CẤU TRÚC DIỄN TẢ SỰ ĐỒNG Ý VỚI TOO VÀ SO:

Cấu trúc diễn tả sự đồng ý với TooSo:
TooSo (cũng vậy, cũng thế) được dùng để diễn tả sự đồng ý của người nói để đáp lại một câu lời nói xác định của đối tự khác (affirmative statement).
• Nếu câu nói đứng trước có trợ động từ hay động từ to be, ta dùng lại trợ động từ hay động từ to be đó trong cấu trúc câu với tooso. Too sẽ đứng ở cuối câu. Còn so đứng ở đầu rồi đảo ngữ động từ lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: I’am a student. - I am, too/ So am I.
• Nếu câu trả lời có động từ thường, ta sẽ dùng trợ động từ do/ does/ did tương ứng trong cấu trúc với too/so.
Ví dụ: I want to have a cup of tea. - I do, too/ So do I.

ADVERB OF TIME: STILL

Ý Nghĩa: Still được dùng để nói về một việc gì đó đang tiếp diễn và có thể chưa ngừng lại hoặc thay đổi.
Ví dụ:
She’s still asleep. (Cô ấy vẫn đang ngủ.)
Is it still raining? (Trời có còn đang mưa không?)
Vị trí trong câu: still nói riêng hay các trạng từ chỉ thời gian nói chung thường đứng trước động từ, sau trợ động từ và động từ to be.
Ví dụ:
I still go to work by bus.
Tôi vẫn còn đi làm bằng xe buýt.
It is still late to say sorry. (Vẫn là trễ để nói xin lỗi.)
She would still have been fooled by him if her brother didn’t speak out. (Cô ấy có thể vẫn bị lừa bởi anh ta nếu anh trai cô ấy không nói ra.)

INDEFINITE QUANTIFIER: MANY, A LOT OF, MUCH, LOTS OF

Much, many, a lot of, lots of được dùng để nói về số lượng, khối lượng và mức độ.
A lot of and lots of: Không có nhiều sự khác biệt giữa a lot oflots of, chúng thường được dùng trước danh từ đếm được và không đếm được hoặc trước đại từ.
Ví dụ:
A lot of time is needed to learn a language. (Cần nhiều thời gian để học một ngôn ngữ.)
Lots of us think he’s boring. (Nhiều người trong chúng tôi nghĩ là anh ấy buồn chán.)
Many and much: much được dùng với các danh từ không đếm được, còn many được dùng với các danh từ số nhiều đếm được.)
Ví dụ:
I haven’t got much change. (Tôi không có nhiều tiền lẻ.)
How many do you think will come? (Bạn nghĩ bao nhiêu người sẽ đến?)

COMPARATIVES OF SHORT ADJECTIVES

S + V + Short adjectives/adverbs + er + than + N/Pronoun

Chủ ngữ + Động từ + Tính từ/Trạng từ ngắn + er + Danh từ/Đại từ

Quy tắc thêm đuôi -er cho tính từ:
• Đối với tính từ/trạng từ ngắn, ta thêm
–er vào cuối.
• Thêm đuôi
-er cho tính từ có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng là –y (happy, lucky), -er (clever), -ow (narrow), -le (simple, gentle), -ure (mature), -et (trừ quiet, polite)
\ • Nếu tính từ tận cùng là –y thì khi thêm đuôi –er, -y sẽ chuyển thành –i (early ⇨ earlier, happy ⇨ happier)
• Nếu tính từ tận cùng là một phụ âm và trước phụ âm đó là nguyên âm thì ta gấp đôi phụ âm cuối.
Ví dụ: big bigger;
Chúng ta có thể nhấn mạnh sự so sánh bằng cách thêm much hay far.
Ví dụ: This is chair is much bigger than others. (Cái ghế này to hơn nhiều so với mấy cái còn lại.)

QUESTION WORDS – TỪ ĐỂ HỎI

WHAT: thường được dùng để hỏi thông tin về vật hay hành động.
Ví dụ:
What time are you leaving? (Mấy giờ thì bạn rời đi?)
What is she doing? (Cô ấy đang làm gì?)
---
WHEN: thường được dùng để hỏi về thông tin thời gian khi một việc gì đó xảy ra.
Ví dụ:
When did you leave? (Khi nào bạn đã rời đi?)
When will you know the result of the exam? (Khi nào thì bạn biết kết quả của bài kiểm tra?)
---
WHERE: thường được dùng để hỏi thông tin về nơi chốn.
Ví dụ:
Where did you buy those shoes? (Bạn đã mua những đôi giày đó ở đâu?)
Where will you be working next Monday? (Bạn sẽ làm việc ở đâu vào thứ Hai tới?)
---
WHICH: được dùng khi câu hỏi mang tính lựa chọn có giới hạn.
Ví dụ:
Which museums did you visit? (Bảo tàng nào bạn đã đến thăm?)
Which do you prefer? (Bạn thích cái nào hơn?)
---
WHO: thường được dùng như một đại từ nghi vấn để bắt đầu câu hỏi về người.
Ví dụ:
Who did you talk to? (Bạn đã nói chuyện với ai?)
Who’s next? (Ai là người tiếp theo?)
---
WHY: thường được dùng để hỏi về nguyên nhân hay lời giải thích.
Ví dụ:
Why didn’t tell her? (Tại sao bạn lại không nói với cô ấy?)
Why is the Earth round? (Tại sao Trái Đất tròn?)
---
HOW: thường được dùng để hỏi về điều kiện, chất lượng, mức độ và cách thức của sự vật, hành động hay con người.
Ví dụ:
How are you? (Bạn có khỏe không?)
How was the film? (Bộ phim như thế nào?)
Ngoài ra how còn được dùng để hỏi về kích thước hay số lượng.
Ví dụ:
How far is it to Ben Thanh market? (Đi đến chợ Bến Thành thì mất bao xa?)
How much does your shirt cost? (Cái áo đó của bạn có giá bao nhiêu?)
​Pretty
/ˈprɪti/
(adv)
khá, tương đối
The traffic was pretty bad.
Giao thông đã khá tệ.
I'm pretty sure they'll accept.
Tôi khá chắc là họ sẽ chấp nhận.
Bus stop
/bʌs stɒp/
(n)
bến xe buýt
I saw her waiting at the bus stop.
Tôi đã thấy cô ấy đợi ở bến xe buýt.
Me and my friends met at the bus stop every morning.
Tôi gặp bạn tôi ở bến xe buýt mỗi buổi sáng.
Differ
/ˈdɪfər/
(v)
khác biệt
How does the book differ from the film?
Làm thế nào mà sách lại khác phim?
These computers differ quite a lot in price.
Những máy tính này khác biệt nhiều về giá.
Difference
/ˈdɪfərəns/
(n)
sự khác nhau
What's the difference between an ape and a monkey?
Sự khác nhau giữa một con vượn và một con khỉ là gì?
There's a big difference in age between them.
Có một sự cách biệt lớn về tuổi tác giữa họ.
Different
/ˈdɪfərənt/ adj
()
khác nhau
The house is different to how I expected it to be.
Ngôi nhà khác với những gì tôi đã mong đợi.
I had to go to three different shops to find the book she wanted.
Tôi phải đi đến ba hiệu sách khác nhau để tìm cuốn sách mà cô ấy muốn.
Distance
/ˈdɪstəns/
(n)
khoảng cách
He calculated the distance between the Earth and the Sun.
Anh ấy đã tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và mặt trời.
Are the shops within walking distance?
Những cửa hàng đó có trong khoảng cách đi bộ không?
Far
/fɑːr/
(adj, adv)
xa
How far is it to the supermarket?
Đến siêu thị thì bao xa?
They live in the far south of the country.
Họ sống ở xa phía Nam của đất nước.
Means
/miːnz/
(n)
phương tiện
We had no means of communication.
Chúng tôi không có phương tiện để giao tiếp.
It was a means of making money.
Đó đã là một phương tiện để kiếm tiền.
Nice
/naɪs/
(adj)
tốt, đẹp, hay
He seems like a really nice guy.
Anh ấy có vẻ là một chàng trai rất tốt.
They live in a nice old house.
Họ sống trong một căn nhà đẹp cũ.
Nicely
/ˈnaɪsli/
(adv)
một cách tốt đẹp
His business is doing very nicely.
Việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt đẹp.
That table would fit nicely in the bedroom.
Cái bàn đó vừa đẹp trong phòng ngủ.
Parent
/ˈpeərənt/
(n)
ba hoặc má
Her parents live in the countryside.
Ba má của cô ấy sống ở vùng đồng quê.
I believe that it doesn't take a village to raise a child, it takes two parents.
Tôi tin rằng việc nuôi một đứa trẻ không cần đến cả làng mà chỉ cần ba và má là đủ.
Parenthood
/ˈpeərənthʊd/
(n)
làm cha mẹ
They tend to have children later, postponing the responsibilities of parenthood.
Họ muốn có con muộn, trì hoãn trách nhiệm làm cha mẹ.
Great parenthood comes with great responsibility.
Làm cha mẹ tốt đi kèm với trách nhiệm lớn.
Unhappy
/ʌnˈhæpi/
(adj)
không vui, buồn
She had an unhappy childhood.
Cô ấy đã có một thời niên thiếu buồn.
I'm unhappy about the situation.
Tôi không vui về tình hình này.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 1: Back to school

Học qua Videos