CÂU ĐỀ NGHỊ

Lời đề nghị với why don't we..."
Why not…? gợi ý hay đề nghị người đối diện làm điều gì một cách lịch sự
Cấu trúc
Why not + V(bare) …?
Why don’t we/you + V(bare) …?
- (+) Yes, go ahead./ Yes, good idea. / OK.
- (-) No, it’s not a good idea.
Ví dụ:
Why not show your problem first? (Sao không giải quyết vấn đề của anh trước đi?)
Why don’t you wear the pink dress? It’s suit for you. (Tại sao không mặc cái váy hồng đó? Nó hợp với em mà.)

MODAL VERBS WITH IF CONDITION 1

Những động từ khiếm khuyết phổ biến trong câu điều kiện loại 1:
Động từ khiếm khuyết chỉ khả năng:
Can: If I study hard, I can pass the exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi có thể thi đậu.)
Động từ khiếm khuyết chỉ tương lai:
Will/Shall: If I study hard, I will/shall pass the exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi sẽ thi đậu.)
Động từ khiếm khuyết chỉ khả năng:
May/Might: If I study hard, I may/might pass the exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi có thể thi đậu.)
Động từ khiếm khuyết chỉ sự cần thiết:
Must/Have to: I must/have to pass the exam if I want to go to university. (Tôi phải thi đậu nếu tôi muốn học đại học.)
Động từ khiếm khuyết chỉ lời khuyên:
Should/Ought to: You should/ought to study hard if you want to pass exam. (Bạn nên học hành chăm chỉ nếu bạn muốn thi đậu.)

REPORTED SPEECH

• Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn trong câu tường thuật
This → That
‘I need this bag.’ → She said she needed that bag.
These → Those
‘I’m eating these apples.’ → She said she was eating those apples.
Here → There
‘I’ll be moving here next year.’ → She said she would be moving there the year after.
Now → Then
‘We’re in a meeting now.’ → They said they were in a meeting then.
Today → That day
‘I’ll have an exam today.’ → She said she would have an exam that day.
Yesterday → The day before/ The previous day
I went swimming yesterday.’ → She said she had went swimming the day before.
Tomorrow → The day after/The following day
‘We’ll wait until tomorrow.’ → They said they would wait until the day after.
Ago → Before
‘I was in Hue two weeks ago.’ → He said he had been in Hue two weeks before.
Next week → The week after/The following week
‘I’ll come and see you next week.’ → She said she would come and see you the following week.
• Chuyển đổi câu hỏi thành câu tường thuật:
Khi đổi từ câu hỏi sang câu trần thuật, các động từ trần thuật thường được dùng là ask, inquire, wonder, want to know,… Đối với câu hỏi Yes/No, dùng if hoặc whether ngay sau động từ trần thuật. và đổi lại thứ tự của chủ ngữ và động từ/trợ động từ trong câu trực tiếp.
Ví dụ:
‘Have you seen the rain?’ → He asked if/whether I had seen the rain.
(‘Bạn đã thấy trời mưa chưa?’ → Anh ấy hỏi tôi đã thấy trời mưa chưa.)
‘Will you be home tonight?’ → She asked her husband if/whether he would be home that night.
(‘Bạn sẽ về nhà tối nay chứ?’ → Cô ấy hỏi chồng của mình rằng anh ấy có về nhà tối nay không.)
• Câu hỏi dùng các từ hỏi như what, when, where, why, how:
Đối với các câu hỏi có từ dùng để hỏi, dùng lại các từ để hỏi tại vị trí sau động từ trần thuật và đổi lại thứ tự của chủ ngữ và động từ/trợ động từ trong câu trực tiếp.
Ví dụ:
‘Where did you sleep last night?’ → He asked where they had slept the night before.
‘Why did you leave me?’ → He asked his girlfriend why she had left him.
Advance
/ədˈvɑːns/
(n, adj)
tiến bộ, tiến lên phía trước, nâng cao
You need to book your ticket at least 14 days in advance.
Bạn phải đặt vé trước ít nhất 14 ngày.
An advance copy was made available to subscribers in an email over the weekend.
Một bản sao trước đã có sẵn gửi cho những người đăng kí qua email vào cuối tuần.
Campus
/ˈkæmpəs/
(n)
khu trường học
I lived on campus in my first year.
Tôi đã sống trong khu trường học vào năm nhất.
For security purposes, the public is rarely permitted to roam the campus freely.
Vì mục đích an ninh, công chúng bị hạn chế cho phép đi loanh quanh trong khu trường học.
course
/kɔːs/
(n)
khóa học
She did a ten-week course in computing.
Cô ấy tham gia một khóa học 10 tuần về máy tính.
The course includes two-day curricular activities.
Khóa học bao gồm hai ngày hoạt động ngoại khóa.
dormitory
/ˈdɔːmɪtəri/
(n)
kí túc xá
If you're in a dormitory, you'll typically get a locker to store your valuables.
Nếu bạn ở trong một kí túc xá, bạn thường có một tủ để trữ những đồ có giá trị.
He lived in a cramped dormitory with about 40 other children.
Anh ấy đã sống trong một kí túc xá chật chội với 40 đứa trẻ khác.
Edit
/ˈedɪt/
(v)
biên tập
I've edited to the original story pointing to your comment.
Tôi đã biên tập lại câu chuyện gốc để chỉ ra nhận xét của bạn.
You can read but not edit many attachments.
Bạn có thể đọc nhưng không chỉnh sửa được nhiều tài liệu đính kèm.
Edition
/ɪˈdɪʃən/
(n)
lần xuất bản, ấn bản
The paperback edition costs 50,000 VND.
Ấn bản bìa giấy có giá 50,000 VND.
His research is published in the current edition of the journal.
Nghiên cứu của ông ấy được công bố trong ấn bản mới nhất của tạp chí.
Editor
/ˈedɪtər/
(n)
nhà biên tập
She’s an executive editor at a local paper.
Cô ấy là biên tập viên chính cho một tờ báo địa phương.
The editor told us he was lying down in the afternoon because he had a bad back.
Biên tập viên nói với chúng tôi rằng anh ấy phải nằm suốt buổi chiều vì anh ấy bị đau lưng.
Experience
/ɪkˈspɪəriəns/
(v, n)
trải nghiệm, kinh nghiệm
It was the worst pain I had ever experienced.
Đó là nỗi đau lớn nhất mà tôi đã từng trải qua.
Do you have any experience of working with children?
Bạn có kinh nghiệm làm việc với trẻ em không?
Experienced
/ɪkˈspɪəriənst/
(adj)
có kinh nghiệm
She's a very experienced swimming instructor.
Cô ấy là một người hướng dẫn bơi lội đầy kinh nghiệm.
The company is seeking an experienced manager that is open to travel.
Công ty đang tìm kiếm một nhà quản lí có kinh nghiệm có mong muốn du lịch.
Fee
/fiː/
(n)
phí
They couldn’t pay the legal fees.
Họ không thể trả những khoản phí pháp lí.
The entrance fee for the event is 50,000 VND
Phí vào cửa cho sự kiện là 50,000 VND.
The university fees have been increasing over years.
Học phí đại học đã và đang tăng lên trong những năm gần đây.
Intermediate
/ɪntəˈmiːdiət/
(adj)
trung bình, trung cấp
He enrolled in the beginner session, moved to intermediate, then on to advanced.
Anh ấy đăng kí học khóa học dành cho người mới bắt đầu, sau đó lên trung cấp và cuối cùng lên lớp nâng cao.
The plan includes the construction of a new elementary and intermediate school.
Kế hoạch bao gồm sự xây dựng một trường tiểu học và trung cấp mới.
Linguistic
/lɪŋˈɡwɪstɪk/
(adj)
thuộc về ngôn ngữ học
Due to linguistic differences, the restaurants will not last long in Asia.
Vì sự khác biệt trong ngôn ngữ, nhà hàng sẽ không tồn tại lâu ở châu Á.
All programmes are extremely selective and some require strong linguistic skills.
Tất cả chương trình đều rất chọn lọc và một số đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ tốt.
Linguistics
/lɪŋˈɡwɪstɪks/
(n)
ngôn ngữ học
He studied art, philosophy, linguistics, and political science at university.
Anh ấy học nghệ thuật, triết học, ngôn ngữ học và khoa học chính trị tại trường đại học.
You don't need a linguistics degree to know that men and women speak differently.
Bạn không cần một bằng ngôn ngữ học để biết đàn ông và đàn bà nói chuyện khác nhau.
Publish
/ˈpʌblɪʃ/
(v)
xuất bản
He's published several short stories in national magazines.
Anh ấy đã xuất bản một vài truyện ngắn trên tạp chí quốc gia.
The book is published by Nha Nam.
Cuốn sách được xuất bản bởi Nhã Nam.
Publisher
/ˈpʌblɪʃər/
(n)
nhà xuất bản
The publisher explained the document and then asked if there were any questions.
Nhà xuất bản đã giải thích tài liệu và hỏi xem có ai có câu hỏi gì không.
He's currently looking for a publisher for his first novel.
Anh ấy đang tìm kiếm một nhà xuất bản cho cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.
Publishing
/ˈpʌblɪʃɪŋ/
(n)
ngành xuất bản
He works in different areas from poetry, journalism to publishing.
Anh ấy làm trong nhiều ngành khác nhau từ thơ ca, báo chí đến xuất bản.
My brother wants to build a career in publishing.
Em trai tôi muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành xuất bản.
Reputable
/ˈrepjətəbl/
(adj)
có uy tín
That charity organisation is very reputable.
Tổ chức từ thiện đó rất có uy tín.
There are many reputable companies that offer insurance for weddings and events.
Có rất nhiều công ty uy tín có cung cấp bảo hiểm cho các đám cưới và sự kiện.
Reputation
/repjəˈteɪʃən/
(n)
danh tiếng
He has a reputation for efficiency.
Anh ấy có tiếng là làm việc hiệu quả.
Both hotels have a good reputation.
Các khách sạn đều có danh tiếng tốt.
Scenery
/ˈsiːnəri/
(n)
phong cảnh, cảnh vật
Ha Long Bay is famous for its spectacular scenery.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng vì phong cảnh tuyệt đẹp của nó.
They’ll stop for lunch, go for a walk and enjoy the scenery.
Họ sẽ dừng để ăn trưa, đi bộ và tận hưởng phong cảnh.
Scenic
/ˈsiːnɪk/
(adj)
thuộc về phong cảnh
The town is an area of great scenic beauty.
Thị trấn là một vùng có phong cảnh tuyệt đẹp.
The ride is also scenic with lovely mountains and rivers to enjoy along the way.
Chuyến đi có cảnh đẹp với những ngọn núi và bờ sông dọc đường.
Until
/ənˈtɪl/
(preposition)
cho đến khi
The show will be on until the end of the month.
Chương trình sẽ được biểu diễn đến cuối tháng.
The coffee shop doesn't open until 7a.m.
Quán cà phê không mở cửa cho đến 7 giờ sáng.
Well qualified
/wel ˈkwɒlɪfaɪd/
(adj)
đủ điều kiện
He seems well qualified for the job.
Anh ấy đủ điều kiện để làm công việc này.
He has more than ten years of experience so he’s well qualified to offer advice.
Anh ấy có hơn 10 năm kinh nghiệm cho nên anh ấy đủ điều kiện để cho lời khuyên.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 9, Unit 4: Learning a foreign language

Học qua Videos