SỐ THỨ TỰ TRONG TIẾNG ANH

Số thứ tự (Ordinal number):
Ngoài các số thứ tự thứ nhất: first, thứ nhì: second, thứ ba: third thì các số thứ tự khác được tạo thành bằng cách thêm “th” vào tận cùng số đếm (cardinal number).
Ví dụ: first – 1st; second – 2nd; third – 3rd; fourth – 4th; fifth – 5th; seventh – 7th
► Chú ý:
Từ nine phải bỏ -e trước khi thêm “th”: ninth (thứ chín) – 9th
Các số đếm tận cùng là -ve ta đổi thành -f rồi mới thêm “th”: twelve → twelfth; five → fifth
Các số đếm chỉ chục như: twenty (20). thirty (30) ... ta đổi -y thành -i rồi thêm “eth”: twenty → twentieth; forty → fortieth
 

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

1. Cách dùng:
- Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai.
Ví dụ:
He will come back next year. (Anh ấy sẽ trở lại vào năm sau.)
We shall meet his fiancée next week. (Chúng tôi sẽ gặp vị hôn thê của anh ấy vào tuần tới.)
- Thì tương lai đơn được dùng để diễn đạt một lời hứa hay một quyết định tức thì.
Ví dụ:
I’ll see you later. (Tôi sẽ gặp lại bạn sau.)
I think he will fall at the next turn. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ rớt vào vòng sau.)
 
2. Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + will/shall + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
I shall need your help next week. (Tôi sẽ cần sự trợ giúp của bạn vào tuần sau.)
He will fly to London tomorrow. (Anh ấy sẽ bay đến London ngày mai.)
 
Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + won’t/shan’t + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
He won’t drink anymore coffee. (Anh ta sẽ không uống cà phê nữa.)
We shan’t be the president of the United States of America. (Chúng tôi sẽ không trở thành tổng thống của nước Mỹ.)
 
Thể nghi vấn:
Will/Shall + S (Chủ ngữ) + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)?
Ví dụ:
Will you help me later? (Bạn sẽ giúp tôi chút nữa chứ?)
Will you send him his birthday gift? (Bạn sẽ gửi quà sinh nhật cho anh ấy chứ?)
 
► Ngoài cách dùng thông thường trên, will và shall còn được dùng:
- Để diễn tả quyết định lúc nói – will:
Ví dụ: This dress is beautiful! I will buy it. (Chiếc váy này đẹp quá! Mình sẽ mua nó)
- Lời hứa – will:
Ví dụ: I will buy you a bicycle for your birthday. (Mẹ sẽ mua cho con một chiếc xe đạp vào ngày sinh nhật của con.)
- Lời mời hay yêu cầu ai làm gì - Will you ... ?
Ví dụ: Will you come to have dinner with me? (Bạn sẽ đi ăn tối với tôi chứ?)
- Một dự định – will:
Ví dụ: I’m saving money now. I’ll buy a house. (Tôi đang tiết kiệm tiền, tôi sẽ mua một căn nhà)
- Lời đề nghị ai cùng làm với shall we ... ?
Ví dụ: Shall we walk home? (Chúng ta cùng đi bộ về nhà nhé?)
- Lời đề nghị giúp ai với shall I ... ?
Ví dụ: Shall I give you a hand? (Tôi giúp bạn một tay nhé?)
 
► Các từ nhận biết thì tương lai: khi trong câu có các từ như tomorrow, next week/ month/ year, in the future, soon, …
Address
/əˈdres/
(n)
địa chỉ
I need your email address for the application.
Tôi cần địa chỉ email của bạn cho đơn đăng kí.
The mailman can’t find the address.
Người đưa thư không tìm được địa chỉ.
Appear
/əˈpɪər/
(v)
xuất hiện
He suddenly appeared in the doorway.
Anh ấy đột ngột xuất hiện ở cửa ra vào.
A bright light appeared in the sky.
Một ánh sáng chói xuất hiện trên bầu trời.
Birthday
/ˈbɜːθdeɪ/
(n)
sinh nhật
She is celebrating her seventieth birthday.
Cô ấy đang ăn mừng sinh nhật lần thứ 17.
You can receive a voucher during your birthday month.
Bạn có thể nhận được phiếu mua hàng trong tháng sinh nhật.
Calendar
/ˈkæləndər/
(n)
lịch
The calendar has declared that spring is on the way.
Lịch đã cho thấy rằng mùa xuân đang đến.
You put events on your phone’s calendar and it will remind you.
Bạn lưu sự kiện trên lịch điện thoại và nó sẽ nhắc nhở bạn.
Call
/kɔːl/
(v, n)
gọi, gọi điện
What's your dog called?
Chó của bạn tên gọi là gì?
She called me into her office.
Cô ấy gọi tôi vào văn phòng cô ấy.
Date
/deɪt/
(n)
ngày
Please give your name, address and date of birth.
Làm ơn cung cấp tên bạn, địa chỉ và ngày tháng năm sinh.
Let's make a date to have lunch.
Hãy chọn một ngày để ăn trưa.
Except
/ɪkˈsept/
(preposition)
ngoại trừ
I work every day except Sunday.
Tôi làm việc mỗi ngày trừ Chủ nhật.
Everyone passed the exam except for him.
Mọi người đều đậu trừ anh ấy.
Finish
/ˈfɪnɪʃ/
(v, n)
kết thúc
When I finish my homework, can I watch TV?
Khi tôi hoàn thành xong bài tập về nhà của mình, tôi có thể xem TV được không?
The meeting should finish at five o'clock.
Cuộc họp nên kết thúc lúc 5 giờ.
Fun
/fʌn/
(n, adj)
vui, cuộc vui
She's great fun to be with.
Cô ấy là niềm vui khi ở cùng.
It's no fun having to work late every night.
Không có gì vui khi làm việc muộn mỗi tối.
Invitation
/ɪnvɪˈteɪʃən/
(n)
lời mời, giấy mời
He has accepted their invitation to visit China.
Anh ấy đã nhận lời mời của họ đến thăm Trung Quốc.
I just received an invitation to dinner.
Tôi mới nhận được lời mời đến bữa tối.
Invite
/ɪnˈvaɪt/
(v, n)
mời
They've invited us to the wedding.
Họ mời chúng tôi đến dự đám cưới.
I was invited to appear on television.
Tôi được mời xuất hiện trên TV.
Join
/dʒɔɪn/
(v)
tham gia
He joined the army when he was eighteen.
Anh ấy tham gia quân ngũ khi anh ấy 18 tuổi.
Would you like to join us for dinner?
Bạn có muốn cùng ăn tối với chúng tôi không?
Leap year
/liːp jɪər/
(n)
năm nhuận
A normal year would consist of 365 days while a leap year would have 366 days.
Một năm thường có 365 ngày trong khi một năm nhuận có 366 ngày.
It has a leap year every four years.
Có một năm nhuận mỗi 4 năm.
Moment
/ˈməʊmənt/
(n)
khoảnh khắc, chốc lát
I'll be back in a moment.
Tôi sẽ trở lại trong chốc lát.
Just at that moment, the phone rang.
Ngay khoảnh khắc đó, điện thoại đổ chuông.
Nervous
/ˈnɜːvəs/
(adj)
lo lắng, bồn chồn
She's very nervous about her driving test.
Cô ấy rất lo lắng về bài thi bằng lái của mình.
He was very nervous on his wedding day.
Anh ấy đã rất bồn chồn trong ngày cưới của anh ấy.
Party
/ˈpɑːti/
(n)
bữa tiệc, liên hoan
We're having a party to celebrate the occasion.
Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc để ăn mừng sự kiện này.
She decided not to come to his birthday party.
Cô ấy đã quyết định không tham dự tiệc sinh nhật của anh ấy.
Worried
/ˈwʌrid/
(adj)
lo lắng
She's really worried about her son.
Cô ấy rất lo lắng về con trai mình.
I'm worried that she'll tell her husband.
Tôi lo lắng là cô ấy sẽ nói với chồng mình.
Worry
/ˈwʌri/
(n, v)
lo lắng
She's been sick with worry.
Cô ấy đã bị bệnh vì lo lắng.
She's always worrying about something.
Cô ấy luôn lo lắng về một việc gì đó.
Worrying
/ˈwʌriɪŋ/
(adj)
lo lắng
It’s a worrying situation.
Đó là một tình huống lo lắng.
Worrying scene for her right now is losing her confident.
Tình huống lo lắng cho cô ấy bây giờ là mất đi sự tự tin.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 2: Personal Information

Học qua Videos