's the matter? Why are you crying?
Có vấn đề gì vậy? Tại sao bạn lại khóc?
Meat
/miːt/
(n)
thịt
I don't eat meat.
Tôi không ăn thịt.
The meat produced from a pig is called pork.
Thịt được lấy từ con heo gọi là thịt heo.
Menu
/ˈmenjuː/
(n)
thực đơn
The waiter brought the menu and the wine list.
Người bồi bàn mang đến thực đơn và danh sách rượu.
What's on the menu today?
Thực đơn hôm nay có gì?
Milk
/mɪlk/
(n)
sữa
Do you take milk in your tea?
Bạn có cho sữa vào trà không?
Don't forget to put the milk back in the fridge.
Đừng quên bỏ lại sữa vào tủ lạnh.
Noodle
/ˈnuːdəl/
(n)
phở, bún, miến
I hate eating instant noodles every day.
Tôi ghét ăn mì gói mỗi ngày.
That chicken noodle soup is delicious.
Món súp mì gà đó thật là ngon.
Onion
/ˈʌnjən/
(n)
hành tây
I always cry when I'm chopping onions.
Tôi luôn luôn khóc khi tôi cắt hành tây.
Fry the onion and garlic for about two minutes.
Xào hành và tỏi trong vòng 2 phút.
Pea
/piː/
(n)
đậu tròn
We had pea soup last night.
Chúng tôi đã ăn súp đậu tối qua.
Cook the peas by plunging them into boiling water.
Nấu đậu bằng cách cho chúng vào nước sôi.
Potato
/pəˈteɪtəʊ/
(n)
khoai tây
Could you peel the potatoes for me, please?
Bạn có thể gọt vỏ khoai tây giùm tôi không?
Mash the potatoes and then mix in the butter and herbs.
Nghiền nhuyễn khoai tây và trộn chúng với bơ và một số loại thảo mộc.
Rice
/raɪs/
(n)
gạo
Asians eat rice every day.
Người châu Á ăn gạo mỗi ngày.
Do you prefer brown rice or white rice?
Bạn thích gạo vàng hơn hay gạo trắng?
Soda
/ˈsəʊdə/
(n)
nước sô-đa
I like grape soda.
Tôi thích nước sô-đa nho.
Soda can contain sugar.
Nước sô-đa có thể có đường.
Tea
/tiː/
(n)
trà
The waitress brought us two steaming cups of tea.
Cô bồi bàn mang cho chúng tôi hai tách trà nóng.
I'm not much of a tea drinker.
Tôi không phải người hay uống trà.
Thirsty
/ˈθɜːsti/
(adj)
khát nước
I felt hot and thirsty after the basketball game.
Tôi cảm thấy nóng và khát nước sau khi chơi bóng rổ.
All that exercise has made me thirsty.
Tập thể dục làm tôi khát nước.
Tired
/taɪəd/
(adj)
mệt mỏi
She spoke in a tired voice.
Cô ấy đã nói chuyện bằng một giọng rất mệt mỏi.
I was so tired when I got home from work last night.
Tôi đã rất mệt khi trở về nhà từ nơi làm việc tối qua.
Tomato
/təˈmɑːtəʊ/
(n)
cà chua
All the tomato plants are infected with a virus.
Tất cả những cây cà chua đã bị nhiễm virus.
We chose a disease-resistant variety of tomato.
Chúng tôi đã chọn một giống cà chua chống lại bệnh tật.
Want
/wɒnt/
(v)
muốn
I want some chocolate.
Tôi muốn ăn chocolate.
She wants a meeting with you.
Cô ấy muốn một cuộc hẹn với bạn.
Water
/ˈwɔːtər/
(n)
nước
Is there enough hot water for a bath?
Có đủ nước nóng để tắm bồn?
The human body is about 70 percent water.
70% cơ thể người là nước.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 6, Unit 10: Staying Healthy

Học qua Videos