CẤU TRÚC WHEN + (SIMPLE PAST), + (SIMPLE PAST)

When + (simple past), + (simple past)

Cấu trúc này được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, hoặc là một hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra.
Ví dụ: A large number of people were killed when homes, office blocks and highways collapsed. (Nhiều người mất mạng khi văn phòng, nhà cửa và đường xá sụp đổ)

RELATIVE CLAUSES - MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

Các đại từ quan hệ:
WHO:
Who là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.
Ví dụ:
The man who is standing in front of you is Batman.
(Người đàn ông đang đứng trước mặt bạn là Batman).
WHICH:
- Which là đại từ quan hệ chỉ vật, đứng sau danh từ chỉ vật để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó.
Ví dụ:
This is the book which I like the best.
(Đây là cuốn sách mà tôi thích nhất.)
- Tương tự như whom, nếu mệnh đề chính cần mệnh đề quan hệ với which để bổ nghĩa và xác định, which có thể được lược bỏ.
Ví dụ:
This is the book I like the best.
(Đây là cuốn sách mà tôi thích nhất.)
THAT:
- That là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật. Hơn nữa, that có thể được dùng thay cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ:
This is the book that (which) I like the best.
(Đây là cuốn sách mà tôi thích nhất.)
My father is the person that (who/whom) I respect the most.
(Ba tôi là người mà tôi kính trọng nhất.)
- That được dùng để thay thế cho cả cụm lẫn người và vật; sau các đại từ như everything, something, anything, all, little, much, none và sau so sánh nhất.
Ví dụ: I can see a girl and her dog that are running in the park.
(Tôi có thể thấy cô gái và con chó của cô ấy đang chạy trong công viên.)
That được dùng để thay thế cho cả cụm ‘a girl and her dog’.
She is the nicest woman that I’ve ever met.
(Cô ấy là người phụ nữ tốt nhất mà tôi đã từng gặp.)

TYPES OF RELATIVE CLAUSES

Phân loại mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ xác định:
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề cầu thiết vì nó dùng để xác định cho tiền ngữ trước nó, thiếu mệnh đề quan hệ xác định thì câu sẽ không đủ nghĩa.
Ví dụ:
The man who teaches English is Mr. Superman.
(Người đàn ông dạy tiếng Anh là Mr. Superman.)
Mệnh đề quan hệ không xác định:
- Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề không cần thiết vì tiền ngữ đã đủ nghĩa và được xác định. Thiếu mệnh đề quan hệ không xác định thì câu vẫn đủ nghĩa.
- Mệnh đề quan hệ không xác định được phân cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Đối với mệnh đề quan hệ không xác định, ta không được dùng that.
Ví dụ:
Superman, who saved the world, is from another planet.
(Siêu nhân, người đã cứu thế giới, đến từ một hành tinh khác.)
Abrupt
/əˈbrʌpt/
(adj)
bất ngờ, đột ngột
Our conversation came to an abrupt end.
Cuộc hội thoại của chúng tôi dừng đột ngột.
The abrupt change and the lack of guidelines has left many retailers bewildered.
Sự thay đổi đột ngột và thiếu hướng dẫn đã làm cho nhiều nhả bán lẻ hoang mang.
Battery
/ˈbætəri/
(n)
ắc quy, pin
Are there any spare batteries for my camera?
Có cục pin dư nào cho máy chụp hình của tôi không?
My car has a flat battery.
Xe hơi của tôi có một cục ắc quy đã hết điện.
Behave
/bɪˈheɪv/
(v)
cư xử, ứng xử
They are behaving like children.
Bọn họ đang cư xử như những đứa con nít.
The children can only come if they promise to behave themselves.
Bọn trẻ có thể đến nếu chúng hứa sẽ cư xử đàng hoàng.
Border
/ˈbɔːdər/
(v, n)
tiếp giáp, biên giới
The fields are bordered by tall trees.
Những cánh đồng được bao bọc bởi những cây cao.
Spain is bordered by France and Portugal.
Tây Ban Nha tiếp giáp biên giới với Pháp và Bồ Đào Nha.
Bureau
/ˈbjʊərəʊ/
(n)
cục, cơ quan
The labour bureau doesn't stand on either the workers' side or the investors' side.
Cục lao động không đứng về phía công nhân hay nhà đầu tư.
One priority for the bureau will be to increase transparency in the marketplace.
Một sự ưu tiên cho cơ quan là tăng tính minh bạch trên thị trường.
Bureaucracy
/bjʊəˈrɒkrəsi/
(n)
hệ thống quan liêu
Dealing with the insurance companies and bureaucracy was harder than the floods.
Đối phó với những công ty bảo hiểm và bộ máy nhà nước khó hơn là đối phó với lụt.
The current government is totally dependent on and controlled by the bureaucracy.
Chính phủ hiện tại hoàn toàn phụ thuộc và bị kiểm soát bởi hệ thống quan liêu.
Can
/kæn/
(v)
đóng hộp
I love canned peaches.
Tôi thích đào đóng hộp.
They ate canned food similar to that offered on the International Space Station.
Họ ăn đồ ăn đóng hộp giống với thức ăn được cung cấp trên trạm vũ trụ quốc tế.
Carriage
/ˈkærɪdʒ/
(n)
xe, chuyên chở
She was escorted to a police carriage.
Cô ấy đã được hộ tống đến một chiếc xe cảnh sát.
The front carriage of the train is for first-class passengers only.
Khoang hành khách phía trước của con tàu chỉ dành cho hành khách hạng nhất.
Coast
/kəʊst/
(n)
bờ biển
The island lies off the North African coast.
Hòn đảo nằm gần bờ biển Bắc Phi.
They live on the east coast of Scotland.
Họ sống ở bờ phía Đông của Scotland.
Collapse
/kəˈlæps/
(v, n)
đổ, sụp
He collapsed and died of a heart attack.
Anh ấy đổ gục và chết vì nhồi máu cơ tim.
The roof collapsed under the weight of snow.
Mái nhà sụp vì sức nặng của tuyết.
Damaged
/ˈdæmɪdʒd/
(adj)
bị thiệt hại, hư hỏng
They're selling off damaged goods at reduced prices.
Họ đang bán giảm giá những hàng hóa bị hư hỏng.
The bike involved in the accident looked badly damaged.
Chiếc xe máy bị tai nạn bị hư hỏng nặng.
The doctor told him that his left eye is damaged.
Bác sĩ nói là mắt trái của anh ấy đã bị hư.
Earthquake
/ˈɜːθkweɪk/
(n)
động đất
A powerful earthquake struck Japan last night.
Một cơn động đất mạnh đã xảy ra ở Nhật vào đêm qua.
Transportation system in the country was affected by Friday's strong earthquake.
Hệ thống giao thông trong nước bị ảnh hưởng bởi cơn động đất mạnh vào thứ Sáu.
Erupt
/ɪˈrʌpt/
(v)
phun trào, bùng nổ
Violence erupted in the city on Friday night.
Bạo lực nổ ra ở thành phố vào tối thứ sáu.
The whole stadium erupted when he scored the second goal.
Cả sân vận động bùng nổ khi anh ấy ghi bàn thắng thứ hai.
Expect
/ɪkˈspekt/
(v)
mong đợi
He didn't expect to see me.
Anh ấy không mong đợi gặp tôi.
I expect that she'll be very angry about this.
Tôi mong rằng cô ấy sẽ nổi giận về việc này.
Expectation
/ekspekˈteɪʃən/
(n)
sự mong đợi
The holiday lived up to all our expectations.
Kì nghỉ đúng như những gì chúng tôi mong đợi.
My parents had high expectations for me.
Bố mẹ tôi có mong đợi cao ở tôi.
Extend
/ɪkˈstend/
(v)
mở rộng
We're going to extend our kitchen.
Chúng tôi sẽ mở rộng bếp của mình.
Can you extend the laddera bit?
Bạn có thể mở rộng thang hơn một chút không?
Extensive
/ɪkˈstensɪv/
(adj)
lớn, rộng lớn
The hurricane caused extensive damage.
Cơn bão gây ra những thiệt hại rộng lớn.
He has an extensive collection of travel and foreign language books.
Anh ấy có một bộ sưu tập sách về du lịch và ngoại ngữ lớn.
Flashlight
/ˈflæʃlaɪt/
(n)
đèn pin
Bring a sleeping bag, a cell phone, even a flashlight when you go camping.
Mang một túi ngủ, một cái điện thoại di động và cả một đèn pin khi bạn đi cắm trại.
They were led by flashlight through a vast warehouse that has no water or power.
Họ được dẫn đường bằng một cái đèn pin qua một nhà kho rộng lớn không có nước hay điện.
forecast
/ˈfɔːkɑːst/
(n, v)
dự báo
Have you watch the weather forecast for today?
Bạn đã xem dự báo thời tiết cho hôm nay chưa?
Analysts forecasted an increase in profit by 36 percent.
Những nhà phân tích đã dự đoán có một sự tăng 36% trong lợi nhuận.
Funnel
/ˈfʌnəl/
(n)
phễu
Hanging from the ceiling is an art piece shaped like a funnel.
Treo trên trần nhà là một tác phẩm nghệ thuật có hình một cái phễu.
A funnel of orange cones leads cars toward a row of officers waving flashlights.
Những cái phễu hình nón màu cam dẫn đường cho những chiếc xe hơi hướng về một hàng cảnh sát đang vẫy đèn pin.
Highlands
/ˈhaɪləndz/
(n)
cao nguyên
The highlands are full of flowers, wild horses and a huge variety of birds.
Cao nguyên tràn đầy hoa, ngựa hoang và số lượng lớn nhiều loài chim khác nhau.
The highlands are cooler and wetter.
Cao nguyên mát và ẩm ướt hơn.
Lift
/lɪft/
(v)
nâng lên
Could you help me lift this table, please?
Bạn có thể giúp tôi nâng cái bàn này lên được không?
She lifted the baby up and put him in his chair.
Cô ấy nâng cậu bé lên và đặt vào ghế.
Temperature
/ˈtemprətʃər/
(n)
nhiệt độ
The room is kept at a temperature of around 20°C.
Căn phòng được giữ ở nhiệt độ khoảng 20 độ C.
Last night the temperature dropped to below freezing.
Đêm qua nhiệt độ giảm dưới 0 độ C.
Thunderstorm
/ˈθʌndəstɔːm/
(n)
bão có sấm sét và mưa to
Days are sunny, the thunderstorm season is over.
Thời tiết đang nắng và mùa bão đã qua.
That afternoon, we had a violent thunderstorm that ended right as I left work.
Buổi chiều hôm đó, chúng ta đã có một cơn bão dữ dội chấm dứt ngay khi tôi rời văn phòng.
Tidal
/ˈtaɪdəl/
(adj)
thuộc về thủy triều
A tidal height is a simple number which applies to a wide region simultaneously.
Độ cao của thủy triều đơn giản chỉ là một con số được dùng cho một vùng rộng lớn cùng một lúc.
They got in before the big tidal wave hit the beaches.
Họ trở vào trước khi một cơn sóng thủy triều lớn đánh vào bờ biển.
Tide
/taɪd/
(n)
thủy triều
Red tide is a type of harmful algae that naturally occurs in the Gulf of Mexico.
Thủy triều đỏ là một loại tảo gây hại tự nhiên xảy ra ở vịnh Mê-xi-cô.
They say time and tide wait for no man.
Họ nói rằng thời gian và thủy triều không đợi ai cả.
Trust
/trʌst/
(v, n)
tin tưởng
My sister warned me not to trust him.
Em gái tôi cảnh báo tôi không nên tin tưởng anh ta.
I trust them to make the right decision.
Tôi tin tưởng rằng họ sẽ đưa ra quyết định đúng đắn.
Volcano
/vɒlˈkeɪnəʊ/
(n)
núi lửa
The volcano had not erupted since 1600.
Núi lửa đã không phun trào từ năm 1600.
The volcano began erupting on Saturday, sending clouds of ash high into the air.
Núi lửa đã bắt đầu phun trào vào thứ bảy và tạo ra những đám mây tro bụi vào không khí.
Volume
/ˈvɒljuːm/
(n)
khối lượng
They know the volume of work for each area and timelines.
Họ biết được khối lượng cho từng khu vực và thời gian biểu.
The mail volume during Christmas time is massive.
Khối lượng thư từ trong thời gian Giáng Sinh thật khủng khiếp.
Warn
/wɔːn/
(v)
› to tell (a person) in advance (about a danger etc)
cảnh báo Black clouds warned us of the approaching storm They warned her that she would be ill if she didn’t rest. › to advise (someone against doing something)
khuyên I was warned about/against speeding by the policeman They warned him not to be late. warning noun › an event, or something said or done, that warns
sự cảnh báo He gave her a warning against driving too fast His heart attack will be a warning to him not to work so hard. › advance notice or advance signs
dấu hiệu cảnh báo trước The earthquake came without warning. warningly adverb ›
cảnh báo “Don’t do that again” she said warningly.
I warned you that it would be cold but you still wouldn't wear a coat.
Tôi đã cảnh báo bạn trời có thể lạnh nhưng bạn vẫn không mặc áo choàng.
I warned you not to tell her.
Tôi cảnh báo bạn không nên nói cho cô ấy biết.
Warning
/ˈwɔːnɪŋ/
(n)
sự cảnh báo
All cigarette packets carry a warning.
Tất cả các gói thuốc lá đều có một cảnh báo.
The bombs fell completely without warning.
Những trái bom được ném xuống mà không có cảnh báo.
.
Chúc bạn thành công với bài học

Tiếng anh lớp 9, Unit 9: Natural Disasters

Học qua Videos