PRESENT CONTINUOUS - THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Cách dùng:
• Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động hay một sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: What are you doing now? (Bạn đang làm gì đó?)
• Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải diễn ra ngay thời điểm nói.
Ví dụ: I’m studying Marketing this year. (Năm nay tôi học Marketing.)
• Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra tại tương lai gần, thường được dùng để chỉ một sự sắp xếp hay kế hoạch đã xác định.
Ví dụ: My parents are visiting my brother next week. (Bố mẹ sẽ ghé thăm em trai tôi vào tuần tới.)
• Thì hiện tại tiếp diễn còn được dùng để diễn tả một hành động thường xuyên diễn ra gây khó chịu, bực bội cho người nói (thường có always, continually)
Ví dụ: You are always coming late! (Cô lúc nào cũng tới trễ hết!)
Chú ý:
Không dùng thì hiện tại tiếp diễn cho các động từ nhận thức và tri giác như see, understand, know, like, want, glance, smell, love, hate,…
Các từ nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: Now, at present, at the moment, right now, still, look!, Listen! (những câu mệnh lệnh cách có dấu chấm than (!))
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + Động từ to be + V-ing

Chủ ngữ Động từ to be Động từ
I am

He/She/It is V-ing
We/You/They are

Ví dụ:
I am eating noodles. (Tôi đang ăn mì.)
He’s calling his brother. (Anh ấy đang gọi điện thoại cho em trai của mình.)
We’re baking a birthday cake. (Chúng tôi đang nướng một cái bánh sinh nhật.)
Thể phủ định:
S(Chủ ngữ) + Động từ to be + not + V-ing

Chủ ngữ Động từ to be Động từ
I am

He/She/It is not + V-ing
We/You/They are
Ví dụ:
I’m not going to the party this evening. (Tôi sẽ không đi đến bữa tiệc vào tối nay.)
He’s not coming to work. (Anh ấy sẽ không đi làm.)
We’re not sending him an apology letter. (Chúng tôi sẽ không gửi cho anh ấy một lá thư xin lỗi.)
Thể nghi vấn:
Động từ To be + S(Chủ ngữ) + V-ing?

Chủ ngữ Động từ to be Động từ
Am I

Is He/She/It V-ing?
Are We/You/They

Ví dụ:
Am I doing my housework? (Tôi có đang làm việc nhà không?)
Is she cooking beef for dinner? (Cô ấy có đang nấu thịt bò cho bữa tối không?)
Are they travelling next week? (Họ sẽ du lịch vào tuần sau chứ?)

ADVERBS OF FREQUENCY – TRẠNG TỪ CHỈ SỰ THƯỜNG XUYÊN

Định nghĩa: Trạng từ chỉ sự thường xuyên được dùng để chỉ sự thường xuyên của một hành động hay sự thường xuyên xảy ra của một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ: We usually get up early on Sundays. (Chúng tôi thường dậy sớm vào ngày chủ nhật.)
Phân loại:
Adverb of definite frequency:
Gồm các từ và nhóm từ:
- Hourly, daily, weekly, monthly, yearly, annually (hằng giờ, hằng ngày, hằng tuần, hằng tháng, hằng năm)
- Once, twice, three / several times (a day/ week / month/ year) (Một lần, hai lần, ba / nhiều lần 1 ngày/ tuần/ tháng/ năm).
- Every day/ week / month/ year...(Mỗi ngày tuần/tháng/năm...)
- On Mondays/ Tuesdays ... (vào ngày thứ hai thứ ba...)
Adverb of indefinite frequency:
- Always (luôn luôn), usually (thường), often (thông thường), frequently (thường), sometimes / at times/ occassionally/ now and then (thỉnh thoảng), sel¬dom (ít khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)
Vị trí trong câu:
- Trạng từ chỉ sự thường xuyên được đặt ngay trước động từ chính.
Ví dụ: She never speaks. (Cô ấy không bao giờ nói chuyện.)
- Nếu có hai trợ động từ trước động từ chính, trạng từ chỉ sự thường xuyên được đặt ở giữa hai trợ động từ.
Ví dụ: They would often have eaten breakfast before going to school. (Họ thường ăn sáng trướng khi đến trường.)
- Đối với câu có động từ to be, trạng từ chỉ sự thường xuyên có thể được đặt sau động từ to be.
Ví dụ: I was always the best student. (Tôi đã từng luôn là học sinh giỏi nhất.)
Khi muốn nhấn mạnh, trạng từ chỉ sự thường xuyên có thể được đặt ở vị trí khác.
Ví dụ:
- Đứng đầu câu theo sau là dấu (,): Sometimes, her attitude is annoying. (Thỉnh thoảng thái độ của cô ấy thật khó chịu.)
- Đứng cuối một mệnh đề: I don’t go out often. (Tôi không ra ngoài thường xuyên.)
Indoor
/ɪnˈdɔːr/
(adj)
ở trong
The gym has an indoor swimming pool.
Phòng tập thể dục có một hồ bơi trong nhà.
My boyfriend is playing indoor soccer.
Bạn trai tôi đang chơi bóng đá trong nhà.
indoors
/ɪnˈdɔːz/
(adv)
trong nhà
If you're feeling cold, we can go indoors.
Nếu bạn cảm thấy lạnh, bạn có thể đi vào trong nhà.
You can buy some plants and put them indoors.
Bạn có thể mua một vài cái cây và đặt chúng trong nhà.
Marbles
/ˈmɑrbəlz/
(n)
trò chơi bắn bi
Nowadays, children don’t know about marbles.
Ngày nay, trẻ em không biết về trò chơi bắn bi.
I came upon some boys playing marbles on the sidewalk.
Tôi thấy một vài cậu bé đang chơi bắn bi trên vỉa hè.
Pen pal
/pen pæl/
(n)
bạn qua thư
This is my pen pal.
Đây là bạn qua thư của tôi.
My pen pal is living in America.
Bạn qua thư của tôi đang sống ở Mỹ.
Portable
/ˈpɔːtəbl/
(adj)
có thể xách tay
I need to buy a portable computer for work.
Tôi cần mua một máy tính xách tay cho công việc.
We can use the portable stove for the barbeque.
Chúng ta có thể sử dụng bếp xách tay cho bữa tiệc nướng.
Present
/ˈprezənt/
(adj, n)
trao tặng, trình bày, thể hiện
What is your present occupation?
Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?
I have no question at the present.
Hiện tại thì tôi không có câu hỏi nào.
Relax
/rɪˈlæks/
(v)
nghỉ ngơi, giải trí
I find it difficult to relax.
Tôi thấy khó mà nghỉ ngơi được.
Children want more freedom to play, relax, pursue their hobbies and be creative.
Trẻ em muốn có nhiều tự do hơn để chơi đùa, thư giãn, theo đuổi sở thích và được sáng tạo.
relaxed
/rɪˈlækst/
(adj)
thư giãn
She seemed relaxed and in control of the situation.
Cô ấy có vẻ thư giãn và kiểm soát được tình hình.
There was a very relaxed atmosphere at the party.
Có một bầu không khí rất thư giãn tại buổi tiệc.
Relaxing
/rɪˈlæksɪŋ/
(adj)
làm cho thư giãn
Relaxing yoga and meditation can be carried out in the comfort of your own home.
Yoga và thiền thư giãn có thể được thực hiện trong sự thoải mái ở ngôi nhà của bạn.
Your responsibilities will hang over your head and spoil having a relaxing time.
Những trách nhiệm sẽ treo trên đầu bạn và làm hỏng khoảng thời gian thư giãn.
Repair
/rɪˈpeər/
(v, n)
sửa chữa
I must get my bike repaired.
Tôi phải mang xe đi sửa.
The repairs cost me 1,500,000 VND.
Chi phí sửa chữa là 1 triệu rưỡi.
Swap
/swɒp/
(v, n)
tráo đổi
Would you mind swapping places with me?
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 5: Work and play

Học qua Videos