THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (WILL)

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (WILL)
S + will + V(bare)

- Diễn đạt một quyết định ngay tại thời điểm nói
- Diễn đạt lời dự đoán không có căn cứ
Ví dụ:
The world will end up like a second-hand junk-yard.
(Kết cục của thế giới chúng ta sẽ như một bãi rác phế thải mà thôi)
The fields will be littered with plastics and tins, the streams will be covered with foam.
(Các cánh đồng sẽ ngập tràn rác nhựa và hộp, các dòng suối tràn đầy bọt khí ô nhiễm)
- Dùng trong câu điều kiện loại 1
- Diễn tả một gợi ý
- Diễn tả một lời đề nghị
Dấu hiệu nhận biết:
I think; I don't think; I am afraid; I am sure that; I fear that; perhaps; probably, tomorrow, next week/ month/ year, in the future, soon, …

THÌ TƯƠNG LAI GẦN (BE GOING TO)

Cách dùng: Thì tương lai gần (Be + going + to V) được dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra hoặc một dự định sắp được tiến hành.
Các từ nhận biết thì tương lai: khi trong câu có các từ như
in the future, next year, next week, next time, and soon.
Ví dụ:/n
My mom
is going to retire. (Mẹ tôi sẽ nghỉ hưu.)
I
’m going to party this summer. (Tôi sẽ ăn chơi mùa hè này.)
Cấu trúc:
Be going to:
Chủ ngữ
to be going to---
am
He/She/It
is going to + Động từ nguyên mẫu We/You/They
are
Ví dụ:
He
’s going to send his mother money. (Anh ấy sẽ gửi tiền cho mẹ anh ấy.)
We
’re going to dance all night. (Chúng ta sẽ nhảy nhót cả đêm.)

ADJECTIVES –TÍNH TỪ

Định nghĩa:
Tính từ được dùng để miêu tả cho người, sự vật, sự việc hoặc bổ sung chi tiết cho danh từ và cụm danh từ. Đặc điểm nhận dạng tính từ là các từ có kết thúc bằng –able, -al, -ate, -an, -ant, -ent, -ful, -ist, -ive, -less, -ory, -ous, -some, -wise, -y.)
Ví dụ: available, intelligent, courageous, truthful, misty, useless, fragrant,...
Vị trí trong câu:
• Tính từ có thể đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Ví dụ: a very old story, some fun night,…
• Tính từ có thể đứng sau danh từ (đại từ) và một động từ.
Ví dụ: He is cold; It’s getting dark.

ADVERBS – TRẠNG TỪ

Định nghĩa:
Trạng từ là những từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, danh từ, để diễn tả tính chất, đặc trưng, mức độ,…
Trạng từ là những từ thường được kết thúc bằng đuôi –ly.
Ví dụ: carefully, calmly, probably, usually,…
Vị trí trong câu: Trạng từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.
Trước một mệnh đề:
Ví dụ: Nowadays, everyone has at least one mobile phone. (Ngày nay, mọi người đều có ít nhất một cái điện thoại di động.)
Trước một động từ:
Ví dụ: I usually go to school by bus. (Tôi thường đi xe buýt đi học.)
Ở giữa một trợ động từ và động từ chính:
Ví dụ: He could never find a way to go back to her. (Anh ấy có thể không bao giờ tìm ra cách để quay lại với cô ấy.)
Cuối một mệnh đề:
Ví dụ: With the help of his friends, his play has finished successfully. (Với sự trợ giúp của bạn mình, vở kịch của anh ấy đã kết thúc thành công.)
Trước một trạng ngữ:
Ví dụ: She cut the pizza equally with a pizza cutter. (Cô ấy cắt bánh pizza bằng nhau với một con dao cắt pizza.)
Trước một tính từ:
Ví dụ: He’s properly jealous with his friend. (Anh ấy thật sự ganh tị với bạn mình.)
Trước một trạng từ khác:
Ví dụ: She’s been worrying about her son so much. (Cô ấy đang lo lắng về con trai mình rất nhiều.)

ADJECTIVES TO ADVERBS

Công thức chung:
Adjective + -ly Adverb

Ví dụ: slow slowly; beautiful beautifully; interesting interestingly; quick quickly; fluent fluently
Tính từ có đuôi –le: bỏ -le thêm –ly

Ví dụ: gentle gently; simple simply; terrible terribly; horrible horribly; probable probably
Tính từ có đuôi –ic: thêm -al rồi thêm –ly

Ví dụ: economic economically; tragic tragically; dramatic dramatically; fantastic fantastically
Tính từ có đuôi –y: đổi thành –ily

Ví dụ: easy easily; angry angrily; busy busily
Một số trạng từ đặc biệt: good → well; hard → hard, fast → fast; late → late; early → early; near → near; far → far; wrong → wrong; right → right

ADJECTIVE + THAT CLAUSE

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để thể hiện cảm xúc hay sự chắc chắn của người nói.)
Ví dụ:
I’m glad that you were able to come. (Tôi vui vì bạn đã có thể đến.)
It’s important that everybody should feel comfortable. (Điều quan trọng là mọi người nên cảm thấy thoải mái.)
Cấu trúc:
S(Chủ ngữ) + be(Động từ to be) + adjective(tính từ) + (that) + S(Chủ ngữ) + V(Động từ)

Ví dụ: I’m disappointed that she married him. (Tôi thất vọng vì cô ấy đã cưới anh ấy.)

AS, BECAUSE, SINCE

Những từ này được dùng để chỉ nguyên nhân cho một việc gì đó.
As And Since: Assince được dùng khi nguyên nhân đã được biết và khi nó không phải là phần quan trọng nhất trong câu. Mệnh đề as-since- thường đứng trước câu.
Ví dụ:
As it’s raining again, we’ll have to stay at home.
(Bởi vì trời đang mưa nữa, nên chúng tôi sẽ ở nhà.)
Since he had not paid his bill, his electricity was cut off. (Bởi vì anh ấy chưa đóng tiền điện, điện ở nhà anh ấy bị cắt.)
Because: Because nhấn mạnh vào lí do và thường giới thiệu thông tin mới chưa được biết đến. Khi nguyên nhân là phần quan trọng nhất trong câu, because thường đứng ở cuối.
Ví dụ:
I’m leaving my job because I’m bored. (Tôi bỏ việc vì tôi buồn chán.)
Because I was ill for six months, I lost my job. (Bởi vì tôi bị bệnh trong vòng 6 tháng nên tôi bị mất việc.)

IF CONDITION TYPE 1

• Cách dùng:
Câu điều kiện loại I (câu điều kiện tương lai) dùng để diễn tả sự việc ở hiện tại hoặc có khả năng xảy ra ở tương lai.
Ngoài ra câu điều kiện loại I thường dùng để diễn tả sự thuyết phục, thương lượng hoặc đưa ra cảnh báo, hăm dọa.
Ví dụ:
- Thương lượng: I’ll take the children to school if you make breakfast.
(Em sẽ đưa bọn trẻ đến trường nếu anh làm bữa sáng.)
- Cảnh báo: If you try to take a short cut, you’ll get lost.
(Nếu bạn cố gắng đi đường tắt, bạn sẽ bị lạc.)
- Hăm dọa: If you call the police, your son will die.
(Nếu ông gọi cảnh sát, con trai ông sẽ chết.)
• Cấu trúc:
IF clause; Main clause Examples
(Mệnh đề IF); (Mệnh đề chính)
Hiện tại đơn; will/shall:
Ví dụ:
If you catch the bus, you will be at school on time.
(Nếu bạn đón được xe buýt, bạn sẽ đến trường kịp giờ.)
Hiện tại đơn; Can/may/must:
Ví dụ: If you want to lose weight, you must go on a diet.
(Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ăn kiêng thôi)
Câu mệnh lệnh:
Ví dụ:
If you are hungry, please help yourself.
Nếu bạn đói bụng, cứ tự nhiên dùng.
Cover
/ˈkʌvər/
(v, n)
che phủ, che
They covered him with a blanket.
Họ che phủ anh ấy với một tấm chăn.
He covered his face with his hands.
Anh ấy che mặt bằng tay mình.
Deforestation
/diːfɒrɪˈsteɪʃən/
(n)
nạn phá rừng
Deforestation is bad for our planet.
Nạn phá rừng ảnh hưởng xấu đến hành tinh của chúng ta.
Deforestation destroys homes and habitats of many animals.
Nạn phá rừng phá hủy nhà và môi trường sống của nhiều loài động vật.
They refused to do any deforestation on their land.
Họ từ chối phá rừng trên đất của họ.
Disappoint
/dɪsəˈpɔɪnt/
(v)
thất vọng
I’m sorry to disappoint you, but I’m afraid I can’t go to the party.
Tôi xin lỗi vì làm thất vọng bạn nhưng tôi e rằng tôi không thể tham dự buổi tiệc được.
He doesn’t want to disappoint the fans.
Anh ấy không muốn làm thất vọng những người hâm mộ.
He failed to turn up for the concert, disappointing the crowds of fans waiting outside.
Anh ấy không thể đến buổi biểu diễn và làm thất vọng một đám đông người hâm mộ đợi ở ngoài.
Disappointed
/dɪsəˈpɔɪntɪd/
(adj)
bị thất vọng
We were deeply disappointed about the result.
Chúng tôi thật sự thất vọng với kết quả.
His parents were very disappointed in him.
Bố mẹ đã rất thất vọng về anh ấy.
She was disappointed he hadn’t phoned.
Cô ấy thất vọng vì anh ấy không gọi điện.
Dump
/dʌmp/
(v)
vứt bỏ
The company was fined for illegally dumping toxic chemicals.
Công ty bị bắt nộp phạt vì thải hóa chất độc hại trái pháp luật.
She almost dumped her debit card when she was drunk.
Cô ấy mém nữa vứt bỏ thẻ tín dụng của mình khi cô ấy say xỉn.
Dynamite
/ˈdaɪnəmaɪt/
(n)
thuốc nổ
They found dynamite in his house.
Họ đã tìm thấy thuốc nổ trong nhà anh ấy.
Dynamite was used effectively to mass murder people during the war.
Thuốc nổ được sử dụng hiệu quả trong việc giết người hàng loạt trong chiến tranh.
Environment
/ɪnˈvaɪərənmənt/
(n)
môi trường
The new road may cause damage to the environment.
Con đường mới có thể gây hại đến môi trường.
We are working in a very competitive environment.
Chúng ta đang làm việc trong một môi trường rất cạnh tranh.
Environmental
/ɪnvaɪərənˈmentəl/
(adj)
thuộc về môi trường
This data will help environmental regulators manage the resource for the future.
Dữ liệu này sẽ giúp cho các nhà quản lí môi trường quản lí nguồn tài nguyên trong tương lai.
The final version of the environmental impact statement has not yet been issued.
Phiên bản cuối cùng của báo cáo về sự tác động của môi trường chưa được ban hành.
Fence
/fens/
(n)
hàng rào
Only a wooden fence and part of the backyard had been burned.
Chỉ có hàng rào gỗ và một phần của sân sau bị đốt cháy.
He ran and the police caught him climbing a fence and pulled him to the ground.
Anh ấy chạy trốn và cảnh sát bắt được anh ta đang trèo qua một hàng rào và kéo anh ta xuống đất.
Fly
/flaɪ/
(n)
con ruồi
There was a fly buzzing around in the kitchen.
Có một con ruồi cứ bay vòng vòng trong bếp.
He caught a fly with his chopsticks.
Anh ấy bắt một con ruồi bằng đũa.
Foam
/fəʊm/
(n)
bọt
Very gently scrub item under warm water with an old toothbrush to create a foam.
Nhẹ nhàng chà vật đó dưới nước ấm với một cái bàn chải đánh răng cũ để tạo bọt.
He shakes up a coke bottle so that it fills up with foam.
Anh ấy lắc một chai nước ngọt cho đến khi nó tràn bọt.
Folk
/fəʊk/
(n)
người
We always spend Christmas with some folks.
Chúng tôi luôn ăn mừng Giáng sinh với một vài người.
My son has moved back here, and young folk have just bought the house next door.
Con trai tôi mới chuyển về đây sống và thằng nhỏ mới mua một ngôi nhà bên cạnh.
Garbage
/ˈɡɑːbɪdʒ/
(n)
rác thải
Don't forget to take out the garbage.
Đừng quên vứt rác.
The cab and piles of garbage bags caught fire.
Chiếc xe taxi và một đống bao rác bốc cháy.
Hedge
/hedʒ/
(n)
hàng cây
Turn left in the next corner to find a hedge gap giving access to another field.
Quẹo trái ở ngã quẹo tiếp theo và tìm lỗ hổng ở hàng cây sẽ thấy lối vào một cách đồng khác.
There’s a hedge on the way to school.
Có một hàng cây trên đường đến trường.
Junkyard
/ˈdʒʌŋkjɑːd/
(n)
bãi phế liệu
They happened to discover a junkyard behind an old factory.
Họ tình cờ phát hiện ra một bãi phế liệu đằng sau một nhà máy cũ.
The junkyard operated six days a week and was a dirty, noisy operation.
Bãi phế liệu đã hoạt động 6 ngày một tuần và nó là một nơi bẩn thỉu và ồn ào.
Mass
/mæs/
(n)
đống
The sauce was now a sticky mass in the bottom of the pan.
Nước sốt bây giờ là một đống dính ở đáy của cái chảo.
The garden was a mass of flowers.
Khu vườn đã là một đống những bông hoa.
Minimum
/ˈmɪnɪməm/
(n, adj)
tối thiểu
How much is the minimum wage?
Tiền công tối thiểu là bao nhiêu?
There is a minimum order of 200,000 VND for delivery.
Có một đơn hàng tối thiểu 200,000 VND để được giao hàng.
Persuade
/pəˈsweɪd/
(v)
thuyết phục
If she doesn’t want to talk, nothing you say can persuade her.
Nếu cô ấy không muốn nói chuyện, dù bạn có nói gì cũng không thuyết phục được.
He’s trying to persuade the company to invest in his business.
Anh ấy đang cố gắng thuyết phục công ty đầu tư cho việc kinh doanh của anh ấy.
She used her charms to persuade him to buy a house.
Cô ấy sử dụng vẻ quyến rũ của mình để thuyết phục anh ấy mua một căn nhà.
Persuasion
/pəˈsweɪʒən/
(n)
sự thuyết phục
She will help you with a little persuation.
Cô ấy sẽ giúp bạn nhưng phải thuyết phục một chút.
It took a lot of persuasion to convince the shareholders to increase equity.
Đã có rất nhiều sự thuyết phục để các nhà đầu tư tăng thêm vốn.
Your main job in this case is persuasion, not communication.
Công việc chính của bạn trong tình huống này là thuyết phục chứ không phải giao tiếp.
Persuasive
/pəˈsweɪsɪv/
(adj)
có tính thuyết phục
His arguments are very persuasive.
Lí luận của anh ấy rất thuyết phục.
The most effective resumes are persuasive, clear and targeted to the job opening.
Sơ yếu lí lịch hiệu quả là những sơ yếu lí lịch có tính thuyết phục, rõ ràng, và đúng mục tiêu của vị trí ứng tuyển.
If something is persuasive, it doesn’t mean it is true.
Nếu một việc gì đó có tính thuyết phục, không có nghĩa là nó đúng.
Pesticide
/ˈpestɪsaɪd/
(n)
thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu
The only people who don't know the ingredients in a pesticide are the consumers.
Những người duy nhất không biết thành phần có trong thuốc diệt côn trùng là người tiêu dùng.
Tobacco is banned from use as pesticide in certified organic production.
Thuốc lá bị cấm sử dụng như thuốc diệt côn trùng ở một số sản phẩm hữu cơ được chứng nhận.
In most vegetable plants, farmers are limited on the pesticide they can use.
Trong một số loại rau trồng, nông dân bị giới hạn loại thuốc trừ sâu mà họ có thể sử dụng.
Pollutant
/pəˈluːtə nt/
(n)
chất gây ô nhiễm
They are environmental pollutants that threaten ocean ecosystems and wildlife.
Đó là những chất gây ô nhiễm cho môi trường đe dọa hệ thống sinh thái biển và môi trường hoang dã.
Pollutant discharges from the company fills to streams.
Những chất thải gây ô nhiễm từ công ty chảy ra suối.
Prevent
/prɪˈvent/
(v)
ngăn chặn
Members of the public were prevented from entering the building.
Công chúng bị chặn không cho vào tòa nhà.
Wash hands whenever possible to prevent contamination of food.
Rửa tay bất cứ khi nào có thể để phòng tránh nhiễm khuẩn thực phẩm.
Prevention
/prɪˈvenʃən/
(n)
sự ngăn chặn
Prevention a disease is better than cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Prevention of becoming overweight in the first place should be the aim of the programme.
Ngăn chặn sự thừa cân ngay từ lúc đầu nên là mục đích của chương trình.
Provide
/prəʊˈvaɪd/
(v)
cung cấp
It's a new scheme to provide schools with free computers.
Đó là một kế hoạch mới để cung cấp máy tính miễn phí cho trường học.
Their Facebook page provides useful information about local services.
Trang Facebook của họ cung cấp thông tin hữu ích về những dịch vụ địa phương.
Provide for somebody
(phrasal-verb)
cấp dưỡng
He has a wife and two young children to provide for.
Anh ấy có một vợ và hai con để cấp dưỡng.
Provider
/prəˈvaɪdər/
(n)
nhà cung cấp
Children can order movies on demand through their home's cable service provider.
Trẻ em có thể xem phim theo yêu cầu thông qua nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp tại nhà.
The provider performs the service for both city and country residents.
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ cho các hộ gia đình ở cả thành phố và nông thôn.
Reduction
/rɪˈdʌkʃən/
(n)
sự giảm đi
She refused to accept a reduction in wages.
Cô ấy không chấp nhận sự giảm đi trong tiền công.
The airline plans no reduction in passenger service.
Hãng hàng không không có kế hoạch giảm dịch vụ hành khách.
Rock
/rɒk/
(n)
hòn đá
Huge waves were crashing against the rocks.
Những con sóng lớn đang đánh vào những hòn đá.
She is jumping on the rocks above the water.
Cô ấy đang nhảy trên những hòn đá ở phía trên mặt nước.
Row
/rəʊ/
(n)
hàng
My students sit at desks in rows.
Những học sinh của tôi ngồi thành từng dãy bàn.
Each row and column must contain every digit from one through nine.
Mỗi hàng và cột phải bao gồm một kí tự từ một đến chín.
Sewage
/ˈsuːɪdʒ/
(n)
nước thải, nước cống
In the bathroom, sewage filled the toilet and spilled out onto the floor.
Trong phòng tắm, nước thải tràn đầy toilet và nhiễu ra sàn nhà.
The garbage dump is filled with chemical wastes, sewage and even the remains of human corpses.
Bãi rác chứa đầy chất thải hóa chất, nước thải và ngay cả phần thi thể còn sót lại của con người.
Spray
/spreɪ/
(v)
phun, xịt
The fields are sprayed with pesticides.
Những cánh đồng được phun thuốc trừ sâu.
She sprayed a little perfume on her wrists.
Cô ấy xịt một chút nước hoa lên cổ tay.
Wrap
/ræp/
(v)
gói, cuộn lại
They wrapped him in a blanket.
Họ cuộn anh ấy trong một tấm chăn.
I need to wrap Christmas presents for everyone.
Tôi cần gói quà Giáng Sinh cho tất cả mọi người.
It’s a tragedy that so many young people are unable to find jobs.
Đúng là một thảm kịch khi những người trẻ không thể tìm được việc làm.
His life is full of hardship and tragedy.
Cuộc sống của anh ấy đầy những khó khăn và thảm kịch.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 9, Unit 6: The environment

Học qua Videos