THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN

1. Cách dùng:
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, biết rõ thời gian.
Ví dụ: Phong went to Dalat last summer. (Phong đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.)
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng đã chấm dứt.
Ví dụ: Tien worked as a waiter for two years before she went abroad. (Tiên đã làm bồi bàn được hai năm trước khi cô ấy đi nước ngoài.)
 
2. Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + V2/-ed (Động từ ở thì quá khứ) + ...
Ví dụ: I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối qua.)
 
Thể phủ định:
- Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
S(Chủ ngữ) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + not + ...
Ví dụ:
I couldn’t open the door yesterday. (Tôi đã không thể mở được cửa hôm qua.)
I was there when my father talked to Mr. Brown. 
- Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:
S (Chủ ngữ)+ did not (didn’t) + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)
Ví dụ: He didn’t play football last Sunday. (Anh ấy đã không chơi bóng đá vào chủ nhật tuần trước.)
 
Thể nghi vấn:
- Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
V2/-ed (Động từ ở thì quá khứ) + S (Chủ ngữ?)
Ví dụ:
Were they in the hospital last month? (Họ đã ở bệnh viện tháng rồi?)
Would he come back here after work? (Anh ta có quay về đây sau giờ làm không?)
- Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:
Did/Did not (Didn’t) + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?
Ví dụ: Did you see your boyfriend yesterday? (Bạn có gặp bạn trai của bạn hôm qua?)
 
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi như What, When, Where, Why, How:
- Động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
(Từ để hỏi) + V2/-ed(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ)?
Ví dụ: Where were you last night? (Bạn đã ở đâu tối qua?)
- Động từ thường và động từ bất quy tắc:
(Từ để hỏi) + did/didn’t + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?
Ví dụ: Where did you sleep last night? (Bạn đã ngủ ở đâu tối qua?)
 
()
Phòng của cô ấy đầy những áp phích của thần tượng Hàn Quốc.
They sell writing paper, pencils, glue, poster boards and other classroom needs.
Họ bán giấy viết, bút chì, keo, bảng dán áp phích và tất cả những gì cần thiết trong lớp học.
Aquarium
/əˈkweəriəm/
(n)
hồ cá, bể cá
The new public aquarium will be opened next year.
Một bể cá công cộng mới sẽ được mở cửa vào năm sau.
I went to the aquarium yesterday and saw all those fish.
Tôi đã đi đến hồ cá hôm qua và thấy tất cả những loài cá này.
Cap
/kæp/
(n)
mũ lưỡi trai
I just bought a new baseball cap for him.
Tôi mới mua một cái mũ bóng chày cho anh ấy.
The cap is too big for her head.
Mũ lưỡi trai quá to so với đầu của cô ấy.
Crab
/kræb/
(n)
con cua
We had crabs for dinner.
Tối qua chúng tôi ăn cua.
The blue crab has a delicate texture and sweet meat and is harvested year round.
Cua càng xanh có thị ngọt và mềm và được đánh bắt quanh năm.
Cushion
/ˈkʊʃən/
(n)
gối đệm
You should only use soft cushions for babies.
Bạn chỉ nên dùng gối đệm mềm cho trẻ sơ sinh.
She sews the cushion herself.
Cô ấy tự may cái gối đệm.
Decide
/dɪˈsaɪd/
(v)
quyết định
I haven't decided whether or not to tell him.
Tôi vẫn chưa quyết định được là có nên nói cho anh ấy biết hay không.
She's decided to take the job.
Cô ấy đã quyết định nhận công việc đó.
Decision
/dɪˈsɪʒən/
(n)
sự quyết định
She has had to make some very difficult decisions.
Cô ấy có phải thực hiện một vài quyết định khó khăn.
It was his decision to leave.
Quyết định rời đi là của anh ấy.
Exit
/ˈeksɪt/
(n, v)
lối ra, lối thoát
There is always a fire exit in every building.
Luôn luôn có một lối thoát hiểm trong mỗi tòa nhà.
She exited quickly after the meeting ended.
Cô ấy rời khỏi đó nhanh chóng sau khi cuộc họp kết thúc.
Gift
/ɡɪft/
(n)
năng khiếu
He gave her a bike as a birthday gift.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc xe máy như một món quà sinh nhật.
They forgot to buy them a wedding gift.
Họ đã quên mua quà cưới.
Hairdresser
/ˈheədresər/
(n)
thợ cắt tóc
My sister worked as a hairdresser in salons in America.
Chị gái tôi là thợ cắt tóc ở Mỹ.
I decided that I'm going to be a hairdresser.
Tôi đã quyết định là tôi sẽ trở thành một người thợ cắt tóc.
Improve
/ɪmˈpruːv/
(v)
cải thiện
I thought the best way to improve my English was using it every day.
Tôi nghĩ cách tốt nhất để cải thiện tiếng Anh của mình là sử dụng nó mỗi ngày.
Her health has improved after changing the diet.
Sức khỏe của cô ấy đã được cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống.
The cheese will improve with age.
Phô mai sẽ được cải thiện theo năm.
Improved
/ɪmˈpruːvd/
(adj)
được cải thiện
Improved efficiency is the main aim of the new expanding plan.
Sự hiệu quả được cải thiện là mục đích chính của kế hoạch mở rộng mới.
Reducing the inflation will result of an improved economy.
Giảm lạm phát sẽ khiến nền kinh tế được cải thiện.
Improved living standards is his lifetime goal.
Mức sống được cải thiện là mục tiêu của cuộc đời anh ấy.
Improvement
/ɪmˈpruːvmənt/
(n)
sự cải thiện
The new policy brings a slight improvement in the economy.
Chính sách mới mang đến một sự cải thiện nhỏ trong nền kinh tế.
This sofa is a big improvement on that old apartment.
Ghế nệm này là một sự cải thiện đáng để cho căn hộ cũ đó.
There’s been an improvement in your English.
Tiếng Anh của bạn đã có sự cải thiện.
Lid
/lɪd/
(n)
cái nắp
The lid is stuck; I can’t open it.
Cái nắp bị kẹt, tôi không mở được.
He wrote his name on the lid of the can.
Anh ấy đã viết tên mình trên nắp cái lon.
Material
/məˈtɪəriəl/
(n)
chất liệu
Her dress was made of a soft, silky material.
Chiếc váy của cô ấy được làm bằng chất liệu mềm và mướt.
Copper is used as raw material in many kinds of manufactured goods.
Đồng được dùng như vật liệu thô trong nhiều loại hàng hóa sản xuất.
Oceanic
/əʊʃiˈænɪk/
(adj)
thuộc về đại dương
There is something oceanic in the music.
Có một điều gì đó thuộc về đại dương trong âm nhạc này.
Oceanic crust and tectonic plates are formed and move apart at mid-ocean ridges.
Lớp vỏ đại dương và các mảng kiến tạo được hình thành và di chuyển xa hỏi các rặng núi giữa đại dương.
Patience
/ˈpeɪʃəns/
(n)
sự kiên nhẫn
Finally, I lost my patience and shouted at her.
Cuối cùng, tôi đã mất đi sự kiên nhẫn của mình và la hét cô ấy.
I have no patience for people who deliberately twist facts.
Tôi không có kiên nhẫn cho những người bóp méo sự thật.
Patient
/ˈpeɪʃənt/
(adj)
kiên nhẫn
You need to be patient with children.
Bạn cần phải kiên nhẫn với trẻ em.
It's amazing how things work out if you just keep working hard and stay patient.
Thật là thần kì khi mọi chuyện đều xảy ra khi bạn làm việc chăm chỉ và kiên trì.
Poster
/ˈpəʊstər/
(n)
áp phích
Her room is full of Korean idols’ posters.
Rent
/rent/
(v)
thuê
He'll be renting an apartment until he can find a house to buy.
Anh ấy sẽ thuê một căn hộ cho đến khi anh ấy tìm được một ngôi nhà để mua.
We could rent a car for the weekend.
Chúng ta có thể thuê một chiếc xe cho cuối tuần.
Sew
/səʊ/
(v)
khâu, may vá
I need to sew a button on my shirt.
Tôi cần khâu lại một cái cúc trên áo.
The cut was so deep and wide that doctors couldn’t sew it up.
Vết cắt quá sâu và rộng nên các bác sĩ không thể khâu lại được.
Shark
/ʃɑːk/
(n)
cá mập
The movie Jaws is about a man-eating shark.
Bộ phim Jaws là về một con cá mập ăn thịt người.
We could see the fin of a shark slowly circles our boat.
Chúng tôi có thể thấy vây của một con cá mập chậm rãi bơi vòng quanh con thuyền.
Some species of shark are now endangered.
Một số loài cá mập hiện nay đang gặp nguy hiểm.
Sharp
/ʃɑːp/
(adj)
sắc, bén
He cut his finger with a sharp knife.
Anh ấy cắt trúng ngón tay mình với một con dao sắc.
The tiger bit the deer with its sharp teeth.
Con cọp cắn con hươu với những chiếc răng sắc nhọn của nó.
Tool
/tuːl/
(n)
dụng cụ, công cụ
Computers are an essential tool for modern scientists.
Máy tính là một công cụ hữu dụng cho những nhà khoa học hiện đại.
I bought a tool box for my dad.
Tôi đã mua một hộp dụng cụ cho ba.
Turtle
/ˈtɜːtəl/
(n)
con rùa
A sea turtle lays eggs at night.
Một con rùa biển đẻ trứng vào buổi tối.
Each turtle makes a nest by digging a hole in the sand.
Mỗi con rùa làm tổ bằng cách đào một lỗ trong cát.
Man is the greatest threat to sea turtles.
Con người là mối đe dọa lớn nhất đến rùa biển.
Type
/taɪp/
(n)
loại, chủng loại
They sell over 20 different types of cheese.
Họ bán hơn 20 loại phô mai khác nhau.
Illnesses of this type are very common in children.
Những bệnh này là loại khá phổ biến ở trẻ em.
Useful
/ˈjuːsfəl/
(adj)
hữu dụng, có ích
He didn’t any useful information for the police.
Anh ấy đã không cung cấp bất kì thông tin hữu ích nào cho cảnh sát.
You should keep that ladder it might come in useful.
Bạn nên giữ cái thang đó vì nó có thể hữu dụng sau này.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 7, Unit 9: At home and away

Học qua Videos