ADJECTIVES –TÍNH TỪ

Định nghĩa:
Tính từ được dùng để miêu tả cho người, sự vật, sự việc hoặc bổ sung chi tiết cho danh từ và cụm danh từ. Đặc điểm nhận dạng tính từ là các từ có kết thúc bằng –able, -al, -ate, -an, -ant, -ent, -ful, -ist, -ive, -less, -ory, -ous, -some, -wise, -y.
Ví dụ: available, intelligent, courageous, truthful, misty, useless, fragrant,...
Vị trí trong câu:
• Tính từ có thể đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Ví dụ: a very old story, some fun night,…
• Tính từ có thể đứng sau danh từ (đại từ) và một động từ linking verbs (be / feel / look / seem /...).
Ví dụ: He is cold; It’s getting dark.

ADVERBS – TRẠNG TỪ

Định nghĩa:
Trạng từ là những từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, danh từ, hoặc để diễn tả tính chất, đặc trưng, mức độ,…
Trạng từ là những từ thường được kết thúc bằng đuôi –ly.
Ví dụ: carefully, calmly, probably, usually,…
Vị trí trong câu: Trạng từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.
Trước một mệnh đề: được ngăn cách với mệnh đề bằng dấu (,)
Ví dụ: Nowadays, everyone has at least one mobile phone. (Ngày nay, mọi người đều có ít nhất một cái điện thoại di động.)
Trước một động từ:
Ví dụ: I usually go to school by bus. (Tôi thường đi xe buýt đi học.)
Ở giữa một trợ động từ và động từ chính:
Ví dụ: He could never find a way to go back to her. (Anh ấy có thể không bao giờ tìm ra cách để quay lại với cô ấy.)
Cuối một mệnh đề:
Ví dụ: With the help of his friends, his play has finished successfully. (Với sự trợ giúp của bạn mình, vở kịch của anh ấy đã kết thúc thành công.)
Trước một tính từ:
Ví dụ: He’s properly jealous with his friend. (Anh ấy thật sự ganh tị với bạn mình.)
Trước một trạng từ khác:
Ví dụ: She’s been worrying about her son so much. (Cô ấy đang lo lắng về con trai mình rất nhiều.)

ADJECTIVES TO ADVERBS – ĐỔI TÍNH TỪ SANG TRẠNG TỪ

Công thức chung:
Adjective + -ly Adverb

Thêm đuôi -ly sau tính từ.
Ví dụ: slow → slowly; beautiful → beautifully; interesting → interestingly; quick → quickly; fluent → fluently
Tính từ có đuôi –le: bỏ -le thêm –ly

Ví dụ: gentle → gently; simple → simply; terrible → terribly; horrible → horribly; probable → probably
Tính từ có đuôi –ic: thêm -al rồi thêm –ly

Ví dụ: economic → economically; tragic → tragically; dramatic → dramatically; fantastic → fantastically
Tính từ có đuôi –y: đổi thành –ily

Ví dụ: easy → easily; angry → angrily; busy → busily
Một số tính từ đặc biệt: good → well; hard → hard, fast → fast; late → late; early → early; near → near; far → far; wrong → wrong; right → right

MODAL VERBS: CAN, MUST, SHOULD, OUGHT TO

Can:
Can được dùng để nói về khả năng, để xin phép hay cho phép và để yêu cầu và mời.
Ví dụ: Can you speak French? (Bạn có thể nói tiếng Pháp không?)
Ought:
ought có thể được dùng: - Để khuyên người khác (bao gồm cả bản thân mình) để làm việc gì đó;
- Để nói với người khác về nghĩa vụ của họ;
- Để hỏi nghĩa vụ của bản thân.
Nghĩa của ought to tương tự như should nhưng không mạnh bằng must. Ought to ít được dùng hơn should.
Ví dụ: You ought to cook for your parents. (Bạn phải nấu ăn cho ba mẹ bạn.)
Should:
Should có thể được dùng để nói về nghĩa vụ; những thứ tốt và quan trọng mà người khác cần làm.
Ví dụ: Everybody should wear car seat belts. (Mọi người nên thắt dây an toàn xe hơi.)
Must:
Must được dùng để thể hiện mệnh lệnh xuất phát trực tiếp từ người nói. Trong khi đó, must + not lại mang nghĩa cấm đoán, ai đó không được phép làm gì đó.
Ví dụ:
You must try to get here earlier. (Bạn phải đến đây sớm hơn.)
You mustn’t eat for 12 hours before the blood test. (Bạn không nên ăn trong vòng 12 tiếng trước khi thử máu.)
Allow
/əˈlaʊ/
(v)
cho phép
Smoking is not allowed in the restaurant.
Hút thuốc không được cho phép trong nhà hàng.
You are not allowed to use calculators in the exam.
Bạn không được phép sử dụng máy tính khi thi.
Athletics
/æθˈletɪks/
(n)
môn điền kinh
There was a big controversy over the use of drugs in athletics.
Có một cuộc tranh cãi lớn về việc sử dụng chất kích thích trong môn điền kinh.
We love to watch the Olympics athletics together and make small bets.
Chúng tôi thích xem điền kinh Olympics cùng nhau và có những cuộc cá cược nhỏ.
Long jump is one of the subject of athletics.
Nhảy xa là một trong những bộ môn điền kinh.
Careless
/ˈkeələs/
(adj)
không cẩn thận
It was very careless of you to forget your passport.
Bạn thật là không cẩn thận khi để quên hộ chiếu.
He was fined 400,000 VND for careless driving.
Anh ấy bị phạt 400 ngàn vì lái xe không cẩn thận.
Championship
/ˈtʃæmpiənʃɪp/
(n)
giải vô địch
The world championships will be held in Scotland next year.
Giải vô địch thế giới sẽ được tổ chức ở Scotland năm sau.
He has been playing championship tennis for three years now.
Anh ấy tham dự giải vô địch tennis được 3 năm rồi.
Two top athletes have been disqualified from the championship after positive drug tests.
Hai vận động viên hàng đầu đã bị tước quyền thi đấu giải vô địch sau khi có kết quả kiểm tra dương tính với chất kích thích.
Compete
/kəmˈpiːt/
(v)
thi đấu, cạnh tranh
It's difficult for a small shop to compete against the big supermarkets.
Một cửa hàng nhỏ khó mà cạnh tranh lại những siêu thị lớn.
Both girls compete for their father's attention.
Các cô gái cạnh tranh để giành được chú ý từ bố.
The two athletes are competing for the gold medal.
Hai vận động viên đang thi đấu để dành huy chương vàng.
Competition
/kɒmpəˈtɪʃən/
(n)
cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
Competition for jobs is intense.
Sự cạnh tranh tìm việc làm rất khốc liệt.
There's a lot of competition between computer companies.
Có rất nhiều sự cạnh tranh giữa các công ty máy tính.
She's entered a crossword competition.
Cô ấy tham gia một cuộc thi giải ô chữ.
Dive
/daɪv/
(n, v)
lặn
He dived off the side of the boat into the sea.
Anh ấy nhảy lặn xuống biển từ cạnh tàu.
He took a dive to see underwater.
Anh ấy lặn để nhìn dưới nước.
Diver
/ˈdaɪvər/
(n)
thợ lặn
I say this is a great place to go for a water lover, scuba diver or book reader.
Đây là một nơi tuyệt vời cho những người yêu nước, thợ lặn bằng bình dưỡng khí hay những người thích đọc sách.
She is trained to be a professional diver.
Cô ấy đang được huấn luyện để trở thành một thợ lặn chuyên nghiệp.
Exploration
/ekspləˈreɪʃən/
(n)
sự thăm dò, khám phá
The exploration for new sources of energy is vital for the future of our planet.
Sự tìm kiếm nguồn năng lượng mới là cần thiết cho tương lai của hành tinh chúng ta.
We need to carry out a full exploration of all the alternatives.
Chúng ta cần tiến hành một cuộc thăm dò toàn bộ những phương án thay thế.
Any good exploration has a few discoveries and disappointments.
Mọi sự khám phá đều có một vài sự phát hiện và một vài sự thất vọng.
Exploratory
/ekˈsplɒrətəri/
(adj)
khám phá, thăm dò
Demonstrated flexibility and inventiveness during exploratory work is preferred.
Sự thể hiện linh hoạt và sáng tạo trong công việc khám phá là được ưu tiên.
Invention is often an exploratory process, with an uncertain or unknown outcome.
Phát minh thường là một quá trình khám phá với kết quả không biết và cũng không chắc chắn.
During our exploratory rides we glimpsed bathing hippos and ferocious crocodiles.
Trong những chuyến đi khám phá, chúng tôi nhìn thấy những con hà mã đang tắm và những con cá sấu hung dữ.
Explore
/ɪkˈsplɔːr/
(v)
thăm dò, khám phá
The best way to explore the countryside is on foot.
Cách tốt nhất để khám phá vùng quê là đi bộ.
The children have gone exploring in the woods.
Bọn trẻ đã đi khám phá khu rừng.
Divers exploring the wreck managed to salvage some coins and jewellery.
Những người thợ lặn thăm dò tàu đắm ăn cắp một số tiền và trang sức.
Explorer
/ɪkˈsplɔːrər/
(n)
nhà thám hiểm
He is an architect and an explorer.
Anh ấy là một kiến trúc sư và một nhà thám hiểm.
The explorer was forced to eat insects to stay alive.
Nhà thám hiểm bị buộc phải ăn côn trùng để sống sót.
He is a bold explorer who survived in Amazon rainforest for nearly two years.
Anh ấy là một nhà thám hiểm táo bạo người đã sinh tồn trong rừng mưa Amazon gần hai năm.
Lifeguard
/ˈlaɪfɡɑːd/
(n)
người cứu hộ
My boyfriend used to be a lifeguard.
Bạn trai tôi từng là người cứu hộ.
Teenage girls like to flirt with lifeguard.
Những cô gái thanh thiếu niên thích đùa giỡn với người cứu hộ.
Net
/net/
(n)
lưới
A crab is stuck in the fishing net.
Một con cua bị kẹt vào lưới đánh cá.
Fish too small to be caught pass through the net, fish too large cannot be entangled, only catching fish that fall somewhere in between.
Cá nhỏ quá thì sẽ bị lọt lưới, cá lớn quá thì không gỡ lưới được, chỉ bắt những con cá ở giữa giữa.
Pearl
/pɜːl/
(n)
ngọc trai
My grandma has a string of pearls.
Bà tôi có một chuỗi ngọc trai.
My mom like her pearl earrings.
Mẹ tôi thích bông tai ngọc trai của bà.
Scuba diving
/ˈskuːbə daɪvɪŋ/
(n)
lặn bằng bình khí
I went scuba diving in Dubai.
Tôi đi lặn ở Dubai.
You can see underwater if you go scuba diving.
Bạn có thể nhìn thấy được dưới nước nếu bạn đi lặn bằng bình khí.
Mediterranean islands are perfect places for scuba diving.
Các hòn đảo ở Địa Trung Hải là những nơi hoàn hảo để đi lặn bằng bình khí.
Skateboarding
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/
(n)
trượt ván
She supported banning skateboarding on hills that presented dangerous situations.
Cô ấy ủng hộ cấm trượt ván trên những ngọn đồi vì có thể xảy ra những tình huống nguy hiểm.​
Just this summer she decided to start skateboarding, surfing and rock-climbing.
Chỉ mùa hè này thôi, cô ấy đã quyết định bắt đầu chơi trượt ván, lướt sóng và leo núi.
Skilful
/ˈskɪlfəl/
(adj)
điêu luyện, có kĩ thuật
He’s a skilful artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ điêu luyện.
They are well known for their professional and skilful high standard of flying.
Họ được biết đến vì sự chuyên nghiệp và điêu luyện cao trong bay lượn.
Skill
/skɪl/
(n)
kỹ năng
You need good communication skills to be a teacher.
Bạn cần kĩ năng giao tiếp để trở thành giáo viên.
He likes to show off his skills.
Anh ấy thích khoe khoang những kỹ năng của mình.
Spread
/spred/
(v, n)
lan truyền
They are looking for ways to slow down the spread of the disease.
Họ đang tìm cách làm chậm lại sự lan truyền của căn bệnh.
The virus is spread by rats.
Vi rút được lan truyền bởi chuột.
Vessel
/ˈvesəl/
(n)
tàu, thuyền lớn
The company has five oceangoing vessels.
Công ty có năm tàu lớn trên biển.
A warning went out to fishing vessels in the region.
Một cảnh báo được đưa ra cho những tàu đánh cá lớn trong vùng.
Refugees are making hazardous journeys in unsafe vessels.
Những người dân nhập cư đang thực hiện những cuộc hành trình nguy hiểm trong những tàu lớn không an toàn.
Wrist
/rɪst/
(n)
cổ tay
He broke his wrist.
Anh ấy đã làm gãy cổ tay mình.
Her wrist is so small.
Cổ tay cô ấy thật là nhỏ.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 13: Activities

Học qua Videos