EXCLAIMATIONS – CÂU CẢM THÁN

Định nghĩa:
Câu cảm thán được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bị sốc hay cảm xúc mạnh mẽ về một việc gì đó.
Câu cảm thán thường được tạo với whathow.
Trong văn viết, ta thường đặt dấu chấm than (!) ở cuối câu cảm thán.
Ví dụ:
What an amazing car!
(Thật là một chiếc xe tuyệt vời!)
How amazing the summer holidays are!
(Những ngày lễ mùa hè thật tuyệt vời!)
Phân loại:
What…! – Câu cảm thán với What:
What + noun phrase (cụm danh từ) + S (chủ ngữ) + V (động từ) + [tag question (câu hỏi đuôi)!]

Ví dụ:
What a beautiful day! (Thật là một ngày đẹp trời!)
What a beautiful day it is! (Hôm nay đúng là một ngày đẹp trời!)
What a beautiful day it is, isn’t it! (Hôm nay thật là một ngày đẹp trời đúng không!)
How…! – Câu cảm thán với How:
How + adjective(Tính từ)!

Ví dụ: How lovely! (Thật là dễ thương.)
How + adjective/adverb(Tính từ/Trạng từ) + S(chủ ngữ) + V(động từ!)!

Ví dụ: How interesting it was to hear her story! (Thật là thú vị khi nghe câu chuyện của cô ấy!)

PREPOSITIONS OF POSITION – GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ

On: Chúng ta sử dụng on khi nói về vị trí ở trên bề mặt, ví dụ như trên bàn, trên biển, trên mặt trăng, trên xe buýt, trên mái nhà,…)
Ví dụ: Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.)
In: được sử dụng để nói về vị trí của một vật khi có một không gian rộng hơn xung quanh nó.
Ví dụ: She’s in the garden. (Cô ấy đang ở trong vườn.)
In front of: có nghĩa là phía trước của một vật hay người nào đó. Trái nghĩa với nó là behind-phía sau.
Ví dụ: He was sitting in front of me in the cinema. (Anh ấy đã ngồi trước mặt tôi trong rạp chiếu phim.)
Behind: trái nghĩa của in front of. Nó có nghĩa là phía sau của một vật hay người nào đó.
Ví dụ: I was walking behind an old man. (Tôi đi đằng sau một người lão.)
Under: được dùng để nói về một vật gì đó ở dưới hay thấp hơn một vật nào đó. Tương tự như below.
Ví dụ: The cat is under the table. (Con mèo đang ở dưới cái bàn.)
Next to: next to được dùng cho người hoặc vật ở rất gần hay bên cạnh người hoặc vật khác.
Ví dụ: Can I sit next to you in class? (Tôi có thể ngồi cạnh bạn trong lớp được không?)
Near: Near có nghĩa là một vật gì đó ở gần khoảng cách với vật gì đó .
Ví dụ: My mom loves to sit near the TV. (Mẹ tôi thích ngồi gần cái TV.)

COMPARATIVE AND SUPERLATIVE - SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT

So sánh hơn (Comparatives):
Tính từ ngắn: S + V + Tính từ ngắn + er + than + N/pronoun

Tính từ/ trạng từ dài: S (chủ ngữ) + V (Động từ) + more + Tính từ/Trạng từ dài + than + Danh từ/Đại từ

So sánh kém: less + Tính từ/ Trạng từ + than +...

Ví dụ:
Today is better than yesterday. (Hôm nay tốt hơn hôm qua.)
This chair is more comfortable than others. (Cái ghế này thoải mái hơn so với mấy cái còn lại.)
Chúng ta có thể nhấn mạnh sự so sánh bằng cách thêm much hay far vào trước tính từ.
Ví dụ: This is chair is much more comfortable than others. (Cái ghế này thoải mái hơn nhiều so với mấy cái còn lại.)
2. So sánh nhất (Superlatives):
Tính từ/Trạng từ ngắn: S + V + tính từ/ trạng từ ngắn + est +...

Tính từ/trạng từ dài: S (Chủ ngữ) + V (Động từ) + the most + Tính từ/Trạng từ dài + Danh từ/Đại từ/Mệnh đề

So sánh kém nhất: the least + Tính từ/Trạng từ dài

Ví dụ:
Nam is
the tallest boy in the class. (Nam là bạn trai cao nhất lớp.)
Trung is
the most handsome boy in the neighbourhood. (Trung đẹp trai nhất xóm.)
Her ideas were
the least practical suggestions. (Ý tưởng của cô ấy là những đề nghị thiếu tính thực tiễn nhất.)
Quy tắc thay đổi tính từ trong phép so sánh:
• Đối với tính từ dài trên 3 âm tiết, chỉ cần thêm more vào trước
Ví dụ:
• Đối với tính từ/trạng từ ngắn, ta thêm
–er vào cuối.
• Thêm đuôi
-er cho tính từ có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng là
–y (happy, lucky), -er (clever), -ow (narrow), -le (simple, gentle), -ure (mature), -et (trừ quiet, polite)
\ • Nếu tính từ tận cùng là
–y thì khi thêm đuôi –er, -y sẽ chuyển thành –i (early ⇨ earlier, happy ⇨ happier)
• Nếu tính từ tận cùng là một phụ âm và trước phụ âm đó là nguyên âm thì ta gấp đôi phụ âm cuối.
Ví dụ: big bigger;
​Furnished
/ˈfɜːnɪʃt/
(adj)
được trang bị đồ đạc, nội thất
He’s renting a fully furnished apartment by the river.
Anh ấy đang thuê một căn hộ trang bị nội thất đầy đủ cạnh dòng sông.
The furnished apartment is more expensive.
Căn hộ được trang bị nội thất thường mắc hơn.
​Rest
/rest/
(n)
phần còn lại
I'm not sure I want to spend the rest of my life with him.
Tôi không chắc là tôi muốn sống phần còn lại của đời mình với anh ấy.
She was slightly older than the rest of us.
Cô ấy già hơn những người còn lại chúng ta một chút.
Amaze
/əˈmeɪz/
(v)
làm cho ngạc nhiên
It amazes me how much energy that woman has.
Năng lượng của người phụ nữ đó làm tôi ngạc nhiên.
Your determination and strength continue to amaze me year after year.
Sự kiên định và sức mạnh của bạn tiếp tục làm cho tôi ngạc nhiên năm này sang năm khác.
Amazed
/əˈmeɪzd/
(adj)
rất ngạc nhiên
I was amazed at the price.
Tôi đã rất ngạc nhiên về giá cả.
I was amazed that he recognized me.
Tôi đã rất ngạc nhiên khi anh ấy nhận ra tôi.
Amazement
/əˈmeɪzmənt/
(n)
sự ngạc nhiên
She looked at him in amazement.
Cô ấy nhìn anh ấy với sự ngạc nhiên.
To his amazement they offered him the job.
Với sự ngạc nhiên của anh ấy, họ đề nghị anh ấy công việc.
Amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
(adj)
đáng ngạc nhiên
It’s amazing how many people can’t read.
Thật đáng ngạc nhiên khi có nhiều người không biết đọc.
The most amazing thing about today was his proposal.
Điều đáng ngạc nhiên nhất về ngày hôm nay là lời cầu hôn của anh ấy.
Awful
/ˈɔːfəl/
(adj)
kinh khủng, tồi tệ
The film was absolutely awful.
Bộ phim thật tồi tệ.
It cost an awful lot of money.
Điều đó tốn một số tiền kinh khủng.
Awfully
/ˈɔːfəli/
(adv)
một cách kinh khủng, tồi tệ
He ran awfully hard to save his life.
Anh ấy chạy nhanh một cách kinh khủng để cứu mạng mình.
She drove awfully slow on the street.
Cô ấy lái xe chậm một cách tồi tệ trên đường.
Comfortable (comfy)
/ˈkʌmftəbl/
(adj)
thoải mái
We had a comfortable journey.
Chúng tôi đã có một chuyến đi thoải mái.
I don’t feel comfortable in high heels.
Tôi cảm thấy không thoải mái khi đi giày cao gót.
Complain
/kəmˈpleɪn/
(v)
phàn nàn
Lots of people have complained about the noise.
Đã có rất nhiều người phàn nàn về tiếng ồn.
He's always complaining that nobody listens to him.
Anh ấy luôn phàn nàn rằng không ai lắng nghe anh ấy.
Complaint
/kəmˈpleɪnt/
(n)
lời phàn nàn
We received several complaints about the noise.
Chúng tôi đã nhận được một vài lời phàn nàn về tiếng ồn.
My only complaint about the building was the toilet.
Lời phàn nàn duy nhất của tôi về tòa nhà là toilet.
compliment
/ˈkɒmplɪmənt/
(n, v)
lời khen
She was always paying him compliments.
Cô ấy luôn dành lời khen cho anh ấy.
Please accept this wine with the compliments from the manager.
Làm ơn nhận chai rượu vang này với lời khen từ người quản lý.
He complimented me on my writings.
Anh ấy khen những bài viết của tôi.
Delicious
/dɪˈlɪʃəs/
(adj)
ngon
This soup is absolutely delicious.
Món súp này thật là ngon.
The school’s cafeteria has delicious noodles.
Căn tin trường có mì ngon.
delight
/dɪˈlaɪt/
(v, n)
làm cho vui. niềm vui
The new discovery has delighted scientists everywhere.
Phát hiện mới đã làm cho những nhà khoa học ở mọi nơi vui sướng.
The children screamed with delight.
Bọn trẻ la hét với niềm vui sướng.
Delightful
/dɪˈlaɪtfəl/
(adj)
thú vị, vui sướng
We had a delightful evening.
Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị.
We enjoyed the wonderful program of beautiful songs and delightful humour.
Chúng tôi đã tận hưởng một chương trình tuyệt vời với những bài hát đẹp và những trò đùa thú vị.
Dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃər/
(n)
máy rửa chén
I’ll load the dishwasher.
Tôi sẽ chạy máy rửa chén.
We need to fix our dishwasher.
Chúng ta cần phải sửa máy rửa chén.
Dryer
/ˈdraɪər/
(n)
máy sấy
He gave me a hair dryer as a gift.
Anh ấy cho tôi một cái máy sấy tóc như một món quà.
The tumble dryer is so expensive.
Máy sấy quần áo thật là đắt.
Empty
/ˈempti/
(adj, v)
trống, làm trống
His house is full of empty bottles.
Nhà anh ấy đầy những chai rỗng.
Where can I empty this ashtray?
Tôi có thể đổ gạt tàn này ở đâu?
Expensive
/ɪkˈspensɪv/
(adj)
đắt, tốn kém
It's too expensive to go out every night.
Thật là tốn kém khi phải đi chơi mỗi tối.
He bought a very expensive dress for her.
Anh ấy đã mua một cái đầm rất đắt cho cô ấy.
Favourite
/ˈfeɪvərət/
(adj, n)
ưa thích
What’s your favourite restaurant?
Nhà hàng ưa thích của bạn là gì?
Green is her favourite colour.
Màu xanh lá cây là màu ưa thích của cô ấy.
Furnish
/ˈfɜːnɪʃ/
(v)
trang bị đồ đạc
They have furnished the room very simply.
Họ trang bị nội thất cho căn phòng rất đơn giản.
We need to furnished the attic.
Chúng ta cần trang bị nội thất cho căn gác mái.
Horrible
/ˈhɒrəbl/
(adj)
khủng khiếp
What's that horrible smell?
Cái mùi gì mà khủng khiếp vậy?
That was a horrible thing to say to your sister.
Đó là một điều khủng khiếp để nói với em gái bạn.
Lovely
/ˈlʌvli/
(adj)
đáng yêu
We went to a lovely village by the river.
Chúng tôi đã đến một ngôi làng đáng yêu cạnh dòng sông.
That girl looks lovely.
Cô gái kia trông đáng yêu.
Stove
/stəʊv/
(n)
cái bếp
I've left some soup on the stove for you.
Tôi đã để dành một ít súp trên bếp cho bạn.
My grandmother used to keep a container of oil next to the stove.
Bà tôi từng giữ một bình đựng dầu cạnh cái bếp.
Terrible
/ˈterəbl/
(adj)
kinh khủng
The weather was terrible.
Thời tiết thật kinh khủng.
There was a terrible accident on the highway last night.
Có một tai nạn khủng khiếp trên đường cao tốc tối qua.
Tub
/tʌb/
(n)
bồn
There are big tubs of flowering plants in the garden.
Có những bồn hoa lớn trong vườn.
The hotel has an outdoor hot tub.
Khách sạn có một bồn tắm nước nóng ngoài trời.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 3: At home

Học qua Videos