IN ORDER TO/ SO AS TO

in order to/so as to là những cụm từ chỉ mục đích, chúng thường được dùng với động từ nguyên mẫu (bare infinitive).
Cấu trúc: S + V + in order to/ so as to + V (bare)
Ví dụ: She had to work full-time in order to earn a living for herself and her children. (Cô ấy đã phải làm việc toàn thời gian để kiếm tiền trang trải cuộc sống cho bản thân và con của mình.)

SIMPLE FUTURE - THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

Cách dùng:
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai.
Ví dụ:
He will come back next year. (Anh ấy sẽ trở lại vào năm sau.)
We shall meet his fiancée next week. (Chúng tôi sẽ gặp vị hôn thê của anh ấy vào tuần tới.)
Thì tương lai đơn được dùng để diễn đạt một lời hứa hay một quyết định tức thì.
Ví dụ:
I’ll see you later. (Tôi sẽ gặp lại bạn sau.)
I think he will fall at the next turn. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ rớt vào vòng sau.)
Cấu trúc:
a) Thể khẳng định:
S (Chủ ngữ) + will/shall + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:
I will need your help next week. (Tôi sẽ cần sự trợ giúp của bạn vào tuần sau.)
He shall fly to London tomorrow. (Anh ấy sẽ bay đến London ngày mai.)
b) Thể phủ định:
S (Chủ ngữ) + won’t/shan’t + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:
I won’t drink anymore coffee. (Tôi sẽ không uống cà phê nữa.)
He shan’t be the president of the United States of America. (Anh ấy sẽ không trở thành tổng thống của nước Mỹ.)
c) Thể nghi vấn:
Will/Shall + S (Chủ ngữ) + bare infinitive (Động từ nguyên mẫu)?

Ví dụ:
Will you help me later? (Bạn sẽ giúp tôi chút nữa chứ?)
Will you send him his birthday gift? (Bạn sẽ gửi quà sinh nhật cho anh ấy chứ?)
Ngoài cách dùng thông thường trên, will và shall còn được dùng:
Để diễn tả quyết định lúc nói – will:
Ví dụ: This dress is beautiful! I will buy it. (Chiếc váy này đẹp quá! Mình sẽ mua nó)
Lời hứa – will:
Ví dụ: I will buy you a bicycle for your birthday. (Mẹ sẽ mua cho con một chiếc xe đạp vào ngày sinh nhật của con.)
Lời mời hay yêu cầu ai làm gì với Will you ... ?
Ví dụ: Will you come to have dinner with me? (Bạn sẽ đi ăn tối với tôi chứ?)
Một dự định – will:
Ví dụ: I’m saving money now. I’ll buy a house. (Tôi đang tiết kiệm tiền, tôi sẽ mua một căn nhà)
Lời đề nghị ai cùng làm với shall we ... ?
Ví dụ: Shall we walk home? (Chúng ta cùng đi bộ về nhà nhé?)
Lời đề nghị giúp ai với shall I ... ?
Ví dụ: Shall I give you a hand? (Tôi giúp bạn một tay nhé?)
Các từ nhận biết thì tương lai: khi trong câu có các từ như tomorrow, next week/ month/ year, in the future, soon, …
Bleed
/bliːd/
(v)
chảy máu
Your arm is bleeding.
Cánh tay của bạn đang chảy máu.
She was found unconscious and bleeding.
Cô ấy được tìm thấy bất tỉnh và chảy máu.
Consciousness
/ˈkɒnʃəsnəs/
(n)
sự tỉnh táo
He lost consciousness after his accident and never regained it.
Anh ấy đã mất đi ý thức sau tai nạn và không bao giờ lấy lại được.
My brother pretended to lose consciousness to freak me out.
Em trai tôi giả vờ bất tỉnh để làm tôi sợ.
Crutch
/krʌtʃ/
(n)
cái nạng
He broke his leg and has been on crutches for the past six weeks.
Anh ấy bị gãy chân và đã phải chống nạng suốt sáu tuần qua.
My grandpa used his crutch to hit people.
Ông tôi dùng cái nạng để đánh người.
Elevate
/ˈelɪveɪt/
(v)
nâng lên
It took two men to elevate the fallen motorbike.
Cần hai người đàn ông để nâng chiếc xe ngã lên.
The platform was elevated by metal legs.
Mặt phẳng được nâng lên bởi những cái chân bằng sắt.
Emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
(n)
trường hợp khẩn cấp
How would disabled people escape in an emergency?
Làm thế nào những người khuyết tật trốn thoát được trong trường hợp khẩn cấp?
During the emergency many staff volunteered to work through the weekend.
Trong trường hợp khẩn cấp nhiều nhân viên tình nguyện làm việc suốt cuối tuần.
Faint
/feɪnt/
(v, n)
ngất xỉu
He faints at the sight of blood.
Anh ấy ngất xỉu khi nhìn thấy máu.
On receiving the news, she fell into a faint.
Khi nhận được tin, cô ấy té xỉu.
Injection
/ɪnˈdʒekʃən/
(n)
việc chích
Daily insulin injections are necessary for some diabetics.
Chích insulin mỗi ngày là cần thiết cho một số người bị tiểu đường.
We took our cat to the vet for its annual cat flu injection.
Chúng tôi mang mèo đến bác sĩ thú y để chích ngừa cúm định kì.
Minimization
/mɪnimaɪˈzeɪʃən/
(n)
sự tối thiểu
The aim of these changes is the minimization of production costs.
Mục đích của những thay đổi này là sự tối thiểu chi phí sản xuất.
I tried to put a minimization of fat on my diet.
Tôi đã cố tối thiểu lượng chất béo trong chế độ ăn uống của mình.
Minimize
/ˈmɪnɪmaɪz/
(v)
tối thiểu
We must minimize the risk of infection.
Chúng ta cần tối thiểu rủi ro của việc lây nhiễm.
Environmentalists are doing everything within their power to minimize the impact of the oil spill.
Những nhà hoạt động môi trường đang làm tất cả mọi thứ trong khả năng của họ để tối thiểu hóa sự ảnh hưởng của việc tràn dầu.
Promise
/ˈprɒmɪs/
(n, v)
lời hứa, hứa
He promised to call me every week.
Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi mỗi tuần.
If I make a promise, I like to keep it.
Nếu tôi có hứa gì thì tôi sẽ giữ nó.
Shock
/ʃɒk/
(n-v)
cú sốc, gây sốc
Her mother's death came as a great shock.
Cái chết của mẹ cô ấy đến như một cú sốc lớn.
I think it shocks him to see women showing their bodies on social media.
Tôi nghĩ việc thấy phụ nữ khoe thân trên mạng xã hội đã gây sốc cho anh ấy.
Sterile
/ˈsteraɪl/
(adj)
vô trùng
The operation must be carried out under sterile conditions.
Cuộc phẫu thuật phải được tiến hành trong điều kiện vô trùng.
They should follow the sterile procedure and keep that place clean.
Họ nên theo quy trình vô trùng và giữ cho nơi đó sạch sẽ.
Sterilization
/sterɪlaɪˈzeɪʃən/
(n)
sự vô trùng
The needles have been sent off for sterilization.
Những cây kim đã được gửi đi để tiệt trùng.
The hospital's sterilization needs to be maintained.
Việc vô trùng của bệnh viện nên được duy trì.
Sterilize
/ˈsterɪlaɪz/
(v)
tiệt trùng
All equipment must be sterilized before use.
Tất cả những dụng cụ phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.
His task was to sterilize the operating room.
Nhiệm vụ của anh ấy là khử trùng phòng phẫu thuật.
Sting
/stɪŋ/
(n, v)
vết đốt, đốt
I got stung by a wasp yesterday.
Tôi bị đốt bởi một con ong vò vẻ hôm qua.
She had several bee stings.
Cô ấy có một vài vết ong chích.
Stretcher
/ˈstretʃər/
(n)
cái cáng
She was carried off the track on a stretcher.
Cô ấy được khiêng khỏi đường đua trên một cái cáng.
My grandpa arrived in the hospital on a stretcher.
Ông tôi đến bệnh viện trên một cái cáng.
Treatment
/ˈtriːtmənt/
(n)
việc chữa trị
This disease doesn't generally respond to treatment.
Căn bệnh không có phản ứng gì đến việc chữa trị.
There are various treatments for this flu.
Có rất nhiều cách chữa trị cho bệnh cúm này.
Victim
/ˈvɪktɪm/
(n)
nạn nhân, bệnh nhân
The children are the innocent victims of the fighting.
Bọn trẻ là những nạn nhân vô tội của cuộc cãi vả.
The victim had received repeated blows to the head and body.
Nạn nhân đã bị đánh liên tiếp vào đầu và người.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 8, Unit 9: A First-Aid Course

Học qua Videos