EITHER, NEITHER, NOR

Either, Neither, Nor : cũng không
Nếu TOO và SO diễn tả sự đồng thuận trong câu khẳng định thì EITHER, NEITHER, NOR lại diễn tả sự đồng thuận trong câu phủ định
EITHER: được viết ở cuối câu, sau dấu phẩy với động từ ở thể phủ định
S + trợ động từ + not + V + ... . - S + trợ động từ + not, either.
Ví dụ: Cory doesn’t know how to speak English. His wife doesn’t, either.
(Cory không biết nói tiếng anh làm sao, vợ anh ta cũng vậy)
Neither / Nor: Được viết ở đầu câu với động từ dạng xác định và có đảo ngữ
S + trợ động từ + not + V + ... . - Neither/Nor + trợ động từ + S.
Ví dụ:
My brother can’t eat carrot. Neither can I.
(Em trai tôi không thể ăn được cà rốt. Tôi cũng vậy)
Jolie won’t come back to her home town. Nor will her parents.
(Jolie sẽ không quay về thị trấn quê nhà của cô ấy. Bố mẹ cô cũng sẽ không)

MAKE VÀ MUST

Must:
Ngoài chức năng là động từ khiếm khuyết (modal verb) với nghĩa là phải thì must còn được sử dụng trong câu suy đoán hay lời kết luận, có nghĩa là chắc hẳn.
Ví dụ:
The floor is wet after the rain. Someone must open the windows last night.
(Sàn nhà ướt sủng sau cơn mưa. Chắc hẳn tối qua có người mở cửa sổ)
Make :
Make + O + adj

Ví dụ: He wants to make his house beautiful. (Anh ấy muốn làm cho ngôi nhà mình đẹp.)
Make + O + V(bare)

Ví dụ: Some medicines can make you feel better. (Một vài thứ thuốc có thể làm bạn cảm thấy khỏe hơn.)
- Ở một số trường hợp, make còn có nghĩa là ‘bắt buộc’
Ví dụ: John makes his children clean their rooms. (John bắt các con mình dọn dẹp phòng của chúng)

INDEFINITE QUANTITIES

Indefinite quantities - Từ chỉ số lượng bất định
Little và few : mang nghĩa phủ định, quá ít, hầu như không có:
- Little + uncountable noun (Danh từ không đếm đuợc): không có (đủ)..
Ví dụ: I have little money so that I can’t buy vegetable for our lunch.
(Mẹ không có đủ tiền nên mẹ không thể mua rau cho bữa trưa của chúng ta được.)
- Few + countable noun (Danh từ đếm được): không có, hầu như không
Ví dụ: Mary came here last month, she has few friends here.
(Mary chuyển tới đây tháng trước, cô ấy hầu như không có bạn ở đây.)
A little và a few: diễn tả ý khẳng định, có một số ít:
- A little + uncountable noun (Danh từ không đếm đuợc): Có một chút
Ví dụ: I have a little flour to make pancake. (Tôi chỉ có một chút bột để làm bánh kếp thôi)
- A few + countable noun (Danh từ đếm được): có vài
Ví dụ: I have a few potatos and carrot, we can make soup for dinner.
(Tôi có một vài củ khoai tây và cà rốt, chúng ta có thể làm món súp cho buổi tối)
Chú ý :
- Very có thể bổ nghĩa cho fewlittle
Ví dụ: He feels lonely because has very few friends. (Anh ấy cảm thấy cô đơn vì anh ấy có rất ít bạn.)
- A fewa little có thể được bổ nghĩa bởi just hay only (chỉ).
Ví dụ: There are only a few bananas left in the fridge.(Trong tủ lạnh chỉ còn một ít chuối)
- Quite a few = many: nhiều
- A fewA little bao hàm nghĩa xác định. Trái lại FewLittle bao hàm nghĩ phủ định.

TOO, SO, EITHER, NEITHER

Too, so, either, neither đều có nghĩa là cũng. Eitherneither dùng trong câu phủ định, còn tooso dùng trong câu khẳng định.
TOO:
Too được dùng trong thể khẳng định. Too thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ: She plays the piano too. (Cô ấy cũng chơi đàn dương cầm nữa.)
SO:
Chúng ta có thể sử dụng so với nghĩa cũng và nó trước một trợ động từ và chủ ngữ.
Ví dụ:
A: I've lost their address. (A: Tôi đã làm mất địa chỉ của họ.)
B: So have I. (B: Tôi cũng vậy.)
EitherNeither:
Eitherneither được dùng trong thể phủ định. Either thông thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ: He isn’t here either. (Anh ấy cũng không có ở đây.)
Neither đứng ở trước câu và có nghĩa là cũng không. Cấu trúc tương tự như so (+ trợ động từ + chủ ngữ), nhưng mang nghĩa phủ định.)
Ví dụ:
A: I can’t swim. (A: Tôi không thể bơi.)
B: Neither can I. (B: (Tôi cũng vậy.)
• Chú ý rằng trợ động từ phải ở thể khẳng định vì bản thân neither đã mang nghĩa là phủ định.
Add
/æd/
(v)
cộng, thêm vào
If you add two and two you get four.
Nếu bạn cộng 2 vào 2 bạn được 4.
Do you have any ideas to add to the discussion?
Bạn có ý tưởng nào để thêm vào cuộc thảo luận không?
You have to add the shipping cost to the total price.
Bạn phải cộng thêm phí vận chuyển vào tổng giá.
Addition
/əˈdɪʃən/
(n)
sự cộng vào, phép cộng
Children are tested in basic mathematical skills such as addition.
Bọn trẻ được kiểm tra những kiến thức toán học cơ bản như phép cộng.
A secretary would be a useful addition to our staff.
Một thư kí sẽ là một sự thêm vào hữu ích cho dàn nhân viên của chúng ta.
With the addition of a few pictures on the walls, this room will look better.
Thêm vào một vài tấm hình trên tường, căn phòng này sẽ nhìn được hơn.
Affect
/əˈfekt/
(v)
ảnh hưởng
Both buildings were badly affected by the fire.
Toàn bộ các tòa nhà đều bị ảnh hưởng nặng bởi ngọn lửa.
The divorce affected every aspect of her life.
Ly hôn ảnh hưởng đến toàn bộ khía cạnh cuộc sống của cô ấy.
Alzheimer is a disease that affects mainly older people.
Alzheimer là một bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến người già.
Amount
/əˈmaʊnt/
(n)
số lượng
The project will take a huge amount of time and money.
Dự án sẽ làm mất một lượng lớn thời gian và tiền bạc.
Pregnant women have long been told to limit the amount of caffeine they consume.
Những người phụ nữ đang mang thai được bảo rằng nên giới hạn số lượng caffeine mà họ tiêu thụ.
Balance
/ˈbæləns/
(v)
cân bằng
She was trying to balance a book on her head.
Cô ấy cố gắng giữ thăng bằng cuốn sách ở trên đầu.
I struggle to balance work and family.
Tôi đang đấu tranh để cân bằng giữa công việc và gia đình.
Balanced
/ˈbælənst/
(adj)
cân đối, thăng bằng
A well-balanced diet is good for your health.
Một chế độ ăn uống cân bằng tốt cho sức khỏe của bạn.
We need a balanced budget to attract more investors.
Chúng ta cần một ngân sách cân bằng để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Bowl
/bəʊl/
(n)
cái tô
He always eat two bowls of rice every meal.
Anh ấy luôn luôn ăn hai tô cơm mỗi bữa ăn.
When you’re sick you just need a bowl of hot soup.
Khi bạn ốm bạn chỉ cần một tô súp nóng.
Chopstick
/ˈtʃɒpstɪk/
(n)
đũa
You need a decent chopstick skill to eat noodles.
Bạn cần có khả năng cầm đũa khá để ăn mì.
He pokes a chopstick in the guy's eye.
Anh ấy chọc một cây đũa vào mắt gã đó.
Cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/
(n)
trái dưa leo
I just made salad with cucumber, lettuce, tomatoes and cheese.
Tôi mới làm salad với dưa leo, rau diếp, cà chua và phô mai.
You can slice cucumber into thin slices and use them as a face mask.
Bạn có thể thái nhỏ dưa leo thành lát mỏng và dùng để đắp mặt nạ.
Diet
/daɪət/
(n-v)
chế độ ăn uống, ăn kiêng
His diet isn't very healthy.
Chế độ ăn uống của anh ấy không được lành mạnh.
I don’t eat fast food because I’m on a diet.
Tôi không ăn đồ ăn nhanh vì tôi đang ăn kiêng.
Dirt
/dɜːt/
(n)
bụi bẩn, đất
There's dirt all over the floor.
Có đất đầy sàn nhà.
You should wash the dirt off vegetables and fruit before consume them.
Bạn nên rửa sạch bụi đất trên rau củ và trái cây trước khi ăn chúng.
Dirty
/ˈdɜːti/
(adj)
bẩn thỉu, dơ dáy
He keeps dirty clothes in his room for weeks.
Anh ấy để quần áo dơ trong phòng mình suốt mấy tuần.
The sink is full of dirty dishes.
Bồn rửa đầy chén đĩa bẩn.
Dish
/dɪʃ/
(n)
món ăn
I’m pretty good at cooking chicken dishes.
Tôi nấu rất giỏi các món ăn về gà.
I love all of my mom’s dishes.
Tôi thích tất cả những món ăn mẹ nấu.
Durian
/ˈdʒʊəriən/
(n)
sầu riêng
Durian is a Southeast Asian fruit notable for its stinky odour and creamy taste.
Sầu riêng là một loại trái cây Đông Nam Á nổi tiếng về mùi hôi của nó và mùi vị béo.
The durian left a trail of heat on my tongue, my throat, all through my insides.
Trái sầu riêng làm cho tôi cảm thấy nóng ở lưỡi, ở cổ họng và toàn bộ bên trong.
Energetic
/enəˈdʒetɪk/
(adj)
tràn trề năng lượng
She’s an energetic young woman.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ tràn đầy năng lượng.
Aerobics is too energetic for me.
Thể dục thẩm mỹ quá nhiều năng lượng đối với tôi.
Energy
/ˈenədʒi/
(n)
năng lượng
Looking after children takes up a lot of time and energy.
Chăm sóc trẻ em tốn rất nhiều thời gian và năng lượng.
I didn't even have the energy to get out of bed.
Tôi đã không còn năng lượng để ra khỏi giường.
Lifestyle
/ˈlaɪfstaɪl/
(n)
lối sống
She needs a large income to support her lifestyle.
Cô ấy cần thu nhập khủng để hỗ trợ cho lối sống của cô ấy.
He has a healthy lifestyle.
Anh ấy có lối sống lành mạnh.
Moderate
/ˈmɒdərət/
(adj-v)
vừa phải
Eating a moderate amount of fat is healthy.
Ăn một lượng vừa phải chất béo là lành mạnh.
He's trying to moderate his drinking.
Anh ấy đang cố gắng kiểm soát vừa phải việc nhậu của mình.
Pan
/pæn/
(n)
cái chảo, nồi
Cooking food in a little pan, and putting the canned goods in the boiling water.
Nấu ăn trong một cái nồi nhỏ và đặt những thực phẩm đóng hộp vào nước nóng.
Heat oil in a pan and fry minced garlic and tomatoes for about 10 minutes.
Làm nóng dầu trong chảo và xào tỏi và cà chua trong vòng 10 phút.
Plate
/pleɪt/
(n)
cái đĩa
You should prepare a plate of biscuits for Santa Claus.
Bạn nên chuẩn bị một đĩa bánh qui cho ông già Nô-en.
You can serve this menu as a buffet and let everyone build his or her own plate.
Bạn có thể phục vụ thực đơn này như kiểu tự chọn và để mọi người tự chọn món ăn vào đĩa của họ.​
Ripe
/raɪp/
(adj)
chín
I like eating ripe bananas.
Tôi thích ăn chuối chín.
Ripe bananas will have an even yellow colour and may have slight flecks of brown.
Chuối chín sẽ có màu vàng đều và có thể có một vài đốm nâu.
Ripen
/ˈraɪpən/
(v)
chín
The peaches had ripened in the sun.
Những trái đào đã chín trong ánh sáng mặt trời.
Harvest before the fruits are too soft, and allow them to further ripen indoors.
Hái trái cây trước khi chúng quá mềm và để chúng chín trong nhà.
Select
/sɪˈlekt/
(v-adj)
lựa chọn
We've selected three candidates.
Chúng tôi đã lựa ra được ba ứng viên.
You can get discounts for select products.
Bạn sẽ được giảm giá cho những sản phẩm chọn lọc.
Selection
/sɪˈlekʃən/
(n)
sự lựa chọn
We have a wide selection of imported furniture.
Chúng tôi có một sự lựa chọn đa dạng những đồ nội thất nhập khẩu.
The selection process took longer than we thought.
Quy trình lựa chọn tốn nhiều thời gian hơn chúng ta nghĩ.
Slice
/slaɪs/
(v, n)
thái lát
Can I have one more slice of bread please?
Tôi có thể ăn thêm một lát bánh mì được không?
She sliced meat thinly for the barbeque.
Cô ấy thái thịt mỏng cho buổi tiệc nướng.
Smell
/smel/
(v-n)
ngửi thấy
I've been cooking, so my hands smell of garlic.
Tôi đang nấu ăn nên tay tôi toàn mùi tỏi.
The smell of roses filled the room.
Hương hoa hồng tràn ngập căn phòng.
Smelly
/ˈsmeli/
(adj)
hôi
He has smelly feet.
Anh ấy bị hôi chân.
The sheep are so smelly.
Lũ cừu thiệt là hôi.
Soy sauce
/sɔɪˈsɔːs/
(n)
nước tương
The chicken was marinated in honey and soy sauce, before it was grilled.
Gà được ướp với mật ong và nước tương trước khi được nướng.
Soy sauce creates a salty flavour.
Nước tương tạo ra vị mặn.
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
(n)
rau chân vịt
Spinach tends to hold dirt, so you should wash it until the water runs clear.
Rau chân vịt thường có nhiều đất nên bạn rửa cho đến khi nước sạch thì thôi.
The good thing about spinach is that the frozen works just as well as the fresh.
Một điều tốt về rau chân vịt là loại đông lạnh cũng như loại tươi.
Spoon
/spuːn/
(n)
muỗng
Mix the butter and sugar together with a wooden spoon.
Trộn đều bơ và đường bằng một cái muỗng gỗ.
Knives, forks and spoons should be on the table when you serve food.
Dao, nỉa và muỗng nên ở sẵn trên bàn khi bạn phục vụ đồ ăn.
Stir-fry
/ˈstɜːfraɪ/
(v, n)
xào
Sesame seeds make a lovely topping for salads, and stir-fry recipes.
Hạt mè có thể được dùng để rắc lên các món salad hay những món xào.
My favourite is stir-fried vegetables.
Món yêu thích của tôi là rau xào.
Strip
/strɪp/
(n)
miếng dài, mỏng
The documents were cut into strips of paper.
Những tài liệu được cắt thành những dải giấy.
You can slice chicken into strips and deep fry them.
Bạn có thể cắt gà thành từng miếng dài và chiên chúng.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 12: Let's eat

Học qua Videos