CẤU TRÚC IT TAKES...

1. Cách dùng:
Cấu trúc này được dùng để diễn tả khoảng thời gian mà ai đó cần (bao lâu) để làm việc gì đó
 
2. Cấu trúc:
It + takes + khoảng thời gian + to V + ...
It + takes + N + khoảng thời gian + to V + ...
Ví dụ:
It takes twenty minutes to walk from my house to school. (Mất 20 phút để đi bộ từ nhà tôi tới trường.)
It takes Lan a day to finish her work. (Lan mất 1 ngày để hoàn thành công việc của mình.)

SO SÁNH VỚI DANH TỪ

1. So sánh nhiều hơn:
Danh từ đếm được: S + V + more + N(s) + than + N
Ví dụ: Peter has more days off than Bella. (Peter có nhiều ngày nghỉ hơn Bella.)
Danh từ không đếm được: S + V + more + N + than + N
Ví dụ: You are sick. You need to drink more water than usual. (Con đang bệnh. Con cần phải uống nhiều nước hơn bình thường)
 
2. So sánh ít hơn :
Danh từ đếm được: S + V + fewer + Ns + than + N
Ví dụ: I don’t know why I have fewer candies than Rosie. (Con không hiểu tại sao con có ít kẹo hơn bạn Rosie)
Danh từ không đếm được: S + V + less + N + than + N
Ví dụ: He drinks less tea than your father. (Ông ấy uống ít trà hơn bố bạn)
 
3. So sánh nhiều nhất:
S + V + the most + N(s)
Ví dụ:
This student does the most exercises. (Học sinh này làm nhiều bài tập nhất.)
My room has the most furniture. (Phòng tôi có nhiều đồ đạc nhất.)
 
4. So sánh ít nhất:
Danh từ đếm được: S + V + the fewest + N(s)
Ví dụ: There are the fewest days in February. (Tháng Hai là tháng ít ngày nhất)
Danh từ không đếm được: S + V + the least + N
Ví dụ: This TV consumes the least power. (Tủ lạnh này tiêu thụ ít năng lượng nhất)
 

MORE, LESS, FEWER

1. Less vs. fewer:
- Less là dạng so sánh của little. Less được dùng trước các danh từ không đếm được.
- Fewer là dạng so sánh của few. Fewer được dùng trước danh từ số nhiều.
Ví dụ:
He earns less money than her. (Anh ấy kiếm được tiền ít hơn cô ấy.)
I’ve got fewer problems than I used to have. (Tôi có ít vấn đề hơn tôi đã từng có.)
 
2. More: 
More được dùng trong thể so sánh của tính từ dài và hầu hết trạng từ. 
Ví dụ: I feel more comfortable with him than you. (Tôi cảm thấy thoải mái với anh ấy hơn với bạn.)
 
Coop
/kuːp/
(n)
chuồng choc him
Your hens should be kept in a coop.
Những con gà mái của bạn nên được giữ trong chuồng.
My grandmother is approaching chicken coop to get one for dinner.
Bà tôi đang đi đến chuồng gà để bắt một con cho bữa tối.
Definite
/ˈdefɪnət/
(adj)
chắc chắn
We need a definite answer by tomorrow.
Tôi cần một câu trả lời chắc chắn vào ngày mai.
There has been a definite improvement in her behaviour.
Chắc chắn đã có một sự cải thiện trong hành vi của cô ấy.
Definitely
/ˈdefɪnətli/
(adv)
chắc chắn, nhất định
This book is definitely worth reading.
Cuốn sách này chắc chắn đáng để đọc.
He definitely wanted to see you again.
Anh ấy chắc chắn đã muốn gặp bạn một lần nữa.
Feed
/fiːd/
(v-n)
cho ăn
I fed her cat while she was away.
Tôi đã cho con mèo của cô ấy ăn trong khi cô ấy đi xa.
Let's feed the children first, and then have our dinner.
Hãy cho bọn trẻ ăn trước rồi hãy ăn tối sau.
Hard
/hɑːd/
(adj)
vất vả, miệt mài
With a bit of hard work and determination we might still finish on time.
Với một chút vất vả và kiên định chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.
He has been through a long and hard struggle.
Anh ấy đã trải qua một cuộc đấu tranh dài và vất vả.
Hour
/aʊər/
(n)
1 tiếng
The store is open 24 hours a day.
Cửa hàng mở cửa 24 giờ một ngày.
The job pays 15,000 VND an hour.
Công việc có mức lương 15,000 VND một giờ.
Hourly
/ˈaʊəli/
(adj, adv)
diễn ra mỗi giờ
There is an hourly bus service.
Cứ mỗi tiếng sẽ có xe buýt.
He’s paid by an hourly wage.
Anh ấy được trả công theo giờ.
Lazy
/ˈleɪzi/
(adj)
lười biếng
He's too lazy to make his bed in the morning.
Anh ấy quá lười để dọn giường vào buổi sáng.
I love having lazy Sunday mornings.
Tôi thích những buổi sáng Chủ nhật lười biếng.
Period
/ˈpɪəriəd/
(n)
tiết học
I’m off afternoon periods.
Tôi được nghỉ tiết buổi chiều.
I have to study 3 periods on Saturday.
Tôi phải học 3 tiết vào thứ Bảy.
Public holiday
/ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/
(n)
ngày lễ
Labour Day is a public holiday.
Ngày Quốc tế Lao động là ngày lễ.
I turned up to work on a public holiday, and found the gates were locked.
Tôi đi làm vào ngày lễ và thấy cửa công ty đóng.
Quite
/kwaɪt/
(adv)
tương đối, khá
I'm quite tired, but I'm happy to walk a little further.
Tôi khá mệt nhưng vẫn vui vẻ đi bộ thêm một chút nữa.
My sister and I are quite different.
Tôi và em gái tôi khá khác nhau.
Real
/rɪəl/
(adj)
thật sự
He's not real you know, he's just a character in a book.
Anh ấy không có thật bạn biết không, anh ấy chỉ là nhân vật trong một cuốn sách thôi.
Romance is never like that in real life.
Sự lãng mạn không bao giờ được như vậy trong cuộc sống thật.
Reality
/ riˈæləti/
(n)
thực tại
Listening to music is my escape from reality.
Nghe nhạc là cách để tôi trốn tránh khỏi thực tại.
Sooner or later you have to face up to reality.
Sớm hay muộn gì bạn cũng phải đối mặt với thực tại.
Realize
/ˈrɪəlaɪz/
(v)
nhận ra
I didn't realize how unhappy she was.
Tôi đã không nhận ra cô ấy không hạnh phúc như thế nào.
I suddenly realized I'd met him before.
Tôi đột nhiên nhận ra là tôi đã gặp anh ấy trước đó rồi.
Shed
/ʃed/
(n)
nhà kho, chuồng gia súc
He said there were plans to convert the backyard's shed into another bedroom.
Anh ấy nói rằng đã có kế hoạch để sửa nhà kho ở sân sau thành một phòng ngủ khác.
My dad built a shed for the cows.
Bố tôi xây một cái chuồng cho những con bò.
Shift
/ʃɪft/
(n)
sự chuyển dịch
He works an eight-hour shift.
Anh ấy làm việc một ca tám tiếng.
She earns more working the night shift.
Cô ấy được nhiều tiền hơn khi làm việc ca tối.
Take care of
/teɪk keər əv/
(phrasal-verb)
chăm sóc, trông nom
My parents are going to take care of the house while we're away.
Bố mẹ tôi sẽ trông nom căn nhà khi chúng tôi đi xa.
My sister asked me to take care of her cat.
Em gái tôi nói tôi chăm sóc con mèo của cô ấy.
Typical
/ˈtɪpɪkəl/
(adj)
điển hình
This style of painting is typical of Monet.
Kiểu vẽ này là điển hình của Monet.
It was typical of him to act like a child.
Anh ấy cư xử như một đứa con nít là việc bình thường.
Typically
/ˈtɪpɪkəli/
(adv)
một cách điển hình, thông thường
Schools in the area typically start at 8.30.
Những trường học trong vùng thường bắt đầu lúc 8.30.
Adjectives typically reflect the meaning of corresponding nouns, but not always.
Tính từ thông thường phản ánh nghĩa của danh từ tương ứng nhưng không phải luôn luôn.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 7: The world of work

Học qua Videos