CHỦ NGỮ GIẢ

Chủ ngữ giả với IT:
IT thường được dùng như một đại từ để tránh lặp lại danh từ đã đề cập trước đó trong câu, nhưng đôi khi it còn đứng làm chủ ngữ trước động từ TO BE chứ không thay cho danh từ nào. Khi đó IT được xem là chủ ngữ giả
Ví dụ 1:
This is my house. It is very beautiful.
it trong Ví dụ 1 là đại từ thay thế cho danh từ my house đã được nhắc đến trước đó để tránh sự lặp lại không cần thiết. Trường hợp này it là chủ ngữ thật.
Ví dụ 2:
It is very interesting to read this book.
it trong ví dụ 2 thì khác. Nó không thay thế cho bất kì danh từ nào, nó chỉ đứng trước is để làm chủ ngữ cho động từ này. Nên it ở đây là chủ ngữ giả.
Các cấu trúc thường gặp:
It + be + adj + to do something.
Ví dụ: It’s interesting to watch this film.

It + be + adj + that clause.
Ví dụ: It’s disgusting that he turns his radio too loud.

CẤU TRÚC NOT … ONLY BUT … ALSO: KHÔNG NHỮNG … MÀ CÒN …

Cấu trúc not only ... but also: có nghĩa là không những ... mà còn
S + verb + not only + noun/adj/adv + but also + noun/adj/adv

Hoặc:

S + not only verb + but also + verb

Ví dụ: He is a considerate and generous man who is loved not only by his family but also by all his friends. (Anh ta là một con người ân cần và rộng lượng không những được mọi người trong gia đình yêu thương mà còn được bạn bè quý mến

SENTENCE CONNECTORS

Sentence connectors (từ kết nối):
So ~ Therefore: cho nên, thế nên, dùng trong mệnh đề chỉ kết quả
Ví dụ:
The Internet is available only in cities, therefore I cannot easily get access to it
(Internet chỉ có ở thành phố, vậy nên tôi không thể truy cập nó.)
But ~ however: nhưng, tuy nhiên, dùng trong mệnh để trái ngược
Ví dụ:
However, I don't use the Internet very often because I don't have much time.
(Tuy nhiên, tôi không dùng internet thường xuyên vì tôi không có nhiều thời gian)
Moreover: hơn nữa, dùng để nói thêm 1 ý hỗ trợ.
On the one hand ≠ on the other hand: một mặt ≠ mặt khác, dùng để chỉ 2 mặt của 1 vấn đề
Ví dụ:
On the one hand, it is not only time consuming and costly but also dangerous because of virus and bad programs.
On the other hand, internet users sometimes have to suffer various risks such as spam or electronic junk mail, and personal information leaking.

TAG QUESTION (CÂU HỎI ĐUÔI)

Định nghĩa: Câu hỏi đuôi là những câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để đổi thành câu hỏi Yes/No.
Phân loại:
Loại 1 – Mệnh đề chính và câu hỏi đuôi có hai thể đối nghịch: Bao gồm câu mệnh đề chính khẳng định và câu hỏi đuôi phủ định hoặc là mệnh đề chính phủ định và câu hỏi đuôi khẳng định. Nhưng câu hỏi đuôi phủ định thường phổ biến hơn. Loại 1 được sử dụng khi ta biết được câu trả lời cho câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
She’s a translator, isn’t she? (Cô ấy là một phiên dịch viên phải không?)
He hasn’t arrived yet, has he? (Anh ấy vẫn chưa đến phải không?)
Loại 2 – Mệnh đề chính và câu hỏi đuôi có thể khẳng định: Loại 2 được sử dụng khi ta không biết được câu trả lời cho câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
You’re Nobita, are you?
Bạn là Nobita đúng không?
You got the email, did you?
Bạn nhận được email rồi đúng không?
Cấu trúc:
Loại 1: Câu mệnh đề chính khẳng định và câu hỏi đuôi phủ định:
S + V + … + don’t/ doesn’t/ didn’t + S?

S + am/is/are + … + am not/ isn’t/aren’t + S?

Câu mệnh đề chính phủ định và câu hỏi đuôi khẳng định:
S + don’t/ doesn’t/ didn’t + V + … + do/does/did + S?

S + am not/ isn’t/aren’t + … + am/is/are + S?

Ví dụ:
You aren’t a student, are you? (Bạn là không phải là học sinh phải không?)
She hasn’t bought a new dress, has she? (Cô ấy chưa mua cái đầm mới nào phải không?)
He can’t speak English, can he? (Anh ấy không nói được tiếng Anh đúng không?)
Loại 2:
S + V + … + do/ does/ did + S?

S + am/is/are + … + am/ is/are + S?

Ví dụ:
He’s your brother, is he? (Anh ấy là em trai của bạn đúng không?)
She has gone out, has she? (Cô ấy đã ra ngoài phải không?)
He can swim, can he? (Anh ấy có thể bơi đúng không?)

GERUND AFTER SOME VERBS

Danh động từ (dạng V-ing) có thể được sử dụng làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ như: admit, like, hate, start, avoid, suggest, enjoy, dislike, begin, finish.
Ví dụ:
We like playing football. (Chúng tôi thích chơi đá banh.)
I hate watching sports. (Tôi ghét xem thể thao.)
I dislike working with him. (Tôi không thích làm việc với anh ấy.)
Access
/ˈækses/
(n)
sự tiếp cận, quyền sử dụng
I don't have access to that kind of information.
Tôi không có quyền sử dụng những loại thông tin đó.
The only access to the village is by boat.
Cách duy nhất để tiếp cận ngôi làng đi bằng tàu.
Accessible
/əkˈsesəbl/
(adj)
dễ dàng tiếp cận, tìm kiếm
Information such as this is freely accessible to the public.
Những loại thông tin này có thể dễ dàng tìm kiếm bởi công chúng.
The hotel is easily accessible from the main road.
Khách sạn có thể dễ dàng tiếp cận từ đường chính.
Adult
/ˈædʌlt/
(n, adj)
người trưởng thành
The suspect is described as a white male adult.
Đối tượng tình nghi được miêu tả là một người nam trưởng thành da trắng.
He has been married most of his adult life and is enjoying being single for now.
Anh ấy đã kết hôn suốt cuộc sống trưởng thành của mình và hiện tại đang tận hưởng cảm giác độc thân.
Adulthood
/ˈædʌlthʊd/
(n)
trưởng thành
Dating in adulthood is just as exciting and depressing as it was in high school.
Hẹn hò khi trưởng thành cũng hứng thú và phiền muộn như khi học trung học.
Many individuals find themselves lonely during their adulthood.
Nhiều cá nhân cảm thấy cô đơn trong giai đoạn trưởng thành của họ.
Article
/ˈɑːtɪkl/
(n)
bài báo
I enjoyed the article, but it was certainly not the best work that you ever did.
Tôi thích bài báo này nhưng nó không phải là bài tốt nhất mà bạn từng viết.
We cannot guarantee the accuracy of the information in this article.
Chúng tôi không thể đảm bảo tính chính xác của thông tin trong bài báo này.
Benefit
/ˈbenɪfɪt/
(n-v)
lợi ích, phúc lợi, làm lợi
We bought the piano for the children's benefit.
Chúng tôi mua đàn piano vì lợi ích của bọn trẻ.
The film benefited from the excellent acting by its stars.
Bộ phim làm lợi từ sự diễn xuất tuyệt vời của những diễn viên.
Commercial
/kəˈmɜːʃəl/
(adj, n)
mang tính thương mại, quảng cáo
The area will be used for commercial growth with some retail associated with it.
Khu vực này sẽ được sử dụng cho sự phát triển thương mại với một số việc bán lẻ hỗ trợ.
He made sure that everything Disney was a commercial for everything else Disney.
Anh ấy đảm bảo rằng mọi thứ ở Disney là quảng cáo cho mọi thứ khác ở Disney.
Communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
(v)
giao tiếp
We can now communicate instantly with people on the other side of the world.
Chúng ta bây giờ đã có thể giao tiếp ngay lập tức với người ở bên đầu kia của thế giới.
He communicated with his hands.
Anh ấy giao tiếp bằng tay.
His skill lies in his ability to communicate different kind of people.
Kỹ năng của anh ấy nằm ở khả năng giao tiếp với nhiều loại người.
Communication
/kəmjuːnɪˈkeɪʃən/
(n)
sự giao tiếp
Mobile is a popular form of communication.
Điện thoại di động đang là một dạng giao tiếp phổ biến.
There’s very little communication in that team.
Có rất ít sự giao tiếp trong đội đó.
She needs to take a course on communication skills.
Cô ấy cần phải học một lớp học về kĩ năng giao tiếp.
Communicative
/kəˈmjuːnɪkətɪv/
(adj)
thuộc về giao tiếp
He was in a bad mood and wasn't very communicative.
Anh ấy không được vui và không muốn giao tiếp với ai.
The communicative ability of the whale is thought to be highly developed.
Khả năng giao tiếp của cá voi được cho rằng là đã phát triển ở mức cao.
The students need to be in communicative situations to learn basic manners.
Học sinh cần phải ở trong những tình huống giao tiếp nhất định để học về tác phong.
Communicator
/kəˈmjuːnɪkeɪtər/
(n)
người biết giao tiếp
Obviously, teachers have to be good communicators.
Hiển nhiên giáo viên phải là những người giao tiếp tốt.
He is a great communicator and leader.
Ông ấy là một người giao tiếp và lãnh đạo tốt.
He was smart enough to learn to be a better communicator.
Anh ấy đủ thông minh để học để trở thành một người giao tiếp tốt hơn.
Control
/kənˈtrəʊl/
(n, v)
kiểm soát, điều khiển
The new teacher has no control over the class.
Giáo viên mới không có sự kiểm soát đối với lớp học.
This switch controls the temperature.
Công tắc này điều khiển nhiệt độ.
Costly
/ˈkɒstli/
(adv)
đắt, tốn kém
It would be too costly to build a swimming pool.
Sẽ rất tốn kém để xây một hồ bơi.
He just made a costly mistake.
Anh ấy mới phạm phải một sai lầm đắt giá.
Deny
/dɪˈnaɪ/
(v)
phủ nhận
She denies any involvement in the attack.
Cô ấy phủ nhận liên quan đến cuộc tấn công.
He denies murdering his father.
Anh ấy phủ nhận giết ba mình.
Documentary
/dɒkjəˈmentəri/
(n, adj)
phim tài liệu
The documentary took a fresh look at the life of Uncle Ho.
Phim tài liệu mang đến một cái nhìn mới mẻ vào cuộc đời của Bác Hồ.
I’m watching a documentary on the Earth.
Tôi đang coi một bộ phim tài liệu về Trái Đất.
We’re collecting facts and figures for our documentary.
Chúng tôi đang thu thập sự kiện, số liệu cho bộ phim tài liệu của chúng tôi.
Force
/fɔːs/
(n)
sức mạnh, lực lượng
The force of the explosion shattered every window in the street.
Sức mạnh của vụ nổ phá tan mọi cửa sổ trên đường.
They should be in the labour force, either working or at least looking for a job.
Họ nên tham gia lực lượng lao động, hoặc là làm việc hoặc là tìm kiếm việc làm.
Govern
/ˈɡʌvən/
(v)
quản lý, cai trị
The country is now governed by a coalition government.
Đất nước đang được cai trị bởi một chính phủ liên hiệp.
There are rules that govern how teachers treat children.
Có những luật được đặt ra để quản lí cách giáo viên đối xử với trẻ em.
Government
/ˈɡʌvənmənt/
(n)
chính phủ
The government has cut taxes.
Chính phủ đã giảm thuế.
Closing the museum would certainly save government some money.
Đóng cửa bảo tàng chắc chắn sẽ tiết kiệm một số tiền cho chính phủ.
Income
/ˈɪŋkʌm/
(n)
thu nhập
Tourism accounts for 25% of the country's national income.
Du lịch chiếm 25% tổng thu nhập toàn quốc.
She has no income, job and can't afford a divorce lawyer.
Cô ấy không có thu nhập, công việc và không có khả năng thuê một luật sư li dị.
Interact
/ɪntərˈækt/
(v)
tương tác
At school, he interacted well with other students.
Thằng bé tương tác tốt với các bạn học khác ở trường.
We are looking at how these chemicals interact.
Chúng tôi đang quan sát những hóa chất tương tác với nhau.
Interaction
/ɪntərˈækʃən/
(n)
sự tương tác
Our work involves a lot of interaction with the customers.
Công việc của tôi bao gồm rất nhiều sự tương tác với khách hàng.
Children learn best through face-to-face interaction, and TV doesn't provide it.
Trẻ em học tốt nhất qua sự tương tác mặt đối mặt, TV không cung cấp được điều đó.
Interactive
/ɪntərˈæktɪv/
(adj)
tương tác
It's not an interactive dialogue system, so it can't conduct its own interviews.
Đó không phải là một hệ thống hội thoại tương tác nên nó không thể tự thực hiện phỏng vấn.
The interactive program is designed to develop early literacy and social skills.
Chương trình tương tác được thiết kế để phát triển kĩ năng đọc nói và xã hội từ sớm.
Internet
/ˈɪntənet/
(n)
mạng máy tính toàn cầu
I read news on the internet.
Tôi đọc tin tức trên mạng.
The university also provides a free course on the internet.
Trường đại học cũng cung cấp một khóa học miễn phí trên mạng.
They met through the internet and married 6 months later.
Họ gặp nhau trên mạng và cưới nhau 6 tháng sau đó.
Limit
/ˈlɪmɪt/
(v-n)
hạn chế, giới hạn, hạn mức
We set a time limit of 30 minutes for the test.
Chúng tôi đặt thời gian giới hạn cho bài kiểm tra là 30 phút.
I've been asked to limit my speech to ten minutes maximum.
Tôi đã được yêu cầu giới hạn bài phát biểu của mình xuống tối đa là 10 phút.
The government has set new limits on public spending.
Chính phủ đã đặt ra một hạn mức mới cho chi phí công.
Limitation
/lɪmɪˈteɪʃən/
(n)
sự hạn chế
Living in an apartment has its limitations such as you don't have your own garden.
Sống ở một căn hộ có sự hạn chế của nó ví dụ bạn không thể có khu vườn riêng của mình.
Despite her limitations as an actress, she was a great entertainer.
Mặc cho những hạn chế của cô ấy khi là một diễn viên, cô ấy vẫn là một người nghệ sĩ tuyệt vời.
When there is a technical limitation, there is poor website design.
Nếu có một giới hạn về kỹ thuật thì việc thiết kế website cũng sẽ nghèo nàn.
Limited
/ˈlɪmɪtɪd/
(adj)
bị giới hạn
Because of the low scores in the exams, I have a limited choice of university.
Vì điểm thi thấp nên tôi bị giới hạn trong việc chọn trường.
The number of seats on a bus is limited to 50.
Số lượng ghế ngồi trên một xe buýt được giới hạn có 50 chỗ.
I only have a limited knowledge of English.
Kiến thức tiếng Anh của tôi bị giới hạn.
Opinion
/əˈpɪnjən/
(n)
ý kiến
What's your opinion on the matter?
Ý kiến của bạn về vấn đề là gì?
In my opinion, Cong Vinh is the best football player we have in this country.
Theo ý kiến của tôi, Công Vinh là cầu thủ bóng đá giỏi nhất mà đất nước chúng ta có.
Purpose
/ˈpɜːpəs/
(n)
mục đích
The main purpose of the meeting is to discuss the future of the company.
Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về tương lai của công ty.
He must believe the purpose of government is to provide everything for everyone.
Anh ấy nên tin vào mục đích của chính phủ là chu cấp mọi thứ cho mọi người.
Remote
/rɪˈməʊt/
(adj)
xa xôi, hẻo lánh
It happened in the remote past, so no one worries about it anymore.
Chuyện đó xảy ra trong quá khứ xa xôi cho nên không ai quan tâm đến nó nữa.
They live in a remote corner of Scotland, miles from the nearest shop.
Họ sống ở một góc hẻo lánh ở Scotland, cửa hàng gần nhất cũng cách xa mấy dặm.
These remote islands are inhabited only by birds and small animals.
Những hòn đảo hẻo lánh này chỉ là nơi cư ngụ của chim và động vật nhỏ.
Respond
/rɪˈspɒnd/
(v)
phản hồi, hưởng ứng
How quickly did the police respond to the call?
Cảnh sát phản hồi lại cuộc gọi trong bao lâu?
The government has responded by sending food and medical supplies to the region.
Chính phủ đã phản hồi lại bằng cách gửi thực phẩm và vật phẩm y tế đến vùng đó.
Respondent
/rɪˈspɒndənt/
(n)
người phản hồi
More than half the respondents were opposed to the new tax.
Hơn một nửa những người phản hồi phải đối thuế mới.
Results of the survey are analysed by respondent age, gender.
Kết quả của cuộc khảo sát được phân tích dựa trên tuổi và giới tính của những người phản hồi.
response
/rɪˈspɒns/
(n)
sự phản hồi
I'm writing in response to your letter of 14 February.
Tôi viết thư để phản hồi lại lá thư của bạn vào ngày 14 tháng Hai.
We'll see if the protests increase and government response becomes more violent.
Chúng ta sẽ chờ xem những cuộc biểu tình có tăng và những phản hồi từ phía chính phủ có trở nên bạo lực hơn không.
Ring
/rɪŋ/
(v)
rung chuông
The phone's ringing.
Điện thoại đang đổ chuông.
I rang the doorbell.
Tôi đã rung chuông cửa.
Shout
/ʃaʊt/
(v-n)
kêu to, hét
I was angry and I shouted at him.
Tôi tức giận và la hét anh ấy.
I shouted out her name but she didn't hear me.
Tôi kêu to tên cô ấy nhưng cô ấy không nghe.
Stage
/steɪdʒ/
(n)
giai đoạn
Our project is in its final stages.
Dự án của chúng ta đang trong những giai đoạn cuối cùng.
I'm not prepared to comment at this stage.
Tôi đã không chuẩn bị để bình luận về giai đoạn này.
Surf
/sɜːf/
(v)
lướt sóng, lướt mạng
My children are keen to learn how to surf and we want to holiday abroad.
Bọn trẻ của tôi thích học lướt sóng và chúng tôi muốn đi nghỉ ở nước ngoài.
Learning to surf is all about repetition and practice.
Học lướt sóng là về sự lặp lại và thực hành.
Time-consuming
/ˈtaɪmkənsjuːmɪŋ/
(adj)
tốn nhiều thời gian
Producing a dictionary is a very time-consuming job.
Sản xuất một cuốn từ điển là một công việc tốn nhiều thời gian.
This test is time-consuming and isn’t that useful.
Bài kiểm tra này tốn nhiều thời gian và không hữu ích.
It’s time-consuming to cook dinner for 10 people.
Nấu bữa tối cho 10 người tốn rất nhiều thời gian.
Viable
/ˈvaɪəbl/
(adj)
khả thi
There never was a chance that he would be a viable candidate for the CEO position.
Đã không có cơ hội nào để anh ấy trở thành một ứng cứ viên khả thi cho vị trí CEO.
A long-term fuel savings make it a viable investment option.
Việc tiết kiệm nhiên liệu dài hạn đã biến nó thành một phương án đầu tư khả thi.
Violence
/ˈvaɪələns/
(n)
sự bạo lực
Violence against women has increased in recent years.
Bạo lực chống lại phụ nữ tăng trong những năm gần đây.
A number of people were killed in the violence.
Một số người đã thiệt mạng trong cuộc bạo động.
Violent
/ˈvaɪələnt/
(adj)
bạo lực
I don't like violent films.
Tôi không thích các bộ phim bạo lực.
The victim of a violent attack lands in a realm between the living and the dead.
Nạn nhân của vụ tấn công bạo lực đang bị mắc kẹt giữa sự sống và cái chết.
Wander
/ˈwɒndər/
(v)
› to go, move, walk etc (about, in or on) from place to place with no definite destination in mind
đi lang thang I’d like to spend a holiday wandering through France The mother wandered the streets looking for her child. › to go astray or move away from the proper place or home
lơ đễnh His mind wanders My attention was wandering. wanderer noun ›
người đi lang thang wanderlust noun › the wish to travel
sở thích du lịch He’s always travelling/traveling – his wanderlust will never be satisfied.
They wandered aimlessly around the town.
Họ đi lang thang khắp thị trấn.
The disadvantage of a bus tour is that we don't get to wander around the island.
Điểm bất lợi của tour du lịch bằng xe buýt là chúng ta không được đi lang thang xung quanh hòn đảo.
website
/ˈwebsaɪt/
(n)
trang web
For more information, visit our website.
Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào trang web của chúng tôi.
There is nothing more frustrating than a website that leads you to a blank page.
Không có gì bực bội hơn khi một trang web dẫn bạn đến một trang trống.
Wide
/waɪd/
(adj)
rộng
His eyes were wide with surprise.
Mắt của anh ấy mở to vì bất ngờ.
The swimming pool is five metres wide.
Hồ bơi rộng 5 mét.
Someone has left the door wide open.
Ai đó đã để cửa mở rộng.
Widely
/ˈwaɪdli/
(adv)
phạm vị rộng
He has travelled widely in Europe.
Anh ấy đã đi du lịch nhiều chỗ ở châu Âu.
Prices vary widely from shop to shop.
Giá cả có khác biệt lớn theo từng cửa hàng.
Widen
/ˈwaɪdən/
(v)
mở rộng
As the river approaches the sea, it begins to widen.
Khúc sông gần biển bắt đầu mở rộng.
They are widening the road in our city.
Họ đang mở rộng đường trong thành phố.
His smile widened when he saw her.
Nụ cười của anh ấy mở rộng khi thấy cô ấy.
Wonderful
/ˈwʌndəfəl/
(adj)
tuyệt vời
We had a wonderful time in Spain.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Tây Ban Nha.
It is amazing how many wonderful events are going on right in your neighbourhood.
Thật là tuyệt khi có nhiều sự kiện tuyệt vời diễn ra trong khu phố của bạn.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 9, Unit 5: The media

Học qua Videos