PREPOSITIONS OF POSITION – GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN

On: Chúng ta sử dụng on khi nói về vị trí ở trên bề mặt, ví dụ như trên bàn, trên biển, trên mặt trăng, trên xe buýt, trên mái nhà,…)
Ví dụ: Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.)
In: được sử dụng để nói về vị trí của một vật khi có một không gian rộng hơn xung quanh nó.
Ví dụ: She’s in the garden. (Cô ấy đang ở trong vườn.)
In front of: có nghĩa là phía trước của một vật hay người nào đó. Trái nghĩa với nó là behind-phía sau.
Ví dụ: He was sitting in front of me in the cinema. (Anh ấy đã ngồi trước mặt tôi trong rạp chiếu phim.)
Behind: trái nghĩa của in front of. Nó có nghĩa là phía sau của một vật hay người nào đó.
Ví dụ: I was walking behind an old man. (Tôi đi đằng sau một người lão.)
Under: được dùng để nói về một vật gì đó ở dưới hay thấp hơn một vật nào đó. Tương tự như below.
Ví dụ: The cat is under the table. (Con mèo đang ở dưới cái bàn.)
Next to: next to được dùng cho người hoặc vật ở rất gần hay bên cạnh người hoặc vật khác.
Ví dụ: Can I sit next to you in class? (Tôi có thể ngồi cạnh bạn trong lớp được không?)
Near: Near có nghĩa là một vật gì đó ở gần khoảng cách với vật gì đó .
Ví dụ: My mom loves to sit near the TV. (Mẹ tôi thích ngồi gần cái TV.)
Bakery
/ˈbeɪkəri/
(n)
tiệm bánh mì
I bought bread at the bakery around the corner.
Tôi mua bánh mì ở tiệm bánh mì ngay góc đường.
The bakery just bought a new oven.
Tiệm bánh mì mới mua một lò nướng mới.
Beautiful
/ˈbjuːtɪfəl/
(adj)
xinh đẹp
She’s a beautiful woman.
Cô ấy là một người đàn bà đẹp.
She was wearing a beautiful dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm đẹp.
Behind
​ /bɪˈhaɪnd/
(preposition, adv)
đằng sau
I hung my coat behind the door.
Tôi treo áo khoác phía sau cánh cửa.
She tucked a loose strand of hair behind her ears.
Cô ấy vén lọn tóc ra sau tai.
Between
/bɪˈtwiːn/
(preposition, adv)
ở giữa
Standing between the two adults was a small child.
Đứng giữa hai người lớn là một đứa trẻ nhỏ.
She weighs between 55 and 60 kilograms.
Cân nặng của cô ấy khoảng giữa 55kg với 60kg.
Bookstore
/ˈbʊkstɔr/
(n)
nhà sách
There’s a floating bookstore in Venice.
Có một nhà sách nổi trên mặt nước ở Venice.
My daughter loves going to the bookstore.
Con gái tôi thích đi nhà sách.
Children
/ˈtʃɪldrən/
(n)
trẻ em
She loves her children more than her husband.
Cô ấy yêu con mình hơn yêu chồng.
Children are full of energy all the time.
Trẻ em lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.
Drugstore
/ˈdrʌɡstɔːr/
(n)
nhà thuốc
Can you get me something from the drugstore?
Bạn có thể mua thứ gì đó cho tôi ở nhà thuốc không?
I bought some bandage from the drugstore.
Tôi mua một vài băng dán tại nhà thuốc.
Factory
/ˈfæktəri/
(n)
nhà máy
The factory supplies electrical components for cars.
Nhà máy cung cấp các phụ kiện điện tử dành cho xe hơi.
The company plans to shut down four factories.
Công ty có kế hoạch đóng cửa 4 nhà máy.
Flower
/flaʊər/
(n)
hoa
I sent some flowers to the hospital for my sick sister.
Tôi gửi hoa đến bệnh viện cho chị gái đang ốm của tôi.
These flowers will bloom all through the summer.
Những bông hoa này sẽ nở suốt mùa hè.
Hospital
/ˈhɒspɪtəl/
(n)
bệnh viện
He’s in the emergency in the hospital.
Anh ấy trong phòng cấp cứu ở bệnh viện.
She just delivered her baby in the
hospital.
Cô ấy mới đẻ trong bệnh viện.
Hotel
/həʊˈtel/
(n)
khách sạn
We stay in a hotel on the beach.
Chúng tôi ở một khách sạn bên bờ biển.
We stayed in the best hotel in the city.
Chúng tôi đã ở khách sạn tốt nhất trong thành phố.
Lake
/leɪk/
(n)
hồ
She dived into the still water of the lake.
Cô ấy lặn xuống mặt nước tĩnh lặng ở hồ.
The hotel has a look over the lake.
Khách sạn có tầm nhìn ra hồ.
Left
/left/
(n)
bên trái
His left eye was heavily bandaged.
Mắt trái của anh ấy được băng bó kĩ càng.
Turn left at the traffic light.
Quẹo trái ở đèn giao thông.
Look (at)
/lʊk æt/
(v)
nhìn
They looked at the picture and laughed.
Họ đã nhìn vào tấm hình và cười.
She looked both ways when she crossed the road.
Cô ấy nhìn hai phía khi qua đường.
Mountain
/ˈmaʊntɪn/
(n)
núi
I'd love to go mountain-climbing.
Tôi thích đi leo núi.
What's the highest mountain in Vietnam?
Ngọn núi nào cao nhất ở Việt Nam?
Movie theatre
/ˈmuːvi θɪətər/
(n)
rạp chiếu phim
The movie theater has ten screens.
Rạp chiếu phim có 10 phòng chiếu.
I went to the movie theatre last night.
Tôi đã đi đến rạp chiếu phim vào tối qua.
Museum
/mjuːˈziːəm/
(n)
bảo tàng
We went to the war museum last Sunday.
Chúng tôi đã đi đến bảo tàng chiến tranh vào chủ nhật tuần rồi.
The city council wants to expand the museum.
Hội đồng thành phố muốn mở rộng bảo tàng.
Near
/nɪər/
(preposition, adv)
gần
Is there a restaurant near here?
Có nhà hàng nào gần đây không?
I’d like to sit near the window.
Tôi muốn ngồi gần cửa sổ.
Neighbourhood
/ˈneɪbərhʊd/
(n)
khu xóm
This is a nice and quiet neighbourhood.
Đây là một khu xóm tốt và yên tĩnh.
I used to play with kids in the neighbourhood.
Tôi đã từng chơi với lũ trẻ trong xóm.
Opposite
/ˈɒpəzɪt/
(preposition)
đối diện
We're in the building opposite the government offices.
Chúng tôi ở trong tòa nhà đối diện văn phòng chính phủ.
They sat opposite each other.
Họ ngồi đối diện nhau.
Park
/pɑːk/
(n)
công viên
People go to Taodan Park to play Pokemon Go.
Mọi người đến công viên Tao Đàn để chơi Pokemon Go.
I let the dogs run free in the park.
Tôi để chó chạy thoải mái trong công viên.
Place
/pleɪs/
(n)
nơi chốn
The botanic garden is a cool place to visit.
Vườn thực vật là một nơi thú vị để ghé thăm.
I’m looking for a place to live.
Tôi đang tìm một chỗ để ở.
Police station
/pəˈliːs steɪʃən/
(n)
đồn công an
He was taken to the police station for questioning.
Anh ấy bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.
My house is next to a police station.
Nhà tôi ở cạnh một đồn công an.
Restaurant
/ˈrestrɒnt/
(n)
nhà hàng
Smoking is not allowed in this restaurant.
Hút thuốc không được cho phép trong nhà hàng này.
A lot of new restaurants have started up in the region.
Rất nhiều nhà hàng mới đã được mở ra trong vùng.
Rice paddy (Paddy fields)
/ˈraɪs pædi/
(n)
ruộng lúa
A farmer sprays pesticide over rice paddy.
Một người nông dân phun thuốc trừ sâu trên ruộng lúa.
Pollutants have leaked into paddy fields, damaging rice harvests.
Chất gây ô nhiễm đã rò rỉ vào những ruộng lúa gây hại mùa gặt.
Right
/raɪt/
(n)
bên phải
English is written and read from left to right.
Tiếng Anh được viết và đọc từ trái sang phải.
In this photo, my wife is the woman standing on my right.
Trong tấm hình này, vợ tôi là người phụ nữ đứng bên phải của tôi.
River
/ˈrɪvər/
(n)
dòng sông
We sailed slowly down the river.
Chúng tôi đi thuyền chậm rãi xuôi dòng sông.
Several small streams feed into the river near here.
Một vài dòng suối nhỏ đổ về con sông gần đây.
Stadium
/ˈsteɪdiəm/
(n)
sân vận động
Thousands of fans are packing into the stadium.
Hàng ngàn cổ động viên đang làm chật cứng sân vận động.
The stadium has a seating capacity of 50,000.
Sân vận động có chỗ ngồi cho 50,000 người.
Store
/stɔːr/
(n)
cửa hàng
The store is open for late night shopping on Wednesdays.
Cửa hàng mở cửa trễ để tiện cho việc mua sắm vào mỗi thứ Tư.
There’s a convenience store just at the end of the road.
Có một cửa hàng tiện lợi ở cuối đường.
Temple
/ˈtempl/
(n)
đền thờ
I went to the temple every month to pray.
Tôi đi đến đền thờ mỗi tháng để cầu nguyện.
The monks said they have been locked inside the temple and not allowed to leave.
Những nhà sư nói rằng họ bị nhốt bên trong đền thờ và không được phép ra khỏi đó.
Town
/taʊn/
(n)
thị trấn
We stayed in the best hotel in town.
Chúng tôi đã ở trong khách sạn tốt nhất thị trấn.
I'm going to town at lunchtime to do some shopping.
Tôi sẽ đi vào thị trấn vào giờ nghỉ trưa để mua sắm.
Tree
/triː/
(n)
cái cây
We sat under the tree for shade.
Chúng tôi đã ngồi dưới bóng râm của cái cây.
A fallen tree is blocking the road.
Một cái cây đổ đang chặn cả con đường.
Village
/ˈvɪlɪdʒ/
(n)
làng
He’s from a fishing village.
Anh ấy đến từ một làng chài.
Their farm is a few miles north of the village.
Trang trại của họ cách xa một vài dặm về phía bắc của ngôi làng.
Work
/wɜːk/
(v, n)
làm việc, công việc
I've got so much work to do.
Tôi có rất nhiều việc để làm.
He works at the hospital.
Anh ấy làm việc ở bệnh viện.
Yard
/jɑːd/
(n)
cái sân
The house has a small yard at the back.
Căn nhà có một cái sân nhỏ ở phía sau.
The children played in the school yard.
Bọn trẻ đã chơi trong sân trường.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 6, Unit 6: Places

Học qua Videos