PAST PROGRESSIVE - THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Cách dùng:
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong một thời gian ở quá khứ.
Ví dụ:
Yesterday, I was working in my office all the afternoon. (Hôm qua, tôi làm việc tại văn phòng suốt buổi chiều.)
What were you doing from 3 p.m to 6 p.m yesterday? (Bạn làm gì trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 giờ chiều ngày hôm qua?)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào một thời điểm nào đó ở quá khứ.
Ví dụ:
I was studying Japanese at 7 p.m yesterday. (Tôi đang học tiếng Nhật vào lúc 7 p.m hôm qua.)
They were learning English at that time. (Họ đang học tiếng Anh vào thời gian đó.)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ở quá khứ thì có một hành động khác xen vào. Hành động nào kéo dài hơn thì dùng thì quá khứ tiếp diễn, hành động nào ngắn hơn thì dùng quá khứ đơn.
Ví dụ:
He was sleeping when I came yesterday. (Anh ấy đang ngủ khi tôi đến hôm qua.)
What was she doing when you saw her? (Cô ấy đang làm gì khi bạn thấy cô ấy?)
• Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc ở quá khứ.
Ví dụ: Last night, my brother was studying while my mom was cooking. (Tối qua, em tôi học bài trong khi má tôi nấu ăn.)
Chú ý: Thì quá khứ tiếp diễn không dùng cho các động từ nhận thức, tri giác như hear, feel,…
Ví dụ:
When students heard the bell, they left. (Khi học sinh nghe chuông reng, họ ra về.)
He felt tired at that time. (Anh ấy cảm thấy mệt vào thời điểm đó.)
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + was/were + V-ing(Động từ thêm –ing)

Chủ ngữ Động từ to be
I/She/He/It was

We/You/They were Ví dụ: They were dancing. Họ đang nhảy múa.Thể phủ định:
S(Chủ ngữ) + wasn’t/weren’t + V-ing(Động từ thêm –ing)
Ví dụ: I wasn’t concentrating in class. (Tôi đã không tập trung trong lớp.)Thể nghi vấn:• Câu hỏi dạng yes/no:
Was/Were + S(Chủ ngữ) + V-ing(Động từ thêm –ing)?
Ví dụ: Was he working at his computer when the power cut occurred? (Anh ấy có đang làm việc trên máy tính khi sự cố mất điện xảy ra không?)• Câu hỏi có từ hỏi:
Question words(Từ hỏi) + was/were + S(Chủ ngữ) + V-ing?
Các từ hỏi bao gồm: What, When, Where, Why, Which, HowVí dụ: What was she talking? (Cô ấy đang nói về vấn đề gì vậy?) Dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn: rong câu thường có: at … yesterday/ last night, all day, all night, all … (last week/ month), from … to …, the whole of (thời gian), while, at that very moment, hoặc giờ giấc cụ thể trong quá khứ.

ALWAYS WITH CONTINUOUS TENSES

always có thể được dùng ở dạng tiếp diễn của động từ để nói về những sự kiện, trạng thái thông thường, đặc biệt những việc có vấn đề hay những sự kiện khiến chúng ta không thích hay không muốn.
Ví dụ:
She’s always complaining about her job. (Cô ấy luôn luôn phàn nàn về công việc của mình.)
Teenagers were always causing trouble. (Thanh thiếu niên luôn luôn gây ra rắc rối.)
Bother
/ˈbɒðər/
(v)
làm phiền, sự phiền toái
He hasn't even bothered to write.
Anh ấy không thèm bận tâm viết bài.
You could have phoned us but you just didn't bother.
Bạn có thể đã gọi điện cho chúng tôi nhưng bạn đã không thèm bận tâm.
Brochure
/ˈbrəʊʃər/
(n)
tờ rơi, hướng dẫn, giới thiệu
There are lots of travel brochures at the tourism agency.
Có rất nhiều giấy hướng dẫn du lịch tại các hãng du lịch.
We need to use high quality paper with glossy finish to make a good brochure.
Chúng ta cần giấy chất lượng cao với độ phủ bỏng để làm một tờ giấy hướng dẫn đẹp.
Carve
/kɑːv/
(v)
chạm trổ, khắc
He carved her name on a tree.
Anh ấy khắc tên cô ấy trên một cái cây.
He carved the wood to resemble a small bird.
Anh ấy đã chạm trổ gỗ thành một con chim nhỏ.
Gallery
/ˈɡæləri/
(n)
phòng trưng bày
He frequently exhibits his art at the art gallery.
Anh ấy thường xuyên trưng bày các tác phẩm của mình ở các phòng trưng bày hội họa.
There's a new exhibition of sculpture on at the city gallery.
Có một triển lãm điêu khắc mới ở phòng trưng bày thành phố.
Include
/ɪnˈkluːd/
(v)
bao gồm
The bill includes tax and service.
Hóa đơn bao gồm tiền thuế và tiền phục vụ.
Your responsibilities will include making appointments on my behalf.
Trách nhiệm của bạn sẽ bao gồm việc đặt lịch hẹn cho tôi.
Itinerary
/aɪˈtɪnərəri/
(n)
lộ trình
The tour operator will arrange transport and plan your itinerary.
Người điều hành chuyến đi sẽ thu xếp phương tiện di chuyển và lên kế hoạch cho lộ trình của bạn.
He said the trip's itinerary is still being finalized.
Anh ấy nói là lộ trình của chuyến đi đang được hoàn thành.
Lava
/ˈlɑːvə/
(n)
dung nham
You are prohibited from standing next to the lava flow.
Bạn bị cấm không được đứng cạnh dòng chảy dung nham.
The lava passed the airport and ruined the runway.
Dung nham đã chảy qua sân bay và phá hủy đường băng.
Overhead
/ˈəʊvəhed/
(adj)
phía trên đầu
Birds flew overhead.
Những con chim bay phía trên đầu.
This room needs overhead lighting.
Căn phòng này cần đèn ở phía trên đầu.
Pick up someone
/pɪk ʌp/
(v)
đón ai đó
Whose turn is it to pick up the kids from school?
Đến lượt ai đón con tan học?
He picked me up at 8 p.m and we went to see a movie.
Anh ấy đã đến đón tôi lúc tám giờ tối và chúng tôi đã đi xem phim.
Pour
/pɔːr/
(v)
rót ra
I spilled the juice while I was pouring it.
Tôi làm tràn nước trái cây khi tôi đang rót nó ra.
Would you like me to pour you some more wine?
Bạn có muốn tôi rót thêm rượu vang cho bạn không?
Prison
/ˈprɪzən/
(n)
nhà tù
He's spent a lot of time in prison.
Anh ấy đã ở tù rất lâu.
She was sent to prison for six months.
Cô ấy đã đi tù sáu tháng.
Sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
(n)
ngắm cảnh, tham quan
We did some sightseeing in Hanoi.
Chúng tôi đã đi tham quan một vài chỗ ở Hà Nội.
We didn’t have time to go sightseeing in Danang.
Chúng tôi đã không có thời gian đi ngắm cảnh ở Đà Nẵng.
Valley
/ˈvæli/
(n)
› a stretch of flat, low land between hills or mountains, usually drained by a river and its tributaries
thung lũng a beautiful green valley between the mountains.
People have lived in this valley since ancient times.
Con người đã sinh sống ở thung lũng này từ thời cổ đại.
A whole valley was drowned when the river was dammed.
Cả một thung lũng bị nhấn chìm khi dòng sông bị vỡ đập.
Wharf
/wɔːf/
(n)
cầu cảng
The crates were unloaded onto the wharf.
Những cái thùng gỗ được bốc dỡ lên cầu cảng.
He was drunk and fell off a wharf.
Ông ấy say xỉn và bị té xuống cầu cảng.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 8, Unit 12: A Vacation Abroad

Học qua Videos