PASSIVE VOICE - THỂ BỊ ĐỘNG

Định nghĩa:
Câu chủ động: Câu chủ động là câu có chủ ngữ chỉ người, vật thực hiện một hành động tác động vào người, vật khác.
Ví dụ: I buy a book. (Tôi mua một cuốn sách.)
Câu bị động: Câu bị động là câu có chủ ngữ chỉ người, vật bị tác động bởi hành động của người, vật khác.
Ví dụ: The book is bought by Mr.Nguyen. (Cuốn sách được mua bởi ông Nguyễn.)

CONVERT A ACTIVE TO PASSIVE SENTENCE

Bước 1: Chuyển tân ngữ chủ động thành chủ ngữ bị động:
Ví dụ: My brother wrote a letter.
The letter was written by my brother. (Lá thư được viết bởi em trai tôi.)
A letter làm tân ngữ cho câu chủ động được chuyển thành chủ ngữ cho câu bị động.
Bước 2: Chia động từ cho thể bị động:
- Hiện tại đơn:
V-s/-es → am/is/are + V3\-ed
Ví dụ:
Anh delivers chicken every evening.
Chicken is delivered by Anh every evening.
(Gà được vận chuyển bởi Anh mỗi tối.)
- Hiện tại tiếp diễn:

am/is/are + V-ing → am/is/are + being + V3/-ed
Ví dụ:
He is asking me a lot of questions.
I am being asked a lot of questions by him.
(Tôi đang bị anh ấy hỏi rất nhiều câu hỏi.)
- Hiện tại hoàn thành:

have/has + V3/-ed → have/has + been + V3
Ví dụ:
I have cooked dinner.
The dinner has been cooked by me.
(Bữa tối được nấu bởi tôi.)
- Quá khứ đơn:

V2/V-ed → was/were + V3/-ed
Ví dụ:
My mother wrote a book.
The book was written by my mother.
(Cuốn sách được viết bởi mẹ tôi.)
- Quá khứ tiếp diễn:

was/were + V-ing → was/were + being + V3/-ed
Ví dụ: My brother was doing his homework.
His homework was being done.
(Bài tập về nhà của anh ấy đã được làm xong.)
- Quá khứ hoàn thành:

had + V3/-ed → had + been + V3/-ed
Ví dụ:
They had hold a party for her birthday.
A party had been hold for her birthday.
(Một bữa tiệc được tổ chức cho sinh nhật của cô ấy.)
-
Tương lai đơn:

will/shall + V1 → will/shall + be + V3/-ed
Ví dụ:
I’ll bring food for the picnic.
Food for the picnic will be brought by me.
(Thức ăn cho buổi picnic được tôi mang theo.)
-
Modal verbs:

can/may/must + V1 → can/may/must + be + V3/-ed
Ví dụ:
Nam can answer this question.
This question can be answered by Nam.
(Câu hỏi này có thể được trả lời bởi Nam.)
Bước 3: Chuyển chủ ngữ chủ động thành by + tân ngữ bị động
Ví dụ:
I
made this card.
→ This card
is made by me.
(Tấm thiệp này được làm bởi tôi.)
Lưu ý: Các đại từ như me, you, him, them, people, someone,… thường được loại bỏ khi không muốn nêu rõ tác nhân.
Ví dụ:
Someone has sent me flowers.
(Một người nào đó gửi cho tôi hoa.)
I have been sent flowers.
Tôi được gửi tặng hoa.
Bước 4: Vị trí của trạng ngữ trong câu bị động
- Trạng từ/trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước by + tân ngữ bị động
Ví dụ:
I have found the book
in the closet.
→ The book has been found
in the closet by me.
Cuốn sách được tôi tìm thấy trong tủ.
- Trạng từ/trạng ngữ chỉ thời gian đứng sau by + tân ngữ bị động
Ví dụ:
My dad bought a car
yesterday.
→ A car was bought
by my dad yesterday.
Một chiếc xe hơi được cha tôi mua hôm qua.
- Trạng từ/trạng ngữ chỉ cách thức thường đứng giữa động từ be và quá khứ phân từ
Ví dụ:
Huong has studied for the exam
carefully.
→ The exam has been
carefully studied by Huong.
Bài kiểm tra được Hương học kĩ càng.
Compost
/ˈkɒmpɒst/
(n)
phân xanh
Farmers have long known the value legumes have for enriching their compost heap.
Nông dân từ lâu đã biết giá trị của cây họ đậu là làm giàu đống ủ phân xanh của họ.
You can use the compost in your garden to supply extra nutrients to your plants.
Bạn có thể dùng phân xanh trong vườn để cung cấp thêm dinh dưỡng cho cây trồng.
Decompose
​ /diːkəmˈpəʊz/
(v)
phân hủy
The body must have been decomposing for several weeks.
Thi thể chắc chắn đã phân hủy được vài tuần.
With a little moisture, those leaves decompose quickly and nourish most plants.
Với một chút độ ẩm, những cái lá đó phân hủy nhanh chóng và nuôi dưỡng hầu hết cây trồng.
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
(v, n)
tiền đặt cọc
You deposit 20 percent now and pay the rest when the car is delivered.
Bạn đặt cọc 20% bây giờ và thanh toán phần còn lại khi chiếc xe được giao.
They asked us to put down a deposit.
Họ yêu cầu chúng tôi phải đặt cọc.
Reduce
/rɪˈdʒuːs/
(v)
giảm
The plane reduced speed as it approached the airport.
Chiếc máy bay giảm tốc độ khi nó tiến vào sân bay.
My weight reduces when I stop eating sugar.
Cân nặng của tôi giảm khi tôi ngưng ăn đồ ngọt.
Refill
/ˈriːfɪl/
(v, n)
làm đầy
I need to refill the ink of my printer.
Tôi cần phải bơm mực cho máy in của mình.
The waiter refilled our glasses of water.
Người bồi bàn rót đầy những ly nước của chúng tôi.
Represent
/reprɪˈzent/
(v)
làm đại diện
They chose a famous lawyer to represent them in court.
Họ chọn một luật sư nổi tiếng đại diện cho họ trước tòa.
I sent my husband to represent me at the funeral.
Tôi nhờ chồng đại diện tôi đi đám ma.
She was chosen to represent Vietnam at the Olympics.
Cô ấy được chọn để đại diện cho đội tuyển Việt Nam tại Olympics.
Representation
/reprɪzenˈteɪʃən/
(n)
sự đại diện
Can he afford legal representation?
Anh ấy có đủ khả năng để thuê đại diện pháp lí không?
The farmers demanded greater representation in parliament.
Những người nông dân yêu cầu có sự đại diện lớn hơn ở Quốc hội.
The scheme is intended to increase representation of minority groups.
Kế hoạch này có mục đích làm tăng sự đại diện của các nhóm thiểu số.
Representative
/reprɪˈzentətɪv/
(n, adj)
đại diện
The firm has representatives in every major city.
Công ty có đại diện ở mọi thành phố chính.
A representative from the tour company will meet you at the airport.
Một đại diện của công ty du lịch sẽ gặp bạn ở sân bay.
We elected him as our representative.
Chúng ta đã bầu anh ấy làm người đại diện.
Reuse
/riːˈjuːz/
(v)
tái sử dụng
To conserve resources, please reuse this carrier bag.
Để bảo vệ nguồn tài nguyên, hãy sử dụng chiếc túi đựng này.
You can reuse papers at work.
Bạn có thể tái sử dụng giấy tại nơi làm việc.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 8, Unit 10: Recycling

Học qua Videos