PAST SIMPLE - QUÁ KHỨ ĐƠN

Cách dùng:
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, biết rõ thời gian.
Ví dụ: Phong went to Dalat last summer. (Phong đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.)
- Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả hành động đã xảy ra suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng đã chấm dứt.
Ví dụ: Tien worked as a waiter for two years before she went abroad. (Tiên đã làm bồi bàn được hai năm trước khi cô ấy đi nước ngoài.)
Cách từ nhận biết thì quá khứ đơn: khi trong câu có các từ như: yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S(Chủ ngữ) + V2/ED(Động từ ở thì quá khứ) + ...

Ví dụ: I went to sleep at 11p.m last night. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối qua.)
b) Thể phủ định:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

S(Chủ ngữ) + V2/ED(Động từ ở thì quá khứ) + not + ...

Ví dụ: I couldn’t open the door yesterday. (Tôi đã không thể mở được cửa hôm qua.)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

S(Chủ ngữ)+ did not (didn’t) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ: He didn’t play football last Sunday. (Anh ấy đã không chơi bóng đá vào chủ nhật tuần trước.)
c) Thể nghi vấn:
Đối với động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:

V2/ED(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ?)

Ví dụ: Were they in the hospital last month? (Họ đã ở bệnh viện tháng rồi?)
Đối với động từ thường và động từ bất quy tắc:

Did/Did not (Didn’t) + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Did you see your boyfriend yesterday? (Bạn có gặp bạn trai của bạn hôm qua?)
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi như What, When, Where, Why, How:
Động từ đặc biệt như to be và động từ khiếm khuyết:
Question words(Từ để hỏi) + V2/ED(Động từ ở thì quá khứ) + S(Chủ ngữ)?

Ví dụ: Where were you last night? (Bạn đã ở đâu tối qua?)
With other verbs - Động từ thường và động từ bất quy tắc:
Question words(Từ để hỏi) + did/didn’t + S(Chủ ngữ) + bare infinitive(Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ: Where did you sleep last night? (Bạn đã ngủ ở đâu tối qua?)

PREPOSITIONS OF TIME - GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN VÀ NƠI CHỐN

AT:
Chỉ thời gian: At được dùng trước các cụm từ chỉ thời gian sau
- Giờ xác định: at 5p.m, at 9a.m
- Thời điểm xác định trong ngày: at midnight, at midday, at night
- Thời điểm xác định trong tuần: at the weekend
- Các kỳ nghỉ lễ nhiều ngày: at the New Year, at Tet, at Easter
- Bây giờ, hiện tại: at present, at the moment
- Ngay lập tức: at once
IN:
Chỉ thời gian: In được dùng trước các cụm từ chỉ thời gian sau
- Năm: In 1991, in 1989
- Tháng: in June, in March
- Mùa: in winter, in summer
- Các buổi trong ngày (ngoại trừ at night): in the morning, in the afternoon
- Khoảng thời kì dài: in the nineteenth century, in a century
- Đúng lúc: in time
ON:
Chỉ thời gian: On được dùng trước
- Các ngày đơn lẻ trong tuần: on Sunday, on Monday, on Tuesday, on the weekend…
- Nhiều ngày giống nhau trong tuần: on Fridays (nghĩa tương đương every Friday), on Saturdays
- Ngày tháng xác định: on 31st Oct, on 1st Nov, on your birthday,…
- Đúng giờ: on time
BEFORE:
Before (trước đó) được dùng trước:
- Giờ: before 9a.m, before 5p.m
- Thời điểm: before she arrived, before sunrise
AFTER:
After (sau đó) được dùng trước:
- Giờ: after 9a.m, after midnight
- Thời điểm: after I left, after New Year
BETWEEN:
Between + and được dùng giữa hai khoảng thời gian hoặc giữa 2 người, hai sự vật.
Ví dụ:
I’ll be at the office between nine and eleven.
Sue is standing between Anne and Henry. n
FROM... TO:
From… to được dùng để nói về khoảng cách của sự vật hoặc khoảng thời gian từ lúc này đến lúc kia.
Ví dụ:
The river flows from east to west.
I work from 8a.m to 5p.m.
FOR:
For được dùng để diễn tả một khoảng thời gian.
Ví dụ:
for three years, for six months, for three weeks, for the next few days,…
I’ve been studying English for 15 years.
I haven’t seen him for ages.
SINCE:
Since (từ khi) được dùng để diễn tả điểm bắt đầu của một mốc thời điểm xác định.
Ví dụ:
since 8th grade, since Monday, since yesterday, since last year,…
We have known each other since 8th grade.
It’s been raining since the beginning of the month.
UP TO:
Up to (cho đến) được dùng để diễn tả khoảng thời gian trước một mốc thời gian xác định.
Ví dụ:
up to today, up to last year, up to this morning,…
Up to yesterday, we didn’t know where our children were.
Up to this moment, he’s still silent.

USED TO

Ý nghĩa:
Chúng ta dùng used to khi nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại không còn nữa. Nó có thể nói về những hành động lặp đi lặp lại hay một trạng thái, một tình huống.
Ví dụ: He used to play football.
Anh ấy đã từng chơi đá banh.
Cấu trúc:
Thể khẳng định:
S + used to + V-infinitive
(Chủ ngữ + used to + Động từ nguyên mẫu)
Ví dụ: We used to go to the beach every summer.
Chúng tôi đã từng đi đến bãi biển mỗi mùa hè.
Thể phủ định:

S + didn’t use to + V-infinitive
(Chủ ngữ + didn’t use to + Động từ nguyên mẫu)
Ví dụ: I didn’t use to wake up early.
Tôi đã từng không dậy sớm.
Thể nghi vấn:

Did + S + use to + V-infinitive?
(Did + Chủ ngữ + use to + Động từ nguyên mẫu?)
Ví dụ: Did you use to work for him?
Bạn đã từng làm việc cho anh ấy chưa?
Cruel
/ˈkruːəl/
(adj)
độc ác, ác nghiệt
Children can be very cruel to each other.
Trẻ em có thể rất độc ác với nhau.
It's so cruel to keep an elephant chained up like that all the time.
Thật là độc ác khi xích một con voi như vậy suốt.
Cruelty
/ˈkruːəlti/
(n)
sự độc ác
The farmer was accused of cruelty to animals.
Người nông dân bị buộc tội đối xử độc ác với thú vật.
The slaves were treated with cruelty.
Những người nô lệ đã từng bị đối xử với sự độc ác.
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
(n)
thiết bị
The teacher demonstrated how to use the equipment.
Giáo viên cho thấy cách sử dụng thiết bị.
The soldiers gave their equipment a final check before setting off.
Những người lính kiểm tra thiết bị của mình lần cuối trước khi xuất phát.
Escape
/ɪˈskeɪp/
(v, n)
trốn thoát
Two prisoners have escaped.
Hai người tù đã trốn thoát.
A lion has escaped from its cage.
Một con sư tử đã trốn thoát khỏi chuồng.
Excite
/ɪkˈsaɪt/
(v)
làm cho hào hứng
Nothing about my life excites me at present.
Không có gì về cuộc sống của tôi ở hiện tại làm cho tôi cảm thấy hào hứng.
She excites her boyfriend by booking a weekend trip to Singapore.
Cô ấy làm cho bạn trai mình hào hứng khi chuẩn bị một chuyến đi cuối tuần đến Singapore.
Excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
(adj)
hào hứng, phấn khởi
Are you getting excited about your holiday?
Bạn có hào hứng với kì nghỉ của mình không?
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hứng khởi đã đợi người ca sĩ đến.
Excitement
​ /ɪkˈsaɪtmənt/
(n)
sự hào hứng, phấn khởi
The children were jumping up and down with excitement.
Bọn trẻ nhảy lên nhảy xuống với sự hào hứng.
His heart was pounding with excitement.
Trái tim của anh ấy đang đập với sự hào hứng.
Festival
/ˈfestɪvəl/
(n)
lễ hội, ngày hội
Traffic diversions will be kept to a minimum throughout the festival.
Chuyển hướng giao thông sẽ được hạn chế trong suốt lễ hội.
Hotel rooms in the city are ridiculously overpriced during the festival.
Giá phòng khách sạn trong thành phố tăng lên một cách lố bịch trong dịp lễ.
Folk tale
/ˈfəʊk teɪl/
(n)
truyện dân gian
The new book was inspired by a folk tale.
Cuốn sách mới được truyền cảm hứng bởi một truyện dân gian.
Kids don’t know much about folk tales these days.
Ngày nay, trẻ em không biết nhiều về những câu chuyện dân gian.
Graze
/ɡreɪz/
(v)
gặm cỏ
The cows were grazing.
Những con bò đang ăn cỏ.
The farmer grazes cattle on this land in the summer months.
Người nông dân cho bò ăn cỏ ở mảnh đất này vào những tháng hè.
Look after
/lʊk ˈɑːf.tər/
(phrasal-verb)
chăm sóc
He looks after his son during the day.
Anh ấy chăm sóc con trai mình vào ban ngày.
She can look after herself.
Cô ấy có thể tự chăm sóc bản thân.
Magical
/ˈmædʒɪkəl/
(adj)
kì diệu
Diamonds were once thought to have magical powers.
Kim cương đã từng được cho rằng có những năng lực kì diệu.
The moonlight was very magical that night.
Ánh trăng đã rất kì diệu vào tối hôm đó.
Magically
/ˈmædʒɪkəli/
(adv)
một cách kì diệu
He recovered magically.
Anh ấy hồi phục một cách kì diệu.
She is pregnant at the age of 50 magically.
Cô ấy mang thai một cách kì diệu ở độ tuổi 50.
Mark
/mɑːk/
(n)
dấu vết
There were dirty marks on her trousers where she had wiped her hands.
Có những vết dơ trên quần cô ấy khi cô ấy chùi tay vào quần.
She had a red mark on her arm where she'd burned herself.
Rag
/ræɡ/
(n)
giẻ, vải vụn
I keep these rags for cleaning the car.
Tôi giữ những miếng vải vụn này để lau xe hơi.
Their clothes were in rags.
Quần áo của họ cứ như giẻ.
Sound
/saʊnd/
(v)
nghe như, có vẻ như
Your job sounds really interesting.
Công việc của bạn nghe có vẻ rất thú vị.
That sounds like a good idea.
Đó có vẻ như là một ý kiến tốt.
Straw
/strɔː/
(n)
rơm rạ
Prisoners slept on straw mats.
Những người tù đã ngủ trên những tấm thảm rơm.
She had little pieces of straw in her hair.
Cô ấy có rơm dính trên tóc.
Tie
/taɪ/
(v)
hòa, bằng điểm
Could you tie this piece of string for me?
Bạn có thể cột cái dây này giùm tôi được không?
She tied the ribbon tightly in a bow.
Cô ấy đã cột dây ruy băng chặt thành một cái nơ.
Tradition
/trəˈdɪʃən/
(n)
truyền thống
We decided to break with tradition this year and travel for Tet.
Chúng tôi quyết định phá bỏ truyền thống năm nay và du lịch vào dịp Tết.
She is carrying on the family tradition by becoming a lawyer.
Cô ấy đang giữ truyền thống gia đình bằng cách trở thành một luật sư.
Traditional
/trəˈdɪʃənəl/
(adj)
truyền thống
The school uses a combination of modern and traditional methods for teaching.
Trường học sử dụng kết hợp phương pháp hiện đại và truyền thống cho việc giảng.
I'm a great lover of traditional music.
Tôi là một người yêu mến âm nhạc truyền thống.
Upset
/ʌpˈset/
(adj)
buồn phiền,
thất vọng
She was very upset to hear that the party had been cancelled.
Cô ấy đã rất thất vọng khi nghe tin bữa tiệc đã bị hủy bỏ.
He was very upset that you didn't reply to his emails.
Anh ấy đã rất buồn phiền khi bạn đã không trả lời email của anh ấy.
Wisdom
/ˈwɪzdəm/
(n)
trí khôn, trí tuệ
I certainly hope to gain a little wisdom as I grow older.
Tôi hy vọng có thể có trí khôn khi tôi già đi.
I feel that I have benefited greatly from her wisdom.
Tôi cảm thấy rằng tôi đã hưởng lợi nhiều từ trí tuệ của cô ấy.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 8, Unit 4: Our Past

Học qua Videos