LIKE VÀ PREFER

Like:
Like + N : Chỉ sự yêu thích, có tính lâu dài.
Ví dụ: I like orange juice.
Like + V:
Like + to V : chỉ sự lựa chọn hay thói quen hoặc điều gì chúng ta nghĩ là đúng/tốt để làm.
Ví dụ: I like to have some chilli in my soup. (Tôi thích bỏ chút ớt vào món súp của mình.)
Like + V-ing: chỉ sự thích thú khi làm điều gì.
Ví dụ: She likes helping other people. (Cô ấy thích giúp đỡ người khác).
Would like ~ want: muốn, diễn tả lời mời, lời để nghị
would like + N : I would like a bottle of milk, please. (Tôi muốn một lọ sữa, phiền anh)
would like + to V: I would like to meet your parents. (Tôi muốn gặp bố mẹ của em)
Prefer (thích … hơn):
Prefer + N (danh từ) + to + N (danh từ): thích cái gì hơn cái gì
Ví dụ: I prefer tea to coffee (Tôi thích trà hơn cà phê)
Prefer + V-ing + to + V-ing: thích làm gì hơn làm gì
Ví dụ: I prefer reading book to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV)
Prefer + to V: thích
Ví dụ: I prefer to go out with my family. (Tôi thích ra ngoài với gia đình mình hơn)

EACH OTHER AND ONE ANOTHER

Each other (lẫn nhau): dùng cho hai người, hoặc hai con vật.
Ví dụ: Two dogs are fighting with each other. (Hai con chó đang cắn nhau)
They usually send letters to each other. (Họ thường gửi thư qua lại cho nhau)
One another (lẫn nhau): dùng cho hơn hai người hay hai con vật.
Ví dụ: Brothers and sisters in the family should love and help one another. (Anh chị em trong gia đình phải thương yêu giúp đỡ nhau.)
Adventure
/ədˈventʃər/
(n)
cuộc phiêu lưu
It's a film about the adventures of two friends travelling across Africa.
Đó là một bộ phim về những cuộc phiêu lưu của hai người bạn du lịch xuyên châu Phi.
You want more adventures in your life.
Bạn muốn nhiều cuộc phiêu lưu hơn nữa trong cuộc đời bạn.
Adventurous
/ədˈventʃərəs/
(adj)
mạo hiểm, phiêu lưu
I'm trying to be more adventurous with my cooking.
Tôi đang cố gắng mạo hiểm hơn với việc nấu ăn của mình.
He led an adventurous life.
Anh ấy đang sống một cuộc sống phiêu lưu.
Band
/bænd/
(n)
ban nhạc
I was in a band in college.
Tôi đã ở trong một nhóm nhạc khi còn học đại học.
The Beatles is my favourite band.
The Beatles là nhóm nhạc yêu thích của tôi.
Cartoon
/kɑːˈtuːn/
(n)
hoạt hình
He’s the creator of a cartoon series.
Anh ấy là người sáng tạo phim hoạt hình nhiều tập.
I have a t-shirt with cartoon characters on it.
Tôi có một cái áo thun với hình những nhân vật hoạt hình trên đó.
The new cartoon is a story of a cockroach.
Phim hoạt hình mới là một câu chuyện của một con gián.
Character
/ˈkærəktər/
(n)
nhân vật
The film revolves around three main characters.
Bộ phim xoay quanh ba nhân vật chính.
I have a t-shirt with cartoon characters on it.
Tôi có một cái áo thun với hình những nhân vật hoạt hình trên đó.
In Korean films, the main characters often have cancer.
Trong những bộ phim Hàn Quốc, các nhân vật chính thường mắc bệnh ung thư.
Complete
/kəmˈpliːt/
(v)
hoàn thành
The palace took 15 years to complete.
Cung điện được hoàn thành trong 15 năm.
She will complete her studies in France.
Cô ấy sẽ hoàn thành việc học của mình ở Pháp.
Completion
/kəmˈpliːʃən/
(n)
sự hoàn thành
The metro is due for completion in 2017.
Tàu điện có hạn hoàn thành vào năm 2017.
They will be paid on completion of the job.
Họ sẽ được trả lương ngay khi hoàn thành công việc.
Contest
/ˈkɒntest/
(n)
cuộc thi
The contest raised a huge number of money for charity.
Cuộc thi đã quyên góp một số tiền khủng cho từ thiện.
I joined a screenwriting contest.
Tôi đã tham gia một cuộc thi viết kịch.
Contestant
/kənˈtestənt/
(n)
người dự thi
She was cursing other contestants.
Cô ấy đang nguyền rủa những người dự thi khác.
He’s the strongest contestant of the contest.
Anh ấy là người dự thi mạnh nhất của cuộc thi.
Cricket
/ˈkrɪkɪt/
(n)
con dế
Crickets sing in the summer nights.
Những con dế kêu vào những đêm hè.
Crickets can be used as fishing bait.
Dế có thể được dùng làm mồi câu cá.
Detective
/dɪˈtektɪv/
(n)
thám tử, cảnh sát
She hired a private detective to find out if her husband was having an affair.
Cô ấy thuê thám tử tư để điều tra xem chồng mình có ngoại tình không.
The detective on the case has been suspended from duty.
Thám tử điều tra vụ việc đã bị cho dừng công tác.
Her new detective movie will be her debut on the big screen.
Bộ phim trinh thám mới sẽ là màn ra mắt đầu tiên của cô ấy trên màn ảnh lớn.
Gather
/ˈɡæðər/
(v)
tụ tập, tập họp, thu thập
I gather information for the assignment on the internet.
Tôi thu thập thông tin cho bài luận trên mạng.
A crowd has gathered to hear her speech.
Một đám đông tụ tập để nghe bài phát biểu của cô ấy.
Children gathered around the ice cream truck.
Bọn trẻ tụ tập xung quanh xe kem.
Gathering
/ˈɡæðərɪŋ/
(n)
buổi họp mặt, tụ tập
There’s a gathering of business leaders next week.
Có một buổi họp mặt các nhà lãnh đạo kinh doanh vào tuần tới.
I don’t enjoy these social gatherings and would look for an excuse not to go.
Tôi không thích các buổi họp mặt xã giao nên tôi luôn kiếm cớ để không tham dự.
The next gathering will be in Hanoi next month.
Cuộc gặp mặt tiếp theo sẽ ở Hà Nội vào tháng tới.
Import
/ɪmˈpɔːt/
(v)
nhập khẩu
We import about 20 percent of our food.
Chúng ta nhập khẩu khoảng 20% thực phẩm.
The restaurant imports their meat from Australia.
Nhà hàng nhập thịt từ Úc.
Mix
/mɪks/
(v)
trộn, kết hợp
Oil and water don't mix.
Dầu và nước không trộn lại được với nhau.
He had a feeling of anger mixed with sadness when she left.
Anh ấy có một cảm giác tức giận lẫn buồn khi cô ấy rời khỏi.
Mixture
/ˈmɪkstʃər/
(n)
sự kết hợp, pha trộn
Their house is decorated in a mixture of styles.
Nhà của họ được trang trí với sự kết hợp của nhiều phong cách khác nhau.
Add milk to the mixture and stir until smooth.
Thêm sữa vào hỗn hợp và quấy cho đến khi mịn.
Own
/əʊn/
(v, adj)
sở hữu
The university owns a lot of the land around here.
Trường đại học sở hữu rất nhiều đất xung quanh đây.
It was my own idea.
Đó là ý tưởng của bản thân tôi.
Owner
/əʊnər/
(n)
người chủ
He’s a property owner.
Ông ấy là chủ nhà đất.
Who is the owner of this bag?
Ai là người chủ của chiếc túi này?
Perform
/pəˈfɔːm/
(v)
thực hiện, thể hiện, trình diễn
The operation will be performed next week.
Cuộc phẫu thuật sẽ được thực hiện vào tuần tới.
Most of the students performed well in the exam.
Đa số học sinh đều làm bài tốt trong kì thi.
We usually ask interviewees to perform a few simple tasks on the computer just to test their aptitude.
Chúng tôi thường yêu cầu những ứng viên phỏng vấn thể hiện một vài thao tác đơn giản trên máy tính để kiểm tra khả năng của họ.
Performance
/pəˈfɔːməns/
(n)
sự thể hiện, thành tích, hiệu suất
Some athletes take drugs to improve their performance.
Một số vận động viên dùng thuốc kích thích để cải thiện thành tích của họ.
The financial performance of the business is expected to improve.
Hiệu suất tài chính của việc kinh doanh được mong đợi sẽ cải thiện.
He was fired from his job for poor performance.
Anh ấy bị đuổi việc vì sự thể hiện yếu kém.
Satellite
/ˈsætəlaɪt/
(n)
vệ tinh
The moon is the Earth's satellite.
Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.
On a phone, Google Maps is like looking at satellite imagery through binoculars.
Trên điện thoại, Google Maps như nhìn những hình ảnh từ vệ tinh qua ống nhòm.
Series
/ˈsɪəriːz/
(plural-noun)
loạt, hàng loạt
What’s your favorite TV series?
Loạt TV yêu thích của bạn là gì?
He made a series of calls after he read his email.
Anh ấy thực hiện một loạt cuộc gọi sau khi anh ấy đọc email của mình.
His life was a long series of failures.
Cuộc sống của anh ấy là một loạt dài những thất bại.
Switch on
/swɪtʃ ɒn/
(phrasal-verb)
bật công tắc
Could you switch on the light?
Bạn có thể mở đèn lên được không?
Someone switched on the television last night.
Có ai đó đã mở TV đêm qua.
View
/vjuː/
(v)
xem
They were able to view the city from a helicopter.
Họ đã xem toàn cảnh thành phố từ máy bay trực thăng.
You can view the lesson on DVD if you were absent.
Bạn có thể xem bài học trên DVD nếu bạn vắng mặt.
Viewer
/ˈvjuːər/
(n)
người xem
Nowadays, viewers are very demanding new content.
Hiện nay, người xem rất là đòi hỏi nội dung mới.
The new episode of the TV series put viewers in misery.
Tập mới nhất của phim truyền hình dài tập làm cho người xem khốn khổ.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 14: Free time fun

Học qua Videos