PRESENT SIMPLE (CONTINUED)

Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ )+ V1 (Động từ ở thì hiện tại)

Động từ ở thì hiện tại bao gồm:
• Động từ to be:
Đối với chủ ngữ I, động từ to be ở thì hiện tại là am.
Đối với chủ ngữ He/She/It, động từ to be ở thì hiện tại là is.
Đối với chủ ngữ We/You/They, động từ to be ở thì hiện tại là are.
Ví dụ:
I am a student.(Tôi là một học sinh.)
He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)
We are teachers. (Chúng tôi là giáo viên.)
• Động từ thường:
Đối với chủ ngữ I/We/You/They, động từ ở thì hiện tại là động từ nguyên mẫu không to
Đối với chủ ngữ He/She/It, động từ ở thì hiện tại sẽ thêm -s hoặc -es.
Ví dụ:
We have bread for breakfast every morning. (Chúng tôi ăn bánh mì vào bữa sáng mỗi buổi sáng.)
She cooks dinner every night.(Cô ấy nấu bữa tối mỗi đêm.)
Thể phủ định:
• Động từ to be và động từ khiếm khuyết :
S(Chủ ngữ ) + V(Động từ) + not

Ví dụ:
He is not (isn’t) a good student.(Anh ấy không phải là một học sinh giỏi.)
I cannot (can’t) swim. (Tôi không thể bơi.)
• Động từ thường:
S(Chủ ngữ ) + don’t/doesn’t + Bare Infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Đối với chủ ngữ I/We/You/They, ta dùng trợ động từ do.
Đối với chủ ngữ He/She/It, ta dùng trợ động từ does.
Ví dụ:
She does not (doesn’t) like coffee.(Cô ấy không thích cà phê.)
They don’t want new shirts.(Họ không muốn áo mới.)
Thể nghi vấn:
• Động từ to be :
V(Động từ) + S(Chủ ngữ) +...?

Ví dụ:
Am I bad at cooking? (Tôi có dở nấu ăn không?)
• Động từ khiếm khuyết:

Modal verbs + S + V (bare infinitive) + O + ...?
Ví dụ:
Can you help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà được không?)
• Động từ thường:
Do/Does + S(Chủ ngữ) + Bare Infinitive(Động từ nguyên mẫu) ?

Ví dụ:
Do I look like a clown? (Nhìn tôi có giống một thằng hề không?)
Does she get what she wants? (Cô ấy có đạt được những gì cô ấy muốn không?)
After
/ˈɑːftər/
(preposition)
sau
Let's go for a walk after breakfast.
Hãy cùng đi bộ sau bữa sáng.
Some people believe in life after death.
Nhiều người tin vào cuộc sống sau cái chết.
Day
/deɪ/
(n)
ngày
He walks to school every day.
Anh ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.
I saw him the day before yesterday.
Tôi thấy anh ấy cái ngày trước hôm qua.
Eat
/iːt/
(v)
ăn
Do you eat meat?
Bạn có ăn thịt không?
We usually eat dinner at 7 p.m.
Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.
End
/end/
(v, n)
kết thúc, cuối cùng
My house is at the end of the road.
Nhà tôi ở cuối con đường.
The exam ended after 45 minutes.
Bài kiểm tra kết thúc sau 45 phút.
Game
/ɡeɪm/
(n)
trò chơi
The children is playing a game called hide and seek.
Bọn trẻ đang chơi một trò chơi có tên gọi là trốn tìm.
We need two dice to play the game.
Chúng ta cần hai viên xí ngầu để chơi trò chơi.
Geography
/dʒiˈɒɡrəfi/
(n)
môn địa lí
My favourite subject at school is geography.
Môn học yêu thích của tôi ở trường là địa lí.
He forgot to do geography homework.
Cậu ấy đã quên làm bài tập địa lí.
History
/ˈhɪstəri/
(n)
môn lịch sử
I studied modern European history at college.
Tôi đã học lịch sử châu Âu hiện đại tại trường đại học.
She doesn’t like studying history in class.
Cô ấy không thích học lịch sử trong lớp.
Homework
/ˈhəʊmwɜːk/
(n)
bài tập về nhà
You can't watch TV until you've done your homework.
Bạn không thể xem TV cho đến khi bạn hoàn thành bài tập về nhà.
The kids are busy with their homework.
Bọn trẻ đang bận làm bài tập về nhà.
Housework
/ˈhaʊswɜːk/
(n)
việc nhà
I hate doing housework.
Tôi ghét làm việc nhà.
I do all the housework while he just does the dishes.
Tôi làm hết tất cả việc nhà trong khi anh ấy chỉ rửa chén.
Listen
/ˈlɪsən/
(v)
lắng nghe
What kind of music do you listen to?
Bạn nghe loại nhạc nào?
You haven't listened to a word I've said.
Bạn không nghe tôi nói một chữ nào.
Literature
/ˈlɪtrətʃər/
(n)
môn văn
She’s studying Vietnamese literature.
Cô ấy đang học văn học Việt Nam.
Can I borrow your literature textbook?
Tôi có thể mượn sách giáo khoa môn Văn của bạn được không?
Lunch
/lʌntʃ/
(n)
bữa trưa
What's for lunch?
Bữa trưa này có món gì?
My family has lunch together.
Gia đình tôi ăn trưa cùng nhau.
Math
/mæθ/
(n)
môn toán
I hate studying Math.
Tôi ghét học Toán.
He’s major in Math in college.
Anh ấy học chuyên ngành Toán ở đại học.
Music
/ˈmjuːzɪk/
(n)
âm nhạc
I like making music.
Tôi thích sáng tác nhạc.
Should I put on some music?
Tôi có nên mở nhạc không?
Play
/pleɪ/
(v)
chơi
The children spent the afternoon playing with their new toys.
Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi với đồ chơi mới của chúng.
My daughter used to play with the kids next door.
Con gái tôi đã từng chơi với những đứa trẻ hàng xóm nhà bên.
Read
/riːd/
(v)
đọc
Can you read music?
Bạn đọc nhạc được không?
I can’t read your handwriting.
Tôi không đọc được chữ viết tay của bạn.
Routine
/ruːˈtiːn/
(n)
công việc thường ngày
There’s no fixed routine at work.
Không có công việc thường ngày cố định cho công việc.
Exercise has become part of my daily routine.
Việc tập thể dục đã trở thành một phần công việc thường ngày của tôi.
Soccer
/ˈsɒkər/
(n)
bóng đá
I've never been much of a soccer fan.
Tôi chưa bao giờ là một người hâm mộ bóng đá.
Did you play soccer at school?
Bạn có chơi bóng đá ở trường không?
Sport
/spɔːt/
(n)
thể thao
Football, basketball, and baseball are all team sports.
Bóng đá, bóng rổ và bóng chày là những môn thể thao đội nhóm.
I enjoy winter sports like skiing and ice-skating.
Tôi thích những môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt băng nghệ thuật.
Start
/stɑːt/
(n, v)
bắt đầu
When do you start your new job?
Khi nào thì bạn bắt đầu công việc mới của mình?
The weather was good at the start of the month.
Thời tiết đã tốt vào lúc đầu tháng.
Thing
/θɪŋ/
(n)
vật, đồ
What's that thing over there?
Vật gì ở đằng kia vậy?
There are some nice things in the shops this summer.
Có rất nhiều đồ đẹp ở các cửa hàng mùa hè này.
Timetable
/ˈtaɪmteɪbəl/
(n)
thời gian biểu
Here is the timetable of events for the day.
Đây là thời gian biểu cho những sự kiện trong ngày.
Do you have the timetable of this semester?
Bạn có thời khóa biểu của học kì này không?
Volleyball
/ˈvɒlibɔːl/
(n)
bóng chuyền
She’s a famous volleyball player.
Cô ấy là một vận động viên bóng chuyền nổi tiếng.
She enjoys beach volleyball more than volleyball.
Cô ấy thích bóng chuyền bãi biển hơn bóng chuyền.
Watch
/wɒtʃ/
(v)
xem
I had dinner and watched TV for a couple of hours.
Tôi đã ăn tối và xem TV suốt mấy tiếng liền.
We sat on the beach and watched the sunset.
Chúng tôi đã ngồi trên bãi biển và ngắm mặt trời lặn.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 6, Unit 5: Things I do

Học qua Videos