THÌ TƯƠNG LAI GẦN

1. Cách dùng:
- Thì tương lai gần (Be + going + to V) được dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra hoặc một dự định sắp được tiến hành.
- Các từ nhận biết thì tương lai: khi trong câu có các từ như in the future, next year, next week, next time, and soon.
Ví dụ:
My mom is going to retire. (Mẹ tôi sẽ nghỉ hưu.)
I’m going to party this summer. (Tôi sẽ ăn chơi mùa hè này.)
 
2. Cấu trúc:
- Thể khẳng định: 
S + be + going to + V + .... 


Chủ ngữ 
Động từ to be


I
am 


he/ she/ it
is 


you/ they/ we
are


Ví dụ:
He’s going to send his mother money. (Anh ấy sẽ gửi tiền cho mẹ anh ấy.)
We’re going to dance all night. (Chúng ta sẽ nhảy nhót cả đêm.)
- Thể phủ định: 
S + be not + going to + V + .... 


Chủ ngữ 
Động từ to be


I
am not


he/ she/ it
is not (isn't) 


you/ they/ we
are not (aren't)


Ví dụ:
I am not going to the cinema with you tonight. I have a lot of exercises to do.
(Mình sẽ không đi xem với bạn tối nay đâu, mình còn nhiều bài tập phải làm)
- Thể nghi vấn: 
Be + S + going to + V + ....? 
- Yes, S + be 
- No, S + be not


Chủ ngữ 
Động từ to be


I
am (not)


he/ she/ it
is (not)


you/ they/ we
are (not)


Ví dụ:
Are you going to study Chinese next week? - Yes, I am (Bạn sẽ đi học tiếng Hoa vào tuần sau hả? - Ừ, đúng vậy)
Is she going to marry the man that she doesn't love? - I don't think so.
(Cô ấy sẽ cưới người cô ấy không yêu sao? - Tôi không nghĩ vậy đâu) 
 
 

TRẠNG TỪ CHỈ NƠI CHỐN

1. Here and There:
- Here (ở đây): được dùng để nói về nơi chốn của người nói và sự vật được nói đến theo quan điểm của người nói.
Ví dụ: Do you want to stay here or go to another restaurant? (Bạn muốn ở lại đây hay đi đến một nhà hàng khác?)
- There (ở đó):  để nói về nơi khác và và sự vật, sự việc được hiểu theo quan điểm của người nghe.
Ví dụ:
Our son is living in Vietnam. He wants us to go there for a holiday.
(Con trai của chúng tôi đang ở Việt Nam. Cậu ấy muốn chúng tôi đi nghỉ ở đó.)
2. Inside and Outside:
- inside: được dùng khi chúng ta muốn nói về phần bên trong của một cái gì đó.
Ví dụ:
It was a Buddhist temple and we took our shoes off before going inside.
(Đó là một ngôi đền Phật giáo và chúng tôi đã cởi giày ra trước khi đi vào trong.)
- outside: được dùng như một trạng từ với ý nghĩa không phải bên trong tòa nhà, bên ngoài một cái gì đó.
Ví dụ: It was sunny outside, but not very warm. (Trời bên ngoài đã nắng nhưng không ấm áp lắm.)
3. Upstairs and Downstairs:
- upstairs nghĩa là ở trên lầu, hay tầng cao của toà nhà, động từ "upstairs" mang nghĩa lên lầu.
Ví dụ: He's upstairs doing his homework. (Cậu ấy đang ở trên lầu làm bài tập về nhà.)
- downstairs: có nghĩa là xuống tầng dưới hay những tầng thấp của một tòa nhà, đặc biệt là tầng trệt.
Ví dụ: I jumped out of bed and ran downstairs. (Tôi nhảy ra khỏi giường và chạy xuống lầu.)
 
Fishing rod
/ˈfɪʃɪŋ rɒd/
(n)
cần câu cá
My grandpa hung his fishing rod on the wall.
Ông tôi đã treo cần câu cá trên tường.
My dad stepped on his fishing rod and broke it.
Bố tôi đã giẫm lên cần câu cá của ông ấy và làm gãy nó.
Message
/ˈmesɪdʒ/
(n)
tin nhắn, thông điệp
If I'm not there when you call, leave a message.
Nếu tôi không có ở đó khi bạn gọi, thì hãy để lại một tin nhắn.
The movie's message is that rich and poor are alike.
Thông điệp của bộ phim là người giàu và nghèo đều giống nhau.
Mobile
/ˈməʊbaɪl/
(adj)
di động
He uses a mobile laboratory.
Anh ấy sử dụng một phòng thí nghiệm di động.
It will be months before he is mobile again.
Sẽ chỉ còn vài tháng trước khi anh ấy chuyển đi một lần nữa.
Stationery
/ˈsteɪʃənəri/
(adj)
đồ dùng văn phòng, đồ dùng học tập
We need new stationery for new academic year.
Chúng ta cần dụng cụ học tập mới cho năm học mới.
Stationery has costed us more money in three months recently.
Đồ dùng văn phòng đã làm chúng ta tốn tiền nhiều hơn trong 3 tháng gần đây.
Transmit
/trænzˈmɪt/
(v)
truyền phát tín hiệu
The information is transmitted electronically to the central computer.
Thông tin được truyền phát điện tử đến máy tính trung tâm.
His broadcasts were transmitted late at night.
Chương trình phát sóng của anh ấy được truyền phát trễ vào buổi tối.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 8, Unit 2: Making Arrangements

Học qua Videos