PHÂN BIỆT BE ABLE TO VÀ CAN

Phân biệt be + able to + V (bare) và can + V (bare):
be + able to + V(bare):
- Sử dụng để chỉ một sự việc có tính khả dĩ hay ai đó có khả năng làm điều gì đó.
- Ít thông dụng hơn can, được dùng thay thế can/could trong các thì khác ngoài thì hiện tại và quá khứ.
- Khi muốn nói đến việc ai đó phải xoay xở để hoàn thành việc nào đó, ta dùng be + able + to + V(bare)
Ví dụ:
You should go home and get some rest, I will be able to carry all the goods myself.
(Bạn nên về nhà và nghỉ ngơi đi, tôi sẽ tự mình bê mấy cái hàng hoá này)
Can/could + V(bare):
- Chỉ khả năng của 1 người hoặc tính khả dĩ của sự việc
- can được dùng ở hiện tại và could được dùng ở quá khứ
Ví dụ:
You can take my umbrella to go home, my husband will pick me up soon.
(Chị lấy dù của tôi mà về, chồng tôi sẽ đến đón tôi sớm thôi)

MAY AND MIGHT


Maymight được dùng chủ yếu để nói về cơ hội một việc gì đó sẽ xảy ra, và để hỏi hay đưa ra sự cho phép.
• Nói về khả năng:
We may go hiking next week. (Chúng ta có thể đi bộ đường dài vào tuần tới.)
He might call you. (Anh ấy có thể gọi cho bạn.)
• Hỏi/Cho phép:
May I put the TV on? (Tôi có thể bật TV được không?)
I wonder if I might have more food. (Tôi tự hỏi nếu tôi có thể có thêm thức ăn không.)
You may not use my laptop. (Bạn không được phép xài máy tính của tôi.)
• Sự khác nhau:
Might thường được dùng như thể quá khứ của may. Cả maymight đều được dùng để nói về hiện tại hay tương lai. Might thiên về sự đắn đo, ít chắc chắn hơn may.
Ví dụ:
I may go to Hanoi tomorrow. (Tôi có thể đi Hà Nội vào ngày mai.)
My husband might come with me. (Chồng tôi chắc có thể đi cùng.)

IF CONDITION TYPE 1

• Cách dùng:
Câu điều kiện loại I (câu điều kiện tương lai) dùng để diễn tả sự việc ở hiện tại hoặc có khả năng xảy ra ở tương lai.
Ngoài ra câu điều kiện loại I thường dùng để diễn tả sự thuyết phục, thương lượng hoặc đưa ra cảnh báo, hăm dọa.
Ví dụ:
- Thương lượng: I’ll take the children to school if you make breakfast.
(Em sẽ đưa bọn trẻ đến trường nếu anh làm bữa sáng.)
- Cảnh báo: If you try to take a short cut, you’ll get lost.
(Nếu bạn cố gắng đi đường tắt, bạn sẽ bị lạc.)
- Hăm dọa: If you call the police, your son will die.
(Nếu ông gọi cảnh sát, con trai ông sẽ chết.)
• Cấu trúc:
IF clause; Main clause Examples
(Mệnh đề IF); (Mệnh đề chính)
Hiện tại đơn; will/shall:
Ví dụ:
If you catch the bus, you will be at school on time.
(Nếu bạn đón được xe buýt, bạn sẽ đến trường kịp giờ.)
Hiện tại đơn; Can/may/must:
Ví dụ: If you want to lose weight, you must go on a diet.
(Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ăn kiêng thôi)
Câu mệnh lệnh:
Ví dụ:
If you are hungry, please help yourself.
Nếu bạn đói bụng, cứ tự nhiên dùng.

IF CONDITION TYPE 2

CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2:
Cách dùng:
- Câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại) được dùng để diễn tả sự vật, sự việc không khả thi hay trái với sự thật ngay thời điểm nói.
- Câu điều kiện loại II thường ám chỉ thì hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
Hiện tại:
If he didn’t annoy me so much, I wouldn’t leave him.
(Nếu anh ấy không làm phiền tôi nhiều quá, tôi cũng sẽ không rời bỏ ảnh.)
Tương lai:
If I got his birthday party’s invitation, I’d go there right away.
(Nếu tôi nhận được lời mời sinh nhật, tôi sẽ đến đó ngay lập tức.)
Cấu trúc:
IF clause Main clause Ví dụ
Past subjunctive (V2/-ed) would I’d be able to find the information if I were at home.

To be were could/ would If I were you, I would help him.
Abroad
/əˈbrɔːd/
(adv)
ở nước ngoài
He goes abroad a lot with his job.
Anh ấy đi nước ngoài vì công việc rất nhiều.
We live in a globalised world and it's hard to stop jobs moving abroad.
Chúng ta đang sống trong một thế giới toàn cầu hóa và thật khó để ngăn chặn công việc di chuyển ra nước ngoài.
Alien
/ˈeɪliən/
(adj)
xa lạ, thuộc nước ngoài
The custom was totally alien to her.
Truyền thống đó hoàn toàn xa lạ đối với cô ấy.
Much of Europe's old art has religious themes that are alien to Chinese culture.
Hầu hết những hội họa châu Âu có chủ đề về tôn giáo rất xa lạ với văn hóa Trung Quốc.
Capture
/ˈkæptʃər/
(v, n)
bắt giữ, bắt được, chiếm lấy
Two soldiers were captured by the enemy.
Hai người lính bị bắt giữ bởi kẻ thù.
She captured the hearts of the nation.
Cô ấy đã chiếm lấy trái tim của cả đất nước.
He shot himself to avoid capture.
Anh ấy tự bắn mình để tránh bị bắt giữ.
Claim
/kleɪm/
(v, n)
nhận là, đòi quyền
She claimed that the dog attacked her.
Cô ấy nhận là con chó tấn công cô ấy.
He claims to have seen a ghost.
Anh ấy tự nhận là đã thấy một con ma.
Conclude
/kənˈkluːd/
(v)
kết luận
The concert concluded with fireworks.
Buổi biểu diễn ca nhạc kết thúc bằng pháo bông.
The report concluded that the drug was safe.
Báo cáo kết luận rằng thuốc đó an toàn.
Conclusion
/kənˈkluːʒən/
(n)
kết luận
I've come to the conclusion that we'll have to sell the car.
Tôi đã đi đến kết luận là chúng ta sẽ phải bán chiếc xe.
In conclusion, I would like to thank our guest speaker.
Cuối cùng, tôi muốn cám ơn những diễn giả khách mời.
Conclusive
/kənˈkluːsɪv/
(adj)
kết luận
There are lots of ideas about what this object is, none of which are conclusive.
Có rất nhiều ý tưởng nói về vật thể này là gì nhưng không có cái nào đủ tính kết luận.
There aren't any conclusive answers to those questions.
Không có những câu trả lời kết luận nào cho những câu hỏi đó.
Crazy
/ˈkreɪzi/
(adj)
khùng
I was crazy not to take that job.
Tôi đã bị khùng khi không nhận công việc đó.
The children are driving me crazy.
Bọn trẻ đang khiến tôi phát điên.
Creature
/ˈkriːtʃər/
(n)
loài, sinh vật
Dolphins are intelligent creatures.
Cá heo là một loài vật thông minh.
The sphinx is a mythical creature with the head of a man and the body of a lion.
Tượng nhân sư là một sinh vật trong huyền thoại với đầu người và thân sư tử.
Despite
/dɪˈspaɪt/
(preposition)
mặc dù
I'm still pleased with the house despite all the problems we've had.
Tôi vẫn hài lòng với ngôi nhà mặc cho tất cả những vấn đề mà chúng ta đã có.
He managed to eat lunch despite having had an enormous breakfast.
Anh ấy đã ăn trưa mặc dù đã có một bữa sáng no nê.
Disappear
/dɪsəˈpɪər/
(v)
biến mất
She watched him disappear into the crowd.
Cô ấy nhìn anh ấy biến mất vào đám đông.
Her son disappeared in 1991.
Con trai của cô ấy biến mất vào năm 1991.
Evidence
/ˈevɪdəns/
(n)
bằng chứng
He was arrested despite the lack of evidence against him.
Anh ấy bị bắt mặc cho sự thiếu bằng chứng chống lại anh ấy.
There is no scientific evidence that the drug is addictive.
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy loại thuốc đó gây nghiện.
Exist
/ɪɡˈzɪst/
(v)
tồn tại
Do you think that fairies exist?
Bạn có nghĩ là các nàng tiên tồn tại?
Poverty still exists in this country.
Sự nghèo khó vẫn còn tồn tại trong đất nước.
Existence
/ɪɡˈzɪstəns/
(n)
sự tồn tại
She never doubted the existence of God.
Cô ấy không bao giờ nghi ngờ sự tồn tại của Chúa.
The company that we started is still in existence today.
Công ty mà chúng ta mở vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Existing
/ɪɡˈzɪstɪŋ/
(adj)
đang tồn tại
Existing schools will have to be expanded to accommodate the extra students.
Những trường đang tồn tại sẽ được mở rộng để nhận thêm học sinh.
How many existing customers have you got?
Bạn đang có bao nhiêu khách hàng?
Gem
/dʒem/
(n)
đá, ngọc quý
The crown was decorated with diamonds and varied of gems.
Vương miện được trang trí với kim cương và nhiều loại đá quý khác nhau.
The house is a hidden gem of the city.
Căn nhà là một viên ngọc quý ẩn mình trong thành phố.
Grade
/ɡreɪd/
(v, n)
phân loại, xếp hạng
The fruit is washed then graded by size.
Trái cây được rửa và phân loại theo kích cỡ.
I applied for a position a grade higher than my current job.
Tôi nộp đơn cho một vị trí cao hơn công việc hiện tại của tôi.
Hole
/həʊl/
(n)
cái lỗ
There’s a hole in the roof.
Có một cái lỗ ở trên mái nhà.
We dug a hole to plan the tree.
Chúng tôi đã đào một lỗ để trồng cây.
Imagination
/ɪmædʒɪˈneɪʃən/
(n)
trí tưởng tượng
The job needs someone with creativity and imagination.
Công việc cần một người nào đó có tính sáng tạo hay trí tưởng tượng.
Ghost doesn’t exist, it’s just your imagination.
Ma quỷ không tồn tại chỉ là trí tưởng tượng của bạn thôi.
Imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
(adj)
có trí tưởng tượng
The kitchen has an imaginative chef who understands flavour balance.
Căn bếp có một đầu bếp có trí tưởng tượng người có thể hiểu được sự cân bằng về hương vị.
The scarf and gloves aren’t the most imaginative holiday gift around.
Khăn choàng và găng tay không phải là món quà ngày lễ sáng tạo nhất.
Imagine
/ɪˈmædʒɪn/
(v)
tưởng tượng
You can imagine how pleased I was when the letter arrived.
Bạn có thể tưởng tượng là tôi hài lòng như thế nào khi bức thư đến.
I imagine he must be under a lot of pressure at the moment.
Tôi tưởng tượng rằng hiện nay anh ấy phải chịu rất nhiều áp lực.
Infant
/ˈɪnfənt/
(n)
trẻ sơ sinh
The four injured included an infant and three were listed in critical condition.
Bốn người bị thương bao gồm một bé sơ sinh đang ở trong tình trạng nguy kịch.
The company sells infant formula and diapers.
Công ty bán sữa em bé và tã giấy.
Meteor
/ˈmiːtiər/
(n)
sao băng
For best viewing of a meteor, find a dark location away from city lights.
Để xem được sao băng đẹp nhất, tìm một vị trí tối tránh xa khỏi ánh đèn thành phố.
The group had not met in some time and just happened to be there for the meteor.
Nhóm bạn chưa gặp nhau đã lâu, chỉ tình cờ gặp nhau ở đó để xem sao băng.
Microorganism
/maɪkrəʊˈɔːɡənɪzəm/
(n)
vi sinh vật
Pasteur was able to link microorganisms with disease, revolutionizing medicine.
Pasteur đã có thể liên kết vi sinh vật với bệnh và cách mạng hóa sự điều chế thuốc.
This finding suggest that certain microorganisms may protect against the disease.
Kết quả này đề xuất rằng một số loại vi sinh vật nhất định có thể bảo vệ chống lại bệnh tật.
mineral
/ˈmɪnərəl/
(n)
khoáng chất
The region's rich mineral deposits include oil, gold, and aluminium.
Vùng này rất giàu khoáng sản như dầu, vàng và nhôm.
Bacterial contamination has been found in 40 per cent of bottled mineral water.
Vi khuẩn được tìm thấy trong 40% nước uống đóng chai.
Mysterious
/mɪˈstɪəriəs/
(adj)
bí hiểm
He’s being mysterious about where he’s going on holiday.
Anh ấy đang trở nên bí hiểm về nơi mà anh ấy sẽ đi nghỉ.
The police are investigating the mysterious death of her son.
Cảnh sát đang điều tra về cái chết bí ẩn của con trai bà ấy.
Mystery
/ˈmɪstəri/
(adj-n)
bí ẩn
I saw her with a mystery man in a restaurant last night.
Tôi đã thấy cô ấy với một người đàn ông bí ấn tại một nhà hàng tối qua.
He never gave up hope that he would solve the mystery of his son's disappearance.
Ông ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng rằng ông ấy có thể giải được bí ẩn về sự mất tích của con trai mình.
News
/njuːz/
(n)
tin tức
Have you had any news about your job yet?
Bạn có tin tức gì về công việc chưa?
Do you watch the 6 o’clock news?
Bạn có coi tin tức lúc 6 giờ không?
Object
/ˈɒbdʒɪkt/
(n)
vật thể
She had a bright, shiny object in her hand.
Cô ấy có một vật thể sáng trong tay mình.
You can design a small object for her room.
Bạn có thể thiết kế một vật nhỏ cho căn phòng của cô ấy.
Planet
/ˈplænɪt/
(n)
hành tinh
Jupiter is the largest planet of our solar system.
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt trời.
Men built every single civilization, city, and major institution on this planet.
Con người xây dựng mọi nền văn mình, thành phố và những tổ chức lớn trên hành tinh này.
Precious
/ˈpreʃəs/
(adj)
quý giá
Her books are her most precious possessions.
Những cuốn sách của cô ấy là những tài sản quý giá nhất.
He just broke a precious vase.
Anh ấy vừa mới làm bể một lọ hoa quý.
Prove
/pruːv/
(v)
chứng minh
They knew who had stolen the money, but they couldn't prove it.
Họ đã biết ai lấy trộm tiền nhưng họ không thể chứng minh được.
Can you prove that you weren't there?
Bạn có thể chứng minh là bạn đã không có mặt ở đó?
Public
/ˈpʌblɪk/
(n, adj)
công cộng, công chúng
Public opinion has turned against him.
Ý kiến công chúng đã quay sang chống lại anh ấy.
The public has a right to know about this.
Công chúng có quyền biết về điều đó.
Sample
/ˈsɑːmpl/
(n)
mẫu, vật mẫu
She brought in some samples of her work.
Cô ấy mang vào một số mẫu công việc của cô ấy.
They always give out free samples in the supermarkets.
Họ luôn luôn tặng mẫu thử miễn phí tại siêu thị.
Shape
/ʃeɪp/
(n)
hình dáng
You can recognize trees by the shape of their leaves.
Bạn có thể nhận dạng cây bằng hình dáng của lá.
She runs every day so she's in pretty good shape.
Cô ấy chạy mỗi ngày nên cô ấy có dáng rất đẹp.
Sight
/saɪt/
(v-n)
nhìn thấy, tầm nhìn
The ship was last sighted off at 8 o'clock yesterday evening.
Con tàu được nhìn thấy lần cuối cùng lúc 8 giờ tối qua.
Doctors managed to save his sight.
Các bác sĩ đã cứu được tầm nhìn của anh ấy.
Spacecraft
/ˈspeɪskrɑːft/
(n)
tàu vũ trụ
The fastest spacecraft needed just 13 months to reach Jupiter.
Tàu vũ trụ nhanh nhất cần 13 tháng để đến sao Mộc.
The pictures it has been gathering will help guide the spacecraft to its quarry.
Những bức hình đã được thu thập sẽ dẫn đường cho tàu vũ trụ về trạm.
Spot
/spɒt/
(n)
điểm, chấm
He’s wearing a blue shirt with white spots.
Anh ấy đang mặc một áo sơ mi màu xanh với chấm trắng.
I noticed a small spot of blood on his neck.
Tôi thấy một chấm máu nhỏ trên cổ.
Terrified
/ˈterəfaɪd/
(adj)
bị sợ hãi
I’m terrified of flying.
Tôi sợ bay.
She was terrified that her parents would discover the truth.
Cô ấy đã sợ hãi là ba mẹ của mình sẽ phát hiện ra sự thật.
Terrify
/ˈterəfaɪ/
(v)
làm cho sợ hãi
Flying terrifies me.
Việc bay lượn làm cho tôi sợ hãi.
Terrorist bombing terrifies the world.
Việc đánh bom khủng bố làm cả thế giới sợ hãi.
Terror
/ˈterər/
(n)
sự sợ hãi
There was a look of terror on his face.
Có một cái nhìn sợ hãi trên mặt anh ấy.
The real reason for my terror was that I never saw something like that before.
Lí do thật sự cho sự sợ hãi của tôi là tôi chưa từng thấy một thứ gì như vậy.
Trace
/treɪs/
(n, v)
dấu vết, theo dấu
There was no trace of her anywhere.
Không có dấu vết của cô ấy ở đâu hết.
They found traces of blood on his clothing.
Họ tìm thấy vài vết máu trên quần áo của anh ấy.
Trick
/trɪk/
(n)
trò khéo léo, kỹ xảo
My little brother liked to play tricks on me.
Em trai tôi thích chơi mấy trò lừa gạt với tôi.
Children 12 and under will receive a free magic trick just for attending the show.
Trẻ em từ 12 tuổi trở xuống sẽ nhận được một màn ảo thuật miễn phí vì tham gia vào chương trình.
UFO (Unidentified Flying Object)
(n)
vật thể bay không xác định, đĩa bay
There was a rumour about a UFO crash in the park.
Có tin đồn về một vật thể bay không xác định rơi trong công viên.
We've talked about having the UFO invasion.
Chúng tôi đã nói về một cuộc xâm chiếm của đĩa bay.
Unidentified
/ʌnaɪˈdentɪfaɪd/
(adj)
không xác định
The body of an unidentified woman was found in a field last night.
Thi thể của một người phụ nữ không xác định được tìm thấy trong cánh đồng tối qua.
An unidentified boy was wounded in the bombing.
Một cậu bé không xác định danh tính bị thương trong vụ nổ bom.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 9, Unit 10: Life on other planets

Học qua Videos