CÂU HỎI NGUYÊN NHÂN - KẾT QUẢ

1. Cách dùng:
- Chúng ta có thể sử dụng why để hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
Why did he leave home at night? (Tại sao anh ấy lại ra khỏi nhà vào ban đêm?)
- Because dùng để giới thiệu mệnh đề của nguyên nhân và là trả lời cho câu hỏi Why.
Ví dụ:
Why did he leave home at night? (Tại sao anh ấy lại ra khỏi nhà vào ban đêm?)
→ Because he had a fight with his wife. (Bởi vì anh ấy cãi nhau với vợ.)
 
2. Cấu trúc:
Câu hỏi: Why + Trợ động từ + S + V + ... ?
Câu trả lời: Because + mệnh đề: 
Ví dụ: Why does Minh have tooth hurts?  (Tại sao Minh đau răng vậy?) 
→ Because he has a cavity. (Vì cậu ta bị sâu răng đó) 

CÂU MỆNH LỆNH

- Câu mệnh lệnh được dùng khi chúng ta muốn bảo một ai đó làm việc gì đó, thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, đề nghị, yêu cầu, mệnh lệnh hay hướng dẫn.
- Vì được sử dụng để nói với người khác làm hay không làm việc gì đó nên câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ.
Ví dụ:
Turn on the light. (Hãy bật đèn lên.)
Enjoy your meal. (Hãy thưởng thức bữa ăn.)
Don’t be late. (Đừng có trễ giờ.)
 
Appointment
/əˈpɔɪntmənt/
(n)
cuộc hẹn
I made an appointment with my hairdresser for next Monday.
Tôi đã đặt lịch hẹn với người làm tóc vào thứ Hai tuần sau.
He was late for his appointment with the bank.
Anh ấy đi trễ cuộc hẹn của mình với ngân hàng.
Cavity
/ˈkævəti/
(n)
lỗ răng sâu
Eating too much sugar can cause cavity.
Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể gây sâu răng.
I need to see the dentist to fill my cavity.
Tôi cần phải đến gặp nha sĩ để trám răng.
Comb
/kəʊm/
(n, v)
lược, chải
Kids should be taught to brush their teeth and comb their hair.
Con nít nên được dạy tự đánh răng và chải đầu.
He broke her comb now she’s mad at him.
Anh ấy đã làm gãy cây lược của cô ấy nên bây giờ cô ấy đang giận.
Dentist
/ˈdentɪst/
(n)
nha sĩ
I have a dentist's appointment tomorrow.
Tôi có cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.
My daughter decided to marry her dentist.
Con gái tôi quyết định cưới nha sĩ của mình.
Drill
/drɪl/
(n, v)
cái khoan, khoan
He just broke his electric drill.
Anh ấy mới làm gãy cái khoan điện của mình.
He drilled a hole in the wall.
Anh ấy khoan một lỗ trên tường.
Fill
/fɪl/
(v)
lấp đầy
He filled the bucket with water.
Anh ấy đổ nước đầy xô.
Her eyes filled up with tears when she heard the news.
Mắt cô ấy ngấn nước khi cô ấy nghe được tin.
Harvest
/ˈhɑːvɪst/
(n, v)
mùa gặt, gặt
They have festivals to celebrate the harvest season.
Họ có nhiều lễ hội để ăn mừng mùa gặt.
If you want to harvest a whole plant, just pull it up and reseed the empty spot.
Nếu bạn muốn gặt cả một cái cây, cứ kéo nó lên và trồng lại vào một cái chậu trống.
Helpful
/ˈhelpfəl/
(adj)
giúp ích
The staff are very helpful.
Nhân viên rất là giúp ích.
My parents always give me helpful advices.
Bố mẹ tôi luôn cho tôi những lời khuyên có ích.
Hygiene
/ˈhaɪdʒiːn/
(n)
vệ sinh
Personal hygiene is absolutely essential.
Vệ sinh cá nhân là hoàn toàn cần thiết.
I work on a team where one of my co-workers has serious personal hygiene issues.
Tôi làm việc trong một nhóm có những đồng nghiệp có vấn đề vệ sinh cá nhân trầm trọng.
iron
/aɪən/
(v)
ủi quần áo
I need to iron a shirt to wear tomorrow.
Tôi cần phải ủi một cái áo để mặc vào ngày mai.
I tend not to iron clothes very often.
Tôi không thường ủi quần áo.
Neglect
/nɪˈɡlekt/
(v, n)
sao lãng, lơ là, bỏ mặc
He’s been neglected his garden.
Anh ấy đã lơ là không chăm sóc khu vườn.
Some of these kids have been badly neglected in the past.
Một số đứa trẻ này đã bị bỏ mặc trong quá khứ.
Animals have suffered years of neglect.
Thú vật đã chịu đựng nhiều năm bị bỏ mặc.
Pain
/peɪn/
(n)
nỗi đau, cơn đau
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi đã cảm thấy đau nhói ở bàn chân.
She was given some medicine to ease the pain.
Cô ấy được đưa thuốc để làm giảm cơn đau.
Painful
/ˈpeɪnfəl/
(adj)
đau đớn
Recovery from the operation is a slow and painful process.
Hồi phục sau cuộc phẫu thuật là một quá trình chậm và đau đớn.
He had a painful memory of childhood.
Anh ấy đã có một kỉ niệm ấu thơ đau đớn.
Polish
/ˈpɒlɪʃ/
(v, n)
đánh bóng
There are people that polish your shoes on the street.
Có những người đánh giày cho bạn ở ngoài đường.
You should use oil furniture polish on the wood tables.
Bạn nên sử dụng dầu đánh bóng nội thất cho những cái bàn gỗ.
Scare
/skeər/
(v)
làm cho sợ hãi, khiếp sợ
Sudden, loud noises scare me.
Tiếng động lớn và đột ngột làm tôi sợ.
They tried to scare her with ghost costumes but failed.
Họ đã cố làm cho cô ấy sợ hãi khi hóa trang thành ma nhưng thất bại.
Scared
/skeəd/
(adj)
sợ hãi, khiếp sợ
He’s scared of heights.
Anh ấy sợ độ cao.
I was scared to death.
Tôi đã sợ muốn chết.
Sensible
/ˈsensɪbl/
(adj)
biết phải trái, hợp lí
Wouldn't it be more sensible to leave before the traffic gets bad?
Không phải rời đi trước khi giao thông trở nên tồi tệ là hợp lí sao?
She's only thirteen but she's very sensible.
Cô ấy mới 13 tuổi nhưng cô ấy rất biết phải trái.
Serious
/ˈsɪəriəs/
(adj)
nghiêm trọng, nghiêm túc
This is a serious matter.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Are you serious about changing your job?
Bạn có nghiêm túc về việc thay đổi công việc không?
Seriously
/ˈsɪəriəsli/
(adv)
một cách nghiêm trọng, nghiêm túc
Smoking can seriously damage your health.
Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
The police have to take any terrorist threat seriously.
Cảnh sát phải nhận định lời đe dọa khủng bố một cách nghiêm túc.
Strange
/streɪndʒ/
(adj)
lạ, không quen biết
It's strange that she hasn't called.
Thật lạ khi cô ấy chưa gọi điện.
I was stuck in a strange town with no money.
Tôi bị kẹt ở một thị trấn xa lạ mà không có tiền.
Surgery
/ˈsɜːdʒəri/
(n)
phẫu thuật, phòng phẫu thuật
My grandpa has to have a knee surgery.
Ông tôi phải làm phẫu thuật đầu gối.
Many Koreans have plastic surgery.
Nhiều người Hàn Quốc đi phẫu thuật thẩm mỹ.
Tidy
/ˈtaɪdi/
(adj)
gọn gàng
Her room was clean and tidy.
Phòng của cô ấy sạch sẽ và gọn gàng.
I’m afraid I’m not very tidy.
Tôi sợ là tôi không được gọn gàng.
Touch
/tʌtʃ/
(v-n)
đụng chạm, sờ vào
You can look at them but please don't touch them.
Bạn có thể nhìn nhưng không được sờ vào.
I felt the touch of his hand on my face.
Tôi cảm thấy cái chạm vào của tay anh ấy trên mặt tôi.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 10: Health and hygiene

Học qua Videos