CÁC CẤU TRÚC CÂU HỎI ĐƯỜNG ĐI (ASK THE WAY)

Cấu trúc câu hỏi về hướng, đường đi:
- Excuse me. I'm looking for ... Can you tell me how to get there?
- Excuse me. I'm looking for ... Can you show me the way to get there?
(Xin lỗi. Tôi đang tìm ... Xin bạn vui lòng chỉ tôi đường đến đó.)
Ví dụ: Excuse me, I'm looking for the bus stop. Can you show me the way to get there? (Xin lỗi, tôi đang tìm đường tới trạm xe buýt. Bạn có thể chỉ tôi đường tới đó không?)
- Excuse me. Is there a ... near/around here, please?
(Xin lỗi, cho tôi hỏi thăm. Gần đây có một ... không ạ?)
Ví dụ: Excuse me, Is there a drugstore near here? (Xin hỏi, ở gần đây có hiệu thuốc nào không?)
- Excuse me. Where’s the ... please?
(Xin lỗi, cho tôi hỏi thăm ... ở đâu ạ?)

n Ví dụ: Excuse me, Where's the City Museum? (Xin lỗi, cho tôi hỏi Bảo Tàng Thành Phố ở đâu ạ?)

COMPOUND ADJECTIVE (TÍNH TỪ KÉP)

Cardinal number - Noun (Singular) (Số đếm + Danh từ số ít): Khi kết hợp số đếm với một danh từ số ít, thì cụm danh từ đó sẽ mang nghĩa số ít.

Ví dụ:
We have a seven – day trip to Halong Bay after the exam. (Chúng tôi có chuyến đi dài 7 ngày tới Vịnh Hạ Long sau kỳ thi)
I took a two - day off last week. (Tuần trước tôi đã có 1 kỳ nghỉ 2 ngày)

PREPOSITIONS OF POSITION - GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ

On: Chúng ta sử dụng on khi nói về vị trí ở trên bề mặt, ví dụ như trên bàn, trên biển, trên mặt trăng, trên xe buýt, trên mái nhà,…)
Ví dụ: Your keys are on the table. (Chìa khóa của bạn ở trên bàn.)
In: được sử dụng để nói về vị trí của một vật khi có một không gian rộng hơn xung quanh nó.
Ví dụ: She’s in the garden. (Cô ấy đang ở trong vườn.)
In front of: có nghĩa là phía trước của một vật hay người nào đó. Trái nghĩa với nó là behind-phía sau.
Ví dụ: He was sitting in front of me in the cinema. (Anh ấy đã ngồi trước mặt tôi trong rạp chiếu phim.)
Behind: trái nghĩa của in front of. Nó có nghĩa là phía sau của một vật hay người nào đó.
Ví dụ: I was walking behind an old man. (Tôi đi đằng sau một người lão.)
Under: được dùng để nói về một vật gì đó ở dưới hay thấp hơn một vật nào đó. Tương tự như below.
Ví dụ: The cat is under the table. (Con mèo đang ở dưới cái bàn.)
Next to: next to được dùng cho người hoặc vật ở rất gần hay bên cạnh người hoặc vật khác.
Ví dụ: Can I sit next to you in class? (Tôi có thể ngồi cạnh bạn trong lớp được không?)
Near: Near có nghĩa là một vật gì đó ở gần khoảng cách với vật gì đó .
Ví dụ: My mom loves to sit near the TV. (Mẹ tôi thích ngồi gần cái TV.)
Altogether
/ɔːltəˈɡeðər/
(adv)
tổng cộng, gộp lại
There were twenty people there altogether.
Có tổng cộng 20 người ở đó.
Altogether, I'd say the party was a great success.
Tóm lại, tôi có thể nói bữa tiệc là một sự thành công lớn.
Coach
/kəʊtʃ/
(n)
xe chạy đường dài
They offer a very good coach trip.
Họ có chuyến đi bằng xe chạy đường dài rất tốt.
It's quite easy to get around by train, and coach because it is flexible and cheap.
Du lịch bằng tàu hay xe chạy đường dài dễ dàng hơn bởi vì giờ giấc linh động và rẻ.
Cost
/kɒst/
(n, v)
đáng giá, giá cả
Software is included at no extra cost.
Phần mềm được đính kèm theo không tính phí.
How much do these shoes cost?
Những đôi giày này có giá bao nhiêu?
Directions
/dɪˈrekʃənz/
(n)
chỉ dẫn phương hướng
We stopped to ask for directions.
Chúng tôi đã dừng lại để hỏi đường.
Just follow the directions on the map.
Cứ đi theo chỉ dẫn trên bản đồ.
Guess
/ɡes/
(n-v)
phỏng đoán
At a guess, I'd say there were about 70 people there.
Với sự phỏng đoán của mình, tôi nói rằng có khoảng 70 người ở đó.
Can you guess how old he is?
Bạn có thể đoán được anh ấy bao nhiêu tuổi không?
Mail
/meɪl/
(v, n)
gửi thư, thư
We got loads of mail this morning.
Chúng ta nhận được một đống thư sáng nay.
Could you mail it to me?
Bạn có thể gửi thư đi giùm tôi không?
Overseas
/əʊvəˈsiːz/
(adj)
ở nước ngoài
She’s an overseas student.
Cô ấy là một du học sinh.
He’s decided to move overseas.
Anh ấy đã quyết định định cư ở nước ngoài.
Phone card
/fəʊn kɑːd/
(n)
thẻ gọi điện thoại
With the phone card I called my friend who lives in America.
Với thẻ gọi điện thoại, tôi đã gọi bạn mình người sống ở Mỹ.
They eyed their watches to monitor how many minutes remained on their phone card.
Họ nhìn đồng hồ để kiểm tra lại họ còn bao nhiêu phút gọi trên thẻ điện thoại.
Plain
/pleɪn/
(n)
trơn
They’re building a lodge in the plain.
Họ đang xây dựng một căn nhà nhỏ trên vùng đất bằng.
A plain of water sweeps in all directions and mountains rise in the distance.
Một vùng đồng bằng có nước chảy từ mọi hướng và những ngọn núi nhô lên từ phía xa.
Regular
/ˈreɡjələr/
(adj)
thường xuyên
We arranged to meet on a regular basis.
Chúng tôi sắp xếp để gặp nhau thường xuyên.
The trees will be collected during the regular trash pick-up days.
Những cái cây sẽ được thu dọn trong những lần thu rác thường xuyên.
regularly
/ˈreɡjələli/
(adv)
thường xuyên
Accidents occur regularly on this stretch of the road.
Tai nạn thường xảy ra ở đoạn kéo dài này của con đường.
They meet regularly - usually once a week.
Họ gặp nhau thường xuyên, thường là một lần một tuần.
Send
/send/
(v)
gửi đi
I sent him a letter last week.
Tôi đã gửi cho anh ấy một lá thư vào tuần trước.
Do you think we should send flowers?
Bạn có nghĩ chúng ta nên gửi hoa?
Souvenir
/suːvənˈɪər/
(n)
đồ lưu niệm
I kept the ticket as a souvenir of my trip.
Tôi giữ lại tấm vé như một món quà lưu niệm cho chuyến đi của tôi.
My dad just opened a souvenir shop around the corner.
Bố tôi mới mở một cửa hàng lưu niệm ở ngay góc đường.
Total
/ˈtəʊtəl/
(adj, n, v)
tổng cộng, toàn bộ
The total cost of the work was $800.
Tổng cộng chi phí của công việc là 800 đô-la.
In total we made over 3,000 euros.
Chúng ta kiếm được 3,000 euros tổng cộng.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 8: Places

Học qua Videos